23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 기 십상이다

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-기 십상이다 diễn tả một kết quả rất dễ xảy ra hoặc khả năng xảy ra cao, thường dùng khi cảnh báo về kết quả không mong muốn.

V + 기 십상이다 (Rất dễ / Rất có khả năng V)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra cấu trúc đang nói một khả năng cao dễ xảy ra hay một điều chắc chắn tuyệt đối.

지현: 준비 없이 바로 시작해도 괜찮을까요?

도윤: 그러면 중간에 실수하기 십상이에요.

“실수하기 십상이에요” có nghĩa gần nhất với ý nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 기 십상이다
= rất dễ / rất có khả năng V

Khả năng cao dễ xảy ra:
-기 십상이다 nói một tình huống có xu hướng rất dễ dẫn tới V.
Cấu trúc thường dùng để cảnh báo, nhận xét hoặc dự báo một kết quả không mong muốn.

Không phải 100% chắc chắn:
십상이다 nhấn mạnh khả năng cao.
Tuy nhiên, đây không phải lời khẳng định rằng kết quả chắc chắn xảy ra trong mọi trường hợp.

Sắc thái thường gặp:
Kết quả thường là điều bất lợi hoặc dễ gây vấn đề.
실수하다 (mắc lỗi)
넘어지다 (ngã)
오해하다 (hiểu lầm)
놓치다 (bỏ lỡ).

Cách kết hợp:
Động từ gắn -기, sau đó viết cách với 십상이다.
놓치다 → 놓치기 십상이다 (bỏ lỡ → rất dễ bỏ lỡ)
오해하다 → 오해하기 십상이다 (hiểu lầm → rất dễ hiểu lầm).

Không viết “쉽상”:
Trong cấu trúc này phải viết 십상이다.
십상이다 (đúng)
쉽상이다 (sai).

Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 이다 và hoàn tất nhận định về khả năng.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.

Cách hiểu nhanh:
• Khi muốn cảnh báo “nếu cứ thế này thì rất dễ V”
V-기 십상이다 là dấu hiệu điển hình.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ thường 실수하다 실수하기 십상이다 rất dễ mắc lỗi
Có patchim 넘어지다 넘어지기 십상이다 -기 không đổi
Thân ㄹ 잃다 잃기 십상이다 giữ ㄹ trước -기
하다 오해하다 오해하기 십상이다 하다 → 하기
Bị động 받아들여지다 받아들여지기 십상이다 rất dễ bị tiếp nhận
Kính ngữ 놓치시다 놓치시기 십상이다 -시- + 기
Lưu ý về sắc thái:
• So với -기 쉽다 (dễ V), -기 십상이다 thường mạnh hơn.
• Cấu trúc hay xuất hiện trong lời cảnh báo, bình luận hoặc văn viết đánh giá.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ dễ để nhìn ra ngay cách dùng; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh lập luận, chính sách và phân tích.

Ví dụ cơ bản

1

서두르면 실수하기 십상이에요.

Vội vàng thì rất dễ mắc lỗi.

Từ vựng: 서두르다 = vội vàng · 실수하다 = mắc lỗi · 십상이다 = rất dễ
Ngữ pháp: 실수하다 → 실수하기 십상이에요. Nêu khả năng cao của một kết quả xấu.
2

눈길에서 빨리 걸으면 넘어지기 십상이에요.

Đi nhanh trên đường tuyết thì rất dễ ngã.

Từ vựng: 눈길 = đường phủ tuyết · 빨리 = nhanh · 넘어지다 = ngã
Ngữ pháp: 넘어지다 → 넘어지기 십상이에요. Câu mang sắc thái cảnh báo.
3

준비 없이 시작하면 중간에 포기하기 십상입니다.

Bắt đầu mà không chuẩn bị thì rất dễ bỏ cuộc giữa chừng.

Từ vựng: 준비 없이 = không chuẩn bị · 중간에 = giữa chừng · 포기하다 = bỏ cuộc
Ngữ pháp: 포기하다 → 포기하기 십상입니다. Kết quả được đánh giá là rất dễ xảy ra.
4

확인하지 않고 공유하면 오해를 낳기 십상입니다.

Chia sẻ mà không kiểm tra thì rất dễ gây hiểu lầm.

Từ vựng: 확인하다 = kiểm tra · 공유하다 = chia sẻ · 오해를 낳다 = gây hiểu lầm
Ngữ pháp: 낳다 → 낳기 십상입니다. Nêu hệ quả bất lợi có xác suất cao.
5

밤늦게까지 휴대폰을 보면 잠을 설치기 십상이에요.

Dùng điện thoại đến khuya thì rất dễ ngủ không ngon.

Từ vựng: 밤늦게까지 = đến khuya · 휴대폰 = điện thoại · 잠을 설치다 = ngủ chập chờn
Ngữ pháp: 설치다 → 설치기 십상이에요. Cảnh báo một hậu quả thường gặp.

Ví dụ nâng cao

1

정보가 지나치게 많으면 핵심을 놓치기 십상이다.

Thông tin quá nhiều thì rất dễ bỏ lỡ trọng tâm.

Từ vựng: 지나치게 = quá mức · 정보 = thông tin · 핵심 = trọng tâm · 놓치다 = bỏ lỡ
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓치기 십상이다. Nhận định về nguy cơ cao trong xử lý thông tin.
2

단기 성과만 강조하면 장기 비용을 과소평가하기 십상이다.

Nếu chỉ nhấn mạnh thành quả ngắn hạn thì rất dễ đánh giá thấp chi phí dài hạn.

Từ vựng: 단기 성과 = thành quả ngắn hạn · 강조하다 = nhấn mạnh · 장기 비용 = chi phí dài hạn · 과소평가하다 = đánh giá thấp
Ngữ pháp: 과소평가하다 → 과소평가하기 십상이다. Cấu trúc cảnh báo thiên lệch dễ phát sinh.
3

책임 범위가 불분명하면 문제가 생겼을 때 서로 탓하기 십상이다.

Khi phạm vi trách nhiệm không rõ, có vấn đề là rất dễ đổ lỗi cho nhau.

Từ vựng: 책임 범위 = phạm vi trách nhiệm · 불분명하다 = không rõ · 문제가 생기다 = phát sinh vấn đề · 탓하다 = đổ lỗi
Ngữ pháp: 탓하다 → 탓하기 십상이다. Nêu xu hướng phản ứng dễ xảy ra.
4

예외 사례만 보고 일반화하면 결론을 왜곡하기 십상이다.

Chỉ nhìn trường hợp ngoại lệ rồi khái quát hóa thì rất dễ làm sai lệch kết luận.

Từ vựng: 예외 사례 = trường hợp ngoại lệ · 일반화하다 = khái quát hóa · 결론 = kết luận · 왜곡하다 = làm sai lệch
Ngữ pháp: 왜곡하다 → 왜곡하기 십상이다. Kết quả xấu được dự báo với xác suất cao.
5

검증 절차를 생략한 정보는 사실처럼 받아들여지기 십상이다.

Thông tin bỏ qua khâu kiểm chứng rất dễ bị tiếp nhận như sự thật.

Từ vựng: 검증 절차 = quy trình kiểm chứng · 생략하다 = bỏ qua · 사실처럼 = như sự thật · 받아들여지다 = được tiếp nhận
Ngữ pháp: 받아들여지다 → 받아들여지기 십상이다. Dạng bị động vẫn gắn -기 trực tiếp.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh mức độ khả năng và sắc thái cảnh báo của những cấu trúc gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 기 십상이다 Khả năng cao, thường là kết quả bất lợi.
서두르면 실수하기 십상이다.
Vội thì rất dễ mắc lỗi.
V + 기 쉽다 “Dễ V”, trung tính hơn và phạm vi rộng.
서두르면 실수하기 쉽다.
Vội thì dễ mắc lỗi.
A/V + 기 마련이다 Kết quả/trạng thái được xem là lẽ thường.
처음에는 실수하기 마련이다.
Ban đầu mắc lỗi là chuyện thường.
V + (으)ㄹ 가능성이 크다 Nêu xác suất cao theo cách phân tích/trung tính.
오해가 생길 가능성이 크다.
Khả năng phát sinh hiểu lầm là cao.
십상이다 không có nghĩa “chắc chắn 100%”: nó nói một khả năng rất cao hoặc xu hướng dễ xảy ra.
기 십상이다 ↔ 기 쉽다: 기 십상이다 thường mạnh hơn và hay gắn với cảnh báo/hậu quả xấu.
기 십상이다 ↔ 기 마련이다: một bên là “rất dễ xảy ra”, một bên là “vốn dĩ/lẽ thường sẽ như vậy”.
Điểm nhận diện nhanh: “nếu cứ thế này thì rất dễ dẫn đến V” → V-기 십상이다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ ba hướng dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

V + 기 십상이다
= rất dễ / rất có khả năng V
실수하기 십상이에요. = Rất dễ mắc lỗi.
넘어지기 십상이에요. = Rất dễ ngã.
포기하기 십상입니다. = Rất dễ bỏ cuộc.
오해를 낳기 십상입니다. = Rất dễ gây hiểu lầm.
핵심을 놓치기 십상이다. = Rất dễ bỏ lỡ trọng tâm.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp động từ

서두르면 _____ . (실수하다)

확인하지 않으면 핵심을 _____ . (놓치다)

준비가 부족하면 중간에 _____ . (포기하다)

규칙이 모호하면 서로 책임을 _____ . (미루다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nếu chỉ chú ý đến số liệu nổi bật thì rất dễ bỏ qua bối cảnh quan trọng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

서두르면 실수할기 십상이에요.

눈길에서는 넘어지기 쉽상이에요.

준비가 없으면 포기하는 십상입니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn cảnh báo “Cứ vội thế này thì rất dễ sai.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào có sắc thái cảnh báo mạnh hơn “-기 쉽다”?

3. Tình huống nào phù hợp nhất với -기 십상이다?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -기 십상이다 biểu thị điều gì?

Câu 2. Cách viết đúng là gì?

Câu 3. Cấu trúc nào thường trung tính hơn?

Câu 4. Câu nào phù hợp nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nếu chỉ nhìn tiêu đề, rất dễ hiểu sai nội dung.”

제목만 보면 내용을 .

Gợi ý từ vựng: 오해하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu