22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 두다

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-아/어 두다 diễn tả làm một việc trước và giữ lại kết quả để chuẩn bị cho nhu cầu, tình huống hoặc hành động sẽ xảy ra sau đó.

V + 아/어 두다 (Làm trước / để sẵn để dùng sau)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói chỉ giữ trạng thái hay còn có ý chuẩn bị trước để dùng về sau.

지수: 내일 회의 준비는 다 했어요?

민수: 네. 필요한 자료는 미리 준비해 두었어요.

“준비해 두었어요” nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 두다
= làm trước / để sẵn để dùng sau

Chuẩn bị trước cho việc sau:
Chủ thể thực hiện V trước thời điểm cần thiết rồi giữ kết quả đó để sử dụng hoặc ứng phó về sau.
준비하다 → 준비해 두다 (chuẩn bị → chuẩn bị sẵn để dùng sau).
Ví dụ: 필요한 자료를 미리 준비해 두었어요. (Tôi đã chuẩn bị sẵn tài liệu cần thiết để dùng sau.)

V + 아/어 두다
= làm V rồi giữ lại kết quả

Giữ lại kết quả có chủ ý:
Không chỉ hoàn thành V, người nói còn có ý duy trì kết quả vì kết quả đó sẽ hữu ích sau này.
적다 → 적어 두다 (ghi → ghi lại sẵn để khi cần còn dùng).
Ví dụ: 주소를 메모해 두세요. (Hãy ghi sẵn địa chỉ để khi cần còn xem.)

Lõi nghĩa chung:
두다 ở đây là 보조 동사. Mấu chốt là “làm trước → giữ kết quả → dùng về sau”.
Vì vậy sắc thái chuẩn bị có chủ ý thường rõ hơn -아/어 놓다.

Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어.
사다 → 사 두다 (mua → mua sẵn).
적다 → 적어 두다 (ghi → ghi sẵn).
준비하다 → 준비해 두다 (chuẩn bị → chuẩn bị sẵn).

Thường đi với ngữ cảnh chuẩn bị:
Các từ như 미리, 나중에, 필요할 때, 혹시 모르니까 thường làm rõ mục đích chuẩn bị trước.
Khi chia token trong bài sắp xếp, các phó từ như 미리 luôn được gộp với cụm mà nó bổ nghĩa.

Kết quả phải có ích về sau:
Cấu trúc tự nhiên với những hành động tạo ra kết quả có thể lưu lại như ghi chú, mua sẵn, chuẩn bị, lưu dữ liệu hoặc kiểm tra trước.
저장하다 → 저장해 두다 (lưu → lưu sẵn để dùng sau).
확인하다 → 확인해 두다 (kiểm tra → kiểm tra trước).

Khác với -아/어 놓다:
-아/어 놓다 nhấn trạng thái kết quả vẫn còn sau hành động.
-아/어 두다 nhấn mạnh hơn việc làm trước vì sẽ cần hoặc sẽ hữu ích sau này.

← Lướt ngang để xem

NhómTừ gốcCách kết hợpGhi nhớ
ㅏ/ㅗ사다 (mua)사 두다 (mua sẵn)-아 두다
Nguyên âm khác적다 (ghi)적어 두다 (ghi sẵn)-어 두다
하다준비하다 (chuẩn bị)준비해 두다 (chuẩn bị sẵn)하여 → 해
Lưu dữ liệu저장하다 (lưu)저장해 두다 (lưu sẵn)để dùng sau
Kiểm tra trước확인하다 (kiểm tra)확인해 두다 (kiểm tra trước)chuẩn bị trước
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu ý chính là “làm ngay bây giờ để sau này cần thì dùng/đỡ phải làm”-아/어 두다.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, học tập và tình huống thực tế.

Ví dụ cơ bản

1

내일 쓸 자료를 미리 준비해 두었어요.

Tôi chuẩn bị sẵn tài liệu để ngày mai dùng.

Từ vựng: 자료 (tài liệu), 미리 (trước), 쓰다 (dùng).
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비해 두다. Chuẩn bị trước và giữ kết quả để dùng vào ngày mai.
2

혹시 모르니까 비상 연락처를 적어 두세요.

Phòng khi cần, hãy ghi sẵn số liên lạc khẩn cấp.

Từ vựng: 혹시 모르다 (phòng khi), 비상 (khẩn cấp), 연락처 (thông tin liên lạc).
Ngữ pháp: 적다 → 적어 두다. Ghi lại có chủ ý để khi cần sau này có thể dùng.
3

손님이 오기 전에 음료를 좀 사 두었어요.

Trước khi khách đến tôi mua sẵn một ít đồ uống.

Từ vựng: 손님 (khách), 음료 (đồ uống), 사다 (mua).
Ngữ pháp: 사다 → 사 두다. Mua trước để dùng khi khách đến.
4

중요한 파일은 다른 곳에도 저장해 두었어요.

Tệp quan trọng tôi cũng lưu sẵn ở một nơi khác.

Từ vựng: 중요하다 (quan trọng), 파일 (tệp), 다른 곳 (nơi khác).
Ngữ pháp: 저장하다 → 저장해 두다. Lưu bản dự phòng để phòng trường hợp cần về sau.
5

출발 전에 지도를 한번 봐 두세요.

Trước khi xuất phát hãy xem trước bản đồ.

Từ vựng: 출발 (xuất phát), 지도 (bản đồ), 한번 (một lần/thử).
Ngữ pháp: 보다 → 봐 두다. Xem trước để có thông tin hữu ích khi bắt đầu hành trình.

Ví dụ nâng cao

1

계약서를 보내기 전에 조건을 다시 확인해 두는 게 좋아요.

Trước khi gửi hợp đồng, tốt nhất nên kiểm tra trước lại các điều kiện.

Từ vựng: 계약서 (hợp đồng), 조건 (điều kiện), 보내다 (gửi).
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인해 두다. Kiểm tra trước để tránh vấn đề ở bước gửi sau.
2

출장 중에도 볼 수 있게 자료를 휴대폰에 저장해 두었습니다.

Để lúc đi công tác vẫn xem được, tôi đã lưu sẵn tài liệu trong điện thoại.

Từ vựng: 출장 (công tác), 휴대폰 (điện thoại), 자료 (tài liệu).
Ngữ pháp: 저장하다 → 저장해 두다. Kết quả lưu được giữ để sử dụng khi đi công tác.
3

인기 상품이라서 필요한 수량을 미리 주문해 두었어요.

Vì là sản phẩm bán chạy nên chúng tôi đã đặt trước số lượng cần thiết.

Từ vựng: 인기 상품 (sản phẩm bán chạy), 수량 (số lượng), 주문하다 (đặt hàng).
Ngữ pháp: 주문하다 → 주문해 두다. Đặt trước để bảo đảm có hàng khi cần.
4

면접 전에 예상 질문을 몇 개 정리해 두었습니다.

Trước phỏng vấn tôi đã chuẩn bị sẵn vài câu hỏi dự kiến.

Từ vựng: 면접 (phỏng vấn), 예상 질문 (câu hỏi dự kiến), 정리하다 (sắp xếp/tổng hợp).
Ngữ pháp: 정리하다 → 정리해 두다. Chuẩn bị trước nội dung để dùng trong phỏng vấn.
5

비가 올 수도 있으니 우산을 차에 넣어 두세요.

Có thể trời mưa nên hãy để sẵn ô trong xe.

Từ vựng: 비가 오다 (mưa), 우산 (ô), 차 (xe).
Ngữ pháp: 넣다 → 넣어 두다. Đặt sẵn một vật ở vị trí cần thiết để phòng tình huống sau.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo sắc thái, trạng thái kết quả và cách người nói đánh giá tình huống.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 두다 Làm trước và giữ kết quả để dùng/đối phó sau.
자료를 미리 준비해 두었어요.
Chuẩn bị sẵn tài liệu để dùng sau.
V + 아/어 놓다 Làm rồi để nguyên trạng thái/kết quả.
창문을 열어 놓았어요.
Mở cửa rồi để mở.
V + 아/어 있다 Mô tả trạng thái kết quả đang tồn tại.
자료가 준비되어 있어요.
Tài liệu đang ở trạng thái đã chuẩn bị.
V + 기 전에 Chỉ mốc “trước khi V”, không tự mang nghĩa chuẩn bị/giữ kết quả.
출발하기 전에 확인하세요.
Hãy kiểm tra trước khi xuất phát.
Không dùng -아/어 두다 chỉ vì hành động xảy ra trước: phải có ý giữ kết quả để nó hữu ích cho sau này.
두다 ↔ 놓다: 두다 nhấn chuẩn bị có mục đích; 놓다 nhấn trạng thái kết quả được giữ.
두다 ↔ 기 전에: 기 전에 chỉ thời gian “trước khi”; 두다 thêm ý chuẩn bị và lưu kết quả.
Điểm nhận diện nhanh: “làm ngay bây giờ để sau dùng/đỡ phải làm” → -아/어 두다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ quan hệ cốt lõi trước, sau đó mới chọn cấu trúc gần nghĩa.

V + 아/어 두다
= V trước / V sẵn để dùng sau
자료를 준비해 두었어요. = Chuẩn bị sẵn tài liệu.
연락처를 적어 두세요. = Hãy ghi sẵn thông tin liên lạc.
음료를 사 두었어요. = Đã mua sẵn đồ uống.
파일을 저장해 두었어요. = Đã lưu sẵn tệp.
지도를 봐 두세요. = Hãy xem trước bản đồ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 내일 쓸 자료를 _____ . (준비하다 + 아/어 두다)

2. 비상 연락처를 수첩에 _____ . (적다 + 아/어 두다)

3. 손님이 오기 전에 음료를 _____ . (사다 + 아/어 두다)

4. 중요한 파일을 다른 곳에 _____ . (저장하다 + 아/어 두다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nếu chuẩn bị sẵn ô trước thì khi trời mưa có thể dùng ngay.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 내일 쓸 자료를 준비하고 두었어요.

2. 필요할 때 보려고 주소를 적고 두세요.

3. 가격이 오르기 전에 표를 사고 두었어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào rõ nhất nghĩa “làm trước để sau dùng”?

2. Nếu chỉ muốn nhấn “đã mở cửa rồi để cửa mở”, cấu trúc nào tự nhiên hơn?

3. Câu nào thể hiện ý dự phòng rõ nhất?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어 두다 thường thêm ý gì?

Câu 2. Từ nào thường đi với -아/어 두다 để làm rõ sắc thái chuẩn bị?

Câu 3. Dạng đúng của 저장하다 là gì?

Câu 4. 두다 khác 놓다 chủ yếu ở đâu?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã ghi sẵn địa chỉ để khi cần còn xem.”

필요할 때 보려고 주소를 .

Gợi ý từ vựng: 적다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu