A + 다면서요?
V + ㄴ/는다면서요?
N + (이)라면서요?
Bài học phân tích các dạng A/V/N + 다면서요? để xác nhận lại thông tin đã nghe hoặc biết từ trước, đồng thời phân biệt với 다고요?, 다니요? và câu hỏi thông tin thông thường.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra người nói đang hỏi thông tin lần đầu hay đang xác nhận lại một điều mình đã nghe/biết trước đó.
유진: 요즘 새 프로젝트 준비로 많이 바빠요.
민수: 다음 주에 부산에 간다면서요? 준비할 게 많겠네요.
Cụm 간다면서요? mang chức năng chính nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Với động từ:
Dùng -ㄴ/는다면서요? để xác nhận một hành động/sự việc mà người nói đã nghe hoặc biết từ trước.
V không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄴ다면서요?; V có patchim khác ㄹ dùng -는다면서요?.
가다 → 간다면서요? (đi → nghe nói bạn đi phải không?).
먹다 → 먹는다면서요? (ăn → nghe nói bạn ăn phải không?).
살다 → 산다면서요? (sống → nghe nói bạn sống ở đó phải không?).
Với tính từ:
Tính từ giữ thân rồi thêm -다면서요?.
좋다 → 좋다면서요? (tốt → nghe nói là tốt phải không?).
멀다 → 멀다면서요? (xa → nghe nói là xa phải không?).
Câu xác nhận một trạng thái/đánh giá đã có nguồn thông tin trước đó.
Với danh từ:
N có patchim dùng -이라면서요?; N không patchim dùng -라면서요?.
학생 → 학생이라면서요? (sinh viên → nghe nói là sinh viên phải không?).
의사 → 의사라면서요? (bác sĩ → nghe nói là bác sĩ phải không?).
Người nói đã có thông tin từ trước: nghe người khác kể, đọc thấy hoặc nhớ người nghe từng nói.
Sau đó dùng -다면서요? để hỏi chính người liên quan xem thông tin đó có đúng không.
Khác với -다고요? ở thời điểm nhận thông tin:
지금 출발한다고요? (Bạn vừa nói bây giờ xuất phát sao?) → lặp lại điều vừa nghe.
지금 출발한다면서요? (Nghe nói bây giờ bạn xuất phát phải không?) → thông tin đã có từ trước.
Quá khứ:
Sự việc đã xảy ra dùng -았/었다면서요?.
이사하다 → 이사했다면서요? (chuyển nhà → nghe nói đã chuyển nhà phải không?).
어렵다 → 어려웠다면서요? (khó → nghe nói đã khó lắm phải không?).
Kế hoạch/tương lai:
Dùng -(으)ㄹ 거라면서요? khi xác nhận kế hoạch hoặc dự định ở tương lai.
떠나다 → 떠날 거라면서요? (rời đi → nghe nói sẽ rời đi phải không?).
맡기다 → 맡길 거라면서요? (giao/phó → nghe nói sẽ giao việc phải không?).
Có thể mang sắc thái nhắc lời đã nói:
도와준다면서요? (Anh đã nói sẽ giúp mà, đúng không?) có thể không còn hoàn toàn trung tính.
Tùy ngữ cảnh, câu có thể trở thành lời nhắc nhẹ hoặc chất vấn về lời hứa trước đó.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 간다면서요? (nghe nói bạn đi phải không?) | -ㄴ다면서요? |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹는다면서요? (nghe nói bạn ăn phải không?) | -는다면서요? |
| V kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 산다면서요? (nghe nói bạn sống ở đó phải không?) | ㄹ rơi + -ㄴ다면서요? |
| A | 좋다 (tốt) | 좋다면서요? (nghe nói là tốt phải không?) | A + 다면서요? |
| N có patchim | 학생 (sinh viên) | 학생이라면서요? (nghe nói là sinh viên phải không?) | N + 이라면서요? |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사라면서요? (nghe nói là bác sĩ phải không?) | N + 라면서요? |
“Tôi đã nghe/biết X từ trước → bây giờ hỏi chính người liên quan xem X có đúng không” → -다면서요?.
Nếu vừa nghe X ngay câu trước rồi lặp lại → thường ưu tiên -다고요?.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ dưới đây thay đổi nguồn thông tin, thì và sắc thái để người học thấy rõ khi nào câu hỏi chỉ xác nhận và khi nào nó mang ý nhắc lại lời đã nói.
Ví dụ cơ bản
다음 달에 제주도로 이사한다면서요?
Nghe nói tháng sau bạn chuyển đến Jeju phải không?
Ngữ pháp: 이사하다 → 이사한다면서요?. Động từ không patchim dùng -ㄴ다면서요? để xác nhận kế hoạch đã nghe từ trước.
그 식당 음식이 정말 맛있다면서요?
Nghe nói món ăn ở nhà hàng đó rất ngon phải không?
Ngữ pháp: 맛있다 → 맛있다면서요?. Tính từ dùng -다면서요? để xác nhận đánh giá đã nghe.
민수 씨가 새 팀의 팀장이라면서요?
Nghe nói Min-su là trưởng nhóm mới phải không?
Ngữ pháp: 팀장 → 팀장이라면서요?. Danh từ có patchim dùng -이라면서요? để xác nhận chức vụ.
어제 면접을 봤다면서요? 잘 봤어요?
Nghe nói hôm qua bạn đã phỏng vấn phải không? Bạn làm tốt chứ?
Ngữ pháp: 보다 → 봤다면서요?. Sự việc đã xảy ra nên dùng dạng quá khứ -았/었다면서요?.
주말에 부모님을 만난다면서요?
Nghe nói cuối tuần bạn gặp bố mẹ phải không?
Ngữ pháp: 만나다 → 만난다면서요?. Động từ không patchim dùng -ㄴ다면서요?; người nói xác nhận kế hoạch đã nghe.
Ví dụ nâng cao
이번 연구 결과가 기존 이론과 많이 다르다면서요? 어떤 점이 가장 달라요?
Nghe nói kết quả nghiên cứu lần này khác nhiều so với lý thuyết hiện có phải không? Điểm nào khác nhất?
Ngữ pháp: 다르다 → 다르다면서요?. Tính từ dùng -다면서요? rồi câu sau hỏi sâu hơn về điểm khác biệt.
다음 분기부터 근무 제도가 바뀐다면서요? 구체적인 기준은 아직 안 나왔나요?
Nghe nói từ quý sau chế độ làm việc sẽ thay đổi phải không? Tiêu chuẩn cụ thể vẫn chưa được công bố sao?
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀐다면서요?. Người nói dựa trên thông tin đã nghe về thay đổi sắp tới.
지난 발표에서 이 방법이 가장 효율적이라고 했다면서요? 지금도 같은 생각이세요?
Nghe nói trong bài thuyết trình trước anh đã nói phương pháp này là hiệu quả nhất phải không? Bây giờ anh vẫn nghĩ vậy chứ?
Ngữ pháp: 효율적이라고 했다 → 효율적이라고 했다면서요?. Toàn bộ lời phát biểu trước đây được nhắc lại để xác nhận.
회의 때 자료를 오늘까지 보내 준다면서요? 아직 메일이 안 왔는데요.
Trong cuộc họp anh đã nói sẽ gửi tài liệu trước hôm nay phải không? Nhưng tôi vẫn chưa nhận được email.
Ngữ pháp: 주다 → 준다면서요?. Cấu trúc nhắc lại lời hứa đã nói trước nên có sắc thái thúc nhắc nhẹ.
이번에는 외부 전문가에게 검토를 맡길 거라면서요? 그 결정의 이유가 궁금합니다.
Nghe nói lần này sẽ giao việc thẩm định cho chuyên gia bên ngoài phải không? Tôi muốn biết lý do của quyết định đó.
Ngữ pháp: 맡기다 → 맡길 거라면서요?. Kế hoạch tương lai dùng -(으)ㄹ 거라면서요? để xác nhận thông tin đã nghe.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Ba cấu trúc 다고요?, 다면서요?, 다니요? đều có thể xuất hiện sau một thông tin được đưa ra, nhưng khác nhau ở thời điểm biết thông tin và mức độ cảm xúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + 다면서요? V + ㄴ/는다면서요? N + (이)라면서요? |
Xác nhận thông tin đã nghe/biết từ trước. |
다음 달에 이사한다면서요?
Nghe nói tháng sau bạn chuyển nhà phải không?
|
| A + 다고요? V + ㄴ/는다고요? N + (이)라고요? |
Nhắc lại nội dung vừa nghe để chắc mình nghe đúng. |
지금 출발한다고요?
Bạn nói bây giờ xuất phát sao?
|
| A + 다니요? V + ㄴ/는다니요? N + (이)라니요? |
Ngạc nhiên, không hài lòng hoặc phản vấn mạnh trước thông tin. |
제가 혼자 한다니요?
Sao lại bảo tôi làm một mình?
|
| A/V + 나요? | Hỏi thông tin/xác nhận tương đối trung tính, không cần thông tin trước. |
내일 회의가 있나요?
Ngày mai có cuộc họp không?
|
| A/V + 대요? | Hỏi lại lời truyền đạt bằng dạng khẩu ngữ rút gọn. |
민수 씨가 내일 온대요?
Nghe nói Min-su mai đến à?
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nguồn thông tin: đã nghe hoặc biết từ trước rồi mới xác nhận bằng -다면서요?.
A + 다면서요?
N + (이)라면서요?
= nghe nói... phải không?
| 내일 간다면서요? | = | Nghe nói ngày mai bạn đi phải không? |
| 매일 운동한다면서요? | = | Nghe nói ngày nào bạn cũng tập thể dục phải không? |
| 그곳이 조용하다면서요? | = | Nghe nói nơi đó yên tĩnh phải không? |
| 새 담당자가 의사라면서요? | = | Nghe nói người phụ trách mới là bác sĩ phải không? |
| 어제 시험을 봤다면서요? | = | Nghe nói hôm qua bạn đã thi phải không? |
| 다음 달에 떠날 거라면서요? | = | Nghe nói tháng sau bạn sẽ rời đi phải không? |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 다음 주에 부산에 _____? (가다)
2. 요즘 아침을 꼭 _____? (먹다)
3. 그 카페가 아주 _____? (유명하다)
4. 새 회원이 대학 _____? (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Nghe nói cuối tuần này bạn chuyển sang văn phòng mới phải không? Chắc có nhiều việc cần chuẩn bị, tôi giúp nhé?
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 민수 씨가 내일 오는다면서요?
2. 그 책이 아주 좋는다면서요?
3. 새로 오신 분이 의사이라면서요?
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Hôm qua bạn nghe từ đồng nghiệp rằng Ji-su nghỉ việc. Hôm nay gặp Ji-su và muốn xác nhận.
2. Người kia vừa nói ngay lúc này: “회의가 취소됐어요.” Bạn bất ngờ và chỉ muốn nghe lại cho chắc.
3. Người kia từng hứa sẽ giúp nhưng giờ định về mà không làm gì. Câu nào có sắc thái nhắc lại lời hứa?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Động từ 먹다 kết hợp đúng là gì?
Câu 2. Tính từ 멀다 kết hợp đúng là gì?
Câu 3. Danh từ 의사 kết hợp đúng là gì?
Câu 4. Chức năng điển hình của -다면서요? là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nghe nói từ tháng sau giờ làm việc thay đổi phải không?”
다음 달부터 근무 시간이 ?
Gợi ý từ vựng: 바뀌다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -ㄴ/는다면서요? và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -ㄴ/는다면서요? trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -ㄴ/는다면서요? và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



