20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)려고 하다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

Bài học hướng dẫn V + (으)려고 하다 để nói dự định/ý định của chủ thể và việc sắp thực hiện, luyện -려고/-으려고 và phân biệt với -(으)ㄹ 거예요, V + (으)려고, -기로 하다.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + (으)려고 하다
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang nói về một ý định/dự định chưa thực hiện hay kể một hành động đã hoàn thành.

지연: 지금 뭐 해요?

민수: 저녁을 만들려고 해요.

Cụm 만들려고 해요 trong đoạn trên thể hiện ý nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)려고 하다
= định / đang định V

Nói ý định hoặc dự định của chủ thể:
Cấu trúc V + (으)려고 하다 diễn tả ý định hoặc dự định sẽ thực hiện V; hành động V chưa hoàn tất ở thời điểm nói.
주말에 친구를 만나려고 해요 (Cuối tuần tôi định gặp bạn).
Khi đi với 지금, 이제, 막, cấu trúc còn có thể được hiểu tự nhiên là “đang định/sắp V ngay”.

Lõi nghĩa chung:
Cấu trúc tập trung vào ý định đang có. Với các từ như 지금, 이제, 막, nó còn có thể diễn tả việc “đang định/sắp làm ngay”.

V không patchim → -려고 하다:
Động từ không có patchim dùng -려고 하다.
가다 → 가려고 해요 (định đi).
보다 → 보려고 해요 (định xem).

V có patchim → -으려고 하다:
Động từ có patchim dùng -으려고 하다.
먹다 → 먹으려고 해요 (định ăn).
읽다 → 읽으려고 해요 (định đọc).

V kết thúc ㄹ vẫn dùng -려고:
Nếu thân động từ kết thúc bằng , giữ nguyên và dùng -려고 하다.
살다 → 살려고 해요 (định sống).
만들다 → 만들려고 해요 (định làm/tạo).

하다 → 하려고 하다:
Với động từ 하다, dạng kết hợp là 하려고 하다.
공부하다 → 공부하려고 해요 (định học).
운동하다 → 운동하려고 해요 (định tập thể dục).

하다 ở cuối câu được chia theo văn phong:
Phần 하다 ở cuối cấu trúc được chia theo mức độ lịch sự và văn phong.
가려고 해요 (định đi – lịch sự thông dụng).
가려고 합니다 (định đi – trang trọng).
Nếu đề không khóa văn phong, hai dạng này đều giữ nguyên ngữ pháp trọng tâm.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V không patchim 가다 (đi) 가려고 해요 -려고 하다
V có patchim 먹다 (ăn) 먹으려고 해요 -으려고 하다
V kết thúc ㄹ 살다 (sống) 살려고 해요 giữ ㄹ + 려고
V 만들다 만들다 (làm/tạo) 만들려고 해요 giữ ㄹ + 려고
V 하다 공부하다 (học) 공부하려고 해요 하다 → 하려고
Trang trọng 출발하다 (xuất phát) 출발하려고 합니다 해요 ↔ 합니다
Điểm cần nhớ:
Trong bài này, trọng tâm là dạng kết thúc câu -(으)려고 하다. Đừng nhầm với V + (으)려고 + V2 ở giữa câu để nói mục đích, ví dụ 책을 사려고 서점에 가요.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ tập trung vào kế hoạch cá nhân và những việc người nói đang chuẩn bị thực hiện trong tương lai gần.

Ví dụ cơ bản

1

오늘 저녁에 운동을 하려고 해요.

Tối nay tôi định tập thể dục.

Từ vựng: 오늘 저녁 = tối nay · 운동 = việc tập thể dục.
Ngữ pháp: 하다 → 하려고 해요. Người nói có ý định tập thể dục vào tối nay.
2

주말에 친구를 만나려고 해요.

Cuối tuần tôi định gặp bạn.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 친구 = bạn.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나려고 해요. Hành động chưa xảy ra; đây là kế hoạch sắp tới.
3

점심에 김밥을 먹으려고 해요.

Buổi trưa tôi định ăn kimbap.

Từ vựng: 점심 = bữa trưa · 김밥 = kimbap.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹으려고 해요. Có patchim nên dùng -으려고.
4

다음 달부터 한국어를 더 열심히 공부하려고 해요.

Từ tháng sau tôi định học tiếng Hàn chăm hơn.

Từ vựng: 다음 달 = tháng sau · 한국어 = tiếng Hàn · 열심히 = chăm chỉ.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하려고 해요. 하다 chuyển thành 하려고.
5

지금 저녁을 만들려고 해요.

Bây giờ tôi đang định làm bữa tối.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 저녁 = bữa tối.
Ngữ pháp: 만들다 → 만들려고 해요. 지금 cho thấy hành động sắp được bắt đầu.

Ví dụ nâng cao

1

방학에 가족과 제주도로 여행을 가려고 해요.

Kỳ nghỉ tôi định đi du lịch Jeju cùng gia đình.

Từ vựng: 방학 = kỳ nghỉ · 가족 = gia đình · 제주도 = đảo Jeju.
Ngữ pháp: 가다 → 가려고 해요. Câu nói dự định cho kỳ nghỉ.
2

이번 주에는 매일 일찍 자려고 해요.

Tuần này tôi định ngủ sớm mỗi ngày.

Từ vựng: 이번 주 = tuần này · 매일 = mỗi ngày · 일찍 = sớm.
Ngữ pháp: 자다 → 자려고 해요. Dự định được áp dụng cho nhiều ngày.
3

저는 새 자전거를 사려고 해요.

Tôi định mua một chiếc xe đạp mới.

Từ vựng: = mới · 자전거 = xe đạp.
Ngữ pháp: 사다 → 사려고 해요. Đây là ý định mua trong tương lai.
4

수업이 끝나면 도서관에서 책을 읽으려고 해요.

Sau khi tan học tôi định đọc sách ở thư viện.

Từ vựng: 수업 = giờ học · 도서관 = thư viện · = sách.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽으려고 해요. Có patchim nên thêm -으려고.
5

이제 집에 돌아가려고 해요.

Bây giờ tôi đang định về nhà.

Từ vựng: 이제 = bây giờ/giờ thì · = nhà.
Ngữ pháp: 돌아가다 → 돌아가려고 해요. 이제 làm nổi bật ý “sắp/đang định” thực hiện ngay.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt ý định -(으)려고 하다 với kế hoạch tương lai -(으)ㄹ 거예요, mục đích -(으)려고 + V2 và quyết định đã xác lập -기로 하다.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)려고 하다 Ý định/dự định đang có của chủ thể.
주말에 친구를 만나려고 해요.
Cuối tuần tôi định gặp bạn.
V + (으)ㄹ 거예요 Kế hoạch tương lai tương đối trung tính.
주말에 친구를 만날 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.
V1 + (으)려고 V2 Nêu mục đích của V2; cấu trúc nằm giữa câu.
책을 사려고 서점에 가요.
Tôi đến hiệu sách để mua sách.
V + 기로 하다 Quyết định/thỏa thuận đã được xác lập.
매일 운동하기로 했어요.
Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày.
-(으)려고 하다 ≠ V1 + (으)려고 V2: -(으)려고 하다 hoàn tất ý “định V”, còn V1 + (으)려고 V2 nằm giữa câu và nêu mục đích của V2.
-(으)려고 하다 ↔ -(으)ㄹ 거예요: cả hai có thể nói kế hoạch tương lai; -(으)려고 하다 nhấn rõ hơn ý định đang có, còn -(으)ㄹ 거예요 trung tính hơn khi nói kế hoạch/dự định.
-(으)려고 하다 ↔ -기로 하다: -(으)려고 하다 là ý định/dự định; -기로 하다 nhấn quyết định hoặc thỏa thuận đã được xác lập.
Điểm nhận diện nhanh:định / đang định V” → V + (으)려고 하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ: ý định + 하다 ở cuối câu → “định/đang định V”.

V + (으)려고 하다 = định / đang định V
저녁에 운동하려고 해요. = Tối nay tôi định tập thể dục.
주말에 친구를 만나려고 해요. = Cuối tuần tôi định gặp bạn.
지금 집에 돌아가려고 해요. = Bây giờ tôi đang định về nhà.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 오늘 저녁에 운동을 _____. (하다)

2. 주말에 친구를 _____. (만나다)

3. 점심에 김밥을 _____. (먹다)

4. 지금 저녁을 _____. (만들다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Cuối tuần này tôi định xem một bộ phim mới cùng bạn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 점심에 밥을 먹려고 해요.

2. 서울에서 오래 살으려고 해요.

3. 매일 운동을 하으려고 해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn đang chuẩn bị ra khỏi nhà và muốn nói “Bây giờ tôi định đi”. Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn định ăn kimbap vào bữa trưa. Câu nào đúng?

3. Câu nào dùng -(으)려고 chỉ mục đích ở giữa câu, không phải đuôi câu mục tiêu?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)려고 하다 có nghĩa cơ bản là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 살다 là gì?

Câu 4. Câu nào nói “Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Kỳ nghỉ này tôi định thuê xe đạp ở Jeju.”

이번 방학에 제주도에서 자전거를 .

Gợi ý từ vựng: 빌리다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu