A/V + 기 마련이다
N + 이기 마련이다
-기 마련이다 diễn tả một việc xảy ra hoặc một trạng thái như vậy là điều tự nhiên, lẽ thường hay khó tránh theo kinh nghiệm chung.
Sàng lọc trước khi học
Hãy phân biệt một điều được xem là lẽ thường với một nguy cơ chỉ có khả năng cao xảy ra.
지현: 처음부터 실수 없이 잘할 수 있을까요?
도윤: 처음에는 누구나 실수하기 마련이에요.
“실수하기 마련이에요” nhấn mạnh điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Điều được xem là tự nhiên:
-기 마련이다 dùng khi người nói xem một việc xảy ra hoặc một trạng thái như vậy là điều thường tình, dễ hiểu hoặc gần như tất yếu theo kinh nghiệm/quy luật chung.
Nhận định với danh từ:
이다 cũng kết hợp với -기 마련이다.
초보자이다 → 초보자이기 마련이다 (là người mới → vốn/thường là người mới).
Phạm vi:
Dùng được với động từ và tính từ.
실수하다 → 실수하기 마련이다 (mắc lỗi → mắc lỗi là chuyện thường)
어렵다 → 어렵기 마련이다 (khó → vốn dĩ/thường khó).
Với 이다:
Danh từ dùng N + 이기 마련이다.
Không bỏ 이.
초보자이다 → 초보자이기 마련이다 (là người mới → vốn/thường là người mới).
Biến thể -게 마련이다:
-게 마련이다 cũng là cách dùng đúng.
Về nghĩa cơ bản, dạng này không khác đáng kể với -기 마련이다.
Bài này lấy -기 마련이다 làm cấu trúc trọng tâm.
Không chỉ là xác suất:
Người nói không đơn thuần dự đoán “có thể xảy ra”.
Kết quả được nhìn như điều phù hợp với kinh nghiệm hoặc quy luật chung.
Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 마련이다 và hoàn tất một nhận định khái quát.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
• Nếu có thể diễn đạt tự nhiên bằng “đã là như vậy thì vốn dĩ/thường sẽ…”
→ -기 마련이다 thường phù hợp.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 실수하다 | 실수하기 마련이다 | mắc lỗi là chuyện thường |
| Động từ ㄹ | 살다 | 살기 마련이다 | giữ ㄹ trước -기 |
| Tính từ | 어렵다 | 어렵기 마련이다 | trạng thái được xem là tự nhiên |
| Tính từ 하다 | 불안하다 | 불안하기 마련이다 | 하다 → 하기 |
| Phủ định | 완벽하지 않다 | 완벽하지 않기 마련이다 | phủ định + 기 |
| Biến thể | 변하다 | 변하게 마련이다 | -게 마련이다 cũng đúng |
• -기 마련이다 thường khái quát từ kinh nghiệm, quy luật hoặc đặc tính chung.
• Vì vậy cấu trúc tự nhiên trong lời khuyên, lập luận và giải thích.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ dễ để nhìn ra ngay cách dùng; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh lập luận, chính sách và phân tích.
Ví dụ cơ bản
사람은 누구나 실수하기 마련이에요.
Ai cũng có lúc mắc lỗi; đó là chuyện thường.
Ngữ pháp: 실수하다 → 실수하기 마련이에요. Mắc lỗi được xem là điều tự nhiên đối với con người.
처음 하는 일은 어렵기 마련이에요.
Việc làm lần đầu vốn dĩ thường khó.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어렵기 마련이에요. Tính từ cũng gắn -기 마련이다.
시간이 지나면 상처도 조금씩 아물기 마련입니다.
Theo thời gian, vết thương rồi cũng sẽ dần lành.
Ngữ pháp: 아물다 → 아물기 마련입니다. Kết quả được trình bày như diễn biến tự nhiên.
오래 쓰면 물건은 낡기 마련이다.
Dùng lâu thì đồ vật vốn sẽ cũ đi.
Ngữ pháp: 낡다 → 낡기 마련이다. Đây là một quy luật thông thường.
처음에는 누구나 초보자이기 마련이에요.
Ban đầu ai cũng thường là người mới.
Ngữ pháp: 초보자이다 → 초보자이기 마련이에요. 이다 kết hợp với -기 마련이다.
