24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + (으)ㄴ N
V + 는 N

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐịnh ngữ
Thời gian học40–45 phút

Định ngữ cơ bản giúp A/V/N đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm hoặc điều dự kiến; riêng động từ dùng -(으)ㄴ để nói việc đã xảy ra.

A/V/N + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ N (Định ngữ cơ bản)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem phần đứng trước danh từ đang mô tả đặc điểm, hành động đang diễn ra, việc đã xảy ra hay điều sẽ xảy ra.

지수: 어떤 사람을 기다리고 있어요?

민수: 저기 오는 사람을 기다리고 있어요.

“오는 사람” có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + (으)ㄴ N
V + 는 N
N + 인 N
= N (mà) ...

Mô tả danh từ ở thời điểm hiện tại:
Dạng dùng phụ thuộc vào từ loại đứng trước danh từ.
A + (으)ㄴ N: 예쁘다 → 예쁜 꽃 (đẹp → bông hoa đẹp)
V + 는 N: 읽다 → 읽는 사람 (đọc → người đang/thường đọc)
N + 인 N: 학생이다 → 학생인 친구 (là học sinh/sinh viên → người bạn là học sinh/sinh viên).

V + (으)ㄴ N
= N (mà) đã ...

Mô tả hành động đã xảy ra:
Động từ dùng V + (으)ㄴ N để mô tả hành động đã xảy ra trước thời điểm được nói đến.
사다 → 어제 산 책 (mua → cuốn sách đã mua hôm qua).

A/V + (으)ㄹ N
N + 일 N
= N (mà) sẽ / để ...

Mô tả điều dự kiến hoặc sẽ xảy ra:
A/V dùng -(으)ㄹ; danh từ dùng -일.
만나다 → 만날 사람 (gặp → người sẽ gặp)
바쁘다 → 바쁠 날 (bận → ngày sẽ bận)
의사이다 → 의사일 사람 (là bác sĩ → người sẽ là bác sĩ).

Cách hiểu nhanh:
• Tính từ và danh từ: bài này học dạng cơ bản hiện tại/dự kiến.
• Quá khứ: bài này chỉ học V + (으)ㄴ N.

Vị trí:
Cụm định ngữ luôn đứng trước danh từ mà nó mô tả.
읽는 책 (cuốn sách đang/được đọc).
Không đặt cụm định ngữ sau danh từ như tính từ tiếng Việt.

Patchim:
V/A không patchim hoặc có ㄹ thường dùng -ㄴ/-ㄹ.
V/A có patchim thường dùng -은/-을.

있다/없다:
Hai từ này ở hiện tại thường dùng dạng 있는/없는 N.
있다 → 있는 사람 (có/ở → người đang có/ở)
없다 → 없는 사람 (không có/không ở → người không có/không ở).

Ý nghĩa thời gian:
Thời gian được xác định bởi dạng định ngữ và cả ngữ cảnh.
Không chỉ nhìn riêng một từ chỉ thời gian trong câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A hiện tại 예쁘다 예쁜 꽃 bông hoa đẹp
V hiện tại 읽다 읽는 사람 người đang đọc
N hiện tại 학생이다 학생인 친구 người bạn là học sinh
V đã xảy ra 사다 산 책 cuốn sách đã mua
A/V sẽ xảy ra 만나다 만날 사람 người sẽ gặp
N sẽ là 의사이다 의사일 사람 người sẽ là bác sĩ
Điểm cần nhớ:
• A hiện tại → -(으)ㄴ N
• V hiện tại → -는 N
• V đã xảy ra → -(으)ㄴ N
• Điều dự kiến → -(으)ㄹ N.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản giúp nhận ra ba nhóm định ngữ; ví dụ nâng cao luyện thêm thời gian và danh từ đi sau.

Ví dụ cơ bản

1

정말 예쁜 꽃이에요.

Đó là bông hoa đẹp.

Từ vựng: 정말 = thật sự · = hoa · 예쁘다 = đẹp
Ngữ pháp: 예쁘다 → 예쁜 꽃. Tính từ hiện tại dùng -(으)ㄴ trước danh từ.
2

책을 읽는 학생은 민수예요.

Min-su là học sinh đang đọc sách.

Từ vựng: = sách · 학생 = học sinh · 읽다 = đọc
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 학생. Động từ hiện tại dùng -는.
3

민수는 대학생인 친구와 같이 왔어요.

Min-su đến cùng người bạn là sinh viên đại học.

Từ vựng: 민수 = Min-su · 대학생 = sinh viên đại học · 친구 = bạn
Ngữ pháp: 대학생이다 → 대학생인 친구. Danh từ hiện tại dùng -인 trước danh từ được mô tả.
4

어제 산 가방이 마음에 들어요.

Tôi thích chiếc túi đã mua hôm qua.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 가방 = túi · 사다 = mua
Ngữ pháp: 사다 → 산 가방. Động từ đã xảy ra dùng -(으)ㄴ.
5

내일 만날 친구가 있어요.

Tôi có người bạn sẽ gặp ngày mai.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 친구 = bạn · 만나다 = gặp
Ngữ pháp: 만나다 → 만날 친구. Việc sẽ xảy ra dùng -(으)ㄹ.

Ví dụ nâng cao

1

어제 선생님께 받은 자료를 다시 읽었어요.

Tôi đã đọc lại tài liệu nhận từ giáo viên hôm qua.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 자료 = tài liệu · 받다 = nhận
Ngữ pháp: 받다 → 받은 자료. Động từ đã xảy ra dùng -(으)ㄴ trước danh từ.
2

회의에서 발표하는 사람은 우리 팀장님이에요.

Người đang trình bày trong cuộc họp là trưởng nhóm của chúng tôi.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 발표하다 = trình bày · 팀장님 = trưởng nhóm
Ngữ pháp: 발표하다 → 발표하는 사람. Động từ đang diễn ra dùng -는 trước danh từ.
3

다음 주에 바쁠 사람은 미리 알려 주세요.

Hãy báo trước về người sẽ bận vào tuần sau.

Từ vựng: 다음 주 = tuần sau · 미리 = trước · 바쁘다 = bận
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁠 사람. Tính từ dự kiến dùng -(으)ㄹ.
4

다음 달부터 팀장일 사람을 소개할게요.

Tôi sẽ giới thiệu người sẽ là trưởng nhóm từ tháng sau.

Từ vựng: 다음 달 = tháng sau · 팀장 = trưởng nhóm · 소개하다 = giới thiệu
Ngữ pháp: 팀장이다 → 팀장일 사람. Danh từ dự kiến dùng -일 trước danh từ được mô tả.
5

지금 교실에 있는 학생은 다섯 명이에요.

Có năm học sinh đang ở trong lớp lúc này.

Từ vựng: 교실 = lớp học · 다섯 명 = năm người · 있다 = có, ở
Ngữ pháp: 있다 → 있는 학생. 있다/없다 ở hiện tại thường dùng -는.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt dạng định ngữ cơ bản theo loại từ và thời gian; ở quá khứ, bài này chỉ dùng V + (으)ㄴ N.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + (으)ㄴ N Tính từ mô tả trạng thái hiện tại.
작은 집
ngôi nhà nhỏ
V + 는 N Động từ mô tả hành động hiện tại/thói quen.
운동하는 사람
người đang/tập thể dục
V + (으)ㄴ N Động từ mô tả việc đã xảy ra.
먹은 음식
món ăn đã ăn
A/V + (으)ㄹ N Mô tả điều dự kiến hoặc sẽ xảy ra.
갈 곳
nơi sẽ đi
Không dùng V + (으)ㄴ N cho hành động đang diễn ra: 읽은 사람 thường là “người đã đọc”, còn “người đang đọc” là 읽는 사람.
A hiện tại ↔ V hiện tại: tính từ dùng -(으)ㄴ, động từ dùng -는.
V đã xảy ra ↔ A/V dự kiến: động từ đã xảy ra dùng -(으)ㄴ; A/V dự kiến dùng -(으)ㄹ.
Điểm nhận diện nhanh: trước danh từ, hãy hỏi: “đặc điểm/đang làm?”, “động từ đã làm?” hay “sẽ/dự kiến?” rồi chọn dạng phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

A + (으)ㄴ N / V + 는 N / N + 인 N
= N (mà) ...
V + (으)ㄴ N
= N (mà) đã ...
A/V + (으)ㄹ N / N + 일 N
= N (mà) sẽ / để ...
예쁜 꽃 = bông hoa đẹp
읽는 사람 = người đang đọc
학생인 친구 = người bạn là học sinh
산 책 = cuốn sách đã mua
만날 사람 = người sẽ gặp
의사일 사람 = người sẽ là bác sĩ
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện tạo định ngữ

1. _____ 꽃을 샀어요. (예쁘다)

2. _____ 학생은 제 동생이에요. (공부하다)

3. _____ 책을 아직 가지고 있어요. (사다 · quá khứ)

4. _____ 친구에게 연락했어요. (만나다 · tương lai)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Người đang uống cà phê là giáo viên của tôi.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 읽은 사람이 지금 도서관에서 책을 보고 있어요.

2. 어제 사는 가방을 보여 줬어요.

3. 내일 만나는 친구에게 선물을 샀어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “người đang nấu ăn”.

2. Bạn muốn nói “cuốn sách đã đọc”.

3. Bạn muốn nói “nơi sẽ đi”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng hiện tại của V trước danh từ là gì?

Câu 2. Động từ mô tả việc đã xảy ra trước danh từ dùng dạng nào?

Câu 3. Dạng dự kiến của A/V trước danh từ là gì?

Câu 4. “학생인 친구” có nghĩa gần nhất là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đang chuẩn bị món ăn sẽ ăn ngày mai.”

내일 음식을 준비하고 있어요.

Gợi ý từ vựng: 먹다 (tương lai)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu