V + 도록 하다
Bài học phân tích V + 도록 하다 với chức năng khiến, hướng dẫn hoặc sắp xếp để một hành động được thực hiện, cùng cách dùng rất phổ biến trong -도록 하세요 / -도록 하겠습니다 để nhắc nhở hoặc cam kết “hãy/sẽ đảm bảo V”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định 하다 đang chỉ một hành động đơn thuần hay đang khiến/định hướng để hành động V phía trước được thực hiện.
팀장: 새 직원들에게 자료를 어떻게 전달할까요?
민수: 첫날에 모두 읽어 보도록 하겠습니다. 필요한 설명도 같이 하겠습니다.
Cụm 읽어 보도록 하겠습니다 thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Định hướng hoặc sắp xếp để V được thực hiện:
Chủ thể của 하다 khiến, yêu cầu hoặc tạo điều kiện để người/vật khác thực hiện V.
Người thực hiện V có thể khác với chủ thể của 하다.
Ví dụ:
복습하다 → 복습하도록 했어요 (ôn tập → đã yêu cầu/sắp xếp để ôn tập).
학생들이 매일 복습하도록 했어요. (Đã yêu cầu/sắp xếp để học sinh ôn tập mỗi ngày.)
Lời nhắc hoặc cam kết đảm bảo thực hiện V:
Trong -도록 하세요, cấu trúc thường mang nghĩa “hãy nhớ/cố gắng V”.
Trong -도록 하겠습니다, cấu trúc thường là lời cam kết lịch sự “tôi sẽ đảm bảo/cố gắng V”.
주의하다 → 주의하도록 하겠습니다 (chú ý → tôi sẽ đảm bảo chú ý/cẩn thận).
Cấu trúc nhấn định hướng để hành động V được thực hiện.
Tùy chủ thể và đuôi câu, nghĩa có thể là yêu cầu/sắp xếp cho người khác V hoặc nhắc/cam kết chính mình sẽ V.
Hình thức kết hợp:
-도록 gắn trực tiếp vào thân động từ, không thay đổi theo patchim.
가다 → 가도록 하다 (đi → sắp xếp/đảm bảo để đi).
먹다 → 먹도록 하다 (ăn → yêu cầu/đảm bảo để ăn).
만들다 → 만들도록 하다 (làm/tạo → yêu cầu/đảm bảo để làm/tạo).
Phủ định thường dùng -지 않도록 하다:
늦다 → 늦지 않도록 하다 (muộn → đảm bảo/nhắc để không muộn).
잊다 → 잊지 않도록 하다 (quên → đảm bảo/nhắc để không quên).
Phân biệt chủ thể hai lớp hành động:
선생님이 학생들에게 복습하도록 했어요.
Giáo viên là người đưa yêu cầu/sắp xếp; học sinh là người thực hiện 복습하다 (ôn tập).
-도록 하겠습니다 trong công việc:
확인하다 → 확인하도록 하겠습니다 (kiểm tra → tôi sẽ đảm bảo kiểm tra).
Dạng này thường trang trọng và mang sắc thái cam kết rõ hơn 확인할게요.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | 가다 (đi) | 가도록 하다 (đảm bảo/sắp xếp để đi) | V + 도록 하다 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹도록 하다 (yêu cầu/đảm bảo để ăn) | Không đổi hình thức |
| Kết thúc ㄹ | 만들다 (làm, tạo) | 만들도록 하다 (đảm bảo để làm) | Giữ ㄹ |
| 하다 | 확인하다 (kiểm tra) | 확인하도록 하다 (đảm bảo kiểm tra) | 하다 → 하도록 |
| Phủ định | 늦다 (muộn) | 늦지 않도록 하다 (đảm bảo không muộn) | -지 않도록 |
| Cam kết | 주의하다 (chú ý) | 주의하도록 하겠습니다 (tôi sẽ chú ý) | Dạng trang trọng |
Nếu chỉ muốn ra lệnh trực tiếp “hãy V”, -(으)세요 có thể phù hợp hơn.
-도록 하다 nhấn việc định hướng, sắp xếp hoặc đảm bảo để V được thực hiện.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ bao phủ hướng dẫn người khác, quy định công việc, lời nhắc và cam kết cá nhân.
Ví dụ cơ bản
선생님은 학생들이 매일 복습하도록 했어요.
Giáo viên đã yêu cầu/sắp xếp để học sinh ôn tập mỗi ngày.
Ngữ pháp: 복습하다 → 복습하도록 했어요. Giáo viên là chủ thể của 하다; học sinh là người thực hiện 복습하다.
아이들이 길에서 뛰지 않도록 하세요.
Hãy nhắc/đảm bảo để trẻ không chạy ngoài đường.
Ngữ pháp: 뛰다 → 뛰지 않도록 하세요. Phủ định dùng -지 않도록 하다 để nhắc/đảm bảo hành động không xảy ra.
앞으로 약속 시간을 꼭 지키도록 하겠습니다.
Từ nay tôi sẽ đảm bảo giữ đúng giờ hẹn.
Ngữ pháp: 지키다 → 지키도록 하겠습니다. Đây là lời cam kết lịch sự thường gặp trong công việc.
회의 전에 자료를 미리 읽어 보도록 하세요.
Trước cuộc họp, hãy nhớ đọc thử tài liệu trước.
Ngữ pháp: 읽어 보다 → 읽어 보도록 하세요. Người nói đưa ra hướng dẫn/nhắc nhở người nghe thực hiện hành động.
문이 자동으로 닫히도록 했어요.
Tôi đã cài/sắp xếp để cửa tự đóng.
Ngữ pháp: 닫히다 → 닫히도록 했어요. Chủ thể tạo điều kiện/cài đặt để cơ chế tự đóng hoạt động.
Ví dụ nâng cao
신입 직원들이 첫 주에 기본 절차를 익히도록 했습니다.
Chúng tôi đã sắp xếp để nhân viên mới nắm quy trình cơ bản trong tuần đầu.
Ngữ pháp: 익히다 → 익히도록 했습니다. Việc học quy trình được tổ chức/định hướng có chủ đích.
같은 문제가 다시 생기지 않도록 하겠습니다.
Tôi sẽ cố gắng/đảm bảo để vấn đề tương tự không xảy ra lại.
Ngữ pháp: 생기다 → 생기지 않도록 하겠습니다. Dùng dạng phủ định để cam kết phòng ngừa kết quả xấu.
모든 결정 과정을 문서로 남기도록 하세요.
Hãy đảm bảo ghi lại toàn bộ quá trình quyết định bằng văn bản.
Ngữ pháp: 남기다 → 남기도록 하세요. Đây là hướng dẫn mang tính quy trình trong môi trường công việc.
담당자에게 결과가 나오면 바로 보고하도록 했습니다.
Tôi đã yêu cầu người phụ trách báo cáo ngay khi có kết quả.
Ngữ pháp: 보고하다 → 보고하도록 했습니다. Người phụ trách thực hiện V; chủ thể khác là người đưa yêu cầu.
앞으로는 고객 문의에 더 빨리 답변하도록 하겠습니다.
Từ nay chúng tôi sẽ đảm bảo phản hồi thắc mắc khách hàng nhanh hơn.
Ngữ pháp: 답변하다 → 답변하도록 하겠습니다. Dạng -도록 하겠습니다 biểu thị cam kết trang trọng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -도록 하다 với sai khiến trực tiếp, mệnh lệnh trích dẫn và lời hứa thông thường.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 도록 하다 | Định hướng/sắp xếp/đảm bảo để V được thực hiện. |
직원들이 확인하도록 했어요.
Đã yêu cầu/sắp xếp để nhân viên kiểm tra.
|
| V + 게 하다 | Làm/cho phép khiến người khác V; sai khiến trực tiếp hơn. |
아이를 밖에서 놀게 했어요.
Đã cho đứa trẻ chơi bên ngoài.
|
| V + (으)라고 하다 | Thuật lại mệnh lệnh/lời bảo cụ thể. |
선생님이 복습하라고 했어요.
Giáo viên bảo hãy ôn bài.
|
| V + (으)세요 | Mệnh lệnh/đề nghị trực tiếp với người nghe. |
자료를 확인하세요.
Hãy kiểm tra tài liệu.
|
| V + (으)ㄹ게요 | Lời hứa/quyết định của người nói, gần gũi hơn. |
제가 확인할게요.
Tôi sẽ kiểm tra.
|
Ghi nhớ nhanh
Lõi nghĩa là định hướng để V được thực hiện; 하세요 = lời nhắc, 하겠습니다 = lời cam kết.
= cho/bảo/sắp xếp để V
= hãy/sẽ cố gắng, đảm bảo V
| 학생들이 복습하도록 했어요 | = | Đã yêu cầu học sinh ôn bài. |
| 늦지 않도록 하세요 | = | Hãy cố gắng đừng đến muộn. |
| 앞으로 주의하도록 하겠습니다 | = | Từ nay tôi sẽ chú ý hơn. |
| 자료를 미리 읽도록 하세요 | = | Hãy đọc tài liệu trước. |
| 문이 자동으로 닫히도록 했어요 | = | Đã cài để cửa tự đóng. |
| 결과를 바로 보고하도록 했습니다 | = | Đã yêu cầu báo cáo kết quả ngay. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 앞으로 보내기 전에 꼭 _____. (확인하다 · tương lai)
2. 선생님은 학생들이 매일 _____. (복습하다 · quá khứ)
3. 내일 회의에 _____. (늦다 + -지 않다)
4. 담당자에게 결과가 나오면 바로 _____. (보고하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Trước cuộc họp, hãy đọc tài liệu, ghi riêng chỗ chưa biết rồi nhớ hỏi.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 선생님은 학생들이 일찍 집에 가게도록 했어요.
2. 중요한 약속을 잊지 않게도록 하세요.
3. 담당자에게 새 안내문을 만들으도록 했습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn cam kết trang trọng: “Từ nay tôi sẽ kiểm tra kỹ hơn”.
2. Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng giờ.
3. Bạn chỉ muốn bảo trực tiếp “Hãy mở cửa”, không nhấn sắp xếp/đảm bảo.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa chung của V + 도록 하다 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 만들다 là gì?
Câu 3. Dạng phủ định thường dùng là gì?
Câu 4. -도록 하겠습니다 thường có thể mang sắc thái nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Từ nay tôi sẽ chú ý hơn để không lặp lại sai lầm.”
앞으로 같은 실수를 반복하지 않게 더 .
Gợi ý từ vựng: 주의하다 (tương lai)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -도록 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -도록 하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -도록 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



