A/V + 아/어도 되다
Dùng -아/어도 되다 để xin hoặc cho phép một hành động, hoặc nói rằng một trạng thái như vậy cũng được và không có vấn đề.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói đang xin phép, cho phép hay nói một trạng thái là chấp nhận được.
지수: 여기 앉아도 돼요?
민수: 네, 여기 앉아도 돼요.
“앉아도 돼요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Cho phép hoặc xin phép hành động:
V + 아/어도 되다 dùng khi một hành động được phép thực hiện.
Dạng hỏi -아/어도 돼요? rất thường dùng để xin phép.
Ví dụ: 사진을 찍어도 돼요? (Tôi chụp ảnh được không?).
Chấp nhận một trạng thái:
Với tính từ, cấu trúc có thể nói một trạng thái/đặc điểm như vậy vẫn chấp nhận được.
Ví dụ: 조금 늦어도 돼요 (Muộn một chút cũng được).
-아/어도 되다 nói rằng “dù thực hiện V / dù ở trạng thái A thì cũng không có vấn đề”. Với động từ, thường dịch gọn là “được phép V”.
Cách kết hợp:
Dùng cùng quy tắc -아/어.
가다 → 가도 돼요 (được đi).
먹다 → 먹어도 돼요 (được ăn).
공부하다 → 공부해도 돼요 (được học).
Dạng hỏi xin phép:
Dùng V-아/어도 돼요? để hỏi “Tôi có thể V không?”.
Ví dụ: 들어가도 돼요? (Tôi vào được không?).
Dạng trả lời:
Có thể trả lời đầy đủ 네, -아/어도 돼요 hoặc ngắn gọn 네, 돼요.
Khi không cho phép, thường dùng cấu trúc cấm như -(으)면 안 돼요.
Phân loại:
Vì -아/어도 되다 có thể đứng cuối và hoàn tất lời xin/cho phép, bài được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 가다 (đi) | 가도 돼요 | 가 + 아도 → 가도 |
| Nguyên âm khác | 먹다 (ăn) | 먹어도 돼요 | -어도 |
| 하다 | 공부하다 (học) | 공부해도 돼요 | 해도 |
| ㅂ bất quy tắc | 춥다 (lạnh) | 추워도 돼요 | ㅂ → 우 |
| 르 bất quy tắc | 고르다 (chọn) | 골라도 돼요 | 르 → ㄹ라 |
-아/어도 돼요? = “được... không?”; -아/어도 돼요 = “được / cũng không sao”. Đừng nhầm với -(으)면 안 돼요 = “không được”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
여기앉아도 돼요.
Bạn được ngồi ở đây.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉아도 돼요. Cho phép hành động.
사진을찍어도 돼요?
Tôi chụp ảnh được không?
Ngữ pháp: 찍다 → 찍어도 돼요. 찍다 → 찍어도 돼요? . Dạng hỏi dùng để xin phép.
오늘은 조금늦어도 돼요.
Hôm nay muộn một chút cũng được.
Ngữ pháp: 늦다 → 늦어도 돼요. Trạng thái muộn một chút vẫn chấp nhận được.
이 중에서 하나를골라도 돼요.
Bạn được chọn một trong số này.
Ngữ pháp: 고르다 → 골라도 돼요. 르 bất quy tắc.
창문을열어도 돼요?
Tôi mở cửa sổ được không?
Ngữ pháp: 열다 → 열어도 돼요. 열다 → 열어도 돼요? . Xin phép thực hiện hành động.
Ví dụ nâng cao
숙제를 다 하면 먼저가도 돼요.
Làm xong bài tập thì được về trước.
Ngữ pháp: 가다 → 가도 돼요. Điều kiện phía trước cho biết khi nào được phép về.
도서관 안에서는 물을마셔도 돼요.
Trong thư viện được uống nước.
Ngữ pháp: 마시다 → 마셔도 돼요. Cho phép hành động ở nơi cụ thể.
여행 날짜는 하루 정도달라도 돼요.
Ngày đi du lịch khác một ngày cũng được.
Ngữ pháp: 다르다 → 달라도 돼요. 르 bất quy tắc; trạng thái khác một ngày vẫn được chấp nhận.
모르는 단어는 사전을봐도 돼요.
Gặp từ không biết thì được tra từ điển.
Ngữ pháp: 보다 → 봐도 돼요. 보다 co thành 봐 trước -도 되다.
예약 시간보다 조금빨라도 돼요.
Đến sớm hơn giờ hẹn một chút cũng được.
Ngữ pháp: 빠르다 → 빨라도 돼요. Trạng thái sớm hơn một chút vẫn chấp nhận được.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng và tình huống để chọn đúng cấu trúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 아/어도 되다 | Được phép V / A cũng được. |
여기앉아도 돼요.
Được ngồi ở đây.
|
| A/V + (으)면 안 되다 | Không được V / A thì không được. |
여기앉으면 안 돼요.
Không được ngồi ở đây.
|
| A/V + 지 않아도 되다 | Không cần V / không A cũng được. |
오늘오지 않아도 돼요.
Hôm nay không đến cũng được.
|
| V + (으)ㄹ 수 있다 | Có khả năng/có thể làm được, không nhất thiết là được phép. |
한국어를읽을 수 있어요.
Tôi có thể đọc tiếng Hàn.
|
Xin/cho phép dùng -아/어도 되다; năng lực dùng -(으)ㄹ 수 있다.
Một bên cho phép, một bên cấm.
V-아/어도 돼요? là cách xin phép rất thông dụng trong hội thoại.
“được V không?” / “V cũng được” → -아/어도 되다.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn công thức và nhớ ngay chức năng chính.
A + 아/어도 되다 = A cũng được
| 여기 앉아도 돼요. | = | Được ngồi ở đây. |
| 사진을 찍어도 돼요? | = | Chụp ảnh được không? |
| 조금 늦어도 돼요. | = | Muộn một chút cũng được. |
| 하나를 골라도 돼요. | = | Được chọn một cái. |
| 사전을 봐도 돼요. | = | Được tra từ điển. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V + 아/어도 되다
1. 여기 _____ . (앉다)
2. 사진을 _____ ? (찍다)
3. 오늘은 조금 _____ . (늦다)
4. 하나를 _____ . (고르다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Ở đây, sau khi tan học bạn được nói chuyện nhỏ nhẹ với bạn bè.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이것을 먹아도 돼요.
2. 이 색을 고라도 돼요.
3. 방이 조금 춥어도 돼요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn xin phép mở cửa sổ. Câu nào phù hợp?
2. Bạn muốn nói “Muộn một chút cũng được”. Câu nào đúng?
3. Câu nào nói về năng lực chứ không phải sự cho phép?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V-아/어도 되다 thường có nghĩa gì?
Câu 2. Dạng đúng của 하다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 고르다 là gì?
Câu 4. Câu nào là lời xin phép?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi dùng cuốn từ điển này được không?”
이 사전을 ?
Gợi ý từ vựng: 사용하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어도 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어도 되다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어도 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



