20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)시겠어요?

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25–30 phút

Bài học hướng dẫn V + (으)시겠어요? để hỏi ý định/lựa chọn hoặc đề nghị người nghe một cách kính trọng, luyện -(으)시- + -겠어요? và phân biệt với -(으)세요, -(으)실래요?, -(으)실 거예요?.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + (으)시겠어요?
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang hỏi lựa chọn/ý định của người nghe một cách kính trọng hay đang ra lệnh trực tiếp.

직원: 무엇을 드시겠어요?

손님: 비빔밥 주세요.

Câu 무엇을 드시겠어요? thể hiện điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)시겠어요?
= anh/chị có muốn / sẽ V...?

Hỏi ý định, lựa chọn hoặc mong muốn của người nghe một cách kính trọng:
V + (으)시겠어요? thường gặp trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng hoặc khi nói lịch sự với người lớn/khách:
무엇을 드시겠어요? = “Anh/chị muốn dùng món gì ạ?”.

Lõi nghĩa chung:
Cấu trúc gồm kính ngữ -(으)시--겠어요?. Trọng tâm là tôn trọng người nghe và để người nghe quyết định/đáp lại, không phải mệnh lệnh trực tiếp.

V không patchim → -시겠어요?:
가다 → 가시겠어요? (anh/chị muốn/sẽ đi ạ?)
보다 → 보시겠어요? (anh/chị muốn xem ạ?).

V có patchim → -으시겠어요?:
먹다 → 먹으시겠어요? (anh/chị muốn ăn ạ?)
앉다 → 앉으시겠어요? (anh/chị muốn ngồi ạ?).

V kết thúc ㄹ → ㄹ rơi trước 시:
살다 → 사시겠어요? (anh/chị muốn/sẽ sống ạ?)
만들다 → 만드시겠어요? (anh/chị muốn làm ạ?).

하다 → 하시겠어요?:
확인하다 → 확인하시겠어요? (anh/chị muốn kiểm tra ạ?).

Dạng trang trọng hơn:
-(으)시겠습니까? có thể dùng thay -(으)시겠어요? khi cần mức độ trang trọng cao hơn.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V không patchim 가다 (đi) 가시겠어요? -시겠어요?
V có patchim 먹다 (ăn) 먹으시겠어요? -으시겠어요?
V kết thúc ㄹ 살다 (sống) 사시겠어요? ㄹ rơi trước 시
V 하다 확인하다 (kiểm tra) 확인하시겠어요? 하다 → 하시다
Kính ngữ đặc biệt 먹다 (ăn) 드시겠어요? 드시다 dùng cho “ăn/uống”
Trang trọng 앉다 (ngồi) 앉으시겠습니까? cùng cấu trúc, mức lịch sự cao hơn
Điểm cần nhớ:
-(으)시겠어요? hướng tới người nghe/người được kính trọng. Không dùng mẫu này để hỏi ý định của chính mình.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào nhà hàng, quầy dịch vụ, phòng tiếp khách và những tình huống cần hỏi người nghe một cách kính trọng.

Ví dụ cơ bản

1

무엇을드시겠어요?

Anh/chị muốn dùng món gì ạ?

Từ vựng: 무엇 = gì · 드시다 = dùng/ăn uống (kính ngữ).
Ngữ pháp: 드시다 → 드시겠어요? Nhân viên hỏi lựa chọn của khách một cách kính trọng.
2

여기에앉으시겠어요?

Anh/chị muốn ngồi ở đây ạ?

Từ vựng: 의자 = ghế · 앉다 = ngồi.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉으시겠어요? Có patchim nên dùng -으시겠어요?.
3

어디로가시겠어요?

Anh/chị muốn đi đâu ạ?

Từ vựng: 어디 = đâu · 가다 = đi.
Ngữ pháp: 가다 → 가시겠어요? Không patchim nên dùng -시겠어요?.
4

잠시기다리시겠어요?

Anh/chị có thể vui lòng đợi một lát không ạ?

Từ vựng: 잠시 = một lát · 기다리다 = chờ.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리시겠어요? Trong ngữ cảnh dịch vụ, câu hỏi này trở thành một đề nghị lịch sự.
5

이 메뉴를보시겠어요?

Anh/chị muốn xem thực đơn này không ạ?

Từ vựng: 메뉴 = thực đơn.
Ngữ pháp: 보다 → 보시겠어요? Người nói đưa lựa chọn cho người nghe.

Ví dụ nâng cao

1

창가 쪽에앉으시겠어요?

