V + 게 하다
Bài học hướng dẫn V + 게 하다 ở dạng kết thúc câu để diễn tả khiến/bắt hoặc cho phép một người thực hiện hành động, đồng thời luyện cách xác định người gây ra hành động và người trực tiếp thực hiện V.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định ai là người tạo ra nguyên nhân/chỉ thị và ai là người trực tiếp thực hiện hành động V.
지수: 아이들이 왜 벌써 집에 갔어요?
선생님: 오늘 수업이 일찍 끝나서 제가 아이들을 먼저 가게 했어요.
Cụm 아이들을 먼저 가게 했어요 có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Làm cho hoặc yêu cầu một người thực hiện V:
Chủ thể của 하다 tạo ra nguyên nhân, chỉ thị hoặc tác động để một chủ thể khác thực hiện V.
쓰다 → 쓰게 하다 (viết → khiến/yêu cầu ai viết).
연습하다 → 연습하게 하다 (luyện tập → bắt/yêu cầu ai luyện tập).
Cho phép hoặc tạo điều kiện để một người thực hiện V:
Cùng cấu trúc có thể mang nghĩa “cho/để” thay vì “bắt”, tùy tình huống và quan hệ giữa các chủ thể.
놀다 → 놀게 하다 (chơi → cho phép ai chơi).
결정하다 → 결정하게 하다 (quyết định → để ai tự quyết định).
Chủ thể A tác động để chủ thể B thực hiện V.
Tác động có thể là bắt buộc, yêu cầu, sắp xếp, tạo điều kiện hoặc cho phép; bản dịch phải dựa vào ngữ cảnh.
Hình thức kết hợp không phụ thuộc patchim:
Gắn -게 하다 trực tiếp vào thân động từ.
가다 → 가게 하다 (đi → khiến/cho ai đi).
먹다 → 먹게 하다 (ăn → bắt/cho ai ăn).
만들다 → 만들게 하다 (làm/tạo → khiến/cho ai làm/tạo).
Xác định hai vai trò trong câu:
Hãy tìm người/vật gây ra tác động và người trực tiếp thực hiện V.
선생님이 학생들에게 발표하게 했어요 (giáo viên yêu cầu học sinh trình bày).
Giáo viên là người gây tác động; học sinh là người thực hiện 발표하다.
하다 mang thì và đuôi kết thúc:
가게 해요 / 가게 합니다 (khiến/cho đi).
Quá khứ: 가게 했어요 / 가게 했습니다 (đã khiến/cho đi).
Phần V + 게 không tự mang dấu thì trong dạng cơ bản.
Không đồng nghĩa hoàn toàn với -도록 하다:
-게 하다 nhấn quan hệ sai khiến/cho phép trực tiếp hơn.
-도록 하다 thường thiên về hướng dẫn, sắp xếp hoặc đảm bảo để hành động được thực hiện.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | 가다 (đi) | 가게 해요 (khiến/cho đi) | V + 게 하다 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹게 해요 (bắt/cho ăn) | Không đổi |
| Kết thúc ㄹ | 만들다 (làm, tạo) | 만들게 해요 (khiến/cho làm) | Giữ ㄹ |
| Quá khứ | 쉬다 (nghỉ) | 쉬게 했어요 (đã cho nghỉ) | 하다 → 했어요 |
| Cho phép | 놀다 (chơi) | 놀게 해요 (cho chơi) | Ngữ cảnh cho phép |
| Yêu cầu | 발표하다 (trình bày) | 발표하게 해요 (yêu cầu trình bày) | Ngữ cảnh sai khiến |
Không dịch cứng mọi câu là “bắt”.
Hãy nhìn quan hệ quyền lực, mục đích và bối cảnh để chọn “khiến / bắt / yêu cầu / cho phép / để” tự nhiên nhất.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ thể hiện sai khiến, cho phép, tạo điều kiện và ảnh hưởng dẫn đến hành động.
Ví dụ cơ bản
선생님이 학생들에게 문장을 다시 쓰게 했어요.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết lại câu.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰게 했어요. Giáo viên gây ra hành động; học sinh là người trực tiếp viết.
부모님은 주말에 아이가 친구들과 놀게 했어요.
Cuối tuần bố mẹ cho đứa trẻ chơi với bạn.
Ngữ pháp: 놀다 → 놀게 했어요. Ngữ cảnh cho phép, không phải ép buộc.
코치는 선수들에게 매일 기본 동작을 연습하게 해요.
Huấn luyện viên bắt/yêu cầu các vận động viên luyện động tác cơ bản mỗi ngày.
Ngữ pháp: 연습하다 → 연습하게 해요. Đây là yêu cầu theo vai trò.
엄마는 동생에게 채소도 같이 먹게 했어요.
Mẹ cho/bắt em ăn cả rau cùng.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹게 했어요. Sắc thái “bắt” hay “cho” phụ thuộc bối cảnh gia đình.
선생님은 발표가 끝난 학생들을 먼저 나가게 했어요.
Giáo viên cho những học sinh trình bày xong ra ngoài trước.
Ngữ pháp: 나가다 → 나가게 했어요. Trong ngữ cảnh này cấu trúc mang nghĩa cho phép.
Ví dụ nâng cao
팀장은 신입 직원들에게 실제 사례를 먼저 검토하게 한 뒤 각자 의견을 발표하게 했습니다.
Trưởng nhóm sau khi cho nhân viên mới xem tình huống thực tế đã yêu cầu từng người trình bày ý kiến.
Ngữ pháp: 발표하다 → 발표하게 했습니다. 하다 mang dấu quá khứ và đuôi trang trọng.
새 규정은 모든 신청자가 신분을 한 번 더 확인하게 합니다.
Quy định mới khiến/yêu cầu mọi người đăng ký phải xác nhận danh tính thêm một lần.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하게 합니다. Chủ thể gây ra hành động có thể là quy định hoặc hệ thống.
관리자는 문제가 생긴 직원에게 혼자 처리하지 말고 바로 담당자에게 보고하게 했어요.
Quản lý yêu cầu nhân viên gặp vấn đề báo ngay cho người phụ trách thay vì tự xử lý.
Ngữ pháp: 보고하다 → 보고하게 했어요. Quan hệ sai khiến trực tiếp: quản lý yêu cầu nhân viên báo cáo.
부모님은 아이가 스스로 선택해 보도록 여러 방법을 설명하고 직접 결정하게 했어요.
Bố mẹ giải thích nhiều cách rồi để đứa trẻ tự quyết định.
Ngữ pháp: 결정하다 → 결정하게 했어요. Ngữ cảnh rõ nghĩa cho phép/tạo cơ hội tự quyết định.
그 영화의 마지막 장면은 많은 관객을 울게 했어요.
Cảnh cuối bộ phim khiến nhiều khán giả khóc.
Ngữ pháp: 울다 → 울게 했어요. Không phải mệnh lệnh; cảnh phim gây ra phản ứng cảm xúc.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -게 하다 với -도록 하다, động từ sai khiến từ vựng và cách cho phép trực tiếp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 게 하다 | Khiến/bắt/cho phép một chủ thể khác thực hiện V. |
학생들에게 다시 쓰게 했어요.
Đã yêu cầu học sinh viết lại.
|
| V + 도록 하다 | Hướng dẫn/sắp xếp/đảm bảo để V được thực hiện. |
매일 기록하도록 했어요.
Đã yêu cầu/sắp xếp để ghi chép mỗi ngày.
|
| N + 을/를 시키다 | Sai khiến bằng động từ 시키다 với danh từ hành động. |
학생들에게 청소를 시켰어요.
Đã bắt học sinh dọn dẹp.
|
| V + 아/어도 되다 | Cho phép trực tiếp “được V”. |
먼저 가도 돼요.
Có thể/được phép đi trước.
|
| V + (으)라고 하다 | Truyền đạt một mệnh lệnh/lời bảo cụ thể. |
선생님이 다시 쓰라고 했어요.
Giáo viên bảo hãy viết lại.
|
Ghi nhớ nhanh
A tác động để B thực hiện V: có thể là bắt/yêu cầu, cho phép hoặc khiến.
= khiến / bắt / cho phép ai làm V
| 학생들에게 쓰게 했어요 | = | Đã yêu cầu học sinh viết. |
| 아이를 놀게 했어요 | = | Đã cho đứa trẻ chơi. |
| 매일 연습하게 해요 | = | Yêu cầu luyện tập mỗi ngày. |
| 먼저 나가게 했어요 | = | Đã cho ra ngoài trước. |
| 확인하게 합니다 | = | Khiến/yêu cầu phải xác nhận. |
| 관객을 울게 했어요 | = | Khiến khán giả khóc. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 선생님은 학생들에게 문장을 다시 _____. (쓰다)
2. 부모님은 주말에는 아이가 친구들과 _____. (놀다)
3. 어제 엄마는 동생에게 채소도 _____. (먹다 · quá khứ)
4. 지난 회의에서 팀장은 신입 직원들에게 의견을 _____. (발표하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy tạo câu: Giáo viên cho học sinh đọc một đoạn ngắn trước rồi yêu cầu nói câu quan trọng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 선생님은 수업이 일찍 끝나서 학생들을 먼저 가으게 했어요.
2. 부모님은 아이에게 매일 한 시간씩 공부게 해요.
3. 의사는 환자에게 약을 식후에 먹었게 했습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bố mẹ đồng ý cho con tự chọn câu lạc bộ.
2. Huấn luyện viên bắt vận động viên chạy thêm 10 phút.
3. Bạn chỉ muốn nói “Được phép về trước”, không nêu người gây ra hành động.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 게 하다 có lõi nghĩa gì?
Câu 2. Dạng đúng của 만들다 là gì?
Câu 3. Quá khứ của 가게 하다 là gì?
Câu 4. Cấu trúc có thể mang nghĩa nào tùy ngữ cảnh?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Giáo viên cho/yêu cầu học sinh đọc bài này trước.”
선생님은 학생들에게 이 글을 먼저 .
Gợi ý từ vựng: 읽다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -게 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -게 하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -게 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



