A/V + 겠어요
N + (이)겠어요
Bài học hướng dẫn -겠어요 với hai chức năng cơ bản: thể hiện ý chí/quyết tâm của người nói và suy đoán dựa trên tình huống; đồng thời phân biệt với -(으)ㄹ 거예요 và -(으)ㄹ게요.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định -겠어요 trong câu đang thể hiện ý chí của người nói hay một phán đoán/suy đoán về tình huống.
선생님: 다음 발표는 누가 할래요?
민수: 제가 먼저 하겠어요.
Cụm 제가 먼저 하겠어요 trong đoạn trên thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thể hiện ý chí hoặc quyết tâm của người nói:
V + 겠어요 thường dùng khi người nói cho biết quyết định, ý chí hoặc
thái độ sẵn sàng thực hiện hành động:
제가 하겠어요 = “Tôi sẽ làm”.
Dạng
trang trọng tương ứng là -겠습니다.
Suy đoán hoặc nhận xét dựa trên tình huống hiện tại:
-겠어요 cũng dùng khi người nói nhìn tình
huống rồi suy đoán:
밖이 춥겠어요 = “Ngoài trời chắc lạnh”,
학생이겠어요 = “Chắc là học sinh”.
Cùng hình thức -겠어요 nhưng nghĩa phụ thuộc vào chủ thể và ngữ cảnh.
Với hành động của chính người nói, nó thường thể hiện ý chí; với trạng thái hoặc sự việc mà người nói đang đánh giá, nó thường thể hiện suy đoán.
Gắn -겠- trước đuôi kết thúc:
가다 → 가겠어요 / 가겠습니다 (sẽ đi),
춥다 → 춥겠어요 (chắc là lạnh).
Hình
thức không phụ thuộc patchim.
Danh từ dùng -(이)겠어요:
Danh từ có patchim: 학생 → 학생이겠어요 (chắc là học sinh); không patchim:
의사 →
의사겠어요 (chắc là bác sĩ).
Trong câu hỏi có thể hỏi ý định người nghe một cách lịch sự:
뭘 드시겠어요? = “Bạn sẽ/dùng món gì ạ?”.
Đây
là cách hỏi lựa chọn hoặc ý định, rất thường gặp trong dịch vụ.
Không phải lúc nào cũng là tương lai đơn thuần:
피곤하겠어요 thường là “Chắc bạn mệt lắm”,
không phải “Bạn sẽ mệt”.
Hãy đọc ngữ cảnh trước khi dịch.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Ý chí - động từ | 하다 (làm) | 하겠어요 / 하겠습니다 | tôi sẽ làm |
| Động từ khác | 가다 (đi) | 가겠어요 / 가겠습니다 | tôi sẽ đi |
| Suy đoán - tính từ | 춥다 (lạnh) | 춥겠어요 / 춥겠습니다 | chắc là lạnh |
| Suy đoán - động từ | 오다 (đến) | 오겠어요 | chắc sẽ đến |
| Danh từ có patchim | 학생 (học sinh) | 학생이겠어요 | chắc là học sinh |
| Danh từ không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사겠어요 | chắc là bác sĩ |
제가 하겠어요 gần như chắc chắn là ý chí của người nói; 많이 힘들겠어요 thường là suy đoán/đồng cảm “Chắc là rất vất vả”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ luân phiên giữa ý chí của người nói, câu hỏi lựa chọn lịch sự và suy đoán từ dấu hiệu hiện tại.
Ví dụ cơ bản
그 일은 제가하겠어요.
Việc đó tôi sẽ làm.
Ngữ pháp: 하다 → 하겠어요. Chủ ngữ 제가 cho thấy ý chí của người nói.
제가도와주겠어요.
Tôi sẽ giúp bạn.
Ngữ pháp: 도와주다 → 도와주겠어요. Người nói thể hiện ý muốn giúp.
내일부터 열심히공부하겠어요.
Từ ngày mai tôi sẽ học chăm chỉ.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하겠어요. Đây là quyết tâm của người nói.
내일은춥겠어요.
Ngày mai chắc sẽ lạnh.
Ngữ pháp: 춥다 → 춥겠어요. Ở đây -겠어요 diễn tả suy đoán.
저분은 학생이겠어요.
Người kia chắc là học sinh.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이겠어요. Danh từ có patchim dùng 이겠어요.
Ví dụ nâng cao
시간이 부족하면 제가 자료 정리를도와드리겠습니다.
Nếu thiếu thời gian thì tôi sẽ giúp bạn sắp xếp tài liệu.
Ngữ pháp: 도와드리다 → 도와드리겠습니다. Ý chí/sẵn sàng giúp người nghe.
주말이라 길이 많이막히겠어요. 조금 일찍 출발합시다.
Cuối tuần nên đường chắc sẽ tắc nhiều. Chúng ta xuất phát sớm một chút nhé.
Ngữ pháp: 막히다 → 막히겠어요. Suy đoán từ điều kiện cuối tuần.
이 정도 자료라면 준비하는 데 시간이 꽤걸리겠어요.
Với lượng tài liệu này thì chuẩn bị chắc sẽ mất khá nhiều thời gian.
Ngữ pháp: 걸리다 → 걸리겠어요. Đánh giá dựa trên lượng công việc.
손님, 어떤 음료를드시겠어요?
Quý khách sẽ dùng đồ uống nào ạ?
Ngữ pháp: 드시다 → 드시겠어요? Câu hỏi lịch sự về lựa chọn/ý định của người nghe.
지금 출발하면 여섯 시쯤에는도착하겠어요.
Nếu xuất phát bây giờ thì khoảng sáu giờ chắc sẽ đến nơi.
Ngữ pháp: 도착하다 → 도착하겠어요. Đây là dự đoán dựa trên thời điểm xuất phát.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -겠어요 với kế hoạch -(으)ㄹ 거예요, lời hứa -(으)ㄹ게요 và phỏng đoán -(으)ㄹ 것 같아요.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 겠어요 | Ý chí/quyết tâm của người nói, thường xuất hiện ngay tại thời điểm nói. |
제가 먼저 하겠어요.
Tôi sẽ làm trước.
|
| A/V + 겠어요 N + (이)겠어요 |
Suy đoán/nhận xét dựa trên tình huống. |
밖이 춥겠어요.
Ngoài trời chắc lạnh.
|
| V + (으)ㄹ 거예요 | Kế hoạch tương lai hoặc dự đoán tương đối trung tính. |
주말에 친구를 만날 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.
|
| V + (으)ㄹ게요 | Lời hứa/quyết định hướng tới người nghe. |
제가 문을 닫을게요.
Tôi sẽ đóng cửa nhé.
|
| A/V + (으)ㄹ 것 같아요 | Phỏng đoán mềm: “có vẻ/chắc là”. |
내일 비가 올 것 같아요.
Có vẻ ngày mai sẽ mưa.
|
Ghi nhớ nhanh
-겠어요 có hai lõi cơ bản: “tôi sẽ...” (ý chí) và “chắc là...” (suy đoán).
N + (이)겠어요
= sẽ... / chắc là, có lẽ...
| 제가 하겠어요 | = | Tôi sẽ làm. |
| 열심히 공부하겠습니다 | = | Tôi sẽ học chăm chỉ. |
| 밖이 춥겠어요 | = | Ngoài trời chắc lạnh. |
| 많이 피곤하겠어요 | = | Chắc là rất mệt. |
| 학생이겠어요 | = | Chắc là học sinh. |
| 뭘 드시겠어요? | = | Bạn sẽ dùng món gì ạ? |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 그 일은 제가 _____. (하다 · ý chí)
2. 필요하면 제가 _____. (도와드리다 · ý chí)
3. 눈이 많이 오니까 밖이 _____. (춥다 · suy đoán)
4. 일이 이렇게 많으면 정말 _____. (힘들다 · suy đoán)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm nay tôi nhất định sẽ làm hết bài tập này.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 제가 내일 먼저 가겠으세요.
2. 눈이 많이 오니까 밖이 추우겠어요.
3. 교복을 입었으니 아마 학생겠어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Giáo viên hỏi ai sẽ trình bày trước, bạn tự nguyện nhận.
2. Thấy bạn vừa làm việc cả ngày, bạn nói “Chắc mệt lắm”.
3. Bạn đã có kế hoạch cuối tuần gặp bạn từ trước.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 제가 하겠어요 thường thể hiện gì?
Câu 2. 밖이 춥겠어요 thường mang nghĩa gì?
Câu 3. Dạng danh từ đúng của 학생 là gì?
Câu 4. Câu nào hỏi lựa chọn của khách lịch sự?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Từ nay tôi sẽ cố gắng chăm chỉ hơn.”
앞으로 더 .
Gợi ý từ vựng: 열심히 하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -겠어요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -겠어요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -겠어요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



