V + 아/어 있다
-아/어 있다 diễn tả hành động hoặc sự thay đổi đã xảy ra và trạng thái kết quả vẫn đang tiếp tục: “đang ở trạng thái đã V”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem câu đang nói một hành động đang diễn ra hay một trạng thái đã được tạo ra và vẫn còn tiếp tục.
엄마: 민수는 지금 어디에 있어요?
지수: 거실 소파에 앉아 있어요.
“앉아 있어요” trong câu trên nhấn điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Trạng thái kết quả đang tiếp tục:
Dùng khi V đã xảy ra hoặc đã tạo ra một thay đổi, rồi trạng thái sau V vẫn còn ở hiện tại.
의자에 앉아 있어요 (đang ngồi trên ghế)
문이 열려 있어요 (cửa đang mở).
• -고 있다: nhấn hành động đang diễn ra.
• -아/어 있다: nhấn trạng thái còn lại sau khi hành động/sự thay đổi đã hoàn tất.
Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어.
앉다 → 앉아 있다 (ngồi)
서다 → 서 있다 (đứng)
눕다 → 누워 있다 (nằm).
Động từ thường gặp:
Cấu trúc có giới hạn động từ; ở Sơ cấp nên học với những động từ tạo trạng thái rõ.
앉다 (ngồi)
서다 (đứng)
눕다 (nằm)
남다 (còn lại)
열리다 (mở ra/được mở)
닫히다 (đóng lại/được đóng)
켜지다 (được bật/sáng lên)
꺼지다 (tắt/được tắt).
Không dùng tùy ý với mọi động từ:
Không phải cứ V nào cũng đổi thành V-아/어 있다.
• “Đang ăn” dùng 먹고 있다.
• Không dùng 먹어 있다 cho nghĩa này.
Dạng kính ngữ:
Khi chủ thể cần được kính trọng, có thể dùng -아/어 계시다.
할머니께서 앉아 계세요 (Bà đang ngồi.)
Phân loại:
Toàn biểu thức có thể đứng cuối và hoàn tất phát ngôn.
앉아 있어요 (đang ngồi).
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 앉다 | 앉아 있어요 | đang ngồi |
| Nguyên âm khác | 서다 | 서 있어요 | đang đứng |
| ㅂ bất quy tắc | 눕다 | 누워 있어요 | đang nằm |
| Trạng thái bị động | 열리다 | 열려 있어요 | đang mở |
| Trạng thái bị động | 닫히다 | 닫혀 있어요 | đang đóng |
| Trạng thái còn lại | 남다 | 남아 있어요 | vẫn còn lại |
• V đã xảy ra.
• Trạng thái do V tạo ra vẫn đang tiếp tục.
→ dùng V-아/어 있다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
민수는 의자에 앉아 있어요.
Min-su đang ngồi trên ghế.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉아 있어요. Min-su đã ngồi xuống và tư thế ngồi vẫn tiếp tục.
문 앞에 한 사람이 서 있어요.
Có một người đang đứng trước cửa.
Ngữ pháp: 서다 → 서 있어요. Động tác đứng đã tạo ra tư thế đứng đang được duy trì.
아기가 침대에 누워 있어요.
Em bé đang nằm trên giường.
Ngữ pháp: 눕다 → 누워 있어요. Đây là ㅂ bất quy tắc; trạng thái nằm vẫn tiếp tục.
교실 문이 열려 있어요.
Cửa lớp đang mở.
Ngữ pháp: 열리다 → 열려 있어요. Cửa đã mở và trạng thái mở vẫn tồn tại.
냉장고에 우유가 조금 남아 있어요.
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít sữa.
Ngữ pháp: 남다 → 남아 있어요. Phần sữa còn lại tiếp tục tồn tại ở hiện tại.
Ví dụ nâng cao
비가 와서 창문이 모두 닫혀 있어요.
Vì trời mưa nên tất cả cửa sổ đang đóng.
Ngữ pháp: 닫히다 → 닫혀 있어요. Cửa đã đóng lại và trạng thái đóng đang được giữ.
밤인데 거실 불이 아직 켜져 있어요.
Đã tối rồi nhưng đèn phòng khách vẫn đang bật.
Ngữ pháp: 켜지다 → 켜져 있어요. Đèn đã bật và trạng thái sáng vẫn tiếp tục.
벽에 가족사진이 걸려 있어요.
Trên tường đang treo ảnh gia đình.
Ngữ pháp: 걸리다 → 걸려 있어요. Ảnh đã được treo và hiện vẫn ở trạng thái treo trên tường.
수업이 끝났지만 학생 두 명이 교실에 남아 있어요.
Tiết học đã hết nhưng hai học sinh vẫn còn ở lại trong lớp.
Ngữ pháp: 남다 → 남아 있어요. Sau khi những người khác đã đi, trạng thái “còn lại” của hai học sinh vẫn tiếp tục.
할머니께서 창가에 앉아 계세요.
Bà đang ngồi bên cửa sổ.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉아 계세요. Khi chủ thể là người cần kính trọng, 계시다 thay cho 있다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh các cấu trúc gần nghĩa theo đúng chức năng và tình huống giao tiếp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 있다 | Trạng thái kết quả sau V đang tiếp tục. |
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
|
| V + 고 있다 | Hành động V đang diễn ra. |
민수가 문을 열고 있어요.
Min-su đang mở cửa.
|
| V + 아/어 놓다 | Chủ thể làm V rồi cố ý để nguyên kết quả. |
제가 문을 열어 놓았어요.
Tôi mở cửa rồi để cửa mở.
|
| 있다 | Chỉ nói có/ở, không tự nêu trạng thái kết quả của một V. |
책이 책상 위에 있어요.
Sách ở trên bàn.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
= đang ở trạng thái đã V
| 앉아 있어요. | = | Đang ngồi. |
| 서 있어요. | = | Đang đứng. |
| 누워 있어요. | = | Đang nằm. |
| 문이 열려 있어요. | = | Cửa đang mở. |
| 우유가 남아 있어요. | = | Sữa vẫn còn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 민수는 의자에 _____ . (앉다)
2. 문 앞에 사람이 _____ . (서다)
3. 아기가 침대에 _____ . (눕다)
4. 교실 문이 _____ . (열리다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Bà đang ngồi bên cửa sổ.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 민수는 의자에 앉어 있어요.
2. 아기가 침대에 눕어 있어요.
3. 문이 열어 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “cửa đã mở và hiện vẫn đang mở”. Câu nào phù hợp nhất?
2. “민수가 밥을 먹고 있어요” khác với -아/어 있다 ở điểm nào?
3. Khi nói kính trọng “Bà đang ngồi”, dạng nào tự nhiên nhất?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어 있다 chủ yếu nhấn điều gì?
Câu 2. Câu nào đúng với nghĩa “đang đứng”?
Câu 3. Động từ nào phù hợp tự nhiên với -아/어 있다?
Câu 4. Câu nào chỉ mô tả trạng thái, không nhấn người chủ động tạo ra nó?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cửa phòng vẫn đang đóng.”
방 문이 아직 .
Gợi ý từ vựng: 닫히다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 있다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



