V + 아/어 주다
V + 아/어 드리다
-아/어 주다 nói làm một hành động cho người khác hoặc giúp/hộ người khác; -아/어 드리다 là cách khiêm nhường dùng khi làm cho người cần được kính trọng.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem hành động trong câu được làm vì lợi ích của ai và người nhận có cần được kính trọng hay không.
지수: 이 상자가 너무 무거워요.
민수: 제가 들어 줄게요.
“들어 줄게요” có nghĩa gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= V hộ/giùm cho
Làm cho hoặc giúp người khác:
dùng khi chủ thể
thực hiện V vì lợi ích của người khác. Tùy động từ, tiếng Việt có thể dịch tự nhiên
là “V cho”, “V hộ”, “V giúp”. Ví dụ: 사진을 찍어 줬어요 = “Tôi chụp ảnh cho
bạn”;
문을 열어 주세요 = “Hãy mở cửa giúp tôi”.
Dạng khiêm nhường với người được kính trọng:
dùng
khi người nói/chủ thể làm V cho ông bà, bố mẹ, thầy cô, khách hàng.... Ví dụ: 할머니께 가방을 들어 드렸어요 = “Tôi xách túi giúp bà”.
주다/드리다 ở đây là trợ động từ: hành động phía trước ảnh hưởng đến hoặc được làm vì người khác. 드리다 là dạng khiêm nhường tương ứng khi cần nâng người nhận lên.
Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어:
가르치다 → 가르쳐 주다 (dạy/chỉ cho),
읽다 → 읽어 주다 (đọc cho),
하다 → 해 주다 (làm giúp/cho).
Xin nhờ:
V-아/어
주세요 = “hãy V giúp/cho tôi”:
천천히 말해 주세요.
Dạng kính ngữ:
Khi làm cho người cần kính trọng,
dùng V-아/어 드리다:
설명해 드리다.
Từ loại:
Trong cách dùng này, 주다/드리다 kết hợp sau động từ; bài không mở rộng sang
tính từ.
Phân loại:
Toàn biểu thức có thể đứng cuối và hoàn
tất lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời kể, nên xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 찾다 (tìm) | 찾아 줘요 | tìm giúp |
| Nguyên âm khác | 읽다 (đọc) | 읽어 줘요 | đọc cho |
| 하다 | 설명하다 (giải thích) | 설명해 줘요 | giải thích giúp |
| 드리다 | 들다 (xách/cầm) | 들어 드려요 | xách giúp (kính trọng) |
| 드리다 | 안내하다 (hướng dẫn) | 안내해 드려요 | hướng dẫn cho (kính trọng) |
-아/어 주다 = làm cho/giúp người khác; -아/어 드리다 = làm cho người cần được kính trọng. Dạng yêu cầu rất thường gặp là -아/어 주세요.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
친구에게 사진을 찍어 줬어요.
Tôi chụp ảnh cho bạn.
Ngữ pháp: 찍다 → 찍어 주다 . Hành động chụp ảnh được thực hiện cho người khác.
이 문을 열어 주세요.
Hãy mở cửa giúp tôi.
Ngữ pháp: 열다 → 열어 주세요 . -아/어 주세요 là cách nhờ người nghe làm giúp.
동생에게 책을 읽어 줬어요.
Tôi đọc sách cho em.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽어 줬어요 . V được làm vì lợi ích của em.
할머니께 가방을 들어 드렸어요.
Tôi xách túi giúp bà.
Ngữ pháp: 들다 → 들어 드리다 . Người nhận là bà nên dùng dạng khiêm nhường 드리다.
선생님께 컴퓨터 사용법을 설명해 드렸어요.
Tôi giải thích cách dùng máy tính cho thầy/cô.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명해 드리다 . 드리다 nâng người nhận hành động lên.
Ví dụ nâng cao
길을 잘 모르면 제가 안내해 드릴게요.
Nếu không biết đường, tôi sẽ dẫn đường cho bạn/anh/chị.
Ngữ pháp: 안내하다 → 안내해 드릴게요 . Dùng 드리다 khi người nhận cần được đối xử kính trọng.
친구가 제 숙제를 도와줬어요.
Bạn tôi giúp tôi làm bài tập.
Ngữ pháp: 돕다 → 도와주다 . 도와주다 là dạng rất thường gặp với nghĩa “giúp”.
모르는 단어를 다시 설명해 주세요.
Hãy giải thích lại từ tôi không biết giúp tôi.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명해 주세요 . Người nói nhờ người nghe làm giúp.
아버지께 인터넷으로 표를 예약해 드렸어요.
Tôi đặt vé qua mạng giúp bố.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약해 드리다 . Làm hành động cho bố nên dùng 드리다.
제가 필요한 내용을 적어 줄게요.
Tôi sẽ ghi nội dung cần thiết giúp bạn.
Ngữ pháp: 적다 → 적어 줄게요 . Người nói hứa làm hành động giúp người nghe.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh những cấu trúc gần nghĩa để chọn đúng theo người nói, mục đích và tình huống giao tiếp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 주다 | Làm V cho/giúp người khác. |
사진을 찍어 줬어요 .
Tôi chụp ảnh cho bạn.
|
| V + 아/어 드리다 | Làm V cho người cần kính trọng. |
가방을 들어 드렸어요 .
Tôi xách túi giúp bà.
|
| V + 아/어 주세요 | Nhờ/yêu cầu người nghe làm giúp. |
천천히 말해 주세요 .
Hãy nói chậm giúp tôi.
|
| V + 아/어 보다 | Thử làm V; không có nghĩa làm cho người khác. |
한번 입어 보세요 .
Hãy thử mặc xem.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
= V cho/giúp
V + 아/어 드리다
= V cho/giúp (kính trọng)
| 찍어 줬어요. | = | Chụp ảnh cho. |
| 열어 주세요. | = | Hãy mở giúp. |
| 읽어 줬어요. | = | Đọc cho. |
| 들어 드렸어요. | = | Xách giúp bà. |
| 설명해 드렸어요. | = | Giải thích cho thầy/cô. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 친구에게 사진을 _____ . (찍다 + 주다, quá khứ)
2. 이 문을 _____ . (열다 + 주다, yêu cầu)
3. 할머니께 가방을 _____ . (들다 + 드리다, quá khứ)
4. 선생님께 사용법을 _____ . (설명하다 + 드리다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm qua tôi đọc sách tiếng Hàn chậm rãi cho em.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이 문을 열아 주세요.
2. 동생에게 책을 읽아 줬어요.
3. 선생님께 사용법을 설명하 드렸어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 가: 이 상자가 너무 무거워요.
나: 제가 (____).
2. Bà đang mang túi nặng. Bạn nói về việc mình đã xách giúp bà. Câu nào phù hợp?
3. Câu nào là lời nhờ “hãy nói chậm giúp tôi”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어 주다 chủ yếu thể hiện điều gì?
Câu 2. Khi làm một việc cho người cần kính trọng, dùng gì?
Câu 3. Dạng đúng của 설명하다 + 드리다 là gì?
Câu 4. “문을 열어 주세요” là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi sẽ hướng dẫn cho anh/chị.”
제가 .
Gợi ý từ vựng: 안내하다 (tương lai)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 주다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 주다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 주다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



