아무 N + 도
Bài học giải thích 아무 N + 도 kết hợp với biểu hiện phủ định để diễn tả “không N nào / không bất cứ N nào”, đồng thời phân biệt với 아무 N + (이)나 mang nghĩa lựa chọn tự do.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra khi phạm vi N bị phủ định hoàn toàn chứ không phải được lựa chọn tự do.
지수: 어제 모임에 회원이 왔어요?
민수: 비가 너무 많이 와서 아무 회원도 오지 않았어요.
아무 회원도 ... 오지 않았어요 diễn tả điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
(kèm thể phủ định)
아무 N + 도 đi với phủ định hành động:
아무 N도 thường kết hợp với 안, 못, -지 않다, -지 못하다 để phủ định toàn bộ phạm vi N.
아무 말도 하지 않았어요 (Tôi không nói lời nào cả.)
아무 음식도 못 먹었어요 (Tôi không ăn được món nào cả.)
Đi với vị từ phủ định sẵn có:
Các từ như
없다 (không có), 모르다 (không biết) đã
mang nghĩa phủ định nên không cần thêm 안.
아무 문제도 없어요 (Không có vấn đề gì cả.)
아무
이유도 몰랐어요 (Tôi đã không biết lý do nào cả.)
도 không đổi theo patchim:
Khác với (이)나, trợ từ 도 gắn trực tiếp sau
danh từ dù có hay không có patchim.
아무 책도 (không cuốn
sách nào), 아무 장소도 (không nơi nào).
Điểm quyết định nghĩa phủ
định là vị từ phía sau.
Các dạng thường gặp:
아무도 = không ai; 아무것도 = không gì cả;
아무 데도 = không đâu cả; 아무 말도 =
không lời nào.
Chúng thường xuất hiện cùng phủ định: 아무도 없어요,
아무것도 안 샀어요.
Phủ định phải đủ rõ:
Không nên học 아무 N도 như một cụm tự mang nghĩa “không”.
Chính toàn bộ mô hình
아무 N도 + phủ định mới tạo nghĩa “không N nào”.
Đối lập với 아무 N + (이)나:
아무 사람이나 들어와도 돼요 = bất cứ ai cũng có thể vào.
아무 사람도 들어오면 안 돼요 = không người nào được vào.
Hai cấu trúc khác
nhau về hướng nghĩa: mở lựa chọn ↔ phủ định toàn bộ.
Phân loại:
아무 là định từ và 도 là trợ từ, nhưng
nghĩa bài học phát sinh từ toàn bộ tổ hợp 아무 + N + 도 + phủ
định.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Người | 사람 (người) | 아무 사람도 | + phủ định |
| Đồ vật | 것 (cái/thứ) | 아무것도 | + phủ định |
| Nơi chốn | 데 (nơi) | 아무 데도 | + phủ định |
| Lời nói | 말 (lời) | 아무 말도 | + phủ định |
| Vấn đề | 문제 (vấn đề) | 아무 문제도 | + 없다 |
| Lý do | 이유 (lý do) | 아무 이유도 | + 모르다/없다 |
• “Không N nào / không bất kỳ N nào” → 아무 N도 + phủ định.
• 도 không đổi theo patchim.
• “Bất cứ N nào cũng được” → 아무 N + (이)나.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách 아무 N + 도 mở rộng phạm vi phủ định đến toàn bộ người, vật, nơi chốn hoặc nội dung.
Ví dụ cơ bản
어제는 너무 바빠서 아무것도 먹지 못했어요.
Hôm qua tôi quá bận nên không ăn được gì cả.
Ngữ pháp: 아무것도 + 먹지 못하다 phủ định toàn bộ đồ ăn.
회의가 끝났지만 아무 결정도 나지 않았습니다.
Cuộc họp đã kết thúc nhưng không có quyết định nào được đưa ra.
Ngữ pháp: 아무 결정도 + 나지 않다 = không có quyết định nào.
방 안에는 아무 가구도 없었어요.
Trong phòng không có món đồ nội thất nào.
Ngữ pháp: 없다 đã mang phủ định nên không cần thêm 안.
그 소식은 아직 아무 직원도 모르고 있습니다.
Tin đó hiện vẫn chưa có nhân viên nào biết.
Ngữ pháp: 모르다 là vị từ phủ định tự thân.
주말에는 집에서 쉬어서 아무 데도 가지 않았어요.
Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà nên không đi đâu cả.
Ngữ pháp: 아무 데도 + 가지 않다 = không đi đâu cả.
Ví dụ nâng cao
서버를 다시 확인했지만 아무 오류도 발견되지 않았습니다.
Đã kiểm tra lại máy chủ nhưng không phát hiện lỗi nào.
Ngữ pháp: 아무 오류도 + 발견되지 않다 phủ định toàn bộ lỗi.
인터뷰가 시작되자 지원자는 긴장해서 아무 말도 하지 못했습니다.
Khi phỏng vấn bắt đầu, ứng viên căng thẳng nên không nói được lời nào.
Ngữ pháp: 아무 말도 + 하지 못하다 = không nói được gì.
안내문을 읽었지만 변경 이유는 아무 데도 적혀 있지 않았어요.
Tôi đã đọc thông báo nhưng lý do thay đổi không được ghi ở đâu cả.
Ngữ pháp: 아무 데도 + 적혀 있지 않다 phủ định mọi vị trí.
규정을 자세히 검토한 결과 아무 문제도 없다는 결론이 나왔습니다.
Sau khi xem kỹ quy định, kết luận là không có vấn đề gì.
Ngữ pháp: 아무 문제도 없다 là tổ hợp rất thường gặp.
갑자기 정전이 되어 한동안 아무 기계도 작동하지 않았습니다.
Do đột ngột mất điện nên trong một lúc không máy nào hoạt động.
Ngữ pháp: 아무 기계도 + 작동하지 않다 = không máy nào hoạt động.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt phủ định toàn bộ với lựa chọn tự do và với 도 mang nghĩa “cũng”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| 아무 N + 도 + phủ định | Không N nào / không bất kỳ N nào |
아무 질문도 없어요.
Không có câu hỏi nào cả.
|
| 아무 N + (이)나 | Bất cứ N nào; lựa chọn không giới hạn |
아무 질문이나 해도 돼요.
Có thể hỏi bất cứ câu hỏi nào.
|
| N + 도 | N cũng; bổ sung một đối tượng |
민수도 왔어요.
Min-su cũng đến.
|
| 전혀 + phủ định | Hoàn toàn không; nhấn mức độ phủ định |
내용을 전혀 이해하지 못했어요.
Tôi hoàn toàn không hiểu nội dung.
|
| 하나도 + phủ định | Không một cái/chút nào |
남은 표가 하나도 없어요.
Không còn một vé nào cả.
|
Ghi nhớ nhanh
Không học riêng 아무 N도; hãy nhớ cả cụm cùng vị từ phủ định.
(kèm thể phủ định)
= Không V/A bất cứ N nào
| 아무도 오지 않다 | = | Không ai đến. |
| 아무것도 안 먹다 | = | Không ăn gì cả. |
| 아무 데도 가지 않다 | = | Không đi đâu cả. |
| 아무 말도 하지 않다 | = | Không nói lời nào. |
| 아무 문제도 없다 | = | Không có vấn đề gì. |
| 아무 이유도 모르다 | = | Không biết lý do nào. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp 아무 N + 도
1. 어제 너무 바빠서 _____ 먹지 못했어요. (것)
2. 이 방에는 _____ 없습니다. (가구)
3. 그 소식은 아직 _____ 모르고 있습니다. (직원)
4. 지난 주말에는 _____ 가지 않았어요. (데)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm qua không ai gọi cho tôi nên tôi đã chờ ở nhà.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 회의에서는 아무 의견이나 나오지 않았습니다.
2. 방 안에는 아무 가구이나 없었습니다.
3. 저는 어제 너무 바빠서 아무것이나 못 먹었어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Không có vấn đề gì cả”. Câu nào đúng?
2. Câu nào mang nghĩa “Ai cũng có thể tham gia”?
3. Câu nào dùng 도 chỉ nghĩa “cũng”, không phải 아무 N도?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 아무 N + 도 thường cần kết hợp với gì để mang nghĩa “không N nào”?
Câu 2. Dạng nào nghĩa là “không đâu cả”?
Câu 3. Câu nào đúng?
Câu 4. Câu nào diễn tả lựa chọn tự do chứ KHÔNG phải phủ định toàn bộ?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sau khi kiểm tra nhiều lần, chúng tôi không tìm thấy bất kỳ lỗi nào trong tệp nên đã gửi nguyên bản đó.”
여러 번 확인했지만 파일에서 찾지 못해서 그 파일을 그대로 보냈습니다.
Gợi ý từ vựng: 오류
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 아무 N + 도 (kèm thể phủ định) và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng 아무 N + 도 (kèm thể phủ định) trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 아무 N + 도 (kèm thể phủ định) và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



