24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N1 + (이)며 N2 + (이)며

Trình độCao cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học30–35 phút

N + (이)며 được lặp lại để liệt kê nhiều danh từ cùng phạm vi: nào là N1, nào là N2; cả N1 lẫn N2.

N1 + (이)며 N2 + (이)며 (Nào là N1, nào là N2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang liệt kê nhiều sự vật cùng nhóm hay chỉ chọn một trong số đó.

지수: 이사 준비할 게 많아요?

민수: 네. 책이며이며 챙길 게 많아요.

“책이며 옷이며” trong câu trên có nghĩa gần nhất với ý nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N1 + (이)며 N2 + (이)며
= nào là N1, nào là N2

Liệt kê nhiều danh từ:
Dùng khi liệt kê từ hai danh từ trở lên trong cùng một phạm vi.
Cách nói thường tạo cảm giác “nào là..., nào là...” hoặc “cả... lẫn...”.

책이며 공책이며 다 챙겼다
(Nào là sách, nào là vở, đều đã chuẩn bị hết.).

Danh từ có patchim:
Dùng -이며.
책 → 책이며 (sách → nào là sách/cả sách)
옷 → 옷이며 (quần áo → nào là quần áo/cả quần áo).

Danh từ không patchim:
Dùng -며.
사과 → 사과며 (táo → nào là táo/cả táo)
의사 → 의사며 (bác sĩ → nào là bác sĩ/cả bác sĩ).

Có thể lặp nhiều lần:
Mẫu có thể mở rộng khi cần liệt kê nhiều mục.
N1(이)며 N2(이)며 N3(이)며
(nào là N1, nào là N2, nào là N3).

Bản chất hình thái:
(이)며 là yếu tố nối danh từ.
Trong bài này, toàn mẫu lặp tạo thành một cụm liệt kê danh từ.
Vì vậy bài xếp Cụm từ theo hệ THTV.

Sắc thái:
So với 와/과 (và), cách lặp (이)며 thường làm từng mục trong danh sách nổi rõ hơn.

Cách hiểu nhanh:
• Muốn nhấn lần lượt nhiều danh từ trong cùng danh sách,
→ dùng N1(이)며 N2(이)며 (nào là N1, nào là N2).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Có patchim 책이며 N + 이며
Không patchim 사과 사과며 N + 며
Có patchim 옷이며 N + 이며
Không patchim 의사 의사며 N + 며
Hai danh từ 책 + 공책 책이며 공책이며 lặp hai lần
Ba danh từ 책 + 옷 + 신발 책이며 옷이며 신발이며 có thể mở rộng
Điểm cần nhớ:
• Đây là cách liệt kê nhiều mục cùng tồn tại.
• Không phải cấu trúc chọn một trong hai.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản giúp nhận ra cách liệt kê danh từ; ví dụ nâng cao mở rộng sang mô tả nguồn lực, chi phí và tổ chức.

Ví dụ cơ bản

1

가방 안에는 책이며 공책이며 다 들어 있어요.

Trong cặp nào là sách, nào là vở, đều có đủ.

Từ vựng: 가방 = cặp/túi · = sách · 공책 = vở
Ngữ pháp: 책 → 책이며, 공책 → 공책이며. Hai danh từ có patchim đều dùng -이며.
2

시장에는 사과 과일이 많아요.

Ở chợ có nào là táo, nào là lê, rất nhiều hoa quả.

Từ vựng: 시장 = chợ · 사과 = táo · = lê
Ngữ pháp: 사과 → 사과며, 배 → 배며. Danh từ không patchim dùng -며.
3

이며 신발이며 비에 다 젖었어요.

Nào là quần áo, nào là giày dép đều bị ướt mưa.

Từ vựng: = quần áo · 신발 = giày dép · 젖다 = bị ướt
Ngữ pháp: 옷 → 옷이며, 신발 → 신발이며. Cấu trúc liệt kê hai nhóm đồ vật.
4

의사 간호사 모두 바빴어요.

Nào là bác sĩ, nào là điều dưỡng đều rất bận.

Từ vựng: 의사 = bác sĩ · 간호사 = điều dưỡng · 모두 = tất cả
Ngữ pháp: 의사 → 의사며, 간호사 → 간호사며. Danh từ không patchim dùng -며.
5

책상 위에는 서류 사진이며 잔뜩 놓여 있어요.

Trên bàn nào là tài liệu, nào là ảnh, chất đầy.

Từ vựng: 책상 = bàn · 서류 = tài liệu · 사진 = ảnh
Ngữ pháp: 서류 → 서류며, 사진 → 사진이며. Hai dạng -며/-이며 được dùng theo patchim.

Ví dụ nâng cao

1

사업을 시작하려면 자금이며 인력이며 준비할 것이 많다.

Muốn bắt đầu dự án thì nào là vốn, nào là nhân lực, có rất nhiều thứ phải chuẩn bị.

Từ vựng: 사업 = dự án/kinh doanh · 자금 = vốn · 인력 = nhân lực
Ngữ pháp: 자금이며 인력이며. Cấu trúc làm nổi rõ từng nguồn lực cần chuẩn bị.
2

이번 변화는 비용이며 시간이며 여러 부담을 함께 늘렸다.

Sự thay đổi lần này làm tăng nào là chi phí, nào là thời gian, tức nhiều gánh nặng cùng lúc.

Từ vựng: 변화 = sự thay đổi · 비용 = chi phí · 부담 = gánh nặng
Ngữ pháp: 비용이며 시간이며. Hai yếu tố được liệt kê như những gánh nặng song song.
3

회의에서는 예산이며 일정이며 핵심 쟁점이 모두 논의되었다.

Trong cuộc họp, nào là ngân sách, nào là lịch trình, các vấn đề chính đều được bàn.

Từ vựng: 예산 = ngân sách · 일정 = lịch trình · 쟁점 = vấn đề tranh luận
Ngữ pháp: 예산이며 일정이며. Liệt kê những hạng mục được thảo luận.
4

현장에는 연구자 기술자 다양한 인력이 투입되었다.

Tại hiện trường, nào là nhà nghiên cứu, nào là kỹ thuật viên, nhiều nhân lực khác nhau được bố trí.

Từ vựng: 현장 = hiện trường · 연구자 = nhà nghiên cứu · 기술자 = kỹ thuật viên
Ngữ pháp: 연구자며 기술자며. Hai nhóm người được liệt kê ngang hàng.
5

검토 과정에서는 법적 문제 비용 문제 여러 조건을 따져야 했다.

Trong quá trình xem xét phải cân nhắc nào là vấn đề pháp lý, nào là vấn đề chi phí, cùng nhiều điều kiện khác.

Từ vựng: 검토 과정 = quá trình xem xét · 법적 = pháp lý · 조건 = điều kiện
Ngữ pháp: 문제며 문제며. Cùng một danh từ có thể lặp trong các cụm khác nhau để liệt kê các loại vấn đề.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt N + (이)며 với những cách nối và liệt kê danh từ gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N1 + (이)며 N2 + (이)며 Liệt kê từng danh từ, thường có sắc thái “nào là... nào là...”.
이며 공책이며 다 챙겼어요.
Nào là sách, nào là vở, tôi đã chuẩn bị hết.
N1 + 와/과 N2 Nối hai danh từ trung tính.
책과 공책을 샀어요.
Tôi mua sách và vở.
N1 + 도 N2 + 도 Nhấn cả hai đều được bao gồm.
책도 공책도 필요해요.
Cả sách lẫn vở đều cần.
N1 + (이)나 N2 Nêu lựa chọn hoặc một trong các khả năng.
책이나 잡지를 읽어요.
Đọc sách hoặc tạp chí.
(이)며 không mang nghĩa lựa chọn “hoặc”: các danh từ được liệt kê đều thuộc phạm vi đang nói tới.
(이)며 ↔ 와/과: 와/과 nối trung tính, còn cách lặp (이)며 làm từng mục nổi bật hơn.
(이)며 ↔ 도...도: cả hai đều bao gồm nhiều mục; 도...도 nhấn mạnh “cả... cũng...”.
Điểm nhận diện nhanh: một danh sách được đọc theo nhịp “nào là N1, nào là N2...” → N1(이)며 N2(이)며.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

N1 + (이)며 N2 + (이)며
= nào là N1, nào là N2 / cả N1 lẫn N2
책이며 공책이며 다 챙겼어요. = Nào là sách, nào là vở, đều đã chuẩn bị.
사과며 배며 과일이 많아요. = Nào là táo, nào là lê, rất nhiều hoa quả.
옷이며 신발이며 모두 젖었어요. = Cả quần áo lẫn giày đều bị ướt.
의사며 간호사며 모두 바빠요. = Cả bác sĩ lẫn điều dưỡng đều bận.
비용이며 시간이며 부담이 커요. = Nào là chi phí, nào là thời gian, đều là gánh nặng.
자료며 사진이며 전부 확인했어요. = Nào là tài liệu, nào là ảnh, đều đã kiểm tra.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp danh từ

가방에는 _____ 다 들어 있습니다. (책 + 공책)

시장에는 _____ 종류가 많았습니다. (사과 + 배)

창고에는 _____ 물건이 가득했습니다. (옷 + 신발)

현장에는 _____ 여러 사람이 모였습니다. (연구자 + 기술자)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trong phòng nào là sách, nào là tài liệu, nào là hộp, đủ thứ được chất lên.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 가방에는 책며 공책이며 여러 물건이 있었어요.

2. 창고에는 옷 며 신발이며 상자가 많았습니다.

3. 책상 위에는 서류며 사진이 며 자료가 흩어져 있었습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “nào là sách, nào là vở, tôi đều đã đóng gói”.

2. Câu nào mang nghĩa lựa chọn “sách hoặc tạp chí”?

3. Tình huống nào phù hợp nhất với mẫu lặp (이)며?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + (이)며 được lặp để làm gì?

Câu 2. Dạng đúng của 책 là gì?

Câu 3. Dạng đúng theo mẫu cơ bản của 사과 là gì?

Câu 4. Cấu trúc nào mang nghĩa lựa chọn “hoặc”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong cặp nào là sách, nào là vở, đều có đủ.”

가방 안에는 다 들어 있어요.

Gợi ý từ vựng: 책 + 공책

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu