A/V1 + 아/어야 A/V2
Bài học hướng dẫn A/V1 + 아/어야 A/V2 và N1 + 이어야/여야 A/V2 với hai cách dùng chính: nêu điều kiện cần “phải/chỉ khi... mới...” và nêu giả định nhượng bộ “dù cho/mặc dù... thì kết quả cũng không thay đổi”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định -아/어야 đang nêu điều kiện bắt buộc hay giả định nhượng bộ “dù có... thì kết quả cũng không thay đổi”.
지수: 시험이 내일인데 지금부터 열심히 공부하면 성적이 많이 오를까요?
민수: 글쎄요. 지금부터 아무리 공부해야 성적이 크게 오르기는 어려울 거예요.
Cụm 아무리 공부해야 trong đoạn trên mang nghĩa nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nêu điều kiện cần với A/V:
Nội dung ở vế 1 là điều kiện cần hoặc tối thiểu để vế 2 có thể xảy ra/thực hiện được.
공부하다 → 공부해야 합격할 수 있어요 (học → phải học thì mới có thể đỗ).
좋다 → 좋아야 운동할 수 있어요 (tốt/đẹp → thời tiết phải đẹp thì mới có thể tập thể dục).
Nêu điều kiện cần với danh từ:
Danh từ có patchim dùng 이어야; danh từ không patchim dùng 여야.
회원 → 회원이어야 신청할 수 있어요 (hội viên → phải là hội viên thì mới đăng ký được).
의사 → 의사여야 할 수 있어요 (bác sĩ → phải là bác sĩ thì mới có thể làm).
Giả định nhượng bộ nhưng kết quả không thay đổi:
Trong một số câu, vế 1 được giả định là có xảy ra nhưng vẫn không đủ để làm thay đổi kết quả ở vế 2.
설명하다 → 아무리 설명해야 소용없어요 (giải thích → dù giải thích đến đâu thì cũng vô ích).
출발하다 → 지금 출발해야 늦을 거예요 (xuất phát → dù xuất phát bây giờ thì vẫn sẽ muộn).
① Điều kiện cần: không có vế 1 thì vế 2 khó/không thể thành lập.
② Nhượng bộ: dù giả định vế 1 xảy ra thì kết quả vế 2 vẫn khó thay đổi.
Cách kết hợp với A/V:
Dùng quy tắc -아/어.
가다 → 가야 (đi → phải/dù đi).
먹다 → 먹어야 (ăn → phải/dù ăn).
공부하다 → 공부해야 (học → phải/dù học).
좋다 → 좋아야 (tốt/đẹp → phải/dù tốt/đẹp).
Dấu hiệu của nghĩa điều kiện cần:
Vế sau thường có -(으)ㄹ 수 있다, 가능하다, 되다 hoặc một kết quả chỉ thành lập khi đủ điều kiện.
있다 → 신분증이 있어야 들어갈 수 있어요 (có → phải có giấy tờ thì mới vào được).
Dấu hiệu của nghĩa nhượng bộ:
Thường đi với 아무리 hoặc giả định mạnh; vế sau thường phủ định, giới hạn hay cho thấy sự vô ích.
검토하다 → 다시 검토해야 결과는 바뀌지 않을 거예요 (xem xét → dù xem xét lại thì kết quả cũng sẽ không đổi).
Không nhầm với V + 아/어야 하다/되다:
Trong bài này -아/어야 nối vế 1 với vế 2.
가야 해요 (phải đi) là cụm nghĩa vụ, không phải quan hệ hai mệnh đề đang học.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A/V ㅏ, ㅗ | 가다 (đi) | 가야 (phải/dù đi) | -아야 |
| A/V nguyên âm khác | 먹다 (ăn) | 먹어야 (phải/dù ăn) | -어야 |
| 하다 | 공부하다 (học) | 공부해야 (phải/dù học) | 하여야 → 해야 |
| Tính từ | 좋다 (tốt, đẹp) | 좋아야 (phải/dù tốt, đẹp) | A + 아/어야 |
| N có patchim | 회원 (hội viên) | 회원이어야 (phải là hội viên) | N + 이어야 |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사여야 (phải là bác sĩ) | N + 여야 |
Không dịch -아/어야 theo một nghĩa cố định.
Hãy nhìn quan hệ hai vế để chọn “phải/chỉ khi... mới...” hoặc “dù cho... thì cũng...”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy cả hai cách dùng: điều kiện cần và nhượng bộ “dù có... thì kết quả cũng không đổi”.
Ví dụ cơ bản
신분증이 있어야 들어갈 수 있어요.
Phải có giấy tờ tùy thân thì mới có thể vào.
Ngữ pháp: 있다 → 있어야. Có giấy tờ là điều kiện cần để vào.
일찍 자야 아침에 덜 피곤해요.
Phải ngủ sớm thì sáng mới bớt mệt.
Ngữ pháp: 자다 → 자야. Vế 1 là điều kiện để có kết quả ở vế 2.
날씨가 좋아야 밖에서 운동할 수 있어요.
Chỉ khi thời tiết đẹp thì mới có thể tập thể dục ngoài trời.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아야. Tính từ kết hợp với -아야 để nêu điều kiện cần.
회원이어야 할인을 받을 수 있어요.
Phải là hội viên thì mới được giảm giá.
Ngữ pháp: 회원 → 회원이어야. Danh từ có patchim dùng 이어야.
지금 바로 출발해야 약속 시간에 맞추기는 어려워요.
Dù có xuất phát ngay bây giờ thì cũng khó đến kịp giờ hẹn.
Ngữ pháp: 출발하다 → 출발해야. Ở đây là giả định nhượng bộ: dù xuất phát ngay thì vẫn khó kịp giờ.
Ví dụ nâng cao
충분히 준비해야 발표할 때 긴장하지 않아요.
Phải chuẩn bị đầy đủ thì khi thuyết trình mới không căng thẳng.
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비해야. Chuẩn bị đầy đủ là điều kiện để có kết quả mong muốn.
상대방의 설명을 끝까지 들어야 문제를 정확히 이해할 수 있어요.
Phải nghe hết phần giải thích của đối phương thì mới có thể hiểu chính xác vấn đề.
Ngữ pháp: 듣다 → 들어야. Nghe hết là điều kiện cần để hiểu chính xác.
아무리 자세히 설명해야 그 사람은 생각을 바꾸지 않을 것 같아요.
Dù có giải thích kỹ đến đâu thì người đó có lẽ cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명해야. 아무리 là dấu hiệu thường gặp của nghĩa nhượng bộ; kết quả phủ định vẫn giữ nguyên.
이제 와서 다시 검토해야 이미 발표된 결과가 바뀔 가능성은 거의 없어요.
Dù bây giờ có xem xét lại thì khả năng kết quả đã công bố thay đổi cũng gần như không có.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토해야. Giả định xem xét lại không đủ làm thay đổi kết quả đã công bố.
지금 사과를 해야 이미 내려진 결정을 되돌리기는 어려울 거예요.
Mặc dù bây giờ có xin lỗi thì cũng khó đảo ngược quyết định đã được đưa ra.
Ngữ pháp: 하다 → 해야. Nghĩa nhượng bộ: dù xin lỗi bây giờ thì kết quả vẫn khó thay đổi.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt hai nghĩa của -아/어야 với điều kiện trung tính, nhượng bộ chung và biểu thức nghĩa vụ.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 아/어야 N1 + 이어야/여야 |
Điều kiện cần; hoặc giả định nhượng bộ mà kết quả cuối cùng không đổi. |
아무리 설명해야 소용없어요.
Dù có giải thích đến đâu thì cũng vô ích.
|
| A/V1 + (으)면 N1 + (이)면 |
Điều kiện trung tính “nếu/khi... thì...”, không nhất thiết bắt buộc. |
시간이 있으면 같이 가요.
Nếu có thời gian thì cùng đi.
|
| A/V1 + 거든 N1 + (이)거든 |
Nếu/khi điều kiện xảy ra; vế sau hay là lời dặn, đề nghị hoặc cách xử lý. |
도착하거든 연락하세요.
Khi đến nơi thì hãy liên lạc.
|
| V + 아/어야 하다 | Nghĩa vụ “phải V”; không phải quan hệ liên kết hai mệnh đề đang học. |
오늘 꼭 가야 해요.
Hôm nay nhất định phải đi.
|
| A/V1 + 아/어도 | Nhượng bộ chung “dù... vẫn...”; không nhất thiết mang sắc thái vô ích/không ảnh hưởng như -아/어야. |
비가 와도 출발해요.
Dù trời mưa vẫn xuất phát.
|
Ghi nhớ nhanh
-아/어야 có thể nêu điều kiện cần hoặc giả định nhượng bộ tùy quan hệ giữa hai vế.
N1 + 이어야/여야 A/V2
= phải... thì mới...
= dù cho... thì cũng...
| 신분증이 있어야 들어갈 수 있어요 | = | Phải có giấy tờ thì mới vào được. |
| 날씨가 좋아야 운동할 수 있어요 | = | Chỉ khi trời đẹp mới có thể tập ngoài trời. |
| 회원이어야 할인받을 수 있어요 | = | Phải là hội viên mới được giảm giá. |
| 지금 출발해야 시간에 맞추기 어려워요 | = | Dù xuất phát ngay bây giờ cũng khó kịp giờ. |
| 아무리 설명해야 소용없어요 | = | Dù có giải thích đến đâu thì cũng vô ích. |
| 다시 검토해야 결과가 바뀔 가능성은 적어요 | = | Mặc dù có xem xét lại thì khả năng kết quả thay đổi vẫn thấp. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 표가 _____ 전시장에 들어갈 수 있어요. (있다)
2. 자주 _____ 실력이 늘어요. (연습하다)
3. 날씨가 _____ 소풍을 갈 수 있어요. (좋다)
4. _____ 이 방을 이용할 수 있어요. (회원)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy tạo câu: Muốn khỏe thì phải uống đủ nước thì cơ thể mới bớt mệt và khả năng tập trung cũng tốt hơn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 예약 확인서가 있아야 입장할 수 있어요.
2. 매일 꾸준히 공부하야 성적이 좋아져요.
3. 학생여야 이 프로그램에 신청할 수 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Phải có vé thì mới vào được”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Bạn chỉ muốn nói điều kiện trung tính “Nếu ngày mai trời đẹp thì đi dạo”.
3. Bạn muốn nói “Dù bây giờ có xin lỗi đến đâu thì quyết định đã đưa ra cũng khó thay đổi”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어야 trong bài này có hai cách dùng chính nào?
Câu 2. Dạng đúng của 공부하다 + 아/어야 là gì?
Câu 3. Câu nào dùng -아/어야 với nghĩa nhượng bộ?
Câu 4. Câu nào chỉ nêu điều kiện trung tính, không nhấn điều kiện cần hay nhượng bộ?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Phải chuẩn bị trước thì buổi thuyết trình mới diễn ra thuận lợi.”
미리 발표가 순조롭게 진행돼요.
Gợi ý từ vựng: 준비하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 아/어야 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 아/어야 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 아/어야 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



