24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)라고 하다
V + 자고 하다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn cách thuật lại mệnh lệnh bằng V + (으)라고 하다 và lời rủ/đề nghị bằng V + 자고 하다 trong hội thoại Sơ cấp.

Ngữ pháp tiếng Hàn câu mệnh lệnh đề nghị gián tiếp 으라고 하다 자고 하다
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát xem lời được kể lại yêu cầu một người làm việc gì, hay rủ mọi người cùng làm một việc.

수진: 선생님이 뭐라고 하셨어요?

민호: 책을 읽으라고 하셨어요.

Trong câu của Min-ho, “읽으라고 하셨어요” truyền đạt loại lời nói nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)라고 하다
= bảo / yêu cầu hãy V

Mệnh lệnh gián tiếp:
Dùng để thuật lại lời người khác bảo hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động.

Mẫu:
선생님이 책을 읽으라고 해요 (Giáo viên bảo hãy đọc sách.)

V + 자고 하다
= rủ / đề nghị cùng V

Đề nghị gián tiếp:
Dùng để thuật lại lời rủ hoặc đề nghị kiểu “chúng ta hãy/cùng V”.

Mẫu:
친구가 같이 가자고 해요 (Bạn rủ cùng đi.)

V + 지 말라고 하다
= bảo đừng V

Mệnh lệnh phủ định gián tiếp:
Dùng để thuật lại lời “đừng V”.

Mẫu:
엄마가 늦지 말라고 해요 (Mẹ bảo đừng đến muộn.)

Lõi nghĩa chung:
-(으)라고 하다: người được nhắc đến được yêu cầu thực hiện hành động.
-자고 하다: thuật lại ý “cùng làm”, nên thường bao gồm người đưa ra lời rủ/đề nghị.
• Cả hai đều là trích dẫn gián tiếp, không giữ nguyên đuôi câu trực tiếp như -(으)세요 hay -(으)ㅂ시다.

Cách gắn -(으)라고:
Không patchim hoặc patchim -라고.
가다 → 가라고 해요 (bảo đi).
열다 → 열라고 해요 (bảo mở).
Có patchim khác → -으라고.
먹다 → 먹으라고 해요 (bảo ăn).

V + 자고 không chia theo patchim:
Gắn -자고 하다 trực tiếp sau thân động từ.
가다 → 가자고 해요 (rủ đi), 먹다 → 먹자고 해요 (rủ ăn).

Thời điểm của lời nói:
Thì thường nằm ở động từ báo lời 하다.
가라고 했어요 = đã bảo đi.
같이 먹자고 했어요 = đã rủ cùng ăn.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Mệnh lệnh – không patchim 가다 (đi) 가라고 해요 V + 라고 하다
Mệnh lệnh – có patchim 먹다 (ăn) 먹으라고 해요 V + 으라고 하다
Mệnh lệnh – patchim ㄹ 열다 (mở) 열라고 해요 ㄹ + 라고, không bỏ ㄹ
Mệnh lệnh – 하다 공부하다 (học) 공부하라고 해요 하다 → 하라고
Mệnh lệnh phủ định 가다 (đi) 가지 말라고 해요 V + 지 말라고
Đề nghị 만나다 (gặp) 만나자고 해요 V + 자고 하다
Điểm cần nhớ:
Hãy hỏi: “Người kia bảo ai đó làm hay rủ cùng làm?” Nếu là yêu cầu → -(으)라고 하다; nếu là “chúng ta cùng...” → -자고 하다.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ phân biệt rõ lời yêu cầu một người thực hiện hành động với lời rủ cùng làm.

Ví dụ cơ bản

1

선생님이 책을 읽으라고 해요.

Giáo viên bảo hãy đọc sách.

Từ vựng: 선생님 = giáo viên · = sách · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽으라고 해요. 읽다 có patchim nên dùng -으라고 하다.
2

엄마가 일찍 자라고 해요.

Mẹ bảo hãy ngủ sớm.

Từ vựng: 엄마 = mẹ · 일찍 = sớm · 자다 = ngủ.
Ngữ pháp: 자다 → 자라고 해요. Động từ không patchim dùng -라고 하다.
3

의사 선생님이 물을 많이 마시라고 해요.

Bác sĩ bảo hãy uống nhiều nước.

Từ vựng: 의사 = bác sĩ · = nước · 마시다 = uống.
Ngữ pháp: 마시다 → 마시라고 해요. 마시다 không patchim nên thêm -라고 하다.
4

아빠가 창문을 열라고 해요.

Bố bảo hãy mở cửa sổ.

Từ vựng: 아빠 = bố · 창문 = cửa sổ · 열다 = mở.
Ngữ pháp: 열다 → 열라고 해요. Với patchim , dùng -라고 và giữ ㄹ: 열라고.
5

친구가 같이 점심을 먹자고 해요.

Bạn rủ cùng ăn trưa.

Từ vựng: 친구 = bạn · 점심 = bữa trưa · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹자고 해요. Lời rủ “같이 먹자” chuyển thành 먹자고 해요.

Ví dụ nâng cao

1

선생님이 수업 시간에 휴대폰을 보지 말라고 하셨어요.

Thầy/cô đã bảo đừng xem điện thoại trong giờ học.

Từ vựng: 수업 시간 = giờ học · 휴대폰 = điện thoại · 보다 = xem.
Ngữ pháp: 보다 → 보지 말라고 하셨어요. Mệnh lệnh phủ định dùng -지 말라고 하다; thêm kính ngữ ở động từ báo lời.
2

팀장님이 보고서를 오늘 보내라고 하셨어요.

Trưởng nhóm đã bảo gửi báo cáo hôm nay.

Từ vựng: 팀장님 = trưởng nhóm · 보고서 = báo cáo · 보내다 = gửi.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내라고 하셨어요. Động từ không patchim dùng -라고; 하셨어요 cho biết lời yêu cầu đã được nói.
3

친구가 주말에 같이 영화를 보자고 했어요.

Bạn đã rủ cùng xem phim vào cuối tuần.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 같이 = cùng · 영화 = phim.
Ngữ pháp: 보다 → 보자고 했어요. Lời đề nghị “영화를 보자” được thuật lại bằng 보자고 했어요.
4

언니가 지하철을 타고 오라고 했어요.

Chị tôi bảo hãy đến đây bằng tàu điện.

Từ vựng: 언니 = chị gái · 지하철 = tàu điện · 오다 = đến.
Ngữ pháp: 오다 → 오라고 했어요. 오다 không patchim nên dùng -라고 하다; hành động được yêu cầu là “đến”.
5

민수 씨가 회의 후에 커피를 마시자고 했어요.

Min-su đã rủ uống cà phê sau cuộc họp.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · = sau · 커피 = cà phê.
Ngữ pháp: 마시다 → 마시자고 했어요. Dùng -자고 하다 vì đây là lời rủ cùng uống cà phê.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh lời mệnh lệnh/đề nghị gián tiếp với câu trực tiếp và với các loại trích dẫn khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)라고 하다 Thuật lại mệnh lệnh/yêu cầu một người làm V.
엄마가 일찍 자라고 해요.
Mẹ bảo hãy ngủ sớm.
V + 자고 하다 Thuật lại lời rủ/đề nghị cùng làm V.
친구가 같이 가자고 해요.
Bạn rủ cùng đi.
V + (으)세요
V + (으)십시오
Mệnh lệnh trực tiếp nói thẳng với người nghe.
이쪽으로 오세요.
Hãy đến phía này.
V + (으)ㅂ시다 Đề nghị trực tiếp “chúng ta hãy V”.
같이 점심을 먹읍시다.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
Không đổi lời rủ thành mệnh lệnh.
같이 가자같이 가자고 해요, không phải 같이 가라고 해요 nếu ý gốc là “cùng đi”.
Nhìn người thực hiện hành động.
-(으)라고 thường yêu cầu một đối tượng làm việc; -자고 bao hàm lời rủ “chúng ta/cùng nhau”.
Mệnh lệnh phủ định có mẫu riêng.
“Đừng V” → V + 지 말라고 하다, ví dụ 늦지 말라고 해요.
Điểm nhận diện nhanh:
“Hãy V” được kể lại → -(으)라고 하다.
“Chúng ta hãy/cùng V” được kể lại → -자고 하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Một bên là “bảo ai làm”, một bên là “rủ cùng làm”.

V + (으)라고 하다
= bảo / yêu cầu hãy V
V + 지 말라고 하다
= bảo đừng V
V + 자고 하다
= rủ / đề nghị cùng V
책을 읽으라고 해요 = Bảo hãy đọc sách.
일찍 자라고 해요 = Bảo hãy ngủ sớm.
창문을 열라고 해요 = Bảo hãy mở cửa sổ.
늦지 말라고 해요 = Bảo đừng đến/trở về muộn.
같이 가자고 해요 = Rủ cùng đi.
점심을 먹자고 해요 = Rủ cùng ăn trưa.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện mệnh lệnh và đề nghị gián tiếp

1. 엄마가 일찍 _____. (자다, mệnh lệnh; dùng 해요/합니다)

2. 선생님이 책을 _____. (읽다, mệnh lệnh; dùng 해요/합니다)

3. 친구가 같이 _____. (가다, đề nghị; dùng 해요/합니다)

4. 형이 여기에서 _____. (기다리다, mệnh lệnh; dùng 해요/합니다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Giáo viên bảo hãy mở sách ra.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 엄마가 밥을 먹라고 해요.

2. 아빠가 지금 가으라고 해요.

3. 친구가 같이 먹자라고 해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn thuật lại: “Mẹ bảo tôi hãy gọi điện cho bà.”

2. Bạn muốn thuật lại: “Bạn rủ cuối tuần cùng xem phim.”

3. Câu gốc là “늦지 마세요.” Chọn câu thuật lại đúng.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 앉다 + (으)라고 하다 là gì?

Câu 2. V + 자고 하다 truyền đạt loại lời nói nào?

Câu 3. Dạng đúng của 열다 + (으)라고 하다 là gì?

Câu 4. Câu nào thuật lại đúng lời “우리 같이 공부합시다/공부하자”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bố bảo hãy mở cửa sổ.”

아빠가 창문을 .

Gợi ý từ vựng: 열다 (mệnh lệnh)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu