V + 고 있다
V + 고 있다 diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái còn tiếp tục sau một hành động, như đang học, đang mặc áo, đang cầm túi.
Sàng lọc trước khi học
Hãy quan sát xem hành động đang diễn ra ngay lúc nói hay kết quả của hành động vẫn đang được giữ.
수진: 지금 뭐 해요?
민호: 도서관에서 책을 읽고 있어요.
“읽고 있어요” diễn tả điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hành động đang diễn ra:
V + 고 있다 diễn tả hành động đang tiếp tục ở thời điểm được nói tới.
읽다 → 읽고 있어요 (đang đọc).
공부하다 → 공부하고 있어요 (đang học).
Trạng thái kết quả còn tiếp tục:
Với một số động từ như 입다, 쓰다, 들다, cấu trúc thường diễn tả trạng thái sau hành động vẫn được duy trì.
쓰다 → 안경을 쓰고 있어요 (đang đeo kính).
들다 → 가방을 들고 있어요 (đang cầm túi).
V + 고 있다 cho biết hành động/trạng thái liên quan đến V vẫn đang tiếp tục ở thời điểm đang nói hoặc thời điểm được nhắc tới.
Cách kết hợp:
Gắn -고 있다 trực tiếp vào thân động từ; không chia theo patchim.
먹다 → 먹고 있다 (đang ăn).
공부하다 → 공부하고 있다 (đang học).
Đuôi câu nằm ở 있다:
Mức lịch sự và thì được thể hiện ở 있다.
공부하다 → 공부하고 있어요 (đang học).
공부하다 → 공부하고 있습니다 (đang học – trang trọng).
Quá khứ đang diễn ra:
Dùng -고 있었다 để nói hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
자다 → 자고 있었어요 (lúc đó đang ngủ).
Kính ngữ:
Với chủ thể cần kính trọng, thường dùng -고 계시다 thay cho -고 있다.
말씀하다 → 말씀하고 계세요 (đang nói – kính ngữ).
Hai cách hiểu:
Hãy phân biệt quá trình đang diễn ra với trạng thái kết quả đang được giữ.
책을 읽고 있어요 = đang đọc sách.
안경을 쓰고 있어요 = đang đeo kính.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại thân mật lịch sự | 공부하다 (học) | 공부하고 있어요 | đang học |
| Hiện tại trang trọng | 일하다 (làm việc) | 일하고 있습니다 | đang làm việc |
| Quá khứ | 자다 (ngủ) | 자고 있었어요 | lúc đó đang ngủ |
| Trạng thái kết quả | 입다 (mặc) | 옷을 입고 있어요 | đang mặc/đang ở trạng thái mặc |
| Kính ngữ | 말씀하다 (nói (kính ngữ)) | 말씀하고 계세요 | đang nói |
-고 있다 không phải lúc nào cũng dịch máy móc là “đang làm”. Với 입고 있다, 쓰고 있다, 들고 있다, tiếng Việt thường dịch tự nhiên là “đang mặc/đeo/cầm”.
Khám phá ví dụ
Xem cấu trúc trong nhiều tình huống Sơ cấp; mỗi ví dụ có phần Phân tích để kiểm tra từ vựng và cách kết hợp.
Ví dụ cơ bản
지금 밥을먹고 있어요.
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹고 있어요. -고 있다 cho biết hành động ăn đang tiếp diễn.
동생이 방에서공부하고 있어요.
Em tôi đang học trong phòng.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하고 있어요. Hành động học đang diễn ra.
밖에 비가오고 있어요.
Bên ngoài trời đang mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 오고 있어요. Hiện tượng mưa đang tiếp tục ở thời điểm nói.
민수 씨는 안경을쓰고 있어요.
Min-su đang đeo kính.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰고 있어요. Ở đây nhấn trạng thái sau khi đeo kính vẫn còn.
친구가 가방을들고 있어요.
Bạn tôi đang cầm túi.
Ngữ pháp: 들다 → 들고 있어요. Hành động cầm đã tạo ra trạng thái và trạng thái đó đang được giữ.
Ví dụ nâng cao
엄마는 지금 저녁을준비하고 있어요.
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비하고 있어요. Quá trình chuẩn bị đang diễn ra.
제가 전화했을 때 친구는자고 있었어요.
Khi tôi gọi điện, bạn tôi đang ngủ.
Ngữ pháp: 자다 → 자고 있었어요. 있다 ở quá khứ cho biết tại thời điểm đó hành động ngủ đang tiếp diễn.
학생들이 운동장에서뛰고 있어요.
Các học sinh đang chạy ở sân vận động.
Ngữ pháp: 뛰다 → 뛰고 있어요. Hoạt động chạy đang tiếp tục.
아버지는 검은 모자를쓰고 계세요.
Bố đang đội chiếc mũ màu đen.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰고 계세요. Với chủ thể kính trọng, 있다 được thay bằng 계시다.
아이들이 줄을 서서 버스를기다리고 있어요.
Bọn trẻ xếp hàng và đang chờ xe buýt.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다리고 있어요. Hành động chờ đang tiếp diễn sau khi các em xếp hàng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng và ngữ cảnh để chọn đúng cấu trúc, không chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 고 있다 | Hành động đang diễn ra hoặc trạng thái sau V đang được giữ. |
책을읽고 있어요.
Đang đọc sách.
|
| V + 아/어 있다 | Nhấn trạng thái kết quả đã hình thành, thường với động từ thay đổi vị trí/trạng thái. |
문이열려 있어요.
Cửa đang mở.
|
| V + 았/었어요 | Hành động đã xảy ra/hoàn tất; không nhấn đang tiếp diễn. |
책을읽었어요.
Đã đọc sách.
|
| V + (으)ㄹ 거예요 | Hành động dự kiến/tương lai. |
내일 책을읽을 거예요.
Ngày mai sẽ đọc sách.
|
먹고 있어요 = đang ăn; 먹었어요 = đã ăn.
읽고 있다, 공부하고 있다, 기다리고 있다 thường dịch trực tiếp là “đang...”.
Cả hai có thể liên quan trạng thái đang duy trì, nhưng -아/어 있다 thường nhấn trạng thái kết quả của nội động từ hơn.
“Ngay lúc này đang V” → V + 고 있다. Với 입다/쓰다/들다, hãy kiểm tra nghĩa trạng thái đang được giữ.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn công thức và câu mẫu để nhận diện nhanh trước khi làm bài tập.
= đang V
= đang giữ trạng thái sau V
| 지금 밥을 먹고 있어요. | = | Bây giờ đang ăn cơm. |
| 동생이 공부하고 있어요. | = | Em đang học. |
| 비가 오고 있어요. | = | Trời đang mưa. |
| 안경을 쓰고 있어요. | = | Đang đeo kính. |
| 가방을 들고 있어요. | = | Đang cầm túi. |
| 친구는 자고 있었어요. | = | Lúc đó bạn đang ngủ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp V + 고 있다
1. 지금 책을 _____. (읽다)
2. 동생은 방에서 _____. (공부하다)
3. 제가 전화했을 때 친구는 _____. (자다, quá khứ)
4. 민수 씨는 안경을 _____. (쓰다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Min-su hiện đang đọc sách tiếng Hàn yên lặng ở thư viện.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 지금 밥을 먹어고 있어요.
2. 동생이 공부해고 있어요.
3. 그때 친구는 자고 있았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào có nghĩa “Bây giờ tôi đang học”?
2. Bạn muốn nói “Min-su đang đeo kính”. Câu nào đúng?
3. Câu nào nói một hành động đang diễn ra trong quá khứ?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Công thức cơ bản đúng là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 일하다 là gì?
Câu 3. Câu nào diễn tả trạng thái đang được giữ sau hành động?
Câu 4. Dạng quá khứ đúng của “đang học” là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bố đang nói chuyện điện thoại.”
아버지는 전화로 .
Gợi ý từ vựng: 이야기하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -고 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -고 있다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -고 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