Ví dụ nâng cao
제도가 바뀌면 초기에는 어느 정도 혼선이 생기기 마련이다.
Khi một hệ thống thay đổi, giai đoạn đầu thường khó tránh khỏi một mức độ xáo trộn.
Ngữ pháp: 생기다 → 생기기 마련이다. Xáo trộn được xem là hệ quả thường gặp lúc đầu.
자료가 제한적이면 판단에도 오차가 있기 마련이다.
Khi dữ liệu hạn chế, phán đoán vốn cũng thường có sai số.
Ngữ pháp: 있다 → 있기 마련이다. Nêu một giới hạn được xem là tự nhiên.
장기 프로젝트는 예상하지 못한 변수를 만나기 마련이다.
Dự án dài hạn vốn thường gặp những biến số không lường trước.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나기 마련이다. Khái quát từ đặc tính của dự án dài hạn.
권한이 커질수록 책임도 무거워지기 마련이다.
Quyền hạn càng lớn thì trách nhiệm cũng thường nặng hơn.
Ngữ pháp: 무거워지다 → 무거워지기 마련이다. Nêu quan hệ được xem như lẽ thường.
검증을 거듭하면 처음의 오류는 결국 드러나기 마련이다.
Nếu kiểm chứng lặp lại, những sai sót ban đầu rồi cũng sẽ lộ ra.
Ngữ pháp: 드러나다 → 드러나기 마련이다. Kết quả được trình bày như điều khó tránh theo quá trình.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “lẽ thường/tất nhiên” với “rất dễ xảy ra” và những cách khái quát gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V/N + 기 마련이다 | Lẽ thường, kết quả/trạng thái/định danh được xem là tự nhiên. |
처음에는 실수하기 마련이다.
Ban đầu mắc lỗi là chuyện thường.
|
| A/V + 게 마련이다 | Biến thể cùng nghĩa cơ bản. |
사람은 변하게 마련이다.
Con người vốn sẽ thay đổi.
|
| A/V + 는 법이다 | Nêu quy luật/đạo lý chung, thường mang tính khái quát. |
사람은 실수하는 법이다.
Con người thì thường mắc lỗi.
|
| V + 기 십상이다 | Khả năng cao dễ xảy ra, thường là hệ quả bất lợi. |
서두르면 실수하기 십상이다.
Vội thì rất dễ mắc lỗi.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cấu trúc qua sáu mẫu ngắn.
= vốn dĩ / lẽ thường là ...
N + 이기 마련이다
= vốn dĩ / thường là N
| 실수하기 마련이에요. | = | Mắc lỗi là chuyện thường. |
| 어렵기 마련이에요. | = | Vốn dĩ thường khó. |
| 아물기 마련입니다. | = | Rồi cũng sẽ lành. |
| 낡기 마련이다. | = | Dùng lâu thì sẽ cũ. |
| 초보자이기 마련이에요. | = | Ban đầu thường là người mới. |
| 불안하기 마련이에요. | = | Trước việc lớn thường sẽ bất an. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
사람은 누구나 _____ . (실수하다)
처음 하는 일은 _____ . (어렵다)
시간이 지나면 상처도 _____ . (아물다)
처음에는 누구나 _____ . (초보자이다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Khi dữ liệu bị hạn chế, phán đoán cũng khó tránh khỏi một mức sai số.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
처음에는 누구나 실수할기 마련이에요.
처음 하는 일은 어렵는 마련입니다.
검증을 거듭하면 오류는 드러나기마련입니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn an ủi “Lần đầu ai cũng thường thấy khó.” Câu nào tự nhiên nhất?
2. Câu nào nhấn mạnh “rất dễ xảy ra” hơn là “lẽ thường”?
3. Câu nào dùng đúng biến thể cùng nghĩa cơ bản với -기 마련이다?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -기 마련이다 biểu thị điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 어렵다 là gì?
Câu 3. Dạng nào có nghĩa cơ bản tương đương?
Câu 4. Cấu trúc nào thường mang sắc thái nguy cơ bất lợi cao hơn?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Theo thời gian, sự thật rồi cũng sẽ lộ ra.”
시간이 지나면 사실은 결국 .
Gợi ý từ vựng: 드러나다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기 마련이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 기 마련이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기 마련이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



