V + 는 둥 마는 둥 하다
Bài học hướng dẫn V + 는 둥 마는 둥 하다 khi một hành động được làm hời hợt, không đầy đủ, đến mức trông như làm mà cũng như không làm.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói chỉ nói hành động chưa hoàn tất, hay đánh giá rằng hành động đã được làm quá hời hợt/qua loa.
수진: 보고서는 제대로 읽어 봤어요?
민호: 아니요. 시간이 없어서 읽는 둥 마는 둥 하고 바로 회의에 들어갔어요.
“읽는 둥 마는 둥 하고” có sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Làm V hời hợt, không đầy đủ:
V + 는 둥 마는 둥 하다 diễn tả V có được thực hiện nhưng không đến
nơi đến chốn, đến mức trông như làm mà cũng như không.
Ví dụ: 밥을 먹는 둥 마는 둥 했어요 = “Ăn qua loa vài miếng rồi thôi”.
Động từ → -는 둥 마는 둥 하다:
Gắn -는 둥 sau thân động từ rồi dùng cặp cố định 마는 둥 하다: 읽다 (đọc) → 읽는 둥 마는 둥 하다.
Động từ có ㄹ:
ㄹ rụng trước -는: 살다 (sống) → 사는 둥 마는 둥 하다, 열다 (mở) → 여는 둥 마는 둥 하다.
Thì nằm ở 하다:
Thời điểm chủ yếu thể hiện ở 하다: 읽는 둥 마는 둥 했다 / 해요 / 한다.
Khác với giả vờ:
Cấu trúc thường nói V được làm
hời hợt; nếu hoàn toàn không làm mà chỉ giả vờ, -는
척하다 phù hợp hơn.
Phân loại:
Hình thức là biểu thức lặp -는 둥 마는 둥 하다.
Vì toàn cụm hoàn chỉnh phát ngôn ở cuối câu, bài xếp
Đuôi câu theo hệ THTV.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V thường | 읽다 (đọc) | 읽는 둥 마는 둥 하다 | V + 는 |
| V ㄹ | 살다 (sống) | 사는 둥 마는 둥 하다 | ㄹ rụng |
| 하다 | 확인하다 (xác nhận/kiểm tra) | 확인하는 둥 마는 둥 하다 | 하는 둥 |
| Quá khứ | 먹다 (ăn) | 먹는 둥 마는 둥 했다 | 하다 → 했다 |
| Hiện tại lịch sự | 대답하다 (trả lời) | 대답하는 둥 마는 둥 해요 | 해요체 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn, từ vựng dễ; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, xã hội và phân tích.
Ví dụ cơ bản
아침을 먹는 둥 마는 둥 하고 나왔어요.
Tôi ăn sáng qua loa rồi đi ra ngoài.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹는 둥 마는 둥 하다. Việc ăn có xảy ra nhưng rất sơ sài.
책을 읽는 둥 마는 둥 했어요.
Tôi đọc sách qua loa như đọc như không.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 둥 마는 둥 했다. Người nói đánh giá việc đọc không đầy đủ.
친구가 질문에 대답하는 둥 마는 둥 해요.
Bạn tôi trả lời câu hỏi rất hời hợt.
Ngữ pháp: 대답하다 → 대답하는 둥 마는 둥 하다. Câu trả lời có nhưng thiếu thành ý/nội dung.
동생이 숙제를 하는 둥 마는 둥 했어요.
Em tôi làm bài tập qua loa.
Ngữ pháp: 하다 → 하는 둥 마는 둥 하다. Hành động được thực hiện không đến nơi đến chốn.
어젯밤에는 잠을 자는 둥 마는 둥 했어요.
Đêm qua tôi ngủ chập chờn như không ngủ.
Ngữ pháp: 자다 → 자는 둥 마는 둥 하다. Giấc ngủ không trọn vẹn, ở mức rất ít.
Ví dụ nâng cao
검토자가 보고서를 읽는 둥 마는 둥 하고 승인해 버렸다.
Người thẩm định chỉ đọc báo cáo qua loa rồi phê duyệt luôn.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 둥 마는 둥 하다. Việc kiểm tra bị đánh giá là hời hợt trước quyết định quan trọng.
담당자는 질문에 대답하는 둥 마는 둥 하며 핵심을 피했다.
Người phụ trách trả lời lấy lệ và né tránh vấn đề cốt lõi.
Ngữ pháp: 대답하다 → 대답하는 둥 마는 둥 하다. Hành động trả lời có hình thức nhưng thiếu nội dung.
회의록을 읽는 둥 마는 둥 하고 결론부터 내리면 오해가 생길 수 있다.
Nếu chỉ đọc biên bản qua loa rồi vội kết luận thì có thể nảy sinh hiểu lầm.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 둥 마는 둥 하다. Nhấn quy trình đọc không đủ kỹ.
안전 점검을 하는 둥 마는 둥 하면 작은 결함도 놓칠 수 있다.
Nếu kiểm tra an toàn qua loa thì ngay cả lỗi nhỏ cũng có thể bị bỏ sót.
Ngữ pháp: 하다 → 하는 둥 마는 둥 하다. Cấu trúc phê phán việc thực hiện quy trình không đầy đủ.
자료를 확인하는 둥 마는 둥 한 채 발표를 시작했다.
Anh ấy bắt đầu thuyết trình trong khi chỉ kiểm tra tài liệu qua loa.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하는 둥 마는 둥 하다; 한 채 biến đổi phần 하다 để nối câu.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng, sắc thái và điều kiện sử dụng để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt gần nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 는 둥 마는 둥 하다 | Có làm V nhưng rất qua loa/không đầy đủ. |
보고서를 읽는 둥 마는 둥 했어요.
Tôi đọc báo cáo rất qua loa.
|
| V + 다 말다 | V đang/đã làm thì dừng, trọng tâm là ngừng giữa chừng. |
책을 읽다 말았어요.
Tôi đang đọc sách thì thôi.
|
| V + 는 척하다 | Giả vờ V; có thể thực tế không V. |
책을 읽는 척했어요.
Tôi giả vờ đọc sách.
|
| V + 는 시늉만 하다 | Chỉ làm ra vẻ/động tác như V, nhấn tính hình thức. |
일하는 시늉만 했어요.
Chỉ làm ra vẻ đang làm việc.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn cấu trúc và nhận ra ngay sắc thái trọng tâm.
= V qua loa / như không V
| 먹는 둥 마는 둥 했어요. | = | Ăn qua loa. |
| 읽는 둥 마는 둥 했어요. | = | Đọc lấy lệ. |
| 대답하는 둥 마는 둥 해요. | = | Trả lời hời hợt. |
| 하는 둥 마는 둥 했어요. | = | Làm qua loa. |
| 자는 둥 마는 둥 했어요. | = | Ngủ chập chờn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 그는 청소를 _____. (하다)
2. 아침에는 밥을 _____ 학교에 갔어요. (먹다)
3. 그는 계약서를 _____ 바로 서명했어요. (읽다)
4. 어젯밤에는 거의 잠을 _____. (자다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Anh ấy đọc báo cáo qua loa rồi ký.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 그는 회의록을 읽을 둥 말 둥 하고 결론부터 내렸어요.
2. 그때는 하루하루 살는 둥 마는 둥 했어요.
3. 담당자가 서류를 확인한 둥 마는 둥 했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào diễn tả “có đọc nhưng đọc quá qua loa”?
2. Câu nào gần nghĩa “làm kiểm tra an toàn lấy lệ”?
3. Điểm khác quan trọng giữa -는 둥 마는 둥 하다 và -는 척하다 là gì?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa của -는 둥 마는 둥 하다 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 살다 là gì?
Câu 3. Câu nào dùng cấu trúc tự nhiên?
Câu 4. Khi nào nên dùng -다 말다 thay vì -는 둥 마는 둥 하다?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh ấy chỉ xem lướt tài liệu như có như không rồi ký ngay.”
그는 자료를 바로 서명했어요.
Gợi ý từ vựng: 읽다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 둥 마는 둥 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 둥 마는 둥 하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 둥 마는 둥 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