Anh/chị muốn ngồi phía gần cửa sổ ạ?

Từ vựng: 창가 = gần cửa sổ · 앉다 = ngồi.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉으시겠어요? Câu hỏi lịch sự về vị trí khách muốn chọn.
2

먼저 방을확인하시겠어요?

Anh/chị muốn kiểm tra phòng trước không ạ?

Từ vựng: = phòng · 확인하다 = kiểm tra.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하시겠어요? 하다 chuyển thành 하시겠어요?.
3

차를드시겠어요?아니면 커피를 드시겠어요?

Anh/chị muốn uống trà hay cà phê ạ?

Từ vựng: = trà · 커피 = cà phê.
Ngữ pháp: 드시다 → 드시겠어요? Cấu trúc dùng để đưa các lựa chọn kính trọng.
4

잠깐 여기에서쉬시겠어요?

Anh/chị muốn nghỉ ở đây một lát không ạ?

Từ vựng: 잠깐 = một lát · 쉬다 = nghỉ.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬시겠어요? Câu hỏi để người nghe tự chọn nghỉ hay không.
5

이 서류에 이름을쓰시겠어요?

Anh/chị vui lòng viết tên vào giấy này được không ạ?

Từ vựng: 서류 = giấy tờ · 이름 = tên.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰시겠어요? Trong ngữ cảnh hướng dẫn lịch sự, mẫu có thể mang sắc thái đề nghị.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt câu hỏi kính trọng -(으)시겠어요? với yêu cầu -(으)세요, lựa chọn thân mật hơn -(으)실래요? và câu hỏi kế hoạch -(으)실 거예요?.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)시겠어요? Hỏi ý định/lựa chọn hoặc đề nghị người nghe rất lịch sự.
무엇을드시겠어요?
Anh/chị muốn dùng món gì ạ?
V + (으)세요 Yêu cầu/hướng dẫn lịch sự; trực tiếp hơn.
여기에앉으세요.
Xin anh/chị ngồi ở đây.
V + (으)실래요? Hỏi người nghe có muốn V không; thân mật/hội thoại hơn.
같이 커피드실래요?
Anh/chị có muốn uống cà phê cùng không?
V + (으)실 거예요? Hỏi kế hoạch/dự định tương lai của người được kính trọng.
내일도오실 거예요?
Ngày mai anh/chị cũng sẽ đến chứ ạ?
-(으)시겠어요? ≠ -(으)세요: cấu trúc mục tiêu hỏi/đề nghị để người nghe đáp lại; -(으)세요 trực tiếp yêu cầu hoặc hướng dẫn hơn.
-(으)시겠어요?: đặc biệt tự nhiên trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng và các tình huống phục vụ khách.
-(으)시겠어요? ↔ -(으)시겠습니까?: cùng lõi cấu trúc; dạng -습니까? trang trọng hơn.
Điểm nhận diện nhanh: muốn hỏi “Anh/chị có muốn/sẽ V... ạ?” một cách kính trọng → V + (으)시겠어요?.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ: thêm -(으)시- để kính trọng người nghe rồi dùng -겠어요? để hỏi ý định/lựa chọn.

V + (으)시겠어요?
= anh/chị có muốn / sẽ V...?
무엇을 드시겠어요? = Anh/chị muốn dùng món gì ạ?
여기에 앉으시겠어요? = Anh/chị muốn ngồi ở đây ạ?
잠시 기다리시겠어요? = Anh/chị vui lòng đợi một lát được không ạ?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 손님, 무엇을 _____? (드시다)

2. 여기에서 잠시 _____? (기다리다)

3. 이 의자에 _____? (앉다)

4. 먼저 방을 _____? (확인하다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Thưa khách, anh/chị muốn ngồi ở chỗ thoải mái gần cửa sổ phía này ạ?

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 손님, 무엇을 먹시겠어요?

2. 어디에서 살으시겠어요?

3. 내일 어디로 가으시겠어요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Nhân viên nhà hàng muốn hỏi khách chọn đồ uống. Câu nào phù hợp nhất?

2. Lễ tân muốn lịch sự đề nghị khách chờ một lát. Câu nào tự nhiên nhất?

3. Câu nào trực tiếp yêu cầu “Xin mời ngồi” hơn là hỏi lựa chọn?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)시겠어요? chủ yếu hướng tới ai?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 살다 là gì?

Câu 4. Dạng trang trọng hơn của 앉으시겠어요? là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh/chị muốn nghỉ ở đây một lát không ạ?”

잠깐 여기에서 ?

Gợi ý từ vựng: 쉬다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu