21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 고 있다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25-30 phút

V + 고 있다 diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái còn tiếp tục sau một hành động, như đang học, đang mặc áo, đang cầm túi.

Ngữ Pháp Sơ Cấp: V + 고 있다 (Đang V / đang giữ trạng thái sau V)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát xem hành động đang diễn ra ngay lúc nói hay kết quả của hành động vẫn đang được giữ.

수진: 지금 뭐 해요?

민호: 도서관에서 책을 읽고 있어요.

“읽고 있어요” diễn tả điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 고 있다
= đang V

Hành động đang diễn ra:
V + 고 있다 diễn tả hành động đang tiếp tục ở thời điểm được nói tới.
읽다 → 읽고 있어요 (đang đọc).
공부하다 → 공부하고 있어요 (đang học).

V + 고 있다
= đang giữ trạng thái sau V

Trạng thái kết quả còn tiếp tục:
Với một số động từ như 입다, 쓰다, 들다, cấu trúc thường diễn tả trạng thái sau hành động vẫn được duy trì.
쓰다 → 안경을 쓰고 있어요 (đang đeo kính).
들다 → 가방을 들고 있어요 (đang cầm túi).

Lõi nghĩa chung:
V + 고 있다 cho biết hành động/trạng thái liên quan đến V vẫn đang tiếp tục ở thời điểm đang nói hoặc thời điểm được nhắc tới.

Cách kết hợp:
Gắn -고 있다 trực tiếp vào thân động từ; không chia theo patchim.
먹다 → 먹고 있다 (đang ăn).
공부하다 → 공부하고 있다 (đang học).

Đuôi câu nằm ở 있다:
Mức lịch sự và thì được thể hiện ở 있다.
공부하다 → 공부하고 있어요 (đang học).
공부하다 → 공부하고 있습니다 (đang học – trang trọng).

Quá khứ đang diễn ra:
Dùng -고 있었다 để nói hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
자다 → 자고 있었어요 (lúc đó đang ngủ).

Kính ngữ:
Với chủ thể cần kính trọng, thường dùng -고 계시다 thay cho -고 있다.
말씀하다 → 말씀하고 계세요 (đang nói – kính ngữ).

Hai cách hiểu:
Hãy phân biệt quá trình đang diễn ra với trạng thái kết quả đang được giữ.
책을 읽고 있어요 = đang đọc sách.
안경을 쓰고 있어요 = đang đeo kính.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Hiện tại thân mật lịch sự 공부하다 (học) 공부하고 있어요 đang học
Hiện tại trang trọng 일하다 (làm việc) 일하고 있습니다 đang làm việc
Quá khứ 자다 (ngủ) 자고 있었어요 lúc đó đang ngủ
Trạng thái kết quả 입다 (mặc) 옷을 입고 있어요 đang mặc/đang ở trạng thái mặc
Kính ngữ 말씀하다 (nói (kính ngữ)) 말씀하고 계세요 đang nói
Điểm cần nhớ:
-고 있다 không phải lúc nào cũng dịch máy móc là “đang làm”. Với 입고 있다, 쓰고 있다, 들고 있다, tiếng Việt thường dịch tự nhiên là “đang mặc/đeo/cầm”.
2

Khám phá ví dụ

Xem cấu trúc trong nhiều tình huống Sơ cấp; mỗi ví dụ có phần Phân tích để kiểm tra từ vựng và cách kết hợp.

Ví dụ cơ bản

1

지금 밥을먹고 있어요.

Bây giờ tôi đang ăn cơm.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · = cơm/bữa ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹고 있어요. -고 있다 cho biết hành động ăn đang tiếp diễn.
2

동생이 방에서공부하고 있어요.

Em tôi đang học trong phòng.

Từ vựng: 동생 = em · = phòng.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하고 있어요. Hành động học đang diễn ra.
3

밖에 비가오고 있어요.

Bên ngoài trời đang mưa.

Từ vựng: = bên ngoài · = mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 오고 있어요. Hiện tượng mưa đang tiếp tục ở thời điểm nói.
4

민수 씨는 안경을쓰고 있어요.

Min-su đang đeo kính.

Từ vựng: 민수 = Min-su · 안경 = kính.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰고 있어요. Ở đây nhấn trạng thái sau khi đeo kính vẫn còn.
5

친구가 가방을들고 있어요.

Bạn tôi đang cầm túi.

Từ vựng: 친구 = bạn · 가방 = túi.
Ngữ pháp: 들다 → 들고 있어요. Hành động cầm đã tạo ra trạng thái và trạng thái đó đang được giữ.

Ví dụ nâng cao

1

엄마는 지금 저녁을준비하고 있어요.

Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.

Từ vựng: 엄마 = mẹ · 저녁 = bữa tối.
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비하고 있어요. Quá trình chuẩn bị đang diễn ra.
2

제가 전화했을 때 친구는자고 있었어요.

Khi tôi gọi điện, bạn tôi đang ngủ.

Từ vựng: 전화하다 = gọi điện · = lúc/khi.
Ngữ pháp: 자다 → 자고 있었어요. 있다 ở quá khứ cho biết tại thời điểm đó hành động ngủ đang tiếp diễn.
3

학생들이 운동장에서뛰고 있어요.

Các học sinh đang chạy ở sân vận động.

Từ vựng: 학생 = học sinh · 운동장 = sân trường.
Ngữ pháp: 뛰다 → 뛰고 있어요. Hoạt động chạy đang tiếp tục.
4

아버지는 검은 모자를쓰고 계세요.

Bố đang đội chiếc mũ màu đen.

Từ vựng: 아버지 = bố · 검은 모자 = mũ đen.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰고 계세요. Với chủ thể kính trọng, 있다 được thay bằng 계시다.
5

아이들이 줄을 서서 버스를기다리고 있어요.

Bọn trẻ xếp hàng và đang chờ xe buýt.

Từ vựng: 아이 = trẻ em · 줄을 서다 = xếp hàng.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리고 있어요. Hành động chờ đang tiếp diễn sau khi các em xếp hàng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng và ngữ cảnh để chọn đúng cấu trúc, không chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 고 있다 Hành động đang diễn ra hoặc trạng thái sau V đang được giữ.
책을읽고 있어요.
Đang đọc sách.
V + 아/어 있다 Nhấn trạng thái kết quả đã hình thành, thường với động từ thay đổi vị trí/trạng thái.
문이열려 있어요.
Cửa đang mở.
V + 았/었어요 Hành động đã xảy ra/hoàn tất; không nhấn đang tiếp diễn.
책을읽었어요.
Đã đọc sách.
V + (으)ㄹ 거예요 Hành động dự kiến/tương lai.
내일 책을읽을 거예요.
Ngày mai sẽ đọc sách.
-고 있다 không phải quá khứ “đã V”:
먹고 있어요 = đang ăn; 먹었어요 = đã ăn.
Hành động đang tiếp diễn:
읽고 있다, 공부하고 있다, 기다리고 있다 thường dịch trực tiếp là “đang...”.
-고 있다 ↔ -아/어 있다:
Cả hai có thể liên quan trạng thái đang duy trì, nhưng -아/어 있다 thường nhấn trạng thái kết quả của nội động từ hơn.
Điểm nhận diện nhanh:
“Ngay lúc này đang V” → V + 고 있다. Với 입다/쓰다/들다, hãy kiểm tra nghĩa trạng thái đang được giữ.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn công thức và câu mẫu để nhận diện nhanh trước khi làm bài tập.

V + 고 있다
= đang V
= đang giữ trạng thái sau V
지금 밥을 먹고 있어요. = Bây giờ đang ăn cơm.
동생이 공부하고 있어요. = Em đang học.
비가 오고 있어요. = Trời đang mưa.
안경을 쓰고 있어요. = Đang đeo kính.
가방을 들고 있어요. = Đang cầm túi.
친구는 자고 있었어요. = Lúc đó bạn đang ngủ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp V + 고 있다

1. 지금 책을 _____. (읽다)

2. 동생은 방에서 _____. (공부하다)

3. 제가 전화했을 때 친구는 _____. (자다, quá khứ)

4. 민수 씨는 안경을 _____. (쓰다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Min-su hiện đang đọc sách tiếng Hàn yên lặng ở thư viện.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 지금 밥을 먹어고 있어요.

2. 동생이 공부해고 있어요.

3. 그때 친구는 자고 있았어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào có nghĩa “Bây giờ tôi đang học”?

2. Bạn muốn nói “Min-su đang đeo kính”. Câu nào đúng?

3. Câu nào nói một hành động đang diễn ra trong quá khứ?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Công thức cơ bản đúng là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 일하다 là gì?

Câu 3. Câu nào diễn tả trạng thái đang được giữ sau hành động?

Câu 4. Dạng quá khứ đúng của “đang học” là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bố đang nói chuyện điện thoại.”

아버지는 전화로 .

Gợi ý từ vựng: 이야기하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu