22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 주다
V + 아/어 드리다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-아/어 주다 nói làm một hành động cho người khác hoặc giúp/hộ người khác; -아/어 드리다 là cách khiêm nhường dùng khi làm cho người cần được kính trọng.

V + 아/어 주다 | V + 아/어 드리다 (Làm cho / làm hộ, giúp)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem hành động trong câu được làm vì lợi ích của ai và người nhận có cần được kính trọng hay không.

지수: 이 상자가 너무 무거워요.

민수: 제가 들어 줄게요.

“들어 줄게요” có nghĩa gần nhất với câu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 주다
= V cho
= V hộ/giùm cho

Làm cho hoặc giúp người khác:
dùng khi chủ thể thực hiện V vì lợi ích của người khác. Tùy động từ, tiếng Việt có thể dịch tự nhiên là “V cho”, “V hộ”, “V giúp”. Ví dụ: 사진을 찍어 줬어요 = “Tôi chụp ảnh cho bạn”;
문을 열어 주세요 = “Hãy mở cửa giúp tôi”.

V + 아/어 드리다
= V cho / V giúp (kính trọng người nhận)

Dạng khiêm nhường với người được kính trọng:
dùng khi người nói/chủ thể làm V cho ông bà, bố mẹ, thầy cô, khách hàng.... Ví dụ: 할머니께 가방을 들어 드렸어요 = “Tôi xách túi giúp bà”.

Lõi nghĩa:
주다/드리다 ở đây là trợ động từ: hành động phía trước ảnh hưởng đến hoặc được làm vì người khác. 드리다 là dạng khiêm nhường tương ứng khi cần nâng người nhận lên.

Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어:
가르치다 → 가르쳐 주다 (dạy/chỉ cho),
읽다 → 읽어 주다 (đọc cho),
하다 → 해 주다 (làm giúp/cho).

Xin nhờ:
V-아/어 주세요 = “hãy V giúp/cho tôi”:
천천히 말해 주세요.

Dạng kính ngữ:
Khi làm cho người cần kính trọng, dùng V-아/어 드리다:
설명해 드리다.

Từ loại:
Trong cách dùng này, 주다/드리다 kết hợp sau động từ; bài không mở rộng sang tính từ.

Phân loại:
Toàn biểu thức có thể đứng cuối và hoàn tất lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời kể, nên xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 찾다 (tìm) 찾아 줘요 tìm giúp
Nguyên âm khác 읽다 (đọc) 읽어 줘요 đọc cho
하다 설명하다 (giải thích) 설명해 줘요 giải thích giúp
드리다 들다 (xách/cầm) 들어 드려요 xách giúp (kính trọng)
드리다 안내하다 (hướng dẫn) 안내해 드려요 hướng dẫn cho (kính trọng)
Điểm cần nhớ:
-아/어 주다 = làm cho/giúp người khác; -아/어 드리다 = làm cho người cần được kính trọng. Dạng yêu cầu rất thường gặp là -아/어 주세요.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

친구에게 사진을 찍어 줬어요.

Tôi chụp ảnh cho bạn.

Từ vựng: 친구 = bạn · 사진 = ảnh · 찍다 = chụp.
Ngữ pháp: 찍다 → 찍어 주다 . Hành động chụp ảnh được thực hiện cho người khác.
2

이 문을 열어 주세요.

Hãy mở cửa giúp tôi.

Từ vựng: = cửa · 열다 = mở.
Ngữ pháp: 열다 → 열어 주세요 . -아/어 주세요 là cách nhờ người nghe làm giúp.
3

동생에게 책을 읽어 줬어요.

Tôi đọc sách cho em.

Từ vựng: 동생 = em · = sách · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽어 줬어요 . V được làm vì lợi ích của em.
4

할머니께 가방을 들어 드렸어요.

Tôi xách túi giúp bà.

Từ vựng: 할머니 = bà · 가방 = túi · 들다 = xách/cầm.
Ngữ pháp: 들다 → 들어 드리다 . Người nhận là bà nên dùng dạng khiêm nhường 드리다.
5

선생님께 컴퓨터 사용법을 설명해 드렸어요.

Tôi giải thích cách dùng máy tính cho thầy/cô.

Từ vựng: 선생님 = thầy/cô · 컴퓨터 = máy tính · 사용법 = cách dùng.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명해 드리다 . 드리다 nâng người nhận hành động lên.

Ví dụ nâng cao

1

길을 잘 모르면 제가 안내해 드릴게요.

Nếu không biết đường, tôi sẽ dẫn đường cho bạn/anh/chị.

Từ vựng: = đường · 모르다 = không biết · 안내하다 = hướng dẫn.
Ngữ pháp: 안내하다 → 안내해 드릴게요 . Dùng 드리다 khi người nhận cần được đối xử kính trọng.
2

친구가 제 숙제를 도와줬어요.

Bạn tôi giúp tôi làm bài tập.

Từ vựng: 숙제 = bài tập · 친구 = bạn · 돕다 = giúp.
Ngữ pháp: 돕다 → 도와주다 . 도와주다 là dạng rất thường gặp với nghĩa “giúp”.
3

모르는 단어를 다시 설명해 주세요.

Hãy giải thích lại từ tôi không biết giúp tôi.

Từ vựng: 모르는 단어 = từ không biết · 다시 = lại · 설명하다 = giải thích.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명해 주세요 . Người nói nhờ người nghe làm giúp.
4

아버지께 인터넷으로 표를 예약해 드렸어요.

Tôi đặt vé qua mạng giúp bố.

Từ vựng: 아버지 = bố · 인터넷 = internet · 예약하다 = đặt trước.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약해 드리다 . Làm hành động cho bố nên dùng 드리다.
5

제가 필요한 내용을 적어 줄게요.

Tôi sẽ ghi nội dung cần thiết giúp bạn.

Từ vựng: 필요하다 = cần · 내용 = nội dung · 적다 = ghi.
Ngữ pháp: 적다 → 적어 줄게요 . Người nói hứa làm hành động giúp người nghe.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh những cấu trúc gần nghĩa để chọn đúng theo người nói, mục đích và tình huống giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 주다 Làm V cho/giúp người khác.
사진을 찍어 줬어요 .
Tôi chụp ảnh cho bạn.
V + 아/어 드리다 Làm V cho người cần kính trọng.
가방을 들어 드렸어요 .
Tôi xách túi giúp bà.
V + 아/어 주세요 Nhờ/yêu cầu người nghe làm giúp.
천천히 말해 주세요 .
Hãy nói chậm giúp tôi.
V + 아/어 보다 Thử làm V; không có nghĩa làm cho người khác.
한번 입어 보세요 .
Hãy thử mặc xem.
Không coi 드리다 chỉ là “đuôi lịch sự”: đây là dạng khiêm nhường, dùng khi chủ thể làm hành động cho người cần được kính trọng.
-아/어 주다 ↔ -아/어 드리다: cùng là làm cho người khác; khác ở quan hệ kính trọng với người nhận.
-아/어 주세요: rất thường dùng khi nhờ người nghe làm giúp một việc.
Điểm nhận diện nhanh: “làm cho/giúp ai” → -아/어 주다; “làm cho người bề trên” → -아/어 드리다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

V + 아/어 주다
= V cho/giúp
V + 아/어 드리다
= V cho/giúp (kính trọng)
찍어 줬어요. = Chụp ảnh cho.
열어 주세요. = Hãy mở giúp.
읽어 줬어요. = Đọc cho.
들어 드렸어요. = Xách giúp bà.
설명해 드렸어요. = Giải thích cho thầy/cô.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 친구에게 사진을 _____ . (찍다 + 주다, quá khứ)

2. 이 문을 _____ . (열다 + 주다, yêu cầu)

3. 할머니께 가방을 _____ . (들다 + 드리다, quá khứ)

4. 선생님께 사용법을 _____ . (설명하다 + 드리다, quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hôm qua tôi đọc sách tiếng Hàn chậm rãi cho em.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 문을 열아 주세요.

2. 동생에게 책을 읽아 줬어요.

3. 선생님께 사용법을 설명하 드렸어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 가: 이 상자가 너무 무거워요.
나: 제가 (____).

2. Bà đang mang túi nặng. Bạn nói về việc mình đã xách giúp bà. Câu nào phù hợp?

3. Câu nào là lời nhờ “hãy nói chậm giúp tôi”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어 주다 chủ yếu thể hiện điều gì?

Câu 2. Khi làm một việc cho người cần kính trọng, dùng gì?

Câu 3. Dạng đúng của 설명하다 + 드리다 là gì?

Câu 4. “문을 열어 주세요” là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi sẽ hướng dẫn cho anh/chị.”

제가 .

Gợi ý từ vựng: 안내하다 (tương lai)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu