A/V + 기
A/V + 기 biến tính từ hoặc động từ thành một cụm có chức năng như danh từ, thường dịch là “việc A/V”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem -기 đang biến một hành động thành “một việc” để cả cụm có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
지수: 한국어 공부가 어때요?
민수: 매일 공부하기가 재미있어요.
“공부하기” trong câu trên đang làm gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Danh từ hóa A/V:
Gắn -기 vào thân tính từ hoặc động từ để biến cả nội dung thành một cụm có chức năng như danh từ.
공부하다 → 공부하기 (học → việc học)
건강하다 → 건강하기 (khỏe mạnh → việc/trạng thái khỏe mạnh).
• Hãy thử thay cả cụm A/V + 기 bằng “việc đó”.
• Nếu câu vẫn hợp lý, bạn đang dùng đúng chức năng danh từ hóa.
Sau -기:
Cụm A/V + 기 có thể nhận trợ từ như 가/는/를.
읽기가 쉽다 (việc đọc thì dễ / dễ đọc)
걷기를 좋아하다 (thích việc đi bộ / thích đi bộ).
Vị trí:
-기 không tự kết thúc câu.
Cụm này thường cần thành phần phía sau để nói việc đó dễ, khó, thích, bắt đầu, quyết định…
Thì:
Khi chỉ gọi tên một hoạt động, thường dùng trực tiếp thân từ + 기.
Không tự thêm quá khứ nếu câu không yêu cầu.
Cách viết:
-기 gắn liền với thân A/V.
먹다 → 먹기 (ăn → việc ăn)
배우다 → 배우기 (học → việc học)
행복하다 → 행복하기 (hạnh phúc → việc/trạng thái hạnh phúc).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 먹다 | 먹기 | việc ăn |
| Động từ | 배우다 | 배우기 | việc học |
| 하다 | 운동하다 | 운동하기 | việc tập thể dục |
| Tính từ | 건강하다 | 건강하기 | việc/trạng thái khỏe mạnh |
| Làm chủ ngữ | 읽다 | 읽기가 쉽다 | việc đọc thì dễ |
| Làm tân ngữ | 걷다 | 걷기를 좋아하다 | thích việc đi bộ |
• A/V + 기 biến nội dung A/V thành “việc A/V”.
• Sau đó cả cụm có thể nhận trợ từ hoặc đứng trước một vị ngữ khác.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản tập trung vào “việc A/V”; ví dụ nâng cao cho thấy -기 kết hợp tự nhiên với trợ từ và vị ngữ quen thuộc.
Ví dụ cơ bản
한국어를 배우기가 재미있어요.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị.
Ngữ pháp: 배우다 → 배우기. -기 biến hành động “học” thành “việc học”; 가 đánh dấu chủ ngữ.
저는 아침에 걷기를 좋아해요.
Tôi thích việc đi bộ vào buổi sáng.
Ngữ pháp: 걷다 → 걷기. Cụm danh từ hóa nhận 를 và làm tân ngữ của 좋아하다.
이 책은 읽기가 쉬워요.
Cuốn sách này dễ đọc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽기. 읽기가 là “việc đọc”; cả câu tự nhiên dịch là “dễ đọc”.
매일 운동을 하기로 했어요.
Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày.
Ngữ pháp: 하다 → 하기. -기로 하다 là cách nói “quyết định làm”, trong đó -기 danh từ hóa hành động.
일찍 일어나기가 어려워요.
Việc dậy sớm rất khó.
Ngữ pháp: 일어나다 → 일어나기. Cả hành động được biến thành chủ đề để nhận xét là khó.
Ví dụ nâng cao
새로운 습관을 만들기는 쉽지 않아요.
Việc tạo một thói quen mới không dễ.
Ngữ pháp: 만들다 → 만들기. -기는 làm chủ đề đối chiếu; lõi danh từ hóa vẫn là -기.
혼자 여행하기를 좋아하는 사람도 많아요.
Cũng có nhiều người thích việc đi du lịch một mình.
Ngữ pháp: 여행하다 → 여행하기. 여행하기를 là tân ngữ của 좋아하다.
건강하기 위해 매일 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để khỏe mạnh.
Ngữ pháp: 건강하다 → 건강하기. Tính từ cũng có thể danh từ hóa bằng -기; trong câu này nó đi vào cụm 기 위해.
외국어는 매일 조금씩 연습하기가 좋아요.
Với ngoại ngữ, việc luyện tập một chút mỗi ngày là tốt.
Ngữ pháp: 연습하다 → 연습하기. Cả hành động trở thành chủ ngữ của nhận xét 좋다.
저는 주말에 집에서 쉬기를 원해요.
Cuối tuần tôi muốn việc nghỉ ngơi ở nhà.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬기. 쉬기를 là nội dung được mong muốn; trong tiếng Việt dịch tự nhiên là “muốn nghỉ”.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -기 với -는 것 và những mẫu có -기 để hiểu đâu là phần danh từ hóa cốt lõi.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 기 | Danh từ hóa ngắn gọn: “việc A/V”. |
읽기가 쉬워요.
Việc đọc thì dễ.
|
| V + 는 것 | Danh từ hóa bằng 것, thường cụ thể và linh hoạt hơn. |
책을 읽는 것이 좋아요.
Việc đọc sách thì tốt.
|
| V + 기 시작하다 | -기 đứng trước 시작하다 để nói bắt đầu làm. |
운동하기 시작했어요.
Đã bắt đầu tập thể dục.
|
| V + 기로 하다 | -기 đứng trong mẫu quyết định làm. |
내일 만나기로 했어요.
Đã quyết định gặp ngày mai.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= việc A/V
| 먹기 | = | việc ăn |
| 배우기 | = | việc học |
| 읽기가 쉬워요 | = | dễ đọc |
| 걷기를 좋아해요 | = | thích đi bộ |
| 일어나기가 어려워요 | = | khó dậy |
| 운동하기로 했어요 | = | đã quyết định tập thể dục |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện danh từ hóa
1. 한국어를 _____ 재미있어요. (배우다)
2. 저는 아침에 _____ 좋아해요. (걷다)
3. 이 책은 _____ 쉬워요. (읽다)
4. 매일 _____ 어려워요. (일찍 일어나다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi thích đi bộ ở công viên vào buổi sáng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 한국어를 배우는가 재미있어요.
2. 저는 수영하는를 좋아해요.
3. 이 글은 읽기를 쉬워요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “việc học tiếng Hàn”.
2. Câu nào có nghĩa “Tôi thích đi bộ”?
3. Câu nào có nghĩa “Cuốn sách này dễ đọc”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -기 có chức năng chính nào?
Câu 2. Dạng đúng của 공부하다 là gì?
Câu 3. “걷기를 좋아해요” có nghĩa gì?
Câu 4. Trong “읽기가 쉬워요”, 가 gắn sau phần nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi thích đi bộ vào buổi sáng.”
저는 아침에 좋아해요.
Gợi ý từ vựng: 걷다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 기 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



