24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + (으)ㅁ에 따라 A/V2

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngCụm từ
Thời gian học35–40 phút

A/V1-(으)ㅁ에 따라 A/V2 diễn tả A/V1 thay đổi, phát triển hoặc diễn tiến và kéo theo A/V2 cũng thay đổi tương ứng.

A/V1 + (으)ㅁ에 따라 A/V2 (A/V1 kéo theo A/V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem A/V2 chỉ xảy ra sau A/V1 hay thay đổi tương ứng do A/V1 kéo theo.

지수: 요즘 온라인 서비스가 왜 이렇게 많아졌어요?

민수: 이용자가 늘어남에 따라 서비스 종류도 다양해졌어요.

Trong câu trên, “늘어남에 따라” cho biết quan hệ nào giữa A/V1 và A/V2?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + (으)ㅁ에 따라 A/V2
= A/V1 kéo theo A/V2
= Theo sau A/V1, cũng A/V2

A/V1 kéo theo A/V2:
Dùng khi sự thay đổi, phát triển, tăng giảm hoặc diễn tiến ở A/V1 làm A/V2 cũng thay đổi tương ứng.

인구가 증가함에 따라 주택 수요도 늘었다
(Dân số tăng kéo theo nhu cầu nhà ở cũng tăng.).

Không patchim:
Dùng -ㅁ에 따라.
증가하다 → 증가함에 따라 (tăng → theo sự tăng lên/kéo theo)
바뀌다 → 바뀜에 따라 (thay đổi → theo sự thay đổi/kéo theo).

Có patchim:
Dùng -음에 따라.
많다 → 많음에 따라 (nhiều → theo việc trở nên/nằm ở mức nhiều hơn).

Trong thực tế, với nhiều động từ chỉ biến đổi thường gặp các dạng như:
늘어나다 → 늘어남에 따라 (tăng lên → theo sự tăng lên/kéo theo).

Quan hệ điển hình:
A/V1 thường là sự thay đổi, phát triển, tăng giảm hoặc mở rộng.
A/V2 là thay đổi xảy ra theo hoặc do A/V1 kéo theo.

Sắc thái văn phong:
Cấu trúc này thường gặp trong:
văn viết;
báo cáo;
thuyết minh;
phân tích.
Ít mang sắc thái hội thoại thân mật.

Phân loại:
-(으)ㅁ danh từ hóa mệnh đề rồi kết hợp với 에 따라.
Toàn biểu thức có bản chất cụm, nên xếp Cụm từ.

Cách hiểu nhanh:
• Đọc theo hướng A/V1 → A/V2.
• A/V1 thay đổi thì A/V2 cũng thay đổi theo.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
하다 증가하다 증가함에 따라 하다 → 함
Không patchim 바뀌다 바뀜에 따라 -ㅁ에 따라
Dạng -나다 늘어나다 늘어남에 따라 나다 → 남
Dạng -지다 커지다 커짐에 따라 지다 → 짐
Phát triển 발전하다 발전함에 따라 thường gặp trong báo cáo
Thay đổi 변화하다 변화함에 따라 nhấn biến đổi tương ứng
Điểm cần nhớ:
• Cấu trúc không chỉ kể hai việc nối tiếp.
• A/V1 phải là cơ sở hoặc sự biến đổi kéo theo A/V2 thay đổi tương ứng.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản tập trung vào quan hệ thay đổi tương ứng; ví dụ nâng cao mở rộng sang xã hội, công nghệ và chính sách.

Ví dụ cơ bản

1

이용자가 늘어남에 따라 서비스도 다양해졌어요.

Số người dùng tăng kéo theo dịch vụ cũng trở nên đa dạng hơn.

Từ vựng: 이용자 = người dùng · 늘어나다 = tăng lên · 다양해지다 = trở nên đa dạng
Ngữ pháp: 늘어나다 → 늘어남에 따라. A/V1 là 늘어나다; số người dùng tăng kéo theo A/V2인 서비스 다양화 thay đổi theo.
2

기술이 발전함에 따라 생활 방식도 바뀌고 있어요.

Công nghệ phát triển kéo theo cách sống cũng thay đổi.

Từ vựng: 기술 = công nghệ · 발전하다 = phát triển · 생활 방식 = cách sống
Ngữ pháp: 발전하다 → 발전함에 따라. A/V1 là 발전하다; công nghệ phát triển kéo theo A/V2인 생활 방식 thay đổi.
3

기온이 상승함에 따라 전력 사용량도 늘었어요.

Nhiệt độ tăng kéo theo lượng điện sử dụng cũng tăng.

Từ vựng: 기온 = nhiệt độ · 상승하다 = tăng lên · 전력 사용량 = lượng điện sử dụng
Ngữ pháp: 상승하다 → 상승함에 따라. A/V1 là 상승하다; nhiệt độ tăng kéo theo A/V2인 전력 사용량 tăng.
4

제도가 바뀜에 따라 신청 절차도 달라졌어요.

Chế độ thay đổi kéo theo thủ tục đăng ký cũng thay đổi.

Từ vựng: 제도 = chế độ · 바뀌다 = thay đổi · 신청 절차 = thủ tục đăng ký
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀜에 따라. A/V1 là 바뀌다; chế độ thay đổi kéo theo A/V2인 신청 절차 thay đổi.
5

규모가 커짐에 따라 필요한 인력도 많아졌어요.

Quy mô lớn lên kéo theo nhu cầu nhân lực cũng tăng.

Từ vựng: 규모 = quy mô · 커지다 = lớn lên · 인력 = nhân lực
Ngữ pháp: 커지다 → 커짐에 따라. A/V1 là 커지다; quy mô tăng kéo theo A/V2인 필요한 인력 tăng.

Ví dụ nâng cao

1

고령 인구가 증가함에 따라 의료 서비스에 대한 수요도 커지고 있다.

Dân số cao tuổi tăng kéo theo nhu cầu dịch vụ y tế cũng tăng.

Từ vựng: 고령 인구 = dân số cao tuổi · 의료 서비스 = dịch vụ y tế · 수요 = nhu cầu
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가함에 따라. A/V1 là 증가하다; dân số cao tuổi tăng kéo theo A/V2인 의료 서비스 수요 tăng.
2

온라인 거래가 확대됨에 따라 개인정보 보호의 중요성도 커졌다.

Giao dịch trực tuyến mở rộng kéo theo tầm quan trọng của bảo vệ thông tin cá nhân cũng tăng.

Từ vựng: 온라인 거래 = giao dịch trực tuyến · 확대되다 = được mở rộng · 개인정보 보호 = bảo vệ thông tin cá nhân
Ngữ pháp: 확대되다 → 확대됨에 따라. A/V1 là 확대되다; giao dịch trực tuyến mở rộng kéo theo A/V2인 개인정보 보호 중요성 tăng.
3

도시 인구가 집중됨에 따라 주택과 교통 문제도 더욱 복잡해지고 있다.

Dân số tập trung vào đô thị kéo theo vấn đề nhà ở và giao thông cũng trở nên phức tạp hơn.

Từ vựng: 집중되다 = tập trung · 주택 = nhà ở · 복잡해지다 = trở nên phức tạp
Ngữ pháp: 집중되다 → 집중됨에 따라. A/V1 là 집중되다; dân số tập trung hơn kéo theo A/V2인 주택·교통 문제 phức tạp hơn.
4

근무 형태가 다양해짐에 따라 기업의 인사 제도도 달라질 필요가 있다.

Hình thức làm việc đa dạng hơn kéo theo chế độ nhân sự của doanh nghiệp cũng cần thay đổi.

Từ vựng: 근무 형태 = hình thức làm việc · 다양해지다 = trở nên đa dạng · 인사 제도 = chế độ nhân sự
Ngữ pháp: 다양해지다 → 다양해짐에 따라. A/V1 là 다양해지다; hình thức làm việc đa dạng hơn kéo theo A/V2인 인사 제도 cần thay đổi.
5

소득 수준이 높음에 따라 소비 선택의 폭도 넓어지는 경향이 있다.

Mức thu nhập cao hơn kéo theo phạm vi lựa chọn tiêu dùng cũng có xu hướng rộng hơn.

Từ vựng: 소득 수준 = mức thu nhập · 높다 = cao · 선택의 폭 = phạm vi lựa chọn
Ngữ pháp: 높다 → 높음에 따라. A/V1 là 높다; mức thu nhập cao hơn kéo theo A/V2인 소비 선택의 폭 rộng hơn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt A/V1-(으)ㅁ에 따라 A/V2 với N + 에 따라 và những cấu trúc chỉ đồng thời hoặc nối tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + (으)ㅁ에 따라 A/V2 A/V1 thay đổi và kéo theo A/V2 cũng thay đổi tương ứng.
인구가 증가함에 따라 수요도 늘어요.
Dân số tăng kéo theo nhu cầu cũng tăng.
N + 에 따라 Tùy theo/ căn cứ theo danh từ hoặc tiêu chí.
상황에 따라 방법이 달라져요.
Phương pháp thay đổi tùy tình hình.
V1 + (으)면서 V2 Hai việc diễn ra đồng thời; không nhất thiết là quan hệ biến đổi tương ứng.
음악을 들으면서 일해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm việc.
V1 + 자 V2 V2 xảy ra ngay sau V1; nhấn thứ tự thời gian.
문을 열자 사람들이 들어왔어요.
Vừa mở cửa thì mọi người bước vào.
-(으)ㅁ에 따라 không chỉ nghĩa “sau khi”: A/V1 phải có quan hệ làm A/V2 thay đổi tương ứng.
-(으)ㅁ에 따라 ↔ N + 에 따라: một bên nhận mệnh đề đã danh từ hóa, một bên nhận danh từ/tiêu chí trực tiếp.
-(으)ㅁ에 따라 ↔ -(으)면서: -(으)면서 chỉ đồng thời; -(으)ㅁ에 따라 nhấn A/V1 kéo theo A/V2.
Điểm nhận diện nhanh: A/V1 là xu hướng tăng, giảm, phát triển hoặc thay đổi; A/V2 cũng chuyển biến theo → A/V1-(으)ㅁ에 따라 A/V2.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

A/V1 + (으)ㅁ에 따라 A/V2
= A/V1 kéo theo A/V2
= Theo sau A/V1, cũng A/V2
인구가 늘어남에 따라 수요도 늘어요. = Dân số tăng kéo theo nhu cầu cũng tăng.
기술이 발전함에 따라 생활도 바뀌어요. = Công nghệ phát triển kéo theo cuộc sống cũng thay đổi.
기온이 상승함에 따라 전력 사용도 늘어요. = Nhiệt độ tăng kéo theo lượng điện sử dụng cũng tăng.
이용자가 증가함에 따라 서비스도 다양해져요. = Số người dùng tăng kéo theo dịch vụ cũng đa dạng hơn.
제도가 바뀜에 따라 절차도 달라져요. = Chế độ thay đổi kéo theo thủ tục cũng thay đổi.
경쟁이 심해짐에 따라 비용도 커져요. = Cạnh tranh gay gắt hơn kéo theo chi phí cũng tăng.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp động từ

이용자가 _____ 서비스 종류도 늘고 있습니다. (증가하다)

기술이 _____ 업무 방식도 달라졌습니다. (발전하다)

제도가 _____ 신청 절차도 수정되었습니다. (바뀌다)

소득 수준이 _____ 소비 선택의 폭도 넓어졌습니다. (높다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Số người dùng trực tuyến tăng kéo theo các loại dịch vụ liên quan cũng ngày càng đa dạng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이용자가 증가하는에 따라 서버를 확대했습니다.

2. 환경이 변화함 따라 제도도 조정되어야 합니다.

3. 기온이 높아진에 따라 전력 사용량이 늘었습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “dân số cao tuổi tăng kéo theo nhu cầu y tế cũng tăng”.

2. Câu nào chỉ “tùy tình hình” mà không có mệnh đề danh từ hóa?

3. Tình huống nào phù hợp nhất với A/V1-(으)ㅁ에 따라 A/V2?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V1-(으)ㅁ에 따라 A/V2 thường biểu thị điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 증가하다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 바뀌다 là gì?

Câu 4. Cấu trúc nào gắn trực tiếp với danh từ “상황”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Số người dùng tăng kéo theo các loại dịch vụ cũng đa dạng hơn.”

이용자가 서비스 종류도 다양해졌어요.

Gợi ý từ vựng: 늘어나다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu