N1 + (이)며 N2 + (이)며
N + (이)며 được lặp lại để liệt kê nhiều danh từ cùng phạm vi: nào là N1, nào là N2; cả N1 lẫn N2.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói đang liệt kê nhiều sự vật cùng nhóm hay chỉ chọn một trong số đó.
지수: 이사 준비할 게 많아요?
민수: 네. 책이며 옷이며 챙길 게 많아요.
“책이며 옷이며” trong câu trên có nghĩa gần nhất với ý nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Liệt kê nhiều danh từ:
Dùng khi liệt kê từ hai danh từ trở lên trong cùng một phạm vi.
Cách nói thường tạo cảm giác “nào là..., nào là...” hoặc “cả... lẫn...”.
책이며 공책이며 다 챙겼다
(Nào là sách, nào là vở, đều đã chuẩn bị hết.).
Danh từ có patchim:
Dùng -이며.
책 → 책이며 (sách → nào là sách/cả sách)
옷 → 옷이며 (quần áo → nào là quần áo/cả quần áo).
Danh từ không patchim:
Dùng -며.
사과 → 사과며 (táo → nào là táo/cả táo)
의사 → 의사며 (bác sĩ → nào là bác sĩ/cả bác sĩ).
Có thể lặp nhiều lần:
Mẫu có thể mở rộng khi cần liệt kê nhiều mục.
N1(이)며 N2(이)며 N3(이)며
(nào là N1, nào là N2, nào là N3).
Bản chất hình thái:
(이)며 là yếu tố nối danh từ.
Trong bài này, toàn mẫu lặp tạo thành một cụm liệt kê danh từ.
Vì vậy bài xếp Cụm từ theo hệ THTV.
Sắc thái:
So với 와/과 (và), cách lặp (이)며 thường làm từng mục trong danh sách nổi rõ hơn.
• Muốn nhấn lần lượt nhiều danh từ trong cùng danh sách,
→ dùng N1(이)며 N2(이)며 (nào là N1, nào là N2).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Có patchim | 책 | 책이며 | N + 이며 |
| Không patchim | 사과 | 사과며 | N + 며 |
| Có patchim | 옷 | 옷이며 | N + 이며 |
| Không patchim | 의사 | 의사며 | N + 며 |
| Hai danh từ | 책 + 공책 | 책이며 공책이며 | lặp hai lần |
| Ba danh từ | 책 + 옷 + 신발 | 책이며 옷이며 신발이며 | có thể mở rộng |
• Đây là cách liệt kê nhiều mục cùng tồn tại.
• Không phải cấu trúc chọn một trong hai.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản giúp nhận ra cách liệt kê danh từ; ví dụ nâng cao mở rộng sang mô tả nguồn lực, chi phí và tổ chức.
Ví dụ cơ bản
가방 안에는 책이며 공책이며 다 들어 있어요.
Trong cặp nào là sách, nào là vở, đều có đủ.
Ngữ pháp: 책 → 책이며, 공책 → 공책이며. Hai danh từ có patchim đều dùng -이며.
시장에는 사과며 배며 과일이 많아요.
Ở chợ có nào là táo, nào là lê, rất nhiều hoa quả.
Ngữ pháp: 사과 → 사과며, 배 → 배며. Danh từ không patchim dùng -며.
옷이며 신발이며 비에 다 젖었어요.
Nào là quần áo, nào là giày dép đều bị ướt mưa.
Ngữ pháp: 옷 → 옷이며, 신발 → 신발이며. Cấu trúc liệt kê hai nhóm đồ vật.
의사며 간호사며 모두 바빴어요.
Nào là bác sĩ, nào là điều dưỡng đều rất bận.
Ngữ pháp: 의사 → 의사며, 간호사 → 간호사며. Danh từ không patchim dùng -며.
책상 위에는 서류며 사진이며 잔뜩 놓여 있어요.
Trên bàn nào là tài liệu, nào là ảnh, chất đầy.
Ngữ pháp: 서류 → 서류며, 사진 → 사진이며. Hai dạng -며/-이며 được dùng theo patchim.
Ví dụ nâng cao
사업을 시작하려면 자금이며 인력이며 준비할 것이 많다.
Muốn bắt đầu dự án thì nào là vốn, nào là nhân lực, có rất nhiều thứ phải chuẩn bị.
Ngữ pháp: 자금이며 인력이며. Cấu trúc làm nổi rõ từng nguồn lực cần chuẩn bị.
이번 변화는 비용이며 시간이며 여러 부담을 함께 늘렸다.
Sự thay đổi lần này làm tăng nào là chi phí, nào là thời gian, tức nhiều gánh nặng cùng lúc.
Ngữ pháp: 비용이며 시간이며. Hai yếu tố được liệt kê như những gánh nặng song song.
회의에서는 예산이며 일정이며 핵심 쟁점이 모두 논의되었다.
Trong cuộc họp, nào là ngân sách, nào là lịch trình, các vấn đề chính đều được bàn.
Ngữ pháp: 예산이며 일정이며. Liệt kê những hạng mục được thảo luận.
현장에는 연구자며 기술자며 다양한 인력이 투입되었다.
Tại hiện trường, nào là nhà nghiên cứu, nào là kỹ thuật viên, nhiều nhân lực khác nhau được bố trí.
Ngữ pháp: 연구자며 기술자며. Hai nhóm người được liệt kê ngang hàng.
검토 과정에서는 법적 문제며 비용 문제며 여러 조건을 따져야 했다.
Trong quá trình xem xét phải cân nhắc nào là vấn đề pháp lý, nào là vấn đề chi phí, cùng nhiều điều kiện khác.
Ngữ pháp: 문제며 문제며. Cùng một danh từ có thể lặp trong các cụm khác nhau để liệt kê các loại vấn đề.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt N + (이)며 với những cách nối và liệt kê danh từ gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N1 + (이)며 N2 + (이)며 | Liệt kê từng danh từ, thường có sắc thái “nào là... nào là...”. |
책이며 공책이며 다
챙겼어요.
Nào là sách, nào là vở, tôi đã chuẩn bị hết.
|
| N1 + 와/과 N2 | Nối hai danh từ trung tính. |
책과 공책을 샀어요.
Tôi mua sách và vở.
|
| N1 + 도 N2 + 도 | Nhấn cả hai đều được bao gồm. |
책도 공책도 필요해요.
Cả sách lẫn vở đều cần.
|
| N1 + (이)나 N2 | Nêu lựa chọn hoặc một trong các khả năng. |
책이나 잡지를 읽어요.
Đọc sách hoặc tạp chí.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= nào là N1, nào là N2 / cả N1 lẫn N2
| 책이며 공책이며 다 챙겼어요. | = | Nào là sách, nào là vở, đều đã chuẩn bị. |
| 사과며 배며 과일이 많아요. | = | Nào là táo, nào là lê, rất nhiều hoa quả. |
| 옷이며 신발이며 모두 젖었어요. | = | Cả quần áo lẫn giày đều bị ướt. |
| 의사며 간호사며 모두 바빠요. | = | Cả bác sĩ lẫn điều dưỡng đều bận. |
| 비용이며 시간이며 부담이 커요. | = | Nào là chi phí, nào là thời gian, đều là gánh nặng. |
| 자료며 사진이며 전부 확인했어요. | = | Nào là tài liệu, nào là ảnh, đều đã kiểm tra. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp danh từ
가방에는 _____ 다 들어 있습니다. (책 + 공책)
시장에는 _____ 종류가 많았습니다. (사과 + 배)
창고에는 _____ 물건이 가득했습니다. (옷 + 신발)
현장에는 _____ 여러 사람이 모였습니다. (연구자 + 기술자)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Trong phòng nào là sách, nào là tài liệu, nào là hộp, đủ thứ được chất lên.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 가방에는 책며 공책이며 여러 물건이 있었어요.
2. 창고에는 옷 며 신발이며 상자가 많았습니다.
3. 책상 위에는 서류며 사진이 며 자료가 흩어져 있었습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “nào là sách, nào là vở, tôi đều đã đóng gói”.
2. Câu nào mang nghĩa lựa chọn “sách hoặc tạp chí”?
3. Tình huống nào phù hợp nhất với mẫu lặp (이)며?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + (이)며 được lặp để làm gì?
Câu 2. Dạng đúng của 책 là gì?
Câu 3. Dạng đúng theo mẫu cơ bản của 사과 là gì?
Câu 4. Cấu trúc nào mang nghĩa lựa chọn “hoặc”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong cặp nào là sách, nào là vở, đều có đủ.”
가방 안에는 다 들어 있어요.
Gợi ý từ vựng: 책 + 공책
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + (이)며 N2 + (이)며 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng N1 + (이)며 N2 + (이)며 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + (이)며 N2 + (이)며 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



