26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 중에서
N + 중에

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học sơ cấp về N + 중에서 / N + 중에, dùng để chọn hoặc so sánh một người, vật hay sự việc trong một nhóm, kèm ví dụ và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn N 중에서 N 중에 trong số N
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra ý “chọn hoặc so sánh trong một nhóm” trước khi học chi tiết.

수진: 과일을 좋아해요?

민호: 네. 과일 중에서 사과를 제일 좋아해요.

Trong câu của Min-ho, “과일 중에서” có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 중에서
N + 중에
= trong số N / trong N

Ý nghĩa – chọn hoặc so sánh trong một nhóm:
Dùng sau một danh từ chỉ nhóm, tập hợp hoặc số lượng có nhiều thành viên để nói “trong số...”.

Ví dụ:
과일 중에서 사과를 좋아해요 (Trong số các loại trái cây, tôi thích táo.)
세 명 중에 민수가 제일 커요 (Trong ba người, Min-su cao nhất.)

중에서 và 중에:
Trong nghĩa lựa chọn/so sánh, hai dạng thường có thể thay cho nhau.
중에서 làm ý “trong số...” rõ hơn; 중에 ngắn hơn và rất thường gặp trong hội thoại.

Ví dụ:
친구들 중에서 수진이가 제일 빨라요 (Trong số bạn bè, Su-jin nhanh nhất.)
친구들 중에 수진이가 제일 빨라요 (Trong số bạn bè, Su-jin nhanh nhất.)

Cách kết hợp:
Đặt 중에서 hoặc 중에 sau danh từ/cụm danh từ chỉ nhóm. Giữa danh từ và có khoảng cách.
과일 → 과일 중에서 / 과일 중에 (trong số các loại trái cây)
친구들 → 친구들 중에서 / 친구들 중에 (trong số bạn bè)
세 명 → 세 명 중에서 / 세 명 중에 (trong ba người)
책 세 권 → 책 세 권 중에서 / 책 세 권 중에 (trong ba quyển sách)

Thường đi với:
Các từ hỏi/chỉ mức độ như 누가 (ai), 어느 것 (cái nào), 제일 (nhất), 가장 (nhất) thường xuất hiện khi chọn hoặc so sánh.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Danh từ chỉ nhóm 과일 과일 중에서 / 과일 중에 Chọn trong một nhóm
Danh từ số nhiều 친구들 친구들 중에서 / 친구들 중에 Hai dạng thường thay nhau
Cụm số lượng 세 명 세 명 중에서 / 세 명 중에 So sánh trong số lượng
Danh từ + số lượng 책 세 권 책 세 권 중에서 / 책 세 권 중에 Giữ cả cụm trước 중
Điểm cần nhớ:
N 중에서 / N 중에 dùng khi có một nhóm để chọn hoặc so sánh.
• Viết tách: 과일 중에서, không viết dính thành 과일중에서.
• Trong nghĩa này, 중에서중에 thường đều tự nhiên.
2

Khám phá ví dụ

10 ví dụ từ chọn một món đơn giản đến hỏi, so sánh và lựa chọn trong nhóm.

Ví dụ cơ bản

1

과일 중에서 사과를 좋아해요.

Trong số các loại trái cây, tôi thích táo.

Từ vựng: 과일 = trái cây · 사과 = táo.
Ngữ pháp: 과일 중에서 đặt phạm vi lựa chọn là các loại trái cây.
2

세 명 중에 민수가 제일 커요.

Trong ba người, Min-su cao nhất.

Từ vựng: 세 명 = ba người · 제일 = nhất.
Ngữ pháp: 세 명 중에 tạo nhóm gồm ba người để so sánh.
3

이 색깔 중에서 파란색을 고르세요.

Hãy chọn màu xanh trong số các màu này.

Từ vựng: 색깔 = màu sắc · 고르다 = chọn.
Ngữ pháp: 이 색깔 중에서 cho biết người nghe chọn trong nhóm màu đã nêu.
4

친구들 중에 수진이가 한국어를 잘해요.

Trong số bạn bè, Su-jin giỏi tiếng Hàn.

Từ vựng: 친구들 = bạn bè · 잘하다 = làm tốt.
Ngữ pháp: 친구들 중에 giới hạn phạm vi so sánh ở nhóm bạn.
5

메뉴 중에서 비빔밥을 먹을게요.

Tôi sẽ ăn bibimbap trong số các món trong thực đơn.

Từ vựng: 메뉴 = thực đơn · 비빔밥 = cơm trộn.
Ngữ pháp: 메뉴 중에서 nêu tập hợp để người nói chọn một món.

Ví dụ nâng cao

1

여러 색 중에서 어떤 색이 저한테 제일 잘 어울려요?

Trong nhiều màu, màu nào hợp với tôi nhất?

Từ vựng: 여러 = nhiều · 어울리다 = hợp · 저한테 = với tôi.
Ngữ pháp: 여러 색 중에서 đặt phạm vi để hỏi chọn một màu. Câu nâng một mức vì kết hợp câu hỏi 어떤 và so sánh 제일.
2

친구 세 명 중에 시간이 되는 사람과 영화를 볼 거예요.

Trong ba người bạn, tôi sẽ xem phim với người có thời gian.

Từ vựng: 시간이 되다 = có thời gian/sắp xếp được · 영화 = phim · 사람 = người.
Ngữ pháp: 친구 세 명 중에 tạo phạm vi, sau đó 시간이 되는 사람 xác định người được chọn. Câu còn ôn tương lai -(으)ㄹ 거예요.
3

서울, 부산, 제주 중에서 어디에 가 본 적이 있어요?

Trong Seoul, Busan và Jeju, bạn đã từng đến đâu?

Từ vựng: 어디 = đâu · 가다 = đi · = lần/kinh nghiệm.
Ngữ pháp: Liệt kê nhiều lựa chọn rồi dùng 중에서. Câu kết hợp mẫu kinh nghiệm -아/어 본 적이 있다, vẫn thuộc mức sơ cấp mở rộng.
4

이 메뉴 중에서 제일 맵지 않은 것을 골라 주세요.

Trong các món này, hãy chọn giúp tôi món ít cay nhất.

Từ vựng: 메뉴 = thực đơn/món · 맵다 = cay · 고르다 = chọn.
Ngữ pháp: 이 메뉴 중에서 giới hạn phạm vi; phần sau kết hợp -지 않다, -아/어 주세요 để tạo yêu cầu tự nhiên.
5

우리 가족 중에는 아버지가 제일 일찍 일어나지만 저는 제일 늦게 일어나요.

Trong gia đình tôi, bố dậy sớm nhất nhưng tôi dậy muộn nhất.

Từ vựng: 일찍 = sớm · 늦게 = muộn · 일어나다 = thức dậy.
Ngữ pháp: 중에는중에 + 는, dùng khi đưa phạm vi lên làm chủ đề. Hai vế đối chiếu bằng -지만 làm câu rõ sắc thái hơn nhóm cơ bản.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt “trong số...” với các tiểu từ chỉ nơi chốn, phân bố hoặc cách dùng 중 mang nghĩa “đang/trong lúc”.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 중에서 Nhấn rõ việc chọn/so sánh trong một nhóm.
과일 중에서 사과를 좋아해요.
Trong số các loại trái cây, tôi thích táo.
N + 중에 Cùng nghĩa lựa chọn trong nhiều ngữ cảnh; ngắn hơn.
세 명 중에 민수가 제일 커요.
Trong ba người, Min-su cao nhất.
N + 에서 Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc điểm xuất phát; không tự mang nghĩa “trong số”.
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
N + 마다 Mang nghĩa “mỗi N”, nói về từng thành viên chứ không chọn một thành viên trong nhóm.
주말마다 운동해요.
Cuối tuần nào tôi cũng tập thể dục.
Dùng 중에서 khi muốn làm phạm vi lựa chọn thật rõ.
메뉴 중에서 비빔밥을 고를게요.
→ Người nói chọn một món trong nhóm món ăn.
중에 thường thay được 중에서 trong câu chọn/so sánh đơn giản.
세 명 중에 민수가 제일 커요.
→ Vẫn là “trong ba người”.
Không nhầm 중에서 với 에서.
학교에서 공부해요 là “học ở trường”; 학생 중에서 mới là “trong số học sinh”.
Không phải mọi N 중에 đều mang nghĩa “trong số”.
수업 중에 전화하지 마세요.
→ Ở đây là “trong giờ học/trong lúc học”, không phải lựa chọn trong một nhóm.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn câu ngắn để nhớ ngay ý “trong số một nhóm”.

N + 중에서 / N + 중에
= trong số N / trong N
과일 중에 사과를 좋아해요 = Trong số các loại trái cây, tôi thích táo.
세 명 중에서 민수가 커요 = Trong ba người, Min-su cao.
색깔 중에 파란색을 골라요 = Trong các màu, tôi chọn màu xanh.
친구들 중에서 수진이가 빨라요 = Trong số bạn bè, Su-jin nhanh.
메뉴 중에 김밥을 먹을게요 = Trong các món, tôi sẽ ăn kimbap.
가족 중에서 누가 커요? = Trong gia đình, ai cao?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp N + 중에서 / N + 중에

1. 저는 _____ 사과를 좋아해요. (과일)

2. _____ 민수가 키가 제일 커요. (세 명)

3. _____ 파란색을 고르세요. (이 색깔)

4. _____ 누가 요리를 제일 잘해요? (가족)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trong ba quyển sách, tôi thích quyển này.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 과일에서 사과를 좋아해요.

2. 세 명 중에에서 민수가 제일 커요.

3. 가족 중으로 누가 요리를 제일 잘해요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Trong số đồ uống, tôi thích cà phê.”

2. Trong cửa hàng có ba chiếc túi. Bạn muốn hỏi “Trong ba chiếc, cái nào rẻ nhất?”

3. Câu nào có nghĩa “Trong số bạn bè, ai cao nhất?”

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. “과일 + 중에서” được viết đúng là gì?

Câu 2. “세 명 중에 민수가 제일 커요.” có nghĩa gần nhất là gì?

Câu 3. Cụm nào đúng khi muốn nói “trong ba quyển sách”?

Câu 4. Bạn đang chọn một màu trong ba màu. Câu nào phù hợp?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong số các môn học, tôi thích tiếng Hàn.”

저는 한국어를 좋아해요.

Gợi ý từ vựng: 과목

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu