19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄹ 만하다

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích V + (으)ㄹ 만하다 với hai nghĩa quan trọng: đánh giá một hành động là đáng làm và đánh giá một trạng thái/kết quả ở mức có thể chấp nhận, chịu đựng hoặc sử dụng được.

V + (으)ㄹ 만하다 (Đáng để V / V được; Có thể chấp nhận, chịu được)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang nói “có khả năng làm được” hay đang đánh giá rằng việc đó đủ đáng để làm hoặc ở mức chấp nhận được.

지수: 새로 나온 영화 어때요?

민수: 아주 대단하진 않지만 한 번 볼 만해요.

Cụm 볼 만해요 trong đoạn trên gần nghĩa nào nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄹ 만하다
= đáng để V / đáng V

Đánh giá hành động V là đáng thực hiện:
Cấu trúc cho biết một đối tượng, trải nghiệm hoặc hành động có đủ giá trị/lý do để thực hiện V.
Nghĩa tiếng Việt thường là “đáng V”, “đáng để V”.

Ví dụ:
읽다 → 읽을 만한 책 (đọc → quyển sách đáng đọc).
가 보다 → 가 볼 만한 곳 (thử đi/đến → nơi đáng thử đến).

V + (으)ㄹ 만하다
= V được / có thể chấp nhận, chịu được

Đánh giá mức độ ở ngưỡng có thể chấp nhận:
Cấu trúc cũng dùng khi một tình trạng chưa hẳn rất tốt nhưng vẫn ở mức có thể dùng, chịu đựng hoặc chấp nhận được.
먹다 → 먹을 만해요 (ăn → ăn cũng được).
견디다 → 견딜 만해요 (chịu đựng → chịu được).

Lõi nghĩa chung:
Người nói đang đánh giá mức độ/giá trị của V, chứ không chỉ nói khả năng kỹ thuật có làm được hay không.
Tùy ngữ cảnh, nghĩa nghiêng về “đáng làm” hoặc “ở mức chấp nhận được”.

Quy tắc -(으)ㄹ:
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄹ 만하다.
보다 → 볼 만하다 (xem → đáng xem/xem được).
살다 → 살 만하다 (sống → sống được/đáng sống).
Có patchim khác ㄹ dùng -을 만하다.
먹다 → 먹을 만하다 (ăn → ăn được/đáng ăn).

Bất quy tắc thường gặp:
듣다 → 들을 만하다 (nghe → đáng nghe).
돕다 → 도울 만하다 (giúp → đáng/có lý do để giúp).

Nguyên tắc viết cách:
Bài học thống nhất viết 볼 만하다, 먹을 만하다, 참을 만하다 có khoảng cách.
Phần 만하다 có thể chia theo thì và đuôi câu.

Chia thì ở 만하다:
볼 만해요 (đáng xem/xem được).
먹을 만했어요 (đã ở mức ăn được).
참을 만할 거예요 (có lẽ sẽ ở mức chịu được).

Không đồng nghĩa với khả năng đơn thuần:
읽을 수 있어요 = có thể đọc do năng lực/điều kiện cho phép.
읽을 만해요 = đáng đọc/đọc cũng được theo đánh giá của người nói.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
Không patchim보다 (xem)볼 만하다 (đáng xem/xem được)-ㄹ 만하다
Có patchim먹다 (ăn)먹을 만하다 (ăn được/đáng ăn)-을 만하다
Kết thúc ㄹ살다 (sống)살 만하다 (sống được/đáng sống)ㄹ + 만하다
Bất quy tắc ㄷ듣다 (nghe)들을 만하다 (đáng nghe)ㄷ → ㄹ
Bất quy tắc ㅂ돕다 (giúp)도울 만하다 (đáng/có lý do để giúp)ㅂ → 우
Quá khứ먹다 (ăn)먹을 만했어요 (đã ăn được)만하다 → 만했어요
Điểm cần nhớ:
Hãy hỏi câu đang nói “có khả năng làm V” hay “V đủ đáng/chấp nhận được”.
Nếu trọng tâm là đánh giá, -(으)ㄹ 만하다 phù hợp hơn -(으)ㄹ 수 있다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ chia giữa nghĩa “đáng làm” và nghĩa “ở mức chấp nhận/chịu được”.

Ví dụ cơ bản

1

이 책은 한국어 학습자가 한 번 읽을 만해요.

Quyển sách này đáng để người học tiếng Hàn đọc thử một lần.

Từ vựng: 한국어 학습자 (người học tiếng Hàn), 책 (sách), 한 번 (một lần).
Ngữ pháp: 읽다 → 읽을 만해요. Người nói đánh giá quyển sách có đủ giá trị để đọc.
2

경치가 좋아서 주말에 가 볼 만한 곳이에요.

Phong cảnh đẹp nên đây là nơi đáng thử đến vào cuối tuần.

Từ vựng: 경치 (phong cảnh), 주말 (cuối tuần), 곳 (nơi).
Ngữ pháp: 가 보다 → 가 볼 만한. 만하다 ở dạng định ngữ 만한 để bổ nghĩa cho 곳; nghĩa là “nơi đáng thử đến”.
3

음식이 아주 맛있지는 않지만 먹을 만해요.

Đồ ăn không quá ngon nhưng ăn cũng được / ở mức chấp nhận được.

Từ vựng: 음식 (đồ ăn), 아주 맛있다 (rất ngon), 하지만 (nhưng).
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을 만해요. Ở đây là nghĩa “ăn được/khá ổn”, không phải lời khen rất ngon.
4

처음에는 힘들었지만 지금은 견딜 만해요.

Lúc đầu khó khăn nhưng bây giờ chịu được rồi.

Từ vựng: 처음에는 (lúc đầu), 힘들다 (khó khăn), 지금은 (bây giờ thì).
Ngữ pháp: 견디다 → 견딜 만해요. Mức độ khó đã ở trong phạm vi có thể chịu đựng.
5

이 정도 거리면 걸어서 갈 만해요.

Khoảng cách này thì đi bộ được / cũng đáng đi bộ.

Từ vựng: 거리 (khoảng cách), 걸어서 (đi bộ), 이 정도 (mức này).
Ngữ pháp: 가다 → 갈 만해요. Câu đánh giá quãng đường ở mức đi bộ chấp nhận được.

Ví dụ nâng cao

1

가격을 생각하면 이 제품은 충분히 살 만합니다.

Nếu xét giá thì sản phẩm này đủ đáng mua.

Từ vựng: 가격 (giá), 제품 (sản phẩm), 충분히 (đủ).
Ngữ pháp: 사다 → 살 만합니다. Người nói cân nhắc giá trị của việc mua sản phẩm.
2

자료의 출처가 분명해서 연구에 참고할 만해요.

Nguồn tài liệu rõ ràng nên đáng để tham khảo cho nghiên cứu.

Từ vựng: 자료의 출처 (nguồn tài liệu), 연구 (nghiên cứu), 분명하다 (rõ ràng).
Ngữ pháp: 참고하다 → 참고할 만해요. Nguồn rõ nên tài liệu đủ đáng để tham khảo.
3

그 사람은 오랫동안 함께 일해 봐서 충분히 믿을 만해요.

Đã làm việc cùng lâu nên người đó đủ đáng tin.

Từ vựng: 오랫동안 (lâu dài), 함께 일하다 (làm việc cùng), 사람 (người).
Ngữ pháp: 믿다 → 믿을 만해요. “Đáng để tin” phát triển tự nhiên thành nghĩa “đáng tin”.
4

문제가 복잡하지만 단계별로 나누면 해결할 만합니다.

Vấn đề phức tạp nhưng nếu chia theo bước thì vẫn ở mức có thể giải quyết được.

Từ vựng: 문제 (vấn đề), 단계별로 (theo từng bước), 나누다 (chia).
Ngữ pháp: 해결하다 → 해결할 만합니다. Đây là đánh giá tính khả thi hợp lý, không chỉ khả năng lý thuyết.
5

예전보다 환경이 좋아져서 지금은 오래 지낼 만해요.

Môi trường tốt hơn trước nên bây giờ có thể ở lâu một cách chấp nhận được.

Từ vựng: 환경 (môi trường), 예전보다 (so với trước), 오래 (lâu).
Ngữ pháp: 지내다 → 지낼 만해요. Trọng tâm là mức sống/điều kiện ở mức có thể chấp nhận.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt đánh giá “đáng/chấp nhận được” với khả năng, giá trị trực tiếp và mức độ dễ thực hiện.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúcTrọng tâmVí dụ & nghĩa
V + (으)ㄹ 만하다Đáng V hoặc ở mức V được/chấp nhận được.
이 영화는 한 번 볼 만해요.
Bộ phim này đáng xem một lần.
V + (으)ㄹ 수 있다Khả năng hoặc điều kiện cho phép thực hiện V.
여기서 영화를 볼 수 있어요.
Có thể xem phim ở đây.
V + (으)ㄹ 가치가 있다Nói trực tiếp “có giá trị để V”, trang trọng/rõ nghĩa giá trị hơn.
이 자료는 검토할 가치가 있어요.
Tài liệu này có giá trị để xem xét.
V + 기 좋다Phù hợp/thuận tiện cho việc V.
이 공원은 걷기 좋아요.
Công viên này thích hợp để đi bộ.
V + 아/어도 되다Được phép làm V, không phải đánh giá đáng làm.
여기 앉아도 돼요.
Có thể/được phép ngồi đây.
먹을 만하다 ≠ 아주 맛있다: thường chỉ “ăn được/khá ổn”, có thể hàm ý chưa đến mức tuyệt vời.
볼 만하다: trọng tâm là “đáng xem”, không phải đơn thuần “có thể xem”.
Chính tả: bài này thống nhất viết 볼 만하다 theo nguyên tắc viết cách; một số trường hợp viết liền được quy tắc cho phép.
Điểm nhận diện nhanh: “đáng V / V cũng được / chịu được” → -(으)ㄹ 만하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Một cấu trúc, hai hướng gần nhau: “đáng làm” và “ở mức chấp nhận/chịu được”.

V + (으)ㄹ 만하다
= đáng để V / V được; có thể chấp nhận, chịu được
한 번 읽을 만해요=Đáng đọc thử một lần.
주말에 가 볼 만해요=Đáng thử đến vào cuối tuần.
음식은 먹을 만해요=Đồ ăn ăn được.
이 정도면 참을 만해요=Mức này thì chịu được.
충분히 믿을 만해요=Đủ đáng tin.
걸어서 갈 만한 거리예요=Là quãng đường có thể đi bộ được.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 이 영화는 한 번 _____. (보다)

2. 내용이 유익해서 이 책은 _____. (읽다)

3. 조금 아프지만 이 정도는 _____. (참다)

4. 오랫동안 함께 일한 사람이라 _____. (믿다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Bộ phim này có câu chuyện thú vị và diễn viên cũng tốt nên cuối tuần đáng xem thử một lần.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 아주 맛있지는 않지만 먹을 수 만해요.

2. 이 전시는 한 번 볼 수 만해요.

3. 내용이 좋아서 이 강의는 듣을 만해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nhận xét “Nhà hàng không xuất sắc nhưng đồ ăn ăn được”.

2. Bạn chỉ muốn nói “Ở đây có thể xem phim” vì có rạp chiếu.

3. Bạn giới thiệu một địa điểm “đáng thử đến cuối tuần”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. - (으)ㄹ 만하다 chủ yếu là loại đánh giá nào?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. 볼 수 있다 khác 볼 만하다 ở điểm nào?

Câu 4. Bài này thống nhất cách viết nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Mức đau này vẫn chịu được.”

이 정도 통증은 .

Gợi ý từ vựng: 참다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu