A + 다면서
V + ㄴ/는다면서
N + (이)라면서
Bài học phân tích A/V/N + 다면서 ở chức năng liên kết: nhắc lại lời đã nói để chất vấn sự không nhất quán, hoặc thuật lại việc một người vừa nói nội dung ấy vừa thực hiện hành động khác; đồng thời phân biệt với dạng kết thúc câu -다면서?.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra người nói đang chỉ thuật lại lời nói, hay đang dùng lời đã nói làm căn cứ để chất vấn hành vi hiện tại.
민지: 어제는 시간이 없다면서 오늘은 왜 하루 종일 쇼핑했어요?
수현: 맞아요. 제가 바쁘다면서 계속 놀러 다니면 이상하겠죠.
Trong câu 바쁘다면서 계속 놀러 다니다, 다면서 chủ yếu làm gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
V1 + ㄴ/는다면서 A/V2
N1 + (이)라면서 A/V2
Nhắc lại lời đã nói rồi chất vấn sự không nhất
quán:
-다면서 có thể nhắc lại điều người nghe
hoặc người khác từng nói, rồi đặt hành vi/tình huống phía sau cạnh lời đó để hỏi, trách hoặc chỉ ra
sự mâu thuẫn.
Ví dụ 안 간다면서 왜 표를 샀어요? = “Đã nói là không đi, thế sao
lại mua vé?”.
V1 + ㄴ/는다면서 A/V2
N1 + (이)라면서 A/V2
Thuật lại lời nói đi kèm một hành động:
Ở nghĩa
thứ hai, người nói thuật lại rằng một người vừa nói nội dung phía trước vừa thực hiện hành
động phía sau: 괜찮다면서 웃었다 = “Vừa nói rằng không sao vừa
cười”.
Đây là nghĩa gần với “-다고 하면서” đã rút gọn về mặt biểu hiện.
Động từ chia theo dạng trần thuật:
가다 (đi) → 간다면서, 먹다 (ăn) → 먹는다면서, 살다 (sống) → 산다면서.
Động từ không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄴ다면서; động từ có patchim khác ㄹ dùng -는다면서.
Tính từ và danh từ có dạng riêng:
어렵다 (khó) → 어렵다면서, 학생 (học sinh) → 학생이라면서, 의사 (bác sĩ) → 의사라면서.
Không áp dụng máy móc -ㄴ/는다면서 cho tính từ.
Có thể giữ dấu hiệu thì/thể ở nội dung được thuật
lại:
Khi lời được nhắc tới nói về quá khứ hoặc dự định, có thể gặp 갔다면서, 바빴다면서, 가겠다면서.
Hình thức phải phản ánh chính nội dung lời nói
được dẫn lại.
Phân biệt với dạng kết thúc câu:
내일 간다면서? đứng cuối câu là cách hỏi xác nhận điều đã nghe.
Bài này tập
trung vào -다면서 ở giữa câu để nối sang nội dung tiếp theo.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 간다면서 | -ㄴ다면서 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹는다면서 | -는다면서 |
| V kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 산다면서 | ㄹ rơi + ㄴ다면서 |
| Tính từ | 어렵다 (khó) | 어렵다면서 | A + 다면서 |
| N có patchim | 학생 (học sinh) | 학생이라면서 | N + 이라면서 |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사라면서 | N + 라면서 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ dưới đây chia đều hai chức năng: đối chiếu lời nói với thực tế và thuật lại lời nói đi kèm hành động.
Ví dụ cơ bản
안 간다면서 왜 벌써 표를 샀어요?
Đã nói là không đi, thế sao bạn đã mua vé rồi?
Ngữ pháp: 가다 → 간다면서. Lời “không đi” được nhắc lại để chất vấn hành động mua vé trái với lời đã nói.
매운 음식을 못 먹는다면서 이렇게 매운 메뉴는 왜 주문했어요?
Bạn nói là không ăn được đồ cay, vậy sao lại gọi món này?
Ngữ pháp: 먹다 → 먹는다면서. 먹다 có patchim nên 먹는다면서. Vế sau là câu hỏi chỉ ra sự không nhất quán.
시험이 어렵다면서 공부는 전혀 안 하네요.
Bạn nói kỳ thi khó, thế mà lại hoàn toàn không học.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어렵다면서. 어렵다 là tính từ nên giữ -다면서. Người nói đối chiếu đánh giá “khó” với hành vi “không học”.
민수는 괜찮다면서 애써 웃어 보였어요.
Min-su vừa nói rằng mình không sao vừa cố mỉm cười.
Ngữ pháp: 괜찮다 → 다면서. Ở đây không chất vấn. 괜찮다면서 thuật lại lời nói đi kèm hành động 웃어 보이다.
그 사람은 자기 잘못이 아니라면서 계속 해명했습니다.
Người đó vừa nói rằng đó không phải lỗi của mình vừa tiếp tục giải thích.
Ngữ pháp: 아니다 → 라면서. Vế trước là nội dung phát ngôn, vế sau là hành động đi kèm.
Ví dụ nâng cao
회의에 참석한다면서 정작 중요한 안건이 나올 때마다 자리를 비우는 이유가 뭡니까?
Đã nói là sẽ tham dự cuộc họp, vậy tại sao cứ đến lúc có vấn đề quan trọng lại rời chỗ?
Ngữ pháp: 참석하다 → 한다면서. Cấu trúc làm nổi bật khoảng cách giữa cam kết và hành vi thực tế.
자료가 충분하지 않다면서 왜 단정적인 결론부터 발표했습니까?
Đã nói rằng dữ liệu chưa đầy đủ, vậy tại sao lại công bố kết luận chắc chắn trước?
Ngữ pháp: 충분하다 → 다면서. 충분하다 ở dạng phủ định 충분하지 않다 + 다면서. Lời đã nói trở thành căn cứ để chất vấn quyết định.
담당자는 절차상 문제가 없다면서 관련 서류를 다시 제출해 달라고 요청했습니다.
Người phụ trách vừa nói rằng về thủ tục không có vấn đề vừa yêu cầu nộp lại giấy tờ liên quan.
Ngữ pháp: 없다 → 다면서. Đây là thuật lại hai hành vi phát ngôn/yêu cầu diễn ra cùng bối cảnh.
전문가라면서 근거도 확인하지 않고 그렇게 확신해도 됩니까?
Đã nói mình là chuyên gia, vậy có thể khẳng định như thế mà không kiểm tra căn cứ sao?
Ngữ pháp: 전문가 → 라면서. Tư cách tự nhận được dùng để chất vấn tiêu chuẩn hành xử.
회사는 이용자 보호를 강화하겠다면서 새 약관의 내용을 대대적으로 홍보했습니다.
Công ty vừa nói rằng sẽ tăng cường bảo vệ người dùng vừa quảng bá rộng rãi nội dung điều khoản mới.
Ngữ pháp: 강화하다 → 다면서. Dấu hiệu -겠- giữ lại nội dung dự định được thuật lại.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt chức năng liên kết của -다면서 với dạng hỏi xác nhận cuối câu và các cấu trúc trích dẫn/đối lập gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A1 + 다면서 V1 + ㄴ/는다면서 N1 + (이)라면서 |
Nhắc lời đã nói để đối chiếu hoặc thuật lại lời đi kèm hành động. |
안 간다면서 왜 표를 샀어요?
Đã nói là không đi, thế sao lại mua vé?
|
| A/V + 다면서? | Đứng cuối câu để hỏi xác nhận điều đã nghe. |
내일 간다면서?
Nghe nói mai bạn đi à?
|
| A/V1 + 다고 하면서 | Dạng đầy đủ hơn của lời nói + hành động đi kèm. |
괜찮다고 하면서 웃었어요.
Vừa nói là không sao vừa cười.
|
| A/V1 + (으)면서 | Hai hành động/trạng thái đồng thời; không nhất thiết có lời nói được thuật lại. |
음악을 들으면서 일해요.
Vừa nghe nhạc vừa làm việc.
|
| A/V1 + 지만 | Đối lập trực tiếp giữa hai nội dung, không hàm ý lời đã nói. |
바쁘지만 꼭 갈게요.
Dù bận nhưng tôi nhất định sẽ đi.
|
공부하면서 음악을 듣다 chỉ hai hành động đồng thời; 공부한다면서... có yếu tố lời nói được nhắc/thuật lại.
Lời đã nói ở vế trước trở thành căn cứ để hỏi “thế sao lại...?” hoặc chỉ ra hành vi trái với lời nói.
Trong nghĩa thứ hai, -다면서 gần với -다고 하면서: vừa nói nội dung ấy vừa thực hiện hành động khác.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ hai câu hỏi: “Ai đã nói điều đó?” và “vế sau đang chất vấn hay chỉ thuật lại hành động đi kèm?”.
V1 + ㄴ/는다면서 A/V2
N1 + (이)라면서 A/V2
= nói/nghe nói A/V/N, thế mà A/V2; vừa nói rằng A/V/N vừa A/V2
| 안 간다면서 왜 준비해요? | = | Đã nói không đi, sao lại chuẩn bị? |
| 바쁘다면서 계속 밖에 있네요 | = | Nói bận mà cứ ở ngoài mãi. |
| 학생이라면서 규칙을 모르나요? | = | Nói là học sinh mà không biết quy tắc sao? |
| 괜찮다면서 웃었어요 | = | Vừa nói không sao vừa cười. |
| 자기 책임이라면서 사과했어요 | = | Vừa nói là trách nhiệm của mình vừa xin lỗi. |
| 내일 오겠다면서 연락했어요 | = | Vừa nói mai sẽ tới vừa liên lạc. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 내일 안 _____ 왜 기차표를 샀어요? (가다)
2. 매운 음식을 못 _____ 이렇게 매운 메뉴는 왜 주문했어요? (먹다)
3. 시험이 _____ 왜 공부를 전혀 안 해요? (어렵다)
4. _____ 기본 규칙도 모른다고요? (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Đã nói là bận, sao ngày nào cũng đi chơi với bạn đến khuya?
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 안 가는다면서 왜 짐을 싸고 있어요?
2. 그 옷이 예쁜다면서 왜 한 번도 안 입어요?
3. 그 사람이 의사이라면서 기본적인 설명도 못 했어요?
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn chất vấn: “Đã nói không thích cà phê, sao ngày nào cũng uống?”.
2. Câu nào chỉ đơn thuần diễn tả hai hành động đồng thời, không có lời nói được thuật lại?
3. Bạn muốn thuật lại: “Anh ấy vừa nói đó là lỗi của mình vừa xin lỗi”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 예쁘다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?
Câu 4. Điểm cốt lõi phân biệt -다면서 với -(으)면서 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đã nói là không biết người đó, vậy sao hai người lại nói chuyện thân thiết như vậy?”
그 사람을 왜 그렇게 친하게 이야기해요?
Gợi ý từ vựng: 모르다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + 다면서 A/V2V1 + ㄴ/는다면서 A/V2N1 + (이)라면서 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A1 + 다면서 A/V2V1 + ㄴ/는다면서 A/V2N1 + (이)라면서 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A1 + 다면서 A/V2V1 + ㄴ/는다면서 A/V2N1 + (이)라면서 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



