A/V + (으)ㄹ 거예요
N + (이)ㄹ 거예요
Bài học hướng dẫn -(으)ㄹ 거예요 với hai chức năng sơ cấp quan trọng: nói kế hoạch/dự định tương lai và đưa ra dự đoán; đồng thời chuẩn hóa khoảng cách chính tả và phân biệt với -겠어요, -(으)ㄹ게요.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu đang nói về kế hoạch tương lai đã có hay một dự đoán về điều có khả năng xảy ra.
지수: 이번 주말에 뭐 할 거예요?
민수: 친구를 만날 거예요.
Cụm 만날 거예요 trong đoạn trên thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nói kế hoạch hoặc dự định tương lai:
V + (으)ㄹ 거예요 rất thường dùng để nói việc người nói dự định làm:
주말에 친구를 만날 거예요 = “Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn”.
N + (이)ㄹ 거예요
Dự đoán hoặc suy đoán về tương lai/tình huống:
Cấu
trúc cũng dùng để dự đoán: 내일 추울 거예요 = “Ngày mai chắc sẽ lạnh”,
아마 학생일 거예요 = “Có lẽ là học sinh”.
Lõi chung là một điều chưa được xác nhận là hiện thực ở thời điểm nói: có thể là kế hoạch tương lai của người nói hoặc một dự đoán.
Ngữ cảnh và chủ thể giúp xác định nghĩa.
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄹ 거예요:
가다 → 갈 거예요 (sẽ đi),
살다 → 살 거예요 (sẽ sống).
Với thân kết
thúc ㄹ, không thêm một ㄹ nữa.
Có patchim khác ㄹ dùng -을 거예요:
먹다 → 먹을 거예요 (sẽ ăn),
읽다 → 읽을 거예요 (sẽ đọc).
Danh từ dùng -(이)ㄹ 거예요:
학생 → 학생일 거예요 (có lẽ là học sinh),
의사 → 의사일 거예요 (có lẽ là bác sĩ).
Trong
cách nói trang trọng, 거예요 thường tương ứng với 겁니다.
Khoảng cách là bắt buộc trong bài:
Viết 갈 거예요, 먹을 거예요, không viết *갈거예요,
*먹을거예요. 것 là danh từ phụ thuộc nên phải cách với phần bổ
nghĩa trước.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 갈 거예요 / 갈 겁니다 | -ㄹ 거예요 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을 거예요 / 먹을 겁니다 | -을 거예요 |
| V kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 살 거예요 | giữ một ㄹ |
| Tính từ | 춥다 (lạnh) | 추울 거예요 / 추울 겁니다 | dự đoán |
| Danh từ có patchim | 학생 (học sinh) | 학생일 거예요 / 학생일 겁니다 | N + 일 거예요 |
| Danh từ không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사일 거예요 / 의사일 겁니다 | N + 일 거예요 |
할 거예요.
Khi dùng để nói kế hoạch, chủ thể thường là người nói hoặc người đã biết kế hoạch.
Khi dùng để dự đoán, cấu trúc có thể đi với 아마, dấu hiệu thời tiết, thông tin hiện có...
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cân bằng giữa kế hoạch cá nhân, lịch đã biết và dự đoán dựa trên thông tin.
Ví dụ cơ bản
내일 학교에갈 거예요.
Ngày mai tôi sẽ đi học.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 거예요. Đây là kế hoạch tương lai đơn giản.
저녁에 밥을먹을 거예요.
Buổi tối tôi sẽ ăn cơm.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을 거예요. Động từ có patchim dùng -을 거예요.
주말에 친구를만날 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.
Ngữ pháp: 만나다 → 만날 거예요. Câu nói về kế hoạch cuối tuần.
내일은추울 거예요.
Ngày mai chắc sẽ lạnh.
Ngữ pháp: 춥다 → 추울 거예요. Cấu trúc dùng để dự đoán thời tiết.
저분은 학생일 거예요.
Người kia có lẽ là học sinh.
Ngữ pháp: 학생 → 학생일 거예요. Danh từ dùng -(이)ㄹ 거예요 để suy đoán.
Ví dụ nâng cao
이번 달에는 지출이 많아서 다음 달에는 여행을가지 않을 거예요.
Tháng này chi tiêu nhiều nên tháng sau tôi sẽ không đi du lịch.
Ngữ pháp: 가다 → 가지 않을 거예요. Phủ định kế hoạch tương lai.
지금 도로가 많이 막히니까 약속 시간보다 조금 늦게도착할 거예요.
Đường đang tắc nhiều nên chắc sẽ đến muộn hơn giờ hẹn một chút.
Ngữ pháp: 도착하다 → 도착할 거예요. Dự đoán dựa trên tình hình giao thông.
회의가 끝난 뒤에는 수정된 자료를 모두에게보낼 거예요.
Sau cuộc họp tôi sẽ gửi tài liệu đã sửa cho mọi người.
Ngữ pháp: 보내다 → 보낼 거예요. Kế hoạch có trình tự rõ.
주말 행사라서 오후에는 사람이 더많을 거예요.
Vì là sự kiện cuối tuần nên buổi chiều chắc sẽ đông người hơn.
Ngữ pháp: 많다 → 많을 거예요. Dự đoán dựa trên loại sự kiện.
저 건물은 간판을 보니 새로 생긴 병원일 거예요.
Nhìn biển hiệu thì tòa nhà kia có lẽ là bệnh viện mới mở.
Ngữ pháp: 병원 → 병원일 거예요. Danh từ có patchim.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt kế hoạch/dự đoán bằng -(으)ㄹ 거예요 với ý chí -겠어요, lời hứa -(으)ㄹ게요 và quyết định -기로 하다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ 거예요 | Kế hoạch/dự định tương lai tương đối trung tính. |
주말에 친구를 만날 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.
|
| A/V + (으)ㄹ 거예요 N + (이)ㄹ 거예요 |
Dự đoán/suy đoán dựa trên thông tin. |
내일 비가 올 거예요.
Ngày mai chắc sẽ mưa.
|
| V + 겠어요 | Ý chí/quyết tâm của người nói hoặc suy đoán mang sắc thái chủ quan. |
그 일은 제가 하겠어요.
Việc đó tôi sẽ làm.
|
| V + (으)ㄹ게요 | Lời hứa/quyết định hướng tới người nghe. |
제가 나중에 전화할게요.
Lát nữa tôi sẽ gọi nhé.
|
| V + 기로 하다 | Quyết định/thỏa thuận đã được xác lập. |
매일 운동하기로 했어요.
Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày.
|
Ghi nhớ nhanh
Hai nghĩa cốt lõi: kế hoạch “sẽ V” và dự đoán “chắc sẽ / có lẽ...”.
N + (이)ㄹ 거예요
= sẽ... / chắc là, có lẽ...
| 친구를 만날 거예요 | = | Tôi sẽ gặp bạn. |
| 책을 읽을 거예요 | = | Tôi sẽ đọc sách. |
| 내일 추울 거예요 | = | Ngày mai chắc sẽ lạnh. |
| 곧 올 거예요 | = | Chắc sẽ đến sớm thôi. |
| 학생일 거예요 | = | Có lẽ là học sinh. |
| 가지 않을 거예요 | = | Tôi sẽ không đi. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 저는 주말에 부산에 _____. (가다 · kế hoạch)
2. 오늘 저녁에는 집에서 _____. (먹다 · kế hoạch)
3. 내일은 바람이 많이 불어서 _____. (춥다 · dự đoán)
4. 교복을 입은 걸 보니 아마 _____. (학생 · dự đoán)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Ngày mai tôi sẽ cùng bạn đi thư viện.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 내일 학교에 갈거예요.
2. 저녁에는 집에서 밥을 먹ㄹ 거예요.
3. 졸업한 뒤에는 서울에서 살을 거예요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn có kế hoạch cuối tuần đi xem phim.
2. Trời nhiều mây và dự báo có mưa; bạn đoán ngày mai sẽ mưa.
3. Bạn vừa quyết định giúp người nghe và nói như một lời hứa “Tôi sẽ làm nhé”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄹ 거예요 có hai chức năng cơ bản nào?
Câu 2. Dạng đúng của 읽다 là gì?
Câu 3. Cách viết đúng là gì?
Câu 4. Dạng danh từ đúng của 학생 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.”
주말에 친구를 .
Gợi ý từ vựng: 만나다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 거예요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ 거예요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 거예요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



