19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 다니요?
V + ㄴ/는다니요?
N + (이)라니요?

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích A/V/N + 다니요? để phản ứng trước một thông tin bằng sự ngạc nhiên, khó tin hoặc không hài lòng, với trọng tâm hình thái ㄴ/는다니요? ở động từ và (이)라니요? ở danh từ.

A + 다니요? / V + ㄴ/는다니요? / N + (이)라니요? (Sao lại nói... / ... sao?)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy phân biệt việc chỉ xác nhận điều vừa nghe với phản ứng mạnh kiểu “sao lại nói/chuyện đó sao có thể như vậy?”.

수진: 이번 일은 네가 혼자 다 해야 한대.

민호: 제가 이걸 전부 혼자 한다니요? 오늘 안에는 도저히 못 끝내요.

Cụm 혼자 한다니요? thể hiện thái độ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + ㄴ/는다니요?
= sao lại nói/bảo là V...?

Với động từ:
Dùng -ㄴ/는다니요? khi người nói phản ứng trước một hành động/sự việc được đưa ra bằng sự ngạc nhiên, khó tin hoặc không hài lòng.
V có patchim khác ㄹ dùng -는다니요?; V không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄴ다니요?.
먹다 → 먹는다니요? (ăn → sao lại bảo là ăn?).
가다 → 간다니요? (đi → sao lại bảo là đi?).
살다 → 산다니요? (sống → sao lại bảo là sống ở đó?).

A + 다니요?
= sao lại nói/bảo là A...?

Với tính từ:
Tính từ gắn trực tiếp -다니요?.
비싸다 → 비싸다니요? (đắt → sao lại đắt đến thế?).
늦다 → 늦다니요? (muộn → sao lại bảo là muộn?).
Câu thường có cảm xúc rõ hơn một câu hỏi xác nhận trung tính.

N + (이)라니요?
= sao lại bảo/lại là N...?

Với danh từ:
N có patchim dùng -이라니요?; N không patchim dùng -라니요?.
학생 → 학생이라니요? (học sinh/sinh viên → sao lại bảo là học sinh/sinh viên?).
의사 → 의사라니요? (bác sĩ → sao lại bảo là bác sĩ?).

Lõi nghĩa chung:
-다니요? không chỉ nhắc lại thông tin.
Người nói thường thấy nội dung đó bất ngờ, khó chấp nhận, không hợp lý hoặc đáng phản đối, nên câu dễ mang tính phản vấn.

Quá khứ:
Sau yếu tố quá khứ -았/었-, dùng -다니요?.
그만두다 → 그만뒀다니요? (nghỉ việc → sao lại nói đã nghỉ việc?).
취소하다 → 취소했다니요? (hủy → sao lại nói đã hủy?).

Câu hỏi thường mang tính tu từ:
Người nói có thể không thực sự cần câu trả lời “có/không”.
제가 거짓말을 했다니요? (Sao lại bảo tôi đã nói dối?) có thể hàm ý phủ nhận mạnh lời buộc tội.

Phân biệt với -다고요?:
제가 혼자 한다고요? (Bạn nói tôi làm một mình sao?) có thể chỉ là xác nhận.
제가 혼자 한다니요? (Sao lại bảo tôi làm một mình?) thường thêm ngạc nhiên/phản đối rõ.

Bài này tập trung vào mẫu phản vấn:
Tiếng Hàn còn có các cách dùng -다니 khác.
Ở đây chỉ học V-ㄴ/는다니요?, A-다니요?, N-(이)라니요? để phản ứng trước một thông tin được đưa ra.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
V không patchim가다 (đi)간다니요? (sao lại bảo là đi?)-ㄴ다니요?
V có patchim먹다 (ăn)먹는다니요? (sao lại bảo là ăn?)-는다니요?
V kết thúc ㄹ살다 (sống)산다니요? (sao lại bảo là sống?)ㄹ rơi + -ㄴ다니요?
A비싸다 (đắt)비싸다니요? (sao lại đắt đến thế?)A + 다니요?
N có patchim학생 (học sinh/sinh viên)학생이라니요? (sao lại bảo là học sinh/sinh viên?)N + 이라니요?
N không patchim의사 (bác sĩ)의사라니요? (sao lại bảo là bác sĩ?)N + 라니요?
Điểm cần nhớ:
Không chọn -다니요? chỉ vì câu có dấu hỏi.
Phải có một thông tin làm đối tượng phản ứng và sắc thái ngạc nhiên, khó tin, phản đối hoặc không hài lòng rõ rệt.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ ngạc nhiên đơn thuần tới phản đối mạnh, giúp phân biệt -다니요? với -다고요? và -다면서요?.

Ví dụ cơ bản

1

제가 오늘 안에 이 일을 다 한다니요? 시간이 너무 부족해요.

Sao lại bảo tôi phải làm hết việc này trong hôm nay? Thời gian quá thiếu.

Từ vựng: 오늘 안에 (trong hôm nay), 전부 (toàn bộ), 부족하다 (thiếu).
Ngữ pháp: 하다 → 한다니요?. Người nói phản ứng vì yêu cầu làm hết trong hôm nay bị xem là quá sức.
2

이 작은 방이 한 달에 백만 원이나 비싸다니요?

Căn phòng nhỏ thế này mà lại đắt tới một triệu won mỗi tháng sao?

Từ vựng: 작은 방 (căn phòng nhỏ), 한 달 (một tháng), 백만 원 (một triệu won).
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸다니요?. Tính từ + 다니요? thể hiện ngạc nhiên/khó chấp nhận trước mức giá.
3

민수 씨가 회사를 그만둔다니요? 어제까지도 아무 말이 없었는데요.

Sao lại nói Min-su sẽ nghỉ công ty? Đến hôm qua anh ấy vẫn chẳng nói gì.

Từ vựng: 회사를 그만두다 (nghỉ công ty), 어제까지도 (đến tận hôm qua).
Ngữ pháp: 그만두다 → 그만둔다니요?. Động từ không patchim dùng -ㄴ다니요?; thông tin trái với kỳ vọng của người nói.
4

저를 거짓말쟁이라니요! 그런 말은 너무하잖아요.

Sao lại gọi tôi là kẻ nói dối! Nói thế là quá đáng.

Từ vựng: 거짓말쟁이 (kẻ nói dối), 너무하다 (quá đáng).
Ngữ pháp: 거짓말쟁이 → 거짓말쟁이라니요?. Danh từ không patchim dùng -라니요? để phản ứng mạnh với cách gọi.
5

그렇게 중요한 회의를 벌써 취소했다니요? 이유가 뭐예요?

Sao lại nói cuộc họp quan trọng như vậy đã bị hủy rồi? Lý do là gì?

Từ vựng: 중요한 회의 (cuộc họp quan trọng), 취소하다 (hủy), 이유 (lý do).
Ngữ pháp: 취소하다 → 취소했다니요?. Dùng dạng quá khứ vì việc hủy đã xảy ra.

Ví dụ nâng cao

1

검토도 끝나지 않은 자료를 오늘 바로 공개한다니요? 오류가 있으면 어떻게 합니까?

Sao lại bảo sẽ công bố ngay hôm nay tài liệu còn chưa xem xét xong? Nếu có lỗi thì sao?

Từ vựng: 검토 (xem xét), 공개하다 (công bố), 오류 (lỗi).
Ngữ pháp: 공개하다 → 공개한다니요?. Câu hỏi tu từ phản đối việc công bố tài liệu quá sớm.
2

한 번의 실수만으로 그 사람에게 책임을 전부 묻는다니요? 지나친 판단 아닙니까?

Sao lại quy toàn bộ trách nhiệm cho người đó chỉ vì một lần mắc lỗi? Chẳng phải phán đoán quá mức sao?

Từ vựng: 한 번의 실수 (một lần sai sót), 책임 (trách nhiệm), 지나치다 (quá mức).
Ngữ pháp: 묻다 → 묻는다니요?. Động từ có patchim dùng -는다니요?; ㄷ không đổi vì theo sau là phụ âm.
3

이 정도의 근거만으로 정책이 완전히 성공했다고 단정한다니요? 아직 장기 자료가 없습니다.

Sao lại khẳng định rằng chính sách đã hoàn toàn thành công chỉ với chừng này căn cứ? Vẫn chưa có dữ liệu dài hạn.

Từ vựng: 근거 (căn cứ), 정책 (chính sách), 단정하다 (khẳng định dứt khoát).
Ngữ pháp: 단정하다 → 단정한다니요?. Người nói phản ứng với hành động kết luận quá vội dựa trên căn cứ hạn chế.
4

그분이 이번 논문의 제1 저자라니요? 저는 공동 연구자라고만 알고 있었습니다.

Sao lại nói người đó là tác giả thứ nhất của bài báo lần này? Tôi chỉ biết là đồng nghiên cứu.

Từ vựng: 논문 (bài báo), 제1 저자 (tác giả thứ nhất), 공동 연구자 (đồng nghiên cứu).
Ngữ pháp: 저자 → 저자라니요?. Danh từ không patchim dùng -라니요?; thông tin mới xung đột với hiểu biết trước.
5

예산이 이미 줄었는데 추가로 더 삭감된다니요? 사업 자체를 다시 검토해야겠네요.

Ngân sách đã giảm rồi mà lại còn bị cắt thêm nữa sao? Có lẽ phải xem xét lại cả dự án.

Từ vựng: 예산 (ngân sách), 추가로 (thêm nữa), 삭감되다 (bị cắt giảm).
Ngữ pháp: 삭감되다 → 삭감된다니요?. Người nói phản ứng trước thông tin ngân sách còn bị cắt thêm.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh mức cảm xúc và nguồn thông tin để tránh dùng mọi câu xác nhận bằng cùng một đuôi.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 다니요?
V + ㄴ/는다니요?
N + (이)라니요?
Ngạc nhiên, khó tin, không hài lòng hoặc phản vấn mạnh.
제가 혼자 한다니요?
Sao lại bảo tôi làm một mình?
A + 다고요?
V + ㄴ/는다고요?
N + (이)라고요?
Nhắc lại điều vừa nghe để xác nhận; cảm xúc có thể có nhưng không bắt buộc mạnh.
제가 혼자 한다고요?
Bạn nói tôi làm một mình sao?
A + 다면서요?
V + ㄴ/는다면서요?
N + (이)라면서요?
Xác nhận thông tin đã nghe/biết từ trước.
혼자 한다면서요?
Nghe nói bạn làm một mình phải không?
A/V + 나요? Câu hỏi thông tin/xác nhận trung tính.
혼자 하나요?
Bạn làm một mình à?
A/V + 더라고요? Hỏi/nhắc tới điều người khác trực tiếp trải nghiệm; chức năng khác với phản vấn.
그곳이 많이 춥더라고요?
Bạn thấy nơi đó rất lạnh phải không?
다니요? ≠ 다고요?: 다고요? có thể chỉ là xác nhận nghe đúng; 다니요? thường thêm thái độ ngạc nhiên hoặc phản đối rõ.
Câu hỏi tu từ: 제가 그랬다니요? có thể hàm ý “Tôi đâu có làm thế” chứ không chỉ hỏi thông tin.
V hiện tại: nhớ chia ㄴ다니요?/는다니요? theo patchim của động từ.
Điểm nhận diện nhanh: nếu tiếng Việt tự nhiên là “Sao lại nói là...?”, “... mà cũng được sao?”, -다니요? thường phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Không chỉ xác nhận: -다니요? là phản ứng có cảm xúc trước thông tin được đưa ra.

V + ㄴ/는다니요?
A + 다니요?
N + (이)라니요?
= sao lại nói/bảo là...? / ... sao?
제가 혼자 한다니요? = Sao lại bảo tôi làm một mình?
이걸 먹는다니요? = Sao lại bảo sẽ ăn cái này?
가격이 너무 비싸다니요? = Giá lại đắt đến thế sao?
저를 학생이라니요? = Sao lại bảo tôi là học sinh?
회의를 취소했다니요? = Sao lại nói đã hủy cuộc họp?
예산이 더 줄어든다니요? = Ngân sách lại còn giảm thêm sao?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 제가 지금 혼자 _____? (가다)

2. 이 많은 음식을 혼자 다 _____? (먹다)

3. 이 작은 물건이 그렇게 _____? (비싸다)

4. 저를 아직 _____? (학생)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Sao lại bảo tôi hoàn thành toàn bộ báo cáo trong hôm nay? Tài liệu còn thiếu nên không thể làm được.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 제가 내일 혼자 가는다니요?

2. 이걸 전부 먹은다니요?

3. 저 사람을 의사이라니요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn nghe “Bạn phải trả toàn bộ chi phí” và thấy hoàn toàn vô lý.

2. Người kia vừa nói “내일 회의가 취소됐어요.” Bạn chỉ muốn xác nhận vì nghe không rõ, không phản đối.

3. Bạn đã nghe từ tuần trước rằng một đồng nghiệp sẽ chuyển bộ phận và nay muốn xác nhận với họ.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Động từ 먹다 ở hiện tại kết hợp đúng theo mẫu mục tiêu là gì?

Câu 2. Động từ 살다 kết hợp đúng là gì?

Câu 3. Danh từ 의사 kết hợp đúng là gì?

Câu 4. Sắc thái điển hình của -다니요? là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sao lại nói họ đã hủy sự kiện quan trọng như vậy?”

그 중요한 행사를 ?

Gợi ý từ vựng: 취소하다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu