23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 있다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-아/어 있다 diễn tả hành động hoặc sự thay đổi đã xảy ra và trạng thái kết quả vẫn đang tiếp tục: “đang ở trạng thái đã V”.

V + 아/어 있다 (Đang ở trạng thái đã V)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem câu đang nói một hành động đang diễn ra hay một trạng thái đã được tạo ra và vẫn còn tiếp tục.

엄마: 민수는 지금 어디에 있어요?

지수: 거실 소파에 앉아 있어요.

“앉아 있어요” trong câu trên nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 있다
= đang V (ở trạng thái đã V)

Trạng thái kết quả đang tiếp tục:
Dùng khi V đã xảy ra hoặc đã tạo ra một thay đổi, rồi trạng thái sau V vẫn còn ở hiện tại.

의자에 앉아 있어요 (đang ngồi trên ghế)
문이 열려 있어요 (cửa đang mở).

Lõi nghĩa:
-고 있다: nhấn hành động đang diễn ra.
-아/어 있다: nhấn trạng thái còn lại sau khi hành động/sự thay đổi đã hoàn tất.

Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어.
앉다 → 앉아 있다 (ngồi)
서다 → 서 있다 (đứng)
눕다 → 누워 있다 (nằm).

Động từ thường gặp:
Cấu trúc có giới hạn động từ; ở Sơ cấp nên học với những động từ tạo trạng thái rõ.
앉다 (ngồi)
서다 (đứng)
눕다 (nằm)
남다 (còn lại)
열리다 (mở ra/được mở)
닫히다 (đóng lại/được đóng)
켜지다 (được bật/sáng lên)
꺼지다 (tắt/được tắt).

Không dùng tùy ý với mọi động từ:
Không phải cứ V nào cũng đổi thành V-아/어 있다.
• “Đang ăn” dùng 먹고 있다.
• Không dùng 먹어 있다 cho nghĩa này.

Dạng kính ngữ:
Khi chủ thể cần được kính trọng, có thể dùng -아/어 계시다.
할머니께서 앉아 계세요 (Bà đang ngồi.)

Phân loại:
Toàn biểu thức có thể đứng cuối và hoàn tất phát ngôn.
앉아 있어요 (đang ngồi).
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 앉다 앉아 있어요 đang ngồi
Nguyên âm khác 서다 서 있어요 đang đứng
ㅂ bất quy tắc 눕다 누워 있어요 đang nằm
Trạng thái bị động 열리다 열려 있어요 đang mở
Trạng thái bị động 닫히다 닫혀 있어요 đang đóng
Trạng thái còn lại 남다 남아 있어요 vẫn còn lại
Điểm nhận diện nhanh:
• V đã xảy ra.
• Trạng thái do V tạo ra vẫn đang tiếp tục.
→ dùng V-아/어 있다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

민수는 의자에 앉아 있어요.

Min-su đang ngồi trên ghế.

Từ vựng: 민수 = Min-su · 의자 = ghế · 앉다 = ngồi xuống
Ngữ pháp: 앉다 → 앉아 있어요. Min-su đã ngồi xuống và tư thế ngồi vẫn tiếp tục.
2

문 앞에 한 사람이 서 있어요.

Có một người đang đứng trước cửa.

Từ vựng: 문 앞 = trước cửa · 한 사람 = một người · 서다 = đứng
Ngữ pháp: 서다 → 서 있어요. Động tác đứng đã tạo ra tư thế đứng đang được duy trì.
3

아기가 침대에 누워 있어요.

Em bé đang nằm trên giường.

Từ vựng: 아기 = em bé · 침대 = giường · 눕다 = nằm xuống
Ngữ pháp: 눕다 → 누워 있어요. Đây là ㅂ bất quy tắc; trạng thái nằm vẫn tiếp tục.
4

교실 문이 열려 있어요.

Cửa lớp đang mở.

Từ vựng: 교실 = lớp học · = cửa · 열리다 = được mở/mở ra
Ngữ pháp: 열리다 → 열려 있어요. Cửa đã mở và trạng thái mở vẫn tồn tại.
5

냉장고에 우유가 조금 남아 있어요.

Trong tủ lạnh vẫn còn một ít sữa.

Từ vựng: 냉장고 = tủ lạnh · 우유 = sữa · 남다 = còn lại
Ngữ pháp: 남다 → 남아 있어요. Phần sữa còn lại tiếp tục tồn tại ở hiện tại.

Ví dụ nâng cao

1

비가 와서 창문이 모두 닫혀 있어요.

Vì trời mưa nên tất cả cửa sổ đang đóng.

Từ vựng: 비가 오다 = trời mưa · 창문 = cửa sổ · 닫히다 = đóng lại
Ngữ pháp: 닫히다 → 닫혀 있어요. Cửa đã đóng lại và trạng thái đóng đang được giữ.
2

밤인데 거실 불이 아직 켜져 있어요.

Đã tối rồi nhưng đèn phòng khách vẫn đang bật.

Từ vựng: = ban đêm · 거실 = phòng khách · 켜지다 = được bật/sáng lên
Ngữ pháp: 켜지다 → 켜져 있어요. Đèn đã bật và trạng thái sáng vẫn tiếp tục.
3

벽에 가족사진이 걸려 있어요.

Trên tường đang treo ảnh gia đình.

Từ vựng: = tường · 가족사진 = ảnh gia đình · 걸리다 = được treo
Ngữ pháp: 걸리다 → 걸려 있어요. Ảnh đã được treo và hiện vẫn ở trạng thái treo trên tường.
4

수업이 끝났지만 학생 두 명이 교실에 남아 있어요.

Tiết học đã hết nhưng hai học sinh vẫn còn ở lại trong lớp.

Từ vựng: 수업 = tiết học · 끝나다 = kết thúc · 남다 = còn lại
Ngữ pháp: 남다 → 남아 있어요. Sau khi những người khác đã đi, trạng thái “còn lại” của hai học sinh vẫn tiếp tục.
5

할머니께서 창가에 앉아 계세요.

đang ngồi bên cửa sổ.

Từ vựng: 할머니 = bà · 창가 = bên cửa sổ · 계시다 = ở/có (kính ngữ)
Ngữ pháp: 앉다 → 앉아 계세요. Khi chủ thể là người cần kính trọng, 계시다 thay cho 있다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các cấu trúc gần nghĩa theo đúng chức năng và tình huống giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 있다 Trạng thái kết quả sau V đang tiếp tục.
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
V + 고 있다 Hành động V đang diễn ra.
민수가 문을 열고 있어요.
Min-su đang mở cửa.
V + 아/어 놓다 Chủ thể làm V rồi cố ý để nguyên kết quả.
제가 문을 열어 놓았어요.
Tôi mở cửa rồi để cửa mở.
있다 Chỉ nói có/ở, không tự nêu trạng thái kết quả của một V.
책이 책상 위에 있어요.
Sách ở trên bàn.
Không đổi mọi “đang V” thành -아/어 있다: hành động đang diễn ra như “đang ăn” dùng 먹고 있다.
-아/어 있다 ↔ -고 있다: một bên nhìn vào trạng thái sau V; một bên nhìn vào quá trình V đang diễn ra.
-아/어 있다 ↔ -아/어 놓다: một bên mô tả trạng thái tồn tại; một bên nhấn hành động chủ động tạo và để lại trạng thái.
Điểm nhận diện nhanh: “đã V và hiện vẫn ở trạng thái đó” → V-아/어 있다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

V + 아/어 있다
= đang ở trạng thái đã V
앉아 있어요. = Đang ngồi.
서 있어요. = Đang đứng.
누워 있어요. = Đang nằm.
문이 열려 있어요. = Cửa đang mở.
우유가 남아 있어요. = Sữa vẫn còn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 민수는 의자에 _____ . (앉다)

2. 문 앞에 사람이 _____ . (서다)

3. 아기가 침대에 _____ . (눕다)

4. 교실 문이 _____ . (열리다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Bà đang ngồi bên cửa sổ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 민수는 의자에 앉어 있어요.

2. 아기가 침대에 눕어 있어요.

3. 문이 열어 있어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “cửa đã mở và hiện vẫn đang mở”. Câu nào phù hợp nhất?

2. “민수가 밥을 먹고 있어요” khác với -아/어 있다 ở điểm nào?

3. Khi nói kính trọng “Bà đang ngồi”, dạng nào tự nhiên nhất?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어 있다 chủ yếu nhấn điều gì?

Câu 2. Câu nào đúng với nghĩa “đang đứng”?

Câu 3. Động từ nào phù hợp tự nhiên với -아/어 있다?

Câu 4. Câu nào chỉ mô tả trạng thái, không nhấn người chủ động tạo ra nó?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cửa phòng vẫn đang đóng.”

방 문이 아직 .

Gợi ý từ vựng: 닫히다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu