V + 기 십상이다
-기 십상이다 diễn tả một kết quả rất dễ xảy ra hoặc khả năng xảy ra cao, thường dùng khi cảnh báo về kết quả không mong muốn.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra cấu trúc đang nói một khả năng cao dễ xảy ra hay một điều chắc chắn tuyệt đối.
지현: 준비 없이 바로 시작해도 괜찮을까요?
도윤: 그러면 중간에 실수하기 십상이에요.
“실수하기 십상이에요” có nghĩa gần nhất với ý nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Khả năng cao dễ xảy ra:
-기 십상이다 nói một tình huống có xu hướng rất dễ dẫn tới V.
Cấu trúc thường dùng để cảnh báo, nhận xét hoặc dự báo một kết quả không mong muốn.
Không phải 100% chắc chắn:
십상이다 nhấn mạnh khả năng cao.
Tuy nhiên, đây không phải lời khẳng định rằng kết quả chắc chắn xảy ra trong mọi trường hợp.
Sắc thái thường gặp:
Kết quả thường là điều bất lợi hoặc dễ gây vấn đề.
실수하다 (mắc lỗi)
넘어지다 (ngã)
오해하다 (hiểu lầm)
놓치다 (bỏ lỡ).
Cách kết hợp:
Động từ gắn -기, sau đó viết cách với 십상이다.
놓치다 → 놓치기 십상이다 (bỏ lỡ → rất dễ bỏ lỡ)
오해하다 → 오해하기 십상이다 (hiểu lầm → rất dễ hiểu lầm).
Không viết “쉽상”:
Trong cấu trúc này phải viết 십상이다.
십상이다 (đúng)
쉽상이다 (sai).
Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 이다 và hoàn tất nhận định về khả năng.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
• Khi muốn cảnh báo “nếu cứ thế này thì rất dễ V”
→ V-기 십상이다 là dấu hiệu điển hình.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | 실수하다 | 실수하기 십상이다 | rất dễ mắc lỗi |
| Có patchim | 넘어지다 | 넘어지기 십상이다 | -기 không đổi |
| Thân ㄹ | 잃다 | 잃기 십상이다 | giữ ㄹ trước -기 |
| 하다 | 오해하다 | 오해하기 십상이다 | 하다 → 하기 |
| Bị động | 받아들여지다 | 받아들여지기 십상이다 | rất dễ bị tiếp nhận |
| Kính ngữ | 놓치시다 | 놓치시기 십상이다 | -시- + 기 |
• So với -기 쉽다 (dễ V), -기 십상이다 thường mạnh hơn.
• Cấu trúc hay xuất hiện trong lời cảnh báo, bình luận hoặc văn viết đánh giá.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ dễ để nhìn ra ngay cách dùng; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh lập luận, chính sách và phân tích.
Ví dụ cơ bản
서두르면 실수하기 십상이에요.
Vội vàng thì rất dễ mắc lỗi.
Ngữ pháp: 실수하다 → 실수하기 십상이에요. Nêu khả năng cao của một kết quả xấu.
눈길에서 빨리 걸으면 넘어지기 십상이에요.
Đi nhanh trên đường tuyết thì rất dễ ngã.
Ngữ pháp: 넘어지다 → 넘어지기 십상이에요. Câu mang sắc thái cảnh báo.
준비 없이 시작하면 중간에 포기하기 십상입니다.
Bắt đầu mà không chuẩn bị thì rất dễ bỏ cuộc giữa chừng.
Ngữ pháp: 포기하다 → 포기하기 십상입니다. Kết quả được đánh giá là rất dễ xảy ra.
확인하지 않고 공유하면 오해를 낳기 십상입니다.
Chia sẻ mà không kiểm tra thì rất dễ gây hiểu lầm.
Ngữ pháp: 낳다 → 낳기 십상입니다. Nêu hệ quả bất lợi có xác suất cao.
밤늦게까지 휴대폰을 보면 잠을 설치기 십상이에요.
Dùng điện thoại đến khuya thì rất dễ ngủ không ngon.
Ngữ pháp: 설치다 → 설치기 십상이에요. Cảnh báo một hậu quả thường gặp.
Ví dụ nâng cao
정보가 지나치게 많으면 핵심을 놓치기 십상이다.
Thông tin quá nhiều thì rất dễ bỏ lỡ trọng tâm.
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓치기 십상이다. Nhận định về nguy cơ cao trong xử lý thông tin.
단기 성과만 강조하면 장기 비용을 과소평가하기 십상이다.
Nếu chỉ nhấn mạnh thành quả ngắn hạn thì rất dễ đánh giá thấp chi phí dài hạn.
Ngữ pháp: 과소평가하다 → 과소평가하기 십상이다. Cấu trúc cảnh báo thiên lệch dễ phát sinh.
책임 범위가 불분명하면 문제가 생겼을 때 서로 탓하기 십상이다.
Khi phạm vi trách nhiệm không rõ, có vấn đề là rất dễ đổ lỗi cho nhau.
Ngữ pháp: 탓하다 → 탓하기 십상이다. Nêu xu hướng phản ứng dễ xảy ra.
예외 사례만 보고 일반화하면 결론을 왜곡하기 십상이다.
Chỉ nhìn trường hợp ngoại lệ rồi khái quát hóa thì rất dễ làm sai lệch kết luận.
Ngữ pháp: 왜곡하다 → 왜곡하기 십상이다. Kết quả xấu được dự báo với xác suất cao.
검증 절차를 생략한 정보는 사실처럼 받아들여지기 십상이다.
Thông tin bỏ qua khâu kiểm chứng rất dễ bị tiếp nhận như sự thật.
Ngữ pháp: 받아들여지다 → 받아들여지기 십상이다. Dạng bị động vẫn gắn -기 trực tiếp.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh mức độ khả năng và sắc thái cảnh báo của những cấu trúc gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 기 십상이다 | Khả năng cao, thường là kết quả bất lợi. |
서두르면 실수하기 십상이다.
Vội thì rất dễ mắc lỗi.
|
| V + 기 쉽다 | “Dễ V”, trung tính hơn và phạm vi rộng. |
서두르면 실수하기 쉽다.
Vội thì dễ mắc lỗi.
|
| A/V + 기 마련이다 | Kết quả/trạng thái được xem là lẽ thường. |
처음에는 실수하기 마련이다.
Ban đầu mắc lỗi là chuyện thường.
|
| V + (으)ㄹ 가능성이 크다 | Nêu xác suất cao theo cách phân tích/trung tính. |
오해가 생길 가능성이 크다.
Khả năng phát sinh hiểu lầm là cao.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ ba hướng dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= rất dễ / rất có khả năng V
| 실수하기 십상이에요. | = | Rất dễ mắc lỗi. |
| 넘어지기 십상이에요. | = | Rất dễ ngã. |
| 포기하기 십상입니다. | = | Rất dễ bỏ cuộc. |
| 오해를 낳기 십상입니다. | = | Rất dễ gây hiểu lầm. |
| 핵심을 놓치기 십상이다. | = | Rất dễ bỏ lỡ trọng tâm. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
서두르면 _____ . (실수하다)
확인하지 않으면 핵심을 _____ . (놓치다)
준비가 부족하면 중간에 _____ . (포기하다)
규칙이 모호하면 서로 책임을 _____ . (미루다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Nếu chỉ chú ý đến số liệu nổi bật thì rất dễ bỏ qua bối cảnh quan trọng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
서두르면 실수할기 십상이에요.
눈길에서는 넘어지기 쉽상이에요.
준비가 없으면 포기하는 십상입니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn cảnh báo “Cứ vội thế này thì rất dễ sai.” Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào có sắc thái cảnh báo mạnh hơn “-기 쉽다”?
3. Tình huống nào phù hợp nhất với -기 십상이다?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -기 십상이다 biểu thị điều gì?
Câu 2. Cách viết đúng là gì?
Câu 3. Cấu trúc nào thường trung tính hơn?
Câu 4. Câu nào phù hợp nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nếu chỉ nhìn tiêu đề, rất dễ hiểu sai nội dung.”
제목만 보면 내용을 .
Gợi ý từ vựng: 오해하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -기 십상이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -기 십상이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -기 십상이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



