V + (으)ㄹ 만하다
Bài học phân tích V + (으)ㄹ 만하다 với hai nghĩa quan trọng: đánh giá một hành động là đáng làm và đánh giá một trạng thái/kết quả ở mức có thể chấp nhận, chịu đựng hoặc sử dụng được.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang nói “có khả năng làm được” hay đang đánh giá rằng việc đó đủ đáng để làm hoặc ở mức chấp nhận được.
지수: 새로 나온 영화 어때요?
민수: 아주 대단하진 않지만 한 번 볼 만해요.
Cụm 볼 만해요 trong đoạn trên gần nghĩa nào nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Đánh giá hành động V là đáng thực hiện:
Cấu trúc cho biết một đối tượng, trải nghiệm hoặc hành động có đủ giá trị/lý do để thực hiện V.
Nghĩa tiếng Việt thường là “đáng V”, “đáng để V”.
Ví dụ:
읽다 → 읽을 만한 책 (đọc → quyển sách đáng đọc).
가 보다 → 가 볼 만한 곳 (thử đi/đến → nơi đáng thử đến).
Đánh giá mức độ ở ngưỡng có thể chấp nhận:
Cấu trúc cũng dùng khi một tình trạng chưa hẳn rất tốt nhưng vẫn ở mức có thể dùng, chịu đựng hoặc chấp nhận được.
먹다 → 먹을 만해요 (ăn → ăn cũng được).
견디다 → 견딜 만해요 (chịu đựng → chịu được).
Người nói đang đánh giá mức độ/giá trị của V, chứ không chỉ nói khả năng kỹ thuật có làm được hay không.
Tùy ngữ cảnh, nghĩa nghiêng về “đáng làm” hoặc “ở mức chấp nhận được”.
Quy tắc -(으)ㄹ:
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄹ 만하다.
보다 → 볼 만하다 (xem → đáng xem/xem được).
살다 → 살 만하다 (sống → sống được/đáng sống).
Có patchim khác ㄹ dùng -을 만하다.
먹다 → 먹을 만하다 (ăn → ăn được/đáng ăn).
Bất quy tắc thường gặp:
듣다 → 들을 만하다 (nghe → đáng nghe).
돕다 → 도울 만하다 (giúp → đáng/có lý do để giúp).
Nguyên tắc viết cách:
Bài học thống nhất viết 볼 만하다, 먹을 만하다, 참을 만하다 có khoảng cách.
Phần 만하다 có thể chia theo thì và đuôi câu.
Chia thì ở 만하다:
볼 만해요 (đáng xem/xem được).
먹을 만했어요 (đã ở mức ăn được).
참을 만할 거예요 (có lẽ sẽ ở mức chịu được).
Không đồng nghĩa với khả năng đơn thuần:
읽을 수 있어요 = có thể đọc do năng lực/điều kiện cho phép.
읽을 만해요 = đáng đọc/đọc cũng được theo đánh giá của người nói.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 보다 (xem) | 볼 만하다 (đáng xem/xem được) | -ㄹ 만하다 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을 만하다 (ăn được/đáng ăn) | -을 만하다 |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 살 만하다 (sống được/đáng sống) | ㄹ + 만하다 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들을 만하다 (đáng nghe) | ㄷ → ㄹ |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도울 만하다 (đáng/có lý do để giúp) | ㅂ → 우 |
| Quá khứ | 먹다 (ăn) | 먹을 만했어요 (đã ăn được) | 만하다 → 만했어요 |
Hãy hỏi câu đang nói “có khả năng làm V” hay “V đủ đáng/chấp nhận được”.
Nếu trọng tâm là đánh giá, -(으)ㄹ 만하다 phù hợp hơn -(으)ㄹ 수 있다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ chia giữa nghĩa “đáng làm” và nghĩa “ở mức chấp nhận/chịu được”.
Ví dụ cơ bản
이 책은 한국어 학습자가 한 번 읽을 만해요.
Quyển sách này đáng để người học tiếng Hàn đọc thử một lần.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽을 만해요. Người nói đánh giá quyển sách có đủ giá trị để đọc.
경치가 좋아서 주말에 가 볼 만한 곳이에요.
Phong cảnh đẹp nên đây là nơi đáng thử đến vào cuối tuần.
Ngữ pháp: 가 보다 → 가 볼 만한. 만하다 ở dạng định ngữ 만한 để bổ nghĩa cho 곳; nghĩa là “nơi đáng thử đến”.
음식이 아주 맛있지는 않지만 먹을 만해요.
Đồ ăn không quá ngon nhưng ăn cũng được / ở mức chấp nhận được.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을 만해요. Ở đây là nghĩa “ăn được/khá ổn”, không phải lời khen rất ngon.
처음에는 힘들었지만 지금은 견딜 만해요.
Lúc đầu khó khăn nhưng bây giờ chịu được rồi.
Ngữ pháp: 견디다 → 견딜 만해요. Mức độ khó đã ở trong phạm vi có thể chịu đựng.
이 정도 거리면 걸어서 갈 만해요.
Khoảng cách này thì đi bộ được / cũng đáng đi bộ.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 만해요. Câu đánh giá quãng đường ở mức đi bộ chấp nhận được.
Ví dụ nâng cao
가격을 생각하면 이 제품은 충분히 살 만합니다.
Nếu xét giá thì sản phẩm này đủ đáng mua.
Ngữ pháp: 사다 → 살 만합니다. Người nói cân nhắc giá trị của việc mua sản phẩm.
자료의 출처가 분명해서 연구에 참고할 만해요.
Nguồn tài liệu rõ ràng nên đáng để tham khảo cho nghiên cứu.
Ngữ pháp: 참고하다 → 참고할 만해요. Nguồn rõ nên tài liệu đủ đáng để tham khảo.
그 사람은 오랫동안 함께 일해 봐서 충분히 믿을 만해요.
Đã làm việc cùng lâu nên người đó đủ đáng tin.
Ngữ pháp: 믿다 → 믿을 만해요. “Đáng để tin” phát triển tự nhiên thành nghĩa “đáng tin”.
문제가 복잡하지만 단계별로 나누면 해결할 만합니다.
Vấn đề phức tạp nhưng nếu chia theo bước thì vẫn ở mức có thể giải quyết được.
Ngữ pháp: 해결하다 → 해결할 만합니다. Đây là đánh giá tính khả thi hợp lý, không chỉ khả năng lý thuyết.
예전보다 환경이 좋아져서 지금은 오래 지낼 만해요.
Môi trường tốt hơn trước nên bây giờ có thể ở lâu một cách chấp nhận được.
Ngữ pháp: 지내다 → 지낼 만해요. Trọng tâm là mức sống/điều kiện ở mức có thể chấp nhận.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt đánh giá “đáng/chấp nhận được” với khả năng, giá trị trực tiếp và mức độ dễ thực hiện.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ 만하다 | Đáng V hoặc ở mức V được/chấp nhận được. | 이 영화는 한 번 볼 만해요. Bộ phim này đáng xem một lần. |
| V + (으)ㄹ 수 있다 | Khả năng hoặc điều kiện cho phép thực hiện V. | 여기서 영화를 볼 수 있어요. Có thể xem phim ở đây. |
| V + (으)ㄹ 가치가 있다 | Nói trực tiếp “có giá trị để V”, trang trọng/rõ nghĩa giá trị hơn. | 이 자료는 검토할 가치가 있어요. Tài liệu này có giá trị để xem xét. |
| V + 기 좋다 | Phù hợp/thuận tiện cho việc V. | 이 공원은 걷기 좋아요. Công viên này thích hợp để đi bộ. |
| V + 아/어도 되다 | Được phép làm V, không phải đánh giá đáng làm. | 여기 앉아도 돼요. Có thể/được phép ngồi đây. |
Ghi nhớ nhanh
Một cấu trúc, hai hướng gần nhau: “đáng làm” và “ở mức chấp nhận/chịu được”.
= đáng để V / V được; có thể chấp nhận, chịu được
| 한 번 읽을 만해요 | = | Đáng đọc thử một lần. |
| 주말에 가 볼 만해요 | = | Đáng thử đến vào cuối tuần. |
| 음식은 먹을 만해요 | = | Đồ ăn ăn được. |
| 이 정도면 참을 만해요 | = | Mức này thì chịu được. |
| 충분히 믿을 만해요 | = | Đủ đáng tin. |
| 걸어서 갈 만한 거리예요 | = | Là quãng đường có thể đi bộ được. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이 영화는 한 번 _____. (보다)
2. 내용이 유익해서 이 책은 _____. (읽다)
3. 조금 아프지만 이 정도는 _____. (참다)
4. 오랫동안 함께 일한 사람이라 _____. (믿다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Bộ phim này có câu chuyện thú vị và diễn viên cũng tốt nên cuối tuần đáng xem thử một lần.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 아주 맛있지는 않지만 먹을 수 만해요.
2. 이 전시는 한 번 볼 수 만해요.
3. 내용이 좋아서 이 강의는 듣을 만해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nhận xét “Nhà hàng không xuất sắc nhưng đồ ăn ăn được”.
2. Bạn chỉ muốn nói “Ở đây có thể xem phim” vì có rạp chiếu.
3. Bạn giới thiệu một địa điểm “đáng thử đến cuối tuần”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. - (으)ㄹ 만하다 chủ yếu là loại đánh giá nào?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. 볼 수 있다 khác 볼 만하다 ở điểm nào?
Câu 4. Bài này thống nhất cách viết nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Mức đau này vẫn chịu được.”
이 정도 통증은 .
Gợi ý từ vựng: 참다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 만하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ 만하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 만하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



