22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (느)ㄴ다는 듯이
A + 다는 듯이
N + (이)라는 듯이

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35–40 phút

-(느)ㄴ다는 듯이 diễn tả nét mặt, cử chỉ hay hành động như đang ngầm truyền đạt một nội dung: “như muốn nói rằng / như thể bảo rằng...”.

V + (느)ㄴ다는 듯이 | A + 다는 듯이 | N + (이)라는 듯이 (Như muốn nói rằng)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem hành vi chỉ giống một trạng thái hay còn gợi ra một thông điệp cụ thể mà người đó như đang ngầm nói.

지수: 민수 씨는 대답했어요?

서연: 말은 안 했지만 알겠다는 듯이 고개를 끄덕였어요.

“알겠다는 듯이 고개를 끄덕였어요” có sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (느)ㄴ다는 듯이
= như muốn nói rằng V / như thể bảo rằng V

Cử chỉ như truyền đạt một hành động/sự việc:
dùng khi nét mặt, cử chỉ hoặc cách hành động khiến người quan sát hiểu như thể người đó đang nói một mệnh đề có động từ.
Ví dụ: 알겠다는 듯이 고개를 끄덕였다 = “Gật đầu như muốn nói rằng đã hiểu”.

A + 다는 듯이
= như muốn nói rằng A / như thể tỏ ra A

Thái độ như truyền đạt một trạng thái:
dùng khi biểu hiện của chủ thể như đang ngầm cho biết “A”.
Ví dụ: 괜찮다는 듯이 웃었다 = “Mỉm cười như muốn nói rằng mình ổn”.

N + (이)라는 듯이
= như muốn nói rằng là N

Thái độ như gắn nhãn/khẳng định N:
dùng khi cách hành xử như đang ngầm nói “đó là N / mình là N”.
Ví dụ: 자기가 책임자라는 듯이 지시했다 = “Ra lệnh như muốn nói rằng mình là người phụ trách”.

Lõi nghĩa chung: -(느)ㄴ다는 / -다는 / -(이)라는 mang nội dung dẫn dụng, rồi kết hợp với 듯이. Vì vậy cấu trúc không chỉ nói “trông giống...”, mà thường tạo cảm giác “hành vi đó như đang nói/khẳng định một thông điệp”.

V:
Động từ hiện tại dùng -(느)ㄴ다는 듯이: 가다 (đi) → 간다는 듯이, 먹다 (ăn) → 먹는다는 듯이.

A:
Tính từ dùng -다는 듯이: 괜찮다 (ổn) → 괜찮다는 듯이.

N:
Danh từ dùng -(이)라는 듯이: 전문가 (chuyên gia) → 전문가라는 듯이, 학생 (học sinh) → 학생이라는 듯이.

Thông điệp thường không nói thành lời:
Cấu trúc rất tự nhiên với 고개를 끄덕이다, 손짓하다, 웃다, 쳐다보다, 어깨를 으쓱하다 vì người nói suy ra “thông điệp” từ hành vi.

Phân loại:
Do cấu tạo dẫn dụng định ngữ + (의존 명사) + 이, bài xếp Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V không patchim 가다 (đi) 간다는 듯이 -ㄴ다는 듯이
V có patchim 먹다 (ăn) 먹는다는 듯이 -는다는 듯이
A 괜찮다 (ổn) 괜찮다는 듯이 -다는 듯이
N không patchim 전문가 (chuyên gia) 전문가라는 듯이 -라는 듯이
N có patchim 학생 (học sinh) 학생이라는 듯이 -이라는 듯이
Điểm nhận diện nhanh: một cử chỉ/thái độ khiến ta có thể “đọc” thành một câu “như muốn nói rằng...”-(느)ㄴ다는 듯이.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản để nhận diện ngay cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và tình huống xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

민수는 알겠다는 듯이 고개를 끄덕였어요.

Min-su gật đầu như muốn nói rằng mình đã hiểu.

Từ vựng: 알겠다 = hiểu rồi · 고개 = đầu · 끄덕이다 = gật
Ngữ pháp: 알겠다 → 알겠다는 듯이. Cử chỉ gật đầu được diễn giải như một thông điệp không nói thành lời.
2

아이는 자기도 같이 간다는 듯이 신발을 신었어요.

Đứa trẻ xỏ giày như muốn nói rằng mình cũng sẽ đi cùng.

Từ vựng: 같이 = cùng · 신발 = giày · 신다 = mang giày
Ngữ pháp: 가다 → 간다는 듯이. Hành động mang giày gợi ra ý “mình cũng đi”.
3

지수는 괜찮다는 듯이 웃어 보였어요.

Ji-su mỉm cười như muốn nói rằng mình ổn.

Từ vựng: 괜찮다 = ổn · 웃다 = cười · 보이다 = cho thấy
Ngữ pháp: 괜찮다 → 괜찮다는 듯이. Nét mặt được hiểu như lời trấn an “tôi ổn”.
4

그는 자기가 전문가라는 듯이 어려운 말을 늘어놓았어요.

Anh ta tuôn ra toàn lời khó hiểu như muốn nói rằng mình là chuyên gia.

Từ vựng: 전문가 = chuyên gia · 어려운 말 = lời khó · 늘어놓다 = tuôn ra/liệt kê
Ngữ pháp: 전문가 → 전문가라는 듯이. Cách nói tạo ra thông điệp ngầm về thân phận/vai trò.
5

고양이는 밥을 달라는 듯이 주인을 계속 쳐다봤어요.

Con mèo cứ nhìn chủ như muốn nói rằng hãy cho nó ăn.

Từ vựng: 고양이 = mèo · = thức ăn/cơm · 쳐다보다 = nhìn chằm chằm
Ngữ pháp: 달라고 하다 → 달라는 듯이. Dạng yêu cầu dẫn dụng cũng có thể đứng trước 듯이; ánh nhìn được hiểu như một lời đòi hỏi.

Ví dụ nâng cao

1

대표는 더 이상 논의할 필요가 없다는 듯이 서류를 덮었습니다.

Người đại diện đóng hồ sơ lại như muốn nói rằng không cần bàn thêm nữa.

Từ vựng: 대표 = đại diện · 논의하다 = thảo luận · 필요가 없다 = không cần thiết · 서류를 덮다 = đóng hồ sơ.
Ngữ pháp: Từ vựng: 대표 = người đại diện · 논의하다 = thảo luận · 서류를 덮다 = đóng hồ sơ Ngữ pháp: 없다 → 없다는 듯이 . Hành động đóng hồ sơ được đọc như một thông điệp kết thúc thảo luận.
2

위원장은 결론이 이미 정해졌다는 듯이 표결을 서둘렀습니다.

Chủ tọa thúc nhanh việc biểu quyết như muốn nói rằng kết luận đã được định sẵn.

Từ vựng: 위원장 = chủ tọa · 결론 = kết luận · 표결 = biểu quyết · 서두르다 = thúc nhanh.
Ngữ pháp: Từ vựng: 위원장 = chủ tọa · 표결 = biểu quyết · 서두르다 = thúc nhanh Ngữ pháp: 정해졌다 → 정해졌다는 듯이 . Dạng quá khứ dẫn dụng nêu thông điệp mà thái độ của chủ tọa gợi ra.
3

상대는 자기 쪽이 피해자라는 듯이 책임을 전부 우리에게 돌렸습니다.

Phía bên kia đổ toàn bộ trách nhiệm cho chúng tôi như muốn nói rằng họ mới là nạn nhân.

Từ vựng: 상대 = đối phương · 피해자 = nạn nhân · 책임 = trách nhiệm · 돌리다 = đổ/chuyển.
Ngữ pháp: Từ vựng: 피해자 = nạn nhân · 책임 = trách nhiệm · 돌리다 = đổ/chuyển Ngữ pháp: 피해자 → 피해자라는 듯이 . Cách quy trách nhiệm hàm ý một mệnh đề về vai trò của chủ thể.
4

그는 문제를 곧 해결하겠다는 듯이 자신 있게 고개를 끄덕였습니다.

Anh ấy tự tin gật đầu như muốn nói rằng sẽ sớm giải quyết vấn đề.

Từ vựng: 문제 = vấn đề · 해결하다 = giải quyết · 자신 있게 = tự tin · 고개를 끄덕이다 = gật đầu.
Ngữ pháp: 해결하겠다 → 해결하겠다는 듯이 . Nội dung ý chí/dự định được suy ra từ cử chỉ.
5

참석자들은 이제 그만하자는 듯이 서로 눈빛을 주고받았습니다.

Những người tham dự trao đổi ánh mắt như muốn nói với nhau rằng nên dừng ở đây.

Từ vựng: 참석자 = người tham dự · 그만하다 = dừng lại · 눈빛 = ánh mắt · 주고받다 = trao đổi.
Ngữ pháp: Từ vựng: 참석자 = người tham dự · 눈빛 = ánh mắt · 주고받다 = trao đổi Ngữ pháp: 그만하자 → 그만하자는 듯이 . Dạng đề nghị dẫn dụng cho thấy cấu trúc có thể chứa một thông điệp ngầm rất cụ thể.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện dùng thay vì chỉ nhìn nghĩa tiếng Việt.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (느)ㄴ다는 듯이 Hành vi như muốn truyền đạt “rằng V...”.
알겠다는 듯이 끄덕였어요.
Gật đầu như muốn nói rằng đã hiểu.
V + 는 듯이 Chỉ mô tả dáng vẻ giống như đang V, không nhất thiết có thông điệp lời nói.
다 아는 듯이 말했어요.
Nói như thể biết hết.
A/V + 것처럼 So sánh trực tiếp “như thể/giống như”, sắc thái dẫn dụng yếu hơn.
모든 걸 아는 것처럼 행동했어요.
Cư xử như thể biết mọi thứ.
A/V + 는 듯하다 Phỏng đoán rằng “có vẻ...”, thường làm vị ngữ cuối câu.
상황이 나아지는 듯합니다.
Tình hình có vẻ đang khá lên.
Không dịch máy móc chỉ là “như thể” nếu ngữ cảnh có cử chỉ truyền đạt: nhiều câu tự nhiên hơn khi dịch “như muốn nói rằng...”.
-(느)ㄴ다는 듯이 ↔ -는 듯이: dạng có -다는 đóng gói một mệnh đề/thông điệp; dạng không có -다는 chỉ cần sự giống nhau về dáng vẻ.
Không giới hạn ở câu trần thuật hiện tại: có thể chứa quá khứ, ý chí, yêu cầu hoặc đề nghị nếu đó là “thông điệp” hành vi gợi ra.
Điểm nhận diện nhanh: nhìn cử chỉ/thái độ và có thể diễn giải thành “người đó như đang nói: ...” → -(느)ㄴ다는 듯이.
4

Ghi nhớ nhanh

Nén lại công thức, nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện.

V + (느)ㄴ다는 듯이 = như muốn nói rằng V
A + 다는 듯이 = như muốn nói rằng A
N + (이)라는 듯이 = như muốn nói rằng là N
알겠다는 듯이 끄덕였어요. = Gật đầu như muốn nói đã hiểu.
간다는 듯이 신발을 신었어요. = Mang giày như muốn nói sẽ đi.
괜찮다는 듯이 웃었어요. = Cười như muốn nói mình ổn.
전문가라는 듯이 말했어요. = Nói như muốn tỏ mình là chuyên gia.
그만하자는 듯이 눈빛을 보냈어요. = Ra hiệu bằng mắt như muốn nói nên dừng.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 민수는 _____ 고개를 끄덕였습니다. (알겠다)

2. 아이는 자기도 같이 _____ 신발을 신었습니다. (가다)

3. 지수는 _____ 웃었습니다. (괜찮다)

4. 그는 자기가 _____ 어려운 말을 늘어놓았습니다. (전문가)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Anh ấy gật đầu mạnh rồi cười như muốn nói rằng đã hiểu.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 그는 알겠는 듯이 고개를 끄덕였습니다.

2. 그녀는 괜찮는다는 듯이 웃었습니다.

3. 그는 자신이 책임자인다는 듯이 지시했습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Một người không nói gì nhưng gật đầu để ngầm thể hiện “tôi hiểu rồi”. Câu nào phù hợp nhất?

2. Nếu chỉ muốn nói “anh ấy nói như thể biết mọi thứ”, không nhấn thông điệp ngầm “tôi biết”, nên dùng gì?

3. Câu nào có nghĩa “ra lệnh như muốn nói rằng mình là người phụ trách”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Điểm nổi bật của -(느)ㄴ다는 듯이 là gì?

Câu 2. 가다 kết hợp đúng thế nào?

Câu 3. 괜찮다 kết hợp đúng thế nào?

Câu 4. 전문가 kết hợp đúng thế nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Người đại diện đóng hồ sơ lại như muốn nói rằng không cần bàn thêm.”

대표는 더 논의할 필요가 서류를 덮었습니다.

Gợi ý từ vựng: 없다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu