A/V + 더라도
N + 이더라도
Bài học phân tích -더라도, một liên từ nhượng bộ mạnh: dù giả định hoặc thừa nhận tình huống ở vế trước thì quyết định, kết luận hay nguyên tắc ở vế sau vẫn không thay đổi.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói chỉ nói “mặc dù” về một sự thật hay đang đặt ra một tình huống được thừa nhận nhưng khẳng định kết quả phía sau vẫn không đổi.
지수: 내일 비가 많이 오면 행사를 취소할까요?
민수: 아니요. 비가 많이 오더라도 실내에서 진행할 거예요.
Cụm 비가 많이 오더라도 thể hiện quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ/động từ: thừa nhận hoặc giả định A/V1 nhưng kết quả A/V2
không đổi:
A/V + 더라도 biểu thị nhượng bộ khá
mạnh.
Người nói chấp nhận A/V1 như một tình huống có thể xảy ra hoặc một điều bất lợi, nhưng vẫn giữ
kết luận, ý chí hoặc nguyên tắc ở vế sau: 힘들더라도 끝까지 하겠습니다.
Ví dụ chia: 어렵다 (khó) → 어렵더라도; 가다 (đi) → 가더라도.
Danh từ: thừa nhận tư cách/trường hợp N1 nhưng vế sau vẫn giữ
nguyên:
Với danh từ, -더라도 kết hợp sau thân
이다: 초보자이더라도 참여할 수 있다 = “Dù là
người mới thì vẫn có thể tham gia”.
Ví dụ chia: 초보자 (người mới) → 초보자이더라도.
Có thể kết hợp với thì/thể:
-었더라도 dùng khi thừa nhận một khả năng/sự việc ở quá khứ: 조금 늦었더라도 결과는 같았을 거예요. -겠더라도 cũng có
thể xuất hiện khi gắn với dự đoán/ý chí.
Thường đi với 아무리 / 비록:
아무리 어렵더라도, 비록 실패하더라도 làm sắc thái
nhượng bộ rõ hơn.
Tuy nhiên các từ này không bắt buộc.
Ví dụ chia: 늦다 (muộn) → 늦었더라도 khi nhượng bộ một tình huống quá khứ.
Vế sau thường là ý chí, nguyên tắc hoặc kết luận bền
vững:
Các kiểu 계속하겠다, 포기하지 않겠다, 필요하다, 바뀌지
않는다 rất tự nhiên vì chúng thể hiện điều vẫn giữ nguyên bất chấp vế trước.
Không nhầm với -더라도 mang hồi tưởng:
-더라도 được từ điển xử lý như một liên từ nhượng bộ/giả định.
Không nên
tách cơ học thành -더- + -라도 để suy ra nghĩa hồi tưởng của -더-.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Danh từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 가다 (đi) | 가더라도 | V + 더라도 |
| Tính từ | 어렵다 (khó) | 어렵더라도 | A + 더라도 |
| Quá khứ | 늦었다 (đã muộn) | 늦었더라도 | -었더라도 |
| Suy đoán | 힘들겠다 (có lẽ sẽ khó/vất vả) | 힘들겠더라도 | -겠더라도 |
| Danh từ | 학생이다 (là học sinh) | 학생이더라도 | N + 이더라도 |
| Kính ngữ | 가시다 (đi (kính ngữ)) | 가시더라도 | -시더라도 |
Khám phá ví dụ
Mười ví dụ đi từ ý chí cá nhân đến nguyên tắc công việc và lập luận xã hội, tập trung vào sắc thái nhượng bộ mạnh.
Ví dụ cơ bản
조금 늦더라도 꼭 연락해 주세요.
Dù có muộn một chút, nhất định hãy liên lạc.
Ngữ pháp: 늦다 → 더라도. Vế sau là yêu cầu vẫn giữ nguyên ngay cả khi tình huống “muộn” xảy ra.
비가 오더라도 경기는 예정대로 진행합니다.
Dù trời có mưa, trận đấu vẫn diễn ra theo kế hoạch.
Ngữ pháp: 오다 → 더라도. Kế hoạch không thay đổi bất chấp thời tiết.
아무리 피곤하더라도 약속한 일은 끝내야 해요.
Dù có mệt đến đâu, việc đã hứa vẫn phải hoàn thành.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 더라도. 아무리 làm nhượng bộ mạnh hơn.
초보자이더라도 기본 교육을 받으면 참여할 수 있어요.
Dù là người mới, nếu được đào tạo cơ bản thì vẫn có thể tham gia.
Ngữ pháp: 초보자 → 더라도. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng quan hệ nghĩa trong câu này.
결과가 기대와 다르더라도 너무 실망하지 마세요.
Dù kết quả khác mong đợi, đừng quá thất vọng.
Ngữ pháp: 다르다 → 더라도. Vế sau là thái độ được khuyên giữ vững.
Ví dụ nâng cao
단기적으로 비용이 늘더라도 장기적인 안전을 위해 필요한 투자는 해야 합니다.
Dù chi phí có tăng trong ngắn hạn, vẫn phải đầu tư cần thiết cho an toàn dài hạn.
Ngữ pháp: 늘다 → 더라도. Vế sau nêu nguyên tắc chính sách không thay đổi trước bất lợi chi phí.
일부 자료가 불완전하더라도 현재 확인된 사실과 추정은 명확히 구분해야 합니다.
Dù một phần dữ liệu chưa hoàn chỉnh, vẫn phải phân biệt rõ sự thật đã xác nhận và phần suy đoán.
Ngữ pháp: 불완전하다 → 더라도. Nhượng bộ không làm thay đổi tiêu chuẩn trình bày.
처음 제안한 사람이 전문가이더라도 근거가 부족하면 다시 검토해야 합니다.
Dù người đề xuất ban đầu là chuyên gia, nếu căn cứ thiếu thì vẫn phải xem xét lại.
Ngữ pháp: 전문가 → 더라도. 전문가 + 이다 + 더라도. Tư cách không được xem là lý do miễn kiểm chứng.
이미 상당한 비용을 투입했더라도 사업성이 없다는 판단이 분명하면 중단을 검토해야 합니다.
Dù đã đầu tư một khoản chi phí đáng kể, nếu rõ ràng không khả thi thì vẫn phải cân nhắc dừng.
Ngữ pháp: 투입하다 → 더라도. Dạng quá khứ nhượng bộ một sự việc đã xảy ra.
반대 의견이 많더라도 결정 과정과 근거를 투명하게 공개하는 원칙은 지켜야 합니다.
Dù có nhiều ý kiến phản đối, vẫn phải giữ nguyên tắc công khai minh bạch quá trình và căn cứ quyết định.
Ngữ pháp: 많다 → 더라도. Vế sau là nguyên tắc không bị lay chuyển.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -더라도 với các liên từ nhượng bộ từ trung tính đến trang trọng và mạnh hơn.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + 더라도 N1 + 이더라도 |
Nhượng bộ mạnh; dù tình huống X xảy ra, Y vẫn không đổi. |
비가 오더라도 행사는 진행합니다.
Dù trời mưa, sự kiện vẫn tiến hành.
|
| A/V1 + 아/어도 | Nhượng bộ cơ bản, trung tính hơn. |
비가 와도 갈 거예요.
Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi.
|
| A/V1 + (으)ㄹ지라도 N1 + 일지라도 |
Nhượng bộ trang trọng/văn viết; thừa nhận X nhưng không bị X chi phối. |
어려울지라도 원칙은 지켜야 합니다.
Dù có khó khăn thì vẫn phải giữ nguyên tắc.
|
| A/V1 + (으)ㄴ들 N1 + 인들 |
Nhượng bộ mang tính tu từ; thường phủ định hiệu quả/kỳ vọng. |
지금 후회한들 이미 늦었습니다.
Dù giờ có hối hận thì cũng đã muộn.
|
| A/V1 + (으)ㄹ망정 N1 + 일망정 |
Thừa nhận X nhưng kiên quyết chọn/không chọn Y; đối lập ý chí mạnh. |
손해를 볼망정 거짓말은 하지 않겠습니다.
Dù có chịu thiệt tôi cũng sẽ không nói dối.
|
-더라도 thường dựng tình huống nhượng bộ/giả định mạnh hơn và nhấn rằng kết luận phía sau vẫn không đổi.
비가 오더라도 진행합니다 thừa nhận khả năng mưa nhưng kế hoạch ở vế sau vẫn được giữ nguyên.
투입했더라도 thừa nhận một việc đã xảy ra nhưng không cho phép việc đó làm thay đổi kết luận hiện tại.
Ghi nhớ nhanh
Đặt X như một điều được chấp nhận/giả định, nhưng khẳng định Y vẫn giữ nguyên.
N1 + 이더라도 A/V2
= dù/cho dù A/V/N1 thì vẫn A/V2
| 비가 오더라도 진행합니다 | = | Dù mưa vẫn tiến hành. |
| 힘들더라도 포기하지 마세요 | = | Dù khó khăn cũng đừng bỏ cuộc. |
| 늦었더라도 알려 주세요 | = | Dù đã muộn cũng hãy báo. |
| 초보자이더라도 참여할 수 있어요 | = | Dù là người mới vẫn có thể tham gia. |
| 반대가 많더라도 원칙은 지켜야 합니다 | = | Dù phản đối nhiều vẫn phải giữ nguyên tắc. |
| 비용이 늘더라도 안전 투자는 필요합니다 | = | Dù chi phí tăng, đầu tư an toàn vẫn cần thiết. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trợ từ
1. 일이 조금 _____ 끝까지 해 보겠습니다. (어렵다)
2. 비가 _____ 야외 행사는 예정대로 진행합니다. (오다)
3. 조금 _____ 사실을 알게 된 이상 알려야 합니다. (늦다 · quá khứ)
4. _____ 교육을 받으면 이 작업을 맡을 수 있습니다. (초보자)
5.2. Sắp xếp câu
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiến hành sự kiện ngoài trời theo kế hoạch.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 아무리 힘들어더라도 맡은 일은 마무리해야 합니다.
2. 아직 학생더라도 기본 규칙은 지켜야 합니다.
3. 이번 시도가 실패더라도 얻은 자료는 다음 연구에 활용할 수 있습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nhấn: “Dù khó hơn dự kiến, chúng tôi vẫn không đổi nguyên tắc an toàn”.
2. Bạn chỉ muốn nói nhượng bộ đơn giản trong hội thoại: “Dù bận thì cũng đi được”.
3. Bạn thừa nhận một việc có thể đã xảy ra: “Dù đã gửi nhầm, phải xử lý ngay”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -더라도 chủ yếu biểu thị gì?
Câu 2. Dạng đúng của 어렵다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng khi nói một khả năng quá khứ của 늦다 là gì?
Câu 4. Dạng danh từ đúng trong bài là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù điều kiện có bất lợi, chúng tôi vẫn sẽ công khai kết quả.”
조건이 결과는 공개하겠습니다.
Gợi ý từ vựng: 불리하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 더라도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + 더라도 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + 더라도 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



