A/V + 던데요
N + (이)던데요
Bài học hướng dẫn -던데요 để hồi tưởng điều người nói đã trực tiếp thấy hoặc trải nghiệm rồi đưa ra như một nhận xét, bối cảnh hay ý kiến có tính đối chiếu, thường để người nghe tiếp nhận hoặc phản hồi.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói chỉ thông báo một phát hiện hay đang đưa trải nghiệm đã thấy ra như một nhận xét/bối cảnh để phản hồi điều người nghe vừa nói.
지수: 그 식당은 별로 안 붐비죠?
민수: 제가 어제 갔을 때는 사람이 꽤 많던데요.
Cụm 사람이 꽤 많던데요 trong đoạn trên thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hồi tưởng điều đã trực tiếp thấy/trải nghiệm rồi đưa ra như nhận xét:
A/V + 던데요 gợi lại trạng thái hoặc hành động mà người nói đã trực tiếp quan sát/trải nghiệm trong quá khứ.
Thông tin đó được đưa ra như một nhận xét hoặc bối cảnh để người nghe cân nhắc, phản ứng hay tiếp tục câu chuyện.
조용하다 → 조용하던데요 (yên tĩnh → theo tôi thấy thì yên tĩnh đấy).
기다리다 → 기다리던데요 (đợi → tôi thấy đang đợi đấy).
Hồi tưởng thông tin danh từ đã trực tiếp xác nhận:
Danh từ có patchim dùng 이던데요; danh từ không patchim dùng 던데요.
학생 → 학생이던데요 (học sinh/sinh viên → theo tôi thấy thì là học sinh/sinh viên đấy).
의사 → 의사던데요 (bác sĩ → theo tôi thấy thì là bác sĩ đấy).
Hồi tưởng trải nghiệm quá khứ + đưa thông tin đó ra làm bối cảnh/nhận xét trong hội thoại hiện tại.
Câu thường có cảm giác còn “mở”, như đang chờ người nghe phản hồi hoặc tự suy ra phần tiếp theo.
Động từ thường gợi lại hành động đang diễn ra ở thời điểm quan sát:
놀다 → 놀던데요 (chơi → tôi thấy đang chơi đấy).
기다리다 → 기다리던데요 (đợi → tôi thấy đang đợi đấy).
Nếu hành động đã hoàn tất trước mốc hồi tưởng, dùng dạng -았/었던데요.
Dạng hoàn thành -았/었던데요:
Dùng khi sự việc đã hoàn tất hoặc trạng thái kết quả đã hình thành trước lúc người nói quan sát/xác nhận.
끝나다 → 끝났던데요 (kết thúc → tôi thấy đã kết thúc rồi đấy).
달라지다 → 달라졌던데요 (thay đổi → tôi thấy đã thay đổi rồi đấy).
Thường dùng để đối chiếu nhẹ hoặc bổ sung thông tin:
Người nói có thể đưa trải nghiệm của mình ra để điều chỉnh nhận định của người nghe.
괜찮다 → 제가 봤을 때는 괜찮던데요 (ổn → theo tôi thấy thì ổn đấy).
Khác -더라고요 ở chức năng hội thoại:
-더라고요 thiên về thông báo điều mình phát hiện.
-던데요 thiên về đưa điều đã thấy ra như nhận xét/bối cảnh và thường chờ phản ứng của người nghe.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 괜찮다 (ổn) | 괜찮던데요 (theo tôi thấy thì ổn đấy) | A + 던데요 |
| Động từ | 기다리다 (đợi) | 기다리던데요 (tôi thấy đang đợi đấy) | V + 던데요 |
| Hoàn thành | 끝나다 (kết thúc) | 끝났던데요 (tôi thấy đã kết thúc rồi) | -았/었던데요 |
| N có patchim | 학생 (học sinh/sinh viên) | 학생이던데요 (theo tôi thấy là học sinh/sinh viên) | N + 이던데요 |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사던데요 (theo tôi thấy là bác sĩ) | N + 던데요 |
| Kính ngữ | 말씀하시다 (nói - kính ngữ) | 말씀하시던데요 (tôi thấy ngài đang nói đấy) | -시던데요 |
Không xem -던데요 chỉ là “quá khứ + nhưng”.
Hãy tìm dấu vết của trải nghiệm hồi tưởng và chức năng đưa thông tin đó ra để bổ sung, đối chiếu hoặc gợi phản ứng.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy -던데요 trong phản hồi, bổ sung bối cảnh và đối chiếu trải nghiệm.
Ví dụ cơ bản
제가 어제 가 봤는데 그 카페가 생각보다 조용하던데요.
Hôm qua tôi đến thử và thấy quán cà phê yên tĩnh hơn tưởng tượng đấy.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용하던데요. Người nói đưa trải nghiệm đã thấy ra như một nhận xét.
아까 보니까 민수 씨가 밖에서 누군가를 기다리던데요.
Lúc nãy tôi thấy Min-su đang đợi ai đó ở ngoài đấy.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리던데요. Hành động đang diễn ra tại thời điểm người nói quan sát.
그 문제는 제가 풀어 보니 별로 어렵지 않던데요.
Tôi thử giải thì thấy bài đó không khó lắm đâu.
Ngữ pháp: 어렵지 않다 → 어렵지 않던데요. Câu có thể dùng để phản hồi nhẹ nhận định rằng bài khó.
그분은 제가 알기로 대학 선생님이던데요.
Theo tôi biết thì người đó là giảng viên đại học đấy.
Ngữ pháp: 선생님 + 이던데요 → 선생님이던데요. Danh từ có patchim dùng 이던데요.
도착했을 때 행사가 이미 끝났던데요.
Khi tôi tới thì thấy sự kiện đã kết thúc rồi đấy.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝났던데요. Hành động đã hoàn tất trước mốc người nói quan sát.
Ví dụ nâng cao
자료를 검토해 보니 첫 번째 안보다 두 번째 안이 더 현실적이던데요.
Xem tài liệu rồi, theo tôi thấy phương án hai thực tế hơn phương án một đấy.
Ngữ pháp: 현실적이다 → 현실적이던데요. Người nói đưa nhận xét để người nghe cân nhắc.
회의에 참석해 보니 반대 의견도 생각보다 많이 나오던데요.
Dự họp rồi tôi thấy ý kiến phản đối cũng xuất hiện nhiều hơn tưởng tượng đấy.
Ngữ pháp: 나오다 → 나오던데요. Hồi tưởng diễn biến đang xảy ra trong cuộc họp.
담당자에게 확인했는데 신청 조건이 작년과 조금 달라졌던데요.
Tôi hỏi người phụ trách thì thấy điều kiện đăng ký đã thay đổi một chút so với năm ngoái đấy.
Ngữ pháp: 달라지다 → 달라졌던데요. Kết quả thay đổi đã hình thành trước lúc người nói xác nhận.
현장에서 직접 보니 예상보다 안전 장비가 잘 갖춰져 있던데요.
Tới hiện trường xem trực tiếp, tôi thấy thiết bị an toàn được trang bị tốt hơn dự đoán đấy.
Ngữ pháp: 갖춰져 있다 → 갖춰져 있던데요. Nhận xét dựa trên quan sát trực tiếp.
처음에는 신입 직원인 줄 알았는데 실제로는 팀 책임자던데요.
Ban đầu tôi tưởng là nhân viên mới, nhưng hóa ra theo tôi thấy là trưởng nhóm đấy.
Ngữ pháp: 책임자 + 던데요 → 책임자던데요. Danh từ không patchim dùng 던데요.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -던데요 với -더라고요, -는데요 và quá khứ hoàn thành.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 던데요 N + (이)던데요 |
Hồi tưởng điều đã thấy rồi đưa ra như nhận xét/bối cảnh, thường chờ phản ứng. |
제가 봤을 때는 괜찮던데요.
Theo tôi thấy thì ổn đấy.
|
| A/V + 더라고요 N + (이)더라고요 |
Thông báo phát hiện từ trải nghiệm trực tiếp. |
직접 써 보니 편하더라고요.
Tôi dùng thử và thấy tiện.
|
| A/V + 는데요 | Nêu bối cảnh/đối chiếu ở hiện tại, không nhất thiết có hồi tưởng quá khứ. |
지금 비가 오는데요.
Bây giờ đang mưa đấy.
|
| A/V + 았/었어요 | Kể sự việc quá khứ đơn thuần. |
어제 사람이 많았어요.
Hôm qua đông người.
|
| A/V + 군요 | Phản ứng nhận ra ở thời điểm nói. |
생각보다 어렵군요!
Ồ, khó hơn tưởng tượng nhỉ!
|
Ghi nhớ nhanh
Hồi tưởng điều đã thấy và đưa ra như nhận xét/bối cảnh: “Theo tôi thấy thì... đấy”.
N + (이)던데요
= tôi thấy... đấy / theo tôi thấy thì...
| 생각보다 조용하던데요 | = | Theo tôi thấy thì yên tĩnh hơn tưởng tượng. |
| 밖에서 기다리던데요 | = | Tôi thấy đang đợi ở ngoài đấy. |
| 별로 어렵지 않던데요 | = | Theo tôi thấy thì không khó lắm. |
| 학생이던데요 | = | Theo tôi thấy thì là học sinh đấy. |
| 벌써 끝났던데요 | = | Tôi thấy đã kết thúc rồi đấy. |
| 조건이 달라졌던데요 | = | Tôi thấy điều kiện đã thay đổi đấy. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 제가 어제 가 보니 카페가 꽤 _____. (조용하다)
2. 아까 보니 민수 씨가 밖에서 _____. (기다리다)
3. 제가 도착했을 때 행사가 이미 _____. (끝나다 · quá khứ)
4. 직접 확인해 보니 그분이 _____. (의사)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy tạo câu: Hôm qua đến quán cà phê đó, tôi thấy người khá ít; chỗ ngồi cũng nhiều và yên tĩnh.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 제가 어제 봤을 때는 사람이 꽤 많어던데요.
2. 도착했을 때 회의가 이미 끝나던데요.
3. 제가 확인한 바로는 그분이 학생던데요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Người nghe nói “Quán đó chắc vắng”, bạn muốn phản hồi bằng trải nghiệm hôm qua.
2. Bạn chỉ muốn thông báo “Tôi dùng thử và phát hiện khá tiện”.
3. Bạn đến nơi và thấy sự kiện đã kết thúc trước đó.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -던데요 thường có đặc điểm hội thoại nào?
Câu 2. Dạng đúng của 학생 là gì?
Câu 3. Sự việc đã hoàn tất trước lúc quan sát thường dùng gì?
Câu 4. Câu nào tự nhiên khi phản hồi “Theo tôi thấy thì ổn đấy”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Theo tôi thấy thì phương án đó khá ổn đấy.”
제가 봤을 때는 그 방법이 꽤 .
Gợi ý từ vựng: 괜찮다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 던데요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 던데요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 던데요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



