V + (으)ㄹ걸 그랬다
Bài học phân tích V + (으)ㄹ걸 그랬다 để diễn tả sự tiếc nuối về việc đã không làm trong quá khứ, đồng thời phân biệt với V + 지 말걸 그랬다 khi hối tiếc vì đã làm.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói tiếc vì đã không làm hay tiếc vì đã làm một việc.
지수: 우산 안 가져왔어요?
민호: 네. 아침에 가져올걸 그랬어요.
가져올걸 그랬어요 thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
= biết vậy đã V
Tiếc vì đã không làm:
Dùng khi nhìn lại quá
khứ và nghĩ rằng mình nên làm V nhưng đã không làm.
우산을 가져올걸 그랬어요 = lẽ ra nên mang ô.
= biết vậy đừng V
Tiếc vì đã làm:
Nếu hành động đã xảy ra và
người nói ước mình đừng làm, dùng V + 지 말걸
그랬다.
그 말을 하지 말걸 그랬어요 = lẽ ra đừng nói câu đó.
Cách kết hợp:
Không patchim/patchim ㄹ dùng
-ㄹ걸 그랬다: 가다 → 갈걸 그랬다, 살다 → 살걸 그랬다. Có patchim dùng -을걸 그랬다: 먹다 → 먹을걸 그랬다.
Thời điểm:
Hành động được nhìn lại là việc
thuộc quá khứ. 그랬다 thể hiện đánh giá/hối tiếc sau khi kết quả đã
rõ.
Sắc thái:
Có thể là tiếc nuối nhẹ trong
chuyện thường ngày hoặc hối tiếc rõ hơn tùy hậu quả. Không nhất thiết mang cảm xúc quá nặng.
Phân loại:
Cấu trúc hoàn chỉnh lời nhận
xét/hối tiếc ở cuối phát ngôn nên được xếp vào Đuôi câu.
Không làm rồi tiếc → -(으)ㄹ걸 그랬다.
Đã làm rồi tiếc → -지 말걸 그랬다.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 | 갈걸 그랬다 | biết vậy đã đi |
| Có patchim | 먹다 | 먹을걸 그랬다 | lẽ ra nên ăn |
| Patchim ㄹ | 살다 | 살걸 그랬다 | lẽ ra nên sống/mua |
| ㄷ bất quy tắc | 듣다 | 들을걸 그랬다 | lẽ ra nên nghe |
| 하다 | 확인하다 | 확인할걸 그랬다 | lẽ ra nên kiểm tra |
| Hối tiếc vì đã làm | 말하다 | 말하지 말걸 그랬다 | biết vậy đừng nói |
예약할걸 그랬다 = tiếc vì đã không đặt; 예약하지 말걸 그랬다 = tiếc vì đã đặt.
Khám phá ví dụ
Quan sát hướng hối tiếc: tiếc vì không làm và tiếc vì đã làm cần hai cấu trúc khác nhau.
Ví dụ cơ bản
비가 이렇게 올 줄 알았으면 우산을 가져올걸 그랬어요.
Biết mưa thế này thì lẽ ra tôi nên mang ô.
Ngữ pháp: 가져오다 → 가져올걸 그랬다. Người nói không mang ô và bây giờ thấy quyết định đó là sai.
시간이 이렇게 오래 걸릴 줄 알았으면 일찍 올걸 그랬어요.
Biết mất nhiều thời gian thế này thì lẽ ra tôi nên đến sớm.
Ngữ pháp: 오다 → 올걸 그랬다. Hành động “đến sớm” đã không xảy ra.
친구 말대로 그 약을 먹을걸 그랬어요.
Theo lời bạn thì lẽ ra tôi nên uống thuốc đó.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을걸 그랬다. Người nói tiếc vì đã không uống.
그 사람에게 그렇게 심한 말을 하지 말걸 그랬어요.
Với người đó, lẽ ra tôi đừng nói lời nặng như vậy.
Ngữ pháp: 하다 → 하지 말걸 그랬다. Người nói đã nói và giờ hối tiếc.
선생님의 조언을 더 자세히 들을걸 그랬어요.
Tôi lẽ ra nên nghe kỹ hơn lời khuyên của thầy.
Ngữ pháp: 듣다 → 들을걸 그랬다. ㄷ bất quy tắc: 듣- → 들- trước -을걸.
Ví dụ nâng cao
성수기인 줄 알았으면 숙소를 미리 예약할걸 그랬어요.
Biết là mùa cao điểm thì lẽ ra tôi nên đặt chỗ trước.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약할걸 그랬다. Hối tiếc vì đã không chuẩn bị trước.
계약하기 전에 조건을 더 꼼꼼히 읽어 볼걸 그랬어요.
Trước khi ký hợp đồng, lẽ ra tôi nên đọc kỹ các điều khoản hơn.
Ngữ pháp: 읽어 보다 → 읽어 볼걸 그랬다. Người nói tiếc vì đã không kiểm tra kỹ trước khi quyết định.
감정이 격해졌을 때 그 메시지를 보내지 말걸 그랬어요.
Lúc đang nóng giận, lẽ ra tôi đừng gửi tin nhắn đó.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내지 말걸 그랬다. Tin nhắn đã được gửi và người nói hối tiếc.
자료를 제출하기 전에 수치를 한 번 더 확인할걸 그랬습니다.
Trước khi nộp tài liệu, lẽ ra tôi nên kiểm tra số liệu thêm một lần.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인할걸 그랬다. Hối tiếc vì bỏ qua bước kiểm tra.
필요성을 충분히 따져 보지 않고 장비를 사지 말걸 그랬어요.
Chưa cân nhắc kỹ nhu cầu mà lẽ ra tôi đừng mua thiết bị đó.
Ngữ pháp: 사다 → 사지 말걸 그랬다. Người nói đã mua và giờ thấy không nên.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh với hối tiếc bằng -았/었어야 했는데, điều kiện giả định và lời khuyên hiện tại.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ걸 그랬다 | Tiếc vì đã không làm V. |
우산을 가져올걸 그랬어요.
Lẽ ra nên
mang ô.
|
| V + 지 말걸 그랬다 | Tiếc vì đã làm V. |
그 말을 하지 말걸 그랬어요.
Lẽ ra
đừng nói câu đó.
|
| V + 았/었어야 했는데 | Lẽ ra đã phải V nhưng thực tế khác; thường nối thêm kết quả. |
미리 확인했어야 했는데 놓쳤어요.
Lẽ ra đã
phải kiểm tra trước nhưng tôi đã bỏ sót.
|
| V + 았/었더라면 | Giả định trái thực tế về quá khứ. |
미리 알았더라면 준비했을 거예요.
Nếu đã
biết trước thì tôi đã chuẩn bị.
|
| V + 는 게 좋겠다 | Lời khuyên cho hiện tại/tương lai. |
지금 가는 게 좋겠어요.
Bây giờ đi thì sẽ tốt hơn.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ chiều hối tiếc trước khi chọn cấu trúc.
= lẽ ra nên V
= biết vậy đã V
| 우산을 가져올걸 그랬어요. | = | Biết vậy đã mang ô. |
| 일찍 올걸 그랬어요. | = | Lẽ ra nên đến sớm. |
| 약을 먹을걸 그랬어요. | = | Biết vậy đã uống thuốc. |
| 조언을 들을걸 그랬어요. | = | Lẽ ra nên nghe lời khuyên. |
| 미리 예약할걸 그랬어요. | = | Lẽ ra nên đặt trước. |
| 말하지 말걸 그랬어요. | = | Lẽ ra đừng nói. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 여행 전에 우산을 _____ . (가져오다)
2. 아침을 _____ . (먹다)
3. 선생님 말씀을 더 잘 _____ . (듣다)
4. 충동적으로 그 가방을 _____ . (사다 · đừng)
5.2. Sắp xếp câu
1. Hãy tạo câu: Biết trời lạnh thế này thì tôi nghĩ lẽ ra nên mang áo dày từ trước.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 성수기인 줄 알았으면 미리 예약하지 말걸 그랬어요.
2. 친구에게 상처를 줘서 그 말을 말할걸 그랬어요.
3. 선생님의 조언을 더 자세히 듣을걸 그랬어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn không đặt chỗ trước nên giờ hết phòng. Câu hối tiếc nào đúng?
2. Bạn đã gửi một tin nhắn nóng giận và giờ hối tiếc. Câu nào phù hợp nhất?
3. Bạn bỏ qua bước kiểm tra số liệu và phát hiện lỗi sau khi nộp. Câu nào phù hợp nhất?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄹ걸 그랬다 dùng khi nào?
Câu 2. Đã làm V rồi hối tiếc thì dùng dạng nào?
Câu 3. 듣다 kết hợp đúng là gì?
Câu 4. Câu nào là lời khuyên cho hiện tại/tương lai chứ không phải hối tiếc quá khứ?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trời mưa và xe buýt đã ngừng chạy nên lẽ ra tôi nên gọi taxi; cuối cùng tôi phải đi bộ về.”
비가 오고 버스도 끊겨서 택시를 . 결국 걸어서 집에 갔어요.
Gợi ý từ vựng: 부르다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ걸 그랬다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ걸 그랬다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ걸 그랬다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



