21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 았/었는지
A/V + (으)ㄹ지

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngCụm từ
Thời gian học30–35 phút

Dùng -았/었는지 và -(으)ㄹ지 để đưa một câu hỏi vào bên trong câu khác: hỏi/không biết xem điều gì đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

A/V + 았/었는지 | A/V + (으)ㄹ지 (Câu hỏi ngầm: đã... chưa / sẽ... hay không)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang hỏi trực tiếp hay đưa nội dung cần biết vào trong một câu lớn hơn.

지수: 민수 씨가 어제 왔어요?

서연: 저도 민수 씨가 어제 왔는지 모르겠어요.

“왔는지 모르겠어요” có nghĩa gần nhất với câu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 았/었는지
= đã A/V hay chưa

Câu hỏi ngầm về quá khứ:
Dùng A/V + 았/었는지 khi chưa biết một trạng thái/sự việc đã xảy ra hay chưa.
Ví dụ: 어제 비가 왔는지 모르겠어요 (Tôi không biết hôm qua có mưa hay không).

A/V + (으)ㄹ지
= sẽ A/V hay không

Câu hỏi ngầm về tương lai hoặc điều chưa chắc:
Dùng A/V + (으)ㄹ지 khi chưa biết điều gì sẽ xảy ra hoặc sẽ như thế nào.
Ví dụ: 내일 비가 올지 모르겠어요 (Tôi không biết ngày mai có mưa hay không).

Lõi nghĩa chung:
cả hai dạng đều biến một câu hỏi thành nội dung nằm bên trong câu khác. -았/었는지 nhìn về việc đã xảy ra; -(으)ㄹ지 nhìn về việc chưa biết hoặc tương lai.

Quá khứ:
Tạo quá khứ trước rồi thêm -는지.
가다 → 갔는지 (đã đi hay chưa).
먹다 → 먹었는지 (đã ăn hay chưa).
좋다 → 좋았는지 (đã/từng tốt hay không).

Tương lai/điều chưa chắc:
Không patchim hoặc patchim ㄹ dùng -ㄹ지; có patchim dùng -을지.
가다 → 갈지 (sẽ đi hay không).
먹다 → 먹을지 (sẽ ăn hay không).
멀다 → 멀지 (sẽ/có xa hay không).

Từ để hỏi:
Có thể đi với 누가, 어디, 언제, 왜, 어떻게.
Ví dụ: 어디에 갔는지 알아요? (Bạn có biết đã đi đâu không?).

Vị trí:
Bản thân -았/었는지 / -(으)ㄹ지 chưa hoàn tất phát ngôn; phía sau thường còn 알다, 모르다, 궁금하다, 확인하다.
Vì vậy bài được xếp vào nhóm cụm từ/cấu trúc phụ thuộc.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Quá khứ ㅏ/ㅗ 가다 (đi) 갔는지 갔 + 는지
Quá khứ khác 먹다 (ăn) 먹었는지 먹었 + 는지
하다 quá khứ 공부하다 (học) 공부했는지 했는지
Tương lai không patchim 가다 (đi) 갈지 -ㄹ지
Tương lai có patchim 먹다 (ăn) 먹을지 -을지
Tính từ 비싸다 (đắt) 비쌀지 A + -(으)ㄹ지
Điểm cần nhớ:
“đã... hay chưa?” trong câu lớn → -았/었는지; “sẽ... hay không?” → -(으)ㄹ지. Đây là câu hỏi ngầm, không phải câu hỏi trực tiếp.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

민수 씨가 어제왔는지모르겠어요.

Tôi không biết Min-su hôm qua có đến hay không.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 모르다 = không biết.
Ngữ pháp: 오다 → 왔는지. Hỏi ngầm về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
2

음식이 얼마나매웠는지친구에게 물어봤어요.

Tôi hỏi bạn xem món ăn đã cay đến mức nào.

Từ vựng: 음식 = món ăn · 친구 = bạn.
Ngữ pháp: 맵다 → 매웠는지. Dạng quá khứ của tính từ nằm trong câu hỏi ngầm với 얼마나.
3

친구가 숙제를했는지물어봤어요.

Tôi hỏi xem bạn đã làm bài tập chưa.

Từ vựng: 친구 = bạn · 숙제 = bài tập · 물어보다 = hỏi.
Ngữ pháp: 하다 → 했는지. Câu hỏi trực tiếp “숙제했어요?” được đưa vào câu 물어봤어요.
4

내일 비가올지모르겠어요.

Tôi không biết ngày mai có mưa hay không.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · = mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 올지. Tương lai/chưa chắc dùng -ㄹ지.
5

이 가방이 얼마나비쌀지궁금해요.

Tôi tò mò không biết chiếc túi này sẽ đắt đến mức nào.

Từ vựng: 가방 = túi · 궁금하다 = tò mò.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비쌀지. Tính từ dùng -ㄹ지 để hỏi ngầm về trạng thái chưa biết.

Ví dụ nâng cao

1

약속 시간이바뀌었는지다시 확인해 보세요.

Hãy kiểm tra lại xem giờ hẹn có bị đổi hay không.

Từ vựng: 약속 시간 = giờ hẹn · 확인하다 = kiểm tra.
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀌었는지. 확인하다 đứng sau câu hỏi ngầm về việc đã xảy ra.
2

선생님이 왜 화가났는지학생들은 몰랐어요.

Các học sinh không biết vì sao giáo viên đã giận.

Từ vựng: 선생님 = giáo viên · 화가 나다 = nổi giận · 학생 = học sinh.
Ngữ pháp: 나다 → 났는지. Từ hỏi 왜 đứng trước nội dung câu hỏi ngầm.
3

주말에 어디로갈지아직 정하지 않았어요.

Tôi vẫn chưa quyết định cuối tuần sẽ đi đâu.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 어디 = đâu · 정하다 = quyết định.
Ngữ pháp: 가다 → 갈지. 어디 + 갈지 nêu điều chưa quyết định.
4

시험이 얼마나어려울지조금 걱정돼요.

Tôi hơi lo không biết bài thi sẽ khó đến mức nào.

Từ vựng: 시험 = bài thi · 걱정되다 = lo.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울지. ㅂ bất quy tắc: 어렵- → 어려우- + ㄹ지.
5

버스가 몇 시에도착할지앱에서 확인했어요.

Tôi kiểm tra trên ứng dụng xem xe buýt sẽ đến lúc mấy giờ.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 몇 시 = mấy giờ · = ứng dụng.
Ngữ pháp: 도착하다 → 도착할지. Nội dung “xe sẽ đến lúc nào” đứng trước 확인했어요.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng và tình huống để chọn đúng cấu trúc.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 았/었는지 Hỏi ngầm về việc/trạng thái đã xảy ra.
어제왔는지모르겠어요.
Không biết hôm qua có đến không.
A/V + (으)ㄹ지 Hỏi ngầm về tương lai hoặc điều chưa chắc.
내일올지모르겠어요.
Không biết ngày mai có đến không.
A/V + 는지 / (으)ㄴ지 Hỏi ngầm về hiện tại.
지금바쁜지모르겠어요.
Không biết bây giờ có bận không.
-아/어요? Câu hỏi trực tiếp với người nghe.
어제왔어요?
Hôm qua bạn có đến không?
-았/었는지 / -(으)ㄹ지 không phải câu hỏi trực tiếp:
Chúng tạo nội dung câu hỏi nằm bên trong một câu lớn.
Quá khứ ↔ tương lai/chưa chắc:
왔는지 hỏi việc đã xảy ra; 올지 hỏi việc sẽ xảy ra/chưa chắc.
Từ để hỏi:
어디에 갔는지, 언제 올지, 왜 그랬는지 đều là các cụm câu hỏi ngầm tự nhiên.
Điểm nhận diện nhanh:
“đã... hay chưa?” → -았/었는지; “sẽ... hay không?” → -(으)ㄹ지.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn công thức và nhớ ngay chức năng chính.

A/V + 았/었는지 = đã... hay chưa
A/V + (으)ㄹ지 = sẽ... hay không
어제 왔는지 모르겠어요. = Không biết hôm qua có đến không.
숙제했는지 물어봤어요. = Hỏi xem đã làm bài chưa.
내일 올지 모르겠어요. = Không biết ngày mai có đến không.
얼마나 비쌀지 궁금해요. = Tò mò không biết sẽ đắt đến mức nào.
언제 도착할지 확인했어요. = Kiểm tra xem sẽ đến lúc nào.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A/V + 았/었는지 | A/V + (으)ㄹ지

1. 민수 씨가 어제 _____ 모르겠어요. (오다 · quá khứ)

2. 음식이 많이 _____ 물어봤어요. (맵다 · quá khứ)

3. 내일 비가 _____ 모르겠어요. (오다)

4. 시험이 얼마나 _____ 걱정돼요. (어렵다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi không biết ngày mai người bạn đó sẽ đến trường lúc mấy giờ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 어제 어디에 가었는지 모르겠어요.

2. 밥을 먹았는지 물어봤어요.

3. 그 옷이 얼마나 비싸을지 궁금해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Tôi không biết hôm qua có mưa không”. Câu nào đúng?

2. Bạn muốn nói “Tôi không biết ngày mai sẽ lạnh không”. Câu nào đúng?

3. Câu nào là câu hỏi trực tiếp chứ không phải câu hỏi ngầm?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -았/었는지 dùng trọng tâm cho thời điểm nào?

Câu 2. Dạng đúng của 공부하다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 먹다 khi nói điều chưa chắc trong tương lai là gì?

Câu 4. Sau -았/었는지 / -(으)ㄹ지 thường có gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi không biết ngày mai xe buýt sẽ đến lúc mấy giờ.”

내일 버스가 몇 시에 모르겠어요.

Gợi ý từ vựng: 도착하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu