19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V1 + 자마자 V2

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn V1 + 자마자 V2 để diễn tả V2 xảy ra ngay sau khi V1 vừa hoàn tất, kèm cách kết hợp và phân biệt với -고 나서, -(으)ㄴ 후에.

V1 + 자마자 V2 (Ngay sau khi / vừa V1 là V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định hai hành động chỉ xảy ra theo thứ tự hay V2 xảy ra gần như ngay lập tức sau V1.

지수: 집에 가서 뭐 했어요?

민수: 집에 도착하자마자 샤워했어요.

도착하자마자 nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 자마자 V2
= ngay sau khi/vừa V1 là V2

V2 xảy ra ngay sau khi V1 vừa xảy ra:
V1 + 자마자 V2 diễn tả V2 xảy ra gần như ngay lập tức sau V1.
문을 열자마자 아이가 뛰어나왔어요 (Vừa mở cửa là đứa trẻ chạy ra ngay).
Điểm trọng tâm là khoảng cách thời gian giữa V1 và V2 rất ngắn.

Lõi nghĩa chung:
Cấu trúc nhấn mạnh tính tức thời: V1 vừa xảy ra/xong là V2 tiếp nối ngay.

Cách kết hợp rất đơn giản:
Bỏ của động từ rồi thêm 자마자; không chia theo patchim.
가다 → 가자마자 (vừa đi/đến là...).
먹다 → 먹자마자 (vừa ăn là...).
듣다 → 듣자마자 (vừa nghe là...).

Viết liền:
-자마자 là đuôi nối nên viết liền với thân động từ.
도착하다 → 도착하자마자 (vừa đến là...).
Không viết *도착하자 마자.

Không đặt -았/었- trước 자마자 trong cách dùng cơ bản:
Ở cách dùng cơ bản, không đặt -았/었- trước 자마자.
도착하다 → 도착하자마자 (vừa đến là...), không dùng *도착했자마자.
Thời của toàn câu thường được thể hiện ở vị ngữ cuối.

Chủ ngữ hai vế có thể khác nhau:
Chủ ngữ của V1 và V2 có thể khác nhau.
제가 문을 열자마자 고양이가 나왔어요 (Vừa khi tôi mở cửa thì con mèo chạy ra).
V1 do “tôi” thực hiện, V2 do “con mèo” thực hiện; quan hệ tức thời vẫn giữ nguyên.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 가다 (đi) 가자마자 thân từ + 자마자
Có patchim 먹다 (ăn) 먹자마자 thân từ + 자마자
Kết thúc ㄹ 열다 (mở) 열자마자 ㄹ giữ nguyên
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 듣자마자 ㄷ giữ nguyên
Bất quy tắc ㅂ 돕다 (giúp) 돕자마자 ㅂ giữ nguyên
하다 도착하다 (đến) 도착하자마자 하다 → 하자마자
Điểm cần nhớ:
Nếu giữa V1 và V2 có một khoảng thời gian đáng kể, -고 나서 hoặc -(으)ㄴ 후에 thường phù hợp hơn. -자마자 dành cho cảm giác “vừa... là ngay...”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào những hành động nối tiếp gần như ngay lập tức trong sinh hoạt, học tập và công việc.

Ví dụ cơ bản

1

알람이 울리자마자 일어났어요.

Vừa chuông báo thức reo là tôi thức dậy ngay.

Từ vựng: 알람 = chuông báo thức · 울리다 = reo · 일어나다 = thức dậy.
Ngữ pháp: 울리다 → 울리자마자. V2 일어나다 xảy ra ngay sau tiếng chuông.
2

학교에 도착하자마자 교실로 갔어요.

Vừa đến trường là tôi đi ngay vào lớp.

Từ vựng: 학교 = trường · 도착하다 = đến · 교실 = lớp học.
Ngữ pháp: 도착하다 → 도착하자마자. Hai hành động nối tiếp rất sát nhau.
3

문을 열자마자 강아지가 뛰어나왔어요.

Vừa mở cửa là chó con chạy ra ngay.

Từ vựng: = cửa · 열다 = mở · 강아지 = chó con.
Ngữ pháp: 열다 → 열자마자. Chủ ngữ V1 và V2 khác nhau nhưng quan hệ thời gian vẫn đúng.
4

수업이 끝나자마자 친구에게 전화했어요.

Ngay khi giờ học kết thúc, tôi gọi cho bạn.

Từ vựng: 수업 = buổi học · 끝나다 = kết thúc · 전화하다 = gọi điện.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝나자마자. Không cần -았/었- trước 자마자.
5

집에 들어오자마자 손을 씻었어요.

Vừa vào nhà là tôi rửa tay ngay.

Từ vựng: = nhà · 들어오다 = đi vào · = tay.
Ngữ pháp: 들어오다 → 들어오자마자. Đây là chuỗi hành động tức thời rất tự nhiên.

Ví dụ nâng cao

1

결과를 확인하자마자 부모님께 먼저 알려 드렸어요.

Ngay khi kiểm tra kết quả xong, tôi báo cho bố mẹ trước.

Từ vựng: 결과 = kết quả · 확인하다 = kiểm tra · 부모님 = bố mẹ.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하자마자. Hành động thông báo tiếp nối ngay sau khi biết kết quả.
2

버스에서 내리자마자 비가 세게 오기 시작했어요.

Vừa xuống xe buýt là mưa bắt đầu rơi rất to.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 내리다 = xuống · = mưa.
Ngữ pháp: 내리다 → 내리자마자. V2 là sự việc bên ngoài xảy ra ngay sau V1.
3

메일을 받자마자 필요한 내용을 확인했어요.

Vừa nhận email là tôi kiểm tra ngay nội dung cần thiết.

Từ vựng: 메일 = email · 받다 = nhận · 내용 = nội dung.
Ngữ pháp: 받다 → 받자마자. 받다 có patchim nhưng không biến đổi.
4

회의가 끝나자마자 담당자들이 자료를 정리하기 시작했어요.

Ngay khi cuộc họp kết thúc, những người phụ trách bắt đầu sắp xếp tài liệu.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 담당자 = người phụ trách · 정리하다 = sắp xếp.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝나자마자. Hành động tiếp theo bắt đầu ngay.
5

가게 문이 열리자마자 손님들이 들어왔어요.

Vừa khi cửa hàng mở cửa, khách đã đi vào.

Từ vựng: 가게 = cửa hàng · 열리다 = mở · 손님 = khách.
Ngữ pháp: 열리다 → 열리자마자. V1 là trạng thái cửa mở, V2 tiếp nối tức thời.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 자마자 với các cấu trúc chỉ thứ tự và thời điểm.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + 자마자 V2 xảy ra ngay lập tức sau V1.
집에 오자마자 잤어요.
Vừa về nhà là ngủ ngay.
V1 + 고 나서 V1 hoàn tất rồi mới V2; không nhất thiết ngay lập tức.
밥을 먹고 나서 공부했어요.
Ăn cơm xong rồi học.
V1 + (으)ㄴ 후에 Sau khi V1; nhấn mốc “sau”.
수업이 끝난 후에 만났어요.
Sau khi tan học thì gặp nhau.
V1 + 기 전에 V2 xảy ra trước V1.
자기 전에 이를 닦아요.
Trước khi ngủ thì đánh răng.
V1 + (으)ㄹ 때 Khi V1 xảy ra; không nhất thiết có quan hệ ngay sau.
집에 갈 때 우유를 사요.
Khi về nhà thì mua sữa.
*도착했자마자: trong cách dùng cơ bản không đặt -았/었- ngay trước 자마자.
자마자: khoảng cách thời gian rất ngắn.
Chủ ngữ có thể khác: 제가 문을 열자마자 고양이가 나왔어요 vẫn tự nhiên.
Điểm nhận diện nhanh: “vừa V1 là V2 ngay” → V1 + 자마자 V2.
4

Ghi nhớ nhanh

V1 + 자마자 V2 = V1 vừa xảy ra là V2 xảy ra ngay.

V1 + 자마자 V2
= ngay sau khi/vừa V1 là V2
일어나자마자 물을 마셔요 = Vừa dậy là uống nước.
도착하자마자 연락했어요 = Vừa đến là liên lạc ngay.
문을 열자마자 나왔어요 = Vừa mở cửa là đi ra.
수업이 끝나자마자 갔어요 = Tan học là đi ngay.
메일을 받자마자 읽었어요 = Vừa nhận mail là đọc ngay.
버스에서 내리자마자 뛰었어요 = Vừa xuống xe là chạy ngay.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 학교에 _____ 교실로 갔어요. (도착하다 + 자마자)

2. 수업이 _____ 친구에게 전화했어요. (끝나다 + 자마자)

3. 문자를 _____ 답장했어요. (받다 + 자마자)

4. 창문을 _____ 시원한 바람이 들어왔어요. (열다 + 자마자)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi vừa về đến nhà là rửa tay rồi ăn tối ngay.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 학교에 도착했자마자 선생님을 만났어요.

2. 의자에 앉아자마자 전화가 왔어요.

3. 일어나자 마자 창문을 열었어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nhấn “vừa tan học là về nhà ngay”.

2. Câu nào chỉ “ăn xong rồi học”, không nhất thiết ngay lập tức?

3. Cách viết nào đúng?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -자마자 biểu thị gì?

Câu 2. 먹다 + 자마자 thành gì?

Câu 3. Cách viết đúng là gì?

Câu 4. Câu nào có thể có chủ ngữ hai vế khác nhau?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Vừa tắm xong là tôi đi ngủ ngay.”

저는 잠들었어요.

Gợi ý từ vựng: 샤워하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu