19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄹ까 하다

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25-30 phút

Bài học phân tích V + (으)ㄹ까 하다 để diễn tả một dự định hoặc phương án người nói đang cân nhắc, chưa nhất thiết được quyết định chắc chắn, cùng cách phân biệt với (으)려고 하다, 기로 하다 và (으)ㄹ 생각이다.

V + (으)ㄹ까 하다 (Đang tính / Định / Cân nhắc sẽ V)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đã quyết định chắc chắn hay mới đang nghiêng về một phương án và cân nhắc sẽ thực hiện nó.

지수: 이번 주말에 특별한 계획 있어요?

민호: 날씨가 좋으면 근처 산에 가 볼까 해요. 아직 확실히 정한 건 아니에요.

Cụm 가 볼까 해요 thể hiện mức độ dự định nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄹ까 하다
= đang tính / định / cân nhắc sẽ V

Diễn tả dự định còn đang cân nhắc:
V + (으)ㄹ까 하다 cho biết người nói đang nghĩ tới việc thực hiện V như một phương án, nhưng chưa nhất thiết chốt chắc chắn.
Trong hội thoại, dạng -(으)ㄹ까 해요 rất thường gặp.
Ví dụ: 주말에 쉴까 해요. (Cuối tuần tôi đang tính nghỉ.)

Lõi nghĩa chung:
Trọng tâm là ý định còn có độ mở.
Người nói đã nghĩ tới hành động đó nhưng vẫn có thể đổi phương án tùy tình hình; vì vậy thường dịch “đang tính...”, “định...”, “đang cân nhắc sẽ...”.

Quy tắc -(으)ㄹ까:
V không patchim dùng -ㄹ까 하다: 가다 → 갈까 하다 (đi → đang tính đi).
V có patchim khác ㄹ dùng -을까 하다: 먹다 → 먹을까 하다 (ăn → đang tính ăn).
V kết thúc ㄹ không thêm một ㄹ nữa: 살다 → 살까 하다 (sống → đang tính sống).

Bất quy tắc thường gặp:
듣다 → 들을까 하다 (nghe/học môn → đang tính nghe/học) vì ㄷ → ㄹ trước nguyên âm.
돕다 → 도울까 하다 (giúp → đang tính giúp) vì ㅂ → 우.
Các quy tắc bất quy tắc áp dụng giống khi gắn -(으)ㄹ.

Dạng hội thoại và trang trọng:
가다 → 갈까 해요 (đi → tôi đang tính đi) là dạng hội thoại lịch sự thông dụng.
사용하다 → 사용할까 합니다 (sử dụng → chúng tôi đang cân nhắc sử dụng) phù hợp hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
Nội dung dự định nằm ở -(으)ㄹ까; 하다 mang đuôi câu.

Quá khứ: -(으)ㄹ까 했다:
가다 → 갈까 했어요 (đi → đã từng tính/định đi).
Dạng này nói về phương án từng được cân nhắc; ngữ cảnh sau cho biết cuối cùng có thực hiện hay không.
Ví dụ: 갈까 했는데 비가 와서 안 갔어요. (Tôi đã tính đi nhưng vì trời mưa nên không đi.)

Không phải câu hỏi -(으)ㄹ까?:
갈까요? (Chúng ta đi nhé?/Đi không?) → câu hỏi hoặc đề nghị.
갈까 해요. (Tôi đang tính đi.) → lời trình bày dự định của người nói.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
Không patchim가다 (đi)갈까 하다 (đang tính đi)-ㄹ까 하다
Có patchim먹다 (ăn)먹을까 하다 (đang tính ăn)-을까 하다
Kết thúc ㄹ살다 (sống)살까 하다 (đang tính sống)không thêm ㄹ
Bất quy tắc ㄷ듣다 (nghe/học)들을까 하다 (đang tính nghe/học)ㄷ → ㄹ
Bất quy tắc ㅂ돕다 (giúp)도울까 하다 (đang tính giúp)ㅂ → 우
Dạng quá khứ가다 (đi)갈까 했다 (đã từng tính đi)đã từng cân nhắc
Điểm cần nhớ:
Kế hoạch đã chốt rõ → -기로 하다 thường mạnh hơn.
Ý định đang hình thành, còn cân nhắc → -(으)ㄹ까 하다 tự nhiên hơn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào những kế hoạch cá nhân, lựa chọn công việc và dự định có thể thay đổi theo điều kiện.

Ví dụ cơ bản

1

이번 주말에는 집에서 푹 쉴까 해요.

Cuối tuần này tôi đang tính nghỉ ngơi thật thoải mái ở nhà.

Từ vựng: 이번 주말 (cuối tuần này), 푹 쉬다 (nghỉ thật thoải mái).
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉴까 해요. V không patchim dùng -ㄹ까 해요; dự định vẫn còn độ mở.
2

점심은 근처 식당에서 먹을까 해요.

Bữa trưa tôi đang tính ăn ở nhà hàng gần đây.

Từ vựng: 점심 (bữa trưa), 근처 식당 (nhà hàng gần đó).
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을까 해요. V có patchim dùng -을까 해요.
3

올해는 회사 근처로 이사할까 해요.

Năm nay tôi đang tính chuyển nhà đến gần công ty.

Từ vựng: 올해 (năm nay), 회사 근처 (gần công ty), 이사하다 (chuyển nhà).
Ngữ pháp: 이사하다 → 이사할까 해요. Người nói nêu một phương án đang cân nhắc.
4

저녁에 시간이 있으면 새 영화를 볼까 해요.

Nếu tối có thời gian, tôi định xem bộ phim mới.

Từ vựng: 저녁 (buổi tối), 시간이 있다 (có thời gian), 영화 (phim).
Ngữ pháp: 보다 → 볼까 해요. Điều kiện 시간이 있으면 cho thấy dự định còn phụ thuộc tình hình.
5

방학 동안 운전을 배울까 해요.

Trong kỳ nghỉ tôi đang tính học lái xe.

Từ vựng: 방학 (kỳ nghỉ), 운전 (lái xe), 배우다 (học).
Ngữ pháp: 배우다 → 배울까 해요. Kế hoạch cá nhân chưa phải quyết định chính thức.

Ví dụ nâng cao

1

지금 방식으로는 시간이 너무 오래 걸려서 다음 단계부터는 자동화 도구를 사용해 볼까 합니다.

Vì cách hiện tại mất quá nhiều thời gian, từ bước sau tôi đang cân nhắc thử dùng công cụ tự động hóa.

Từ vựng: 자동화 도구 (công cụ tự động hóa), 다음 단계 (bước tiếp theo), 사용하다 (sử dụng).
Ngữ pháp: 사용하다 → 사용해 볼까 합니다. Mẫu -아/어 보다 nằm trước -(으)ㄹ까 합니다; toàn cụm diễn tả phương án đang cân nhắc.
2

자료가 조금 더 모이면 분석 범위를 지역별로 나눌까 해요.

Khi thu thập thêm dữ liệu, tôi đang tính chia phạm vi phân tích theo từng khu vực.

Từ vựng: 자료 (dữ liệu), 분석 범위 (phạm vi phân tích), 지역별 (theo khu vực).
Ngữ pháp: 나누다 → 나눌까 해요. Quyết định phụ thuộc lượng dữ liệu nên sắc thái cân nhắc rất phù hợp.
3

이번 제안은 비용 부담이 커서 다른 업체의 조건도 먼저 알아볼까 합니다.

Vì đề xuất lần này có gánh nặng chi phí lớn, chúng tôi đang tính tìm hiểu trước điều kiện của công ty khác.

Từ vựng: 제안 (đề xuất), 비용 부담 (gánh nặng chi phí), 알아보다 (tìm hiểu).
Ngữ pháp: 알아보다 → 알아볼까 합니다. Dạng 합니다 thể hiện ý định mềm trong ngữ cảnh công việc trang trọng hơn.
4

회의에서 의견 차이가 큰 만큼 결론을 바로 내리기보다 다음 주까지 조금 더 논의할까 해요.

Vì ý kiến trong cuộc họp còn khác biệt nhiều, thay vì kết luận ngay chúng tôi đang tính thảo luận thêm đến tuần sau.

Từ vựng: 의견 차이 (khác biệt ý kiến), 결론 (kết luận), 논의하다 (thảo luận).
Ngữ pháp: 논의하다 → 논의할까 해요. Người nói trình bày phương án tiếp tục thảo luận, chưa phải quyết định cuối.
5

원래 직접 갈까 했는데 일정이 겹쳐서 온라인으로 참여하기로 했어요.

Ban đầu tôi đã tính sẽ trực tiếp đến, nhưng vì trùng lịch nên quyết định tham gia trực tuyến.

Từ vựng: 원래 (ban đầu), 일정이 겹치다 (trùng lịch), 온라인 (trực tuyến).
Ngữ pháp: 가다 → 갈까 했는데. Dạng quá khứ cho thấy đã từng cân nhắc đi trực tiếp nhưng cuối cùng đổi phương án.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh mức độ chắc chắn của dự định và việc cấu trúc có phải là câu hỏi trực tiếp hay không.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㄹ까 하다 Đang cân nhắc một dự định/phương án; mức quyết định tương đối mềm.
주말에 여행을 갈까 해요.
Cuối tuần tôi đang tính đi du lịch.
V + (으)려고 하다 Có ý định/mục đích sẽ V; thường rõ hướng hành động hơn.
주말에 여행을 가려고 해요.
Cuối tuần tôi định đi du lịch.
V + 기로 하다 Đã quyết định/thống nhất sẽ V; mức cam kết mạnh hơn.
주말에 여행을 가기로 했어요.
Tôi đã quyết định cuối tuần đi du lịch.
V + (으)ㄹ 생각이다 Có ý định/kế hoạch trong suy nghĩ; tương đối rõ nhưng không nhất thiết là quyết định chính thức.
내년에 유학을 갈 생각이에요.
Tôi có ý định du học năm sau.
V + (으)ㄹ까? Câu hỏi/đề nghị hoặc tự hỏi, không phải lời trình bày dự định bằng 하다.
우리 같이 갈까요?
Chúng ta đi cùng nhé?
(으)ㄹ까 하다 ≠ 기로 하다: 기로 하다 thường cho biết quyết định đã được đưa ra; (으)ㄹ까 하다 vẫn để ngỏ khả năng thay đổi.
(으)ㄹ까 하다 ↔ (으)려고 하다: đều có thể dịch “định”, nhưng -(으)ㄹ까 하다 thường nghe như đang cân nhắc hơn.
Quá khứ: 갈까 했어요 = đã từng tính/định đi; ngữ cảnh sau có thể cho biết cuối cùng có thực hiện hay không.
Điểm nhận diện nhanh: “Tôi đang nghiêng về phương án V nhưng chưa muốn nói là đã chốt” → V + (으)ㄹ까 하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Một dự định còn độ mở: đang tính/cân nhắc sẽ V, chưa nhất thiết là quyết định cuối cùng.

V + (으)ㄹ까 하다
= đang tính/định/cân nhắc sẽ V
주말에 쉴까 해요 = Cuối tuần tôi đang tính nghỉ.
점심을 밖에서 먹을까 해요 = Tôi đang tính ăn trưa bên ngoài.
회사 근처로 이사할까 해요 = Tôi đang tính chuyển đến gần công ty.
새 방법을 써 볼까 합니다 = Tôi đang cân nhắc thử phương pháp mới.
조금 더 논의할까 해요 = Tôi đang tính thảo luận thêm.
직접 갈까 했어요 = Tôi đã từng tính sẽ trực tiếp đi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 주말에 바다에 _____ . (가다)

2. 오늘 저녁은 집에서 _____ . (먹다)

3. 회사와 가까운 곳에서 _____ . (살다)

4. 이번 학기에는 한국사 수업을 _____ . (듣다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Cuối tuần tôi đang tính đi biển với bạn rồi nghỉ một chút.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 주말에 친구와 산에 가을까 해요.

2. 오늘은 집에서 저녁을 먹까 해요.

3. 내년부터는 회사 근처에서 살을까 해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn chưa chốt kế hoạch cuối tuần, chỉ đang nghiêng về phương án nghỉ ở nhà.

2. Nhóm đã họp và chính thức quyết định tuần sau triển khai.

3. Bạn muốn hỏi người kia “Chúng ta đi ăn trưa nhé?” chứ không nói kế hoạch của mình.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 가다 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 살다 là gì?

Câu 4. Sắc thái chính của -(으)ㄹ까 하다 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đang tính đổi phương pháp làm việc một chút.”

일하는 방법을 조금 .

Gợi ý từ vựng: 바꾸다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu