N + 부터
Bài học sơ cấp về N + 부터 với hai cách dùng chính: “kể từ/bắt đầu từ N” và “làm N trước”, kèm ví dụ và bài tập tương tác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra 부터 không chỉ chỉ mốc “từ...”, mà còn có thể chọn một đối tượng làm điểm bắt đầu theo thứ tự.
수진: 문제가 많아요. 어떤 문제를 먼저 풀까요?
민호: 쉬운 문제부터 풀어요.
“쉬운 문제부터” trong câu của Min-ho mang nghĩa nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý nghĩa 1 – điểm bắt đầu:
Dùng để đánh dấu
mốc bắt đầu của thời gian, phạm vi hoặc một quá trình.
Ví dụ:
오늘부터 운동해요 (Từ hôm nay tôi tập thể dục.)
수업은 아홉 시부터 시작해요 (Buổi học bắt đầu từ 9
giờ.)
Cặp thường gặp:
N부터 N까지 =
từ N đến N.
Ý nghĩa 2 – thứ tự “N trước”:
Dùng khi chọn
một người, vật hoặc việc làm điểm bắt đầu trong thứ tự; tiếng Việt thường dịch “N
trước”.
Ví
dụ:
저부터 할게요 (Tôi sẽ làm
trước.)
쉬운 문제부터 푸세요 (Hãy làm bài dễ
trước.)
Cách kết hợp:
부터 gắn liền sau danh từ hoặc cụm danh từ.
오늘 + 부터 → 오늘부터 (từ hôm nay)
저 + 부터 →
저부터 (tôi trước)
다음 주 + 부터 → 다음 주부터 (từ tuần sau)
Phân biệt điểm xuất phát nơi chốn:
Với nơi
hành động bắt đầu/khởi hành, 에서 rất thường dùng: 집에서 출발해요 (xuất phát từ nhà).
부터
được dùng khi muốn nhấn mạnh nơi đó là điểm đầu của một phạm vi, tuyến hoặc thứ tự,
nhất là trong mẫu 부터 ... 까지.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Mốc thời gian | 오늘 | 오늘부터 | Kể từ hôm nay |
| Giờ bắt đầu | 아홉 시 | 아홉 시부터 | Từ 9 giờ |
| Khoảng thời gian | 월요일 | 월요일부터 금요일까지 | Từ thứ Hai đến thứ Sáu |
| Người làm trước | 저 | 저부터 | Tôi trước |
| Việc làm trước | 쉬운 문제 | 쉬운 문제부터 | Bài dễ trước |
부터 luôn chọn một điểm bắt đầu.
• Với thời gian/phạm vi → “kể từ, bắt đầu từ”.
• Với người/việc trong thứ tự → “N trước”.
Khám phá ví dụ
Ví dụ tách rõ hai hướng dùng: mốc bắt đầu “từ...” và thứ tự “N trước”.
Ví dụ cơ bản
오늘부터 운동해요.
Từ hôm nay tôi tập thể dục.
Ngữ pháp: 오늘 + 부터 → 오늘부터: hôm nay là mốc bắt đầu.
수업은 아홉 시부터 시작해요.
Buổi học bắt đầu từ 9 giờ.
Ngữ pháp: 아홉 시부터 đánh dấu giờ bắt đầu.
저부터 할게요.
Tôi sẽ làm trước.
Ngữ pháp: 저부터: chọn “tôi” làm người bắt đầu.
쉬운 문제부터 푸세요.
Hãy làm bài dễ trước.
Ngữ pháp: 쉬운 문제부터: bắt đầu theo thứ tự từ bài dễ.
월요일부터 금요일까지 일해요.
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Ngữ pháp: Mẫu 부터 ... 까지 chỉ điểm đầu và điểm cuối.
Ví dụ nâng cao
내일부터 일찍 일어날 거예요.
Từ ngày mai tôi sẽ dậy sớm.
Ngữ pháp: 내일부터 là mốc bắt đầu của kế hoạch tương lai.
먼저 이름부터 써 주세요.
Trước tiên hãy viết tên trước.
Ngữ pháp: 이름부터 chọn “tên” là nội dung làm trước.
행사는 저녁 여섯 시부터 시작합니다.
Sự kiện bắt đầu từ 6 giờ tối.
Ngữ pháp: 여섯 시부터 đánh dấu mốc giờ bắt đầu.
중요한 것부터 확인하세요.
Hãy kiểm tra việc quan trọng trước.
Ngữ pháp: 중요한 것부터 = bắt đầu với việc quan trọng.
이번 주부터 새 시간표를 사용해요.
Từ tuần này chúng tôi dùng thời khóa biểu mới.
Ngữ pháp: 이번 주부터 nêu mốc bắt đầu áp dụng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh các mẫu gần nghĩa để chọn đúng theo ý muốn nói.
← Lướt ngang để xem
| Ngữ pháp | Ý chính | Phân biệt nhanh |
|---|---|---|
| N + 부터 | Từ N / N trước | Chọn N làm điểm bắt đầu. |
| N + 까지 | Đến N | Chọn N làm điểm kết thúc; thường đi với 부터. |
| N + 에서 | Ở/từ nơi N | Với nơi diễn ra hành động hoặc nơi khởi hành, 에서 thường tự nhiên hơn. |
Nếu hỏi “bắt đầu từ khi nào?” → thường dùng 부터.
Nếu hỏi “ai/cái gì làm trước?” → cũng có thể dùng 부터.
Nếu chỉ nói “xuất phát từ nhà” → 집에서 출발해요 rất tự nhiên.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn các ví dụ ngắn để ghi nhớ nhanh cấu trúc và ý nghĩa.
= kể từ / bắt đầu từ N
= N trước / bắt đầu với N
| 오늘부터 운동해요 | = | Tôi tập thể dục kể từ hôm nay. |
| 아홉 시부터 일해요 | = | Tôi làm việc từ chín giờ. |
| 월요일부터 학교에 가요 | = | Tôi đi học từ thứ Hai. |
| 저부터 할게요 | = | Tôi sẽ làm trước. |
| 쉬운 문제부터 푸세요 | = | Hãy giải bài dễ trước. |
| 밥부터 먹어요 | = | Hãy ăn cơm trước. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp N + 부터
1. _____ 운동을 시작해요. (오늘)
2. 수업은 _____ 시작해요. (아홉 시)
3. 제가 _____ 할게요. (저)
4. 행사는 _____ 시작합니다. (저녁 여섯 시)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm nay tôi sẽ thử làm bài dễ trước.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 수업은 아홉 시에부터 시작해요.
2. 저는 오늘을부터 운동해요.
3. 제가 저를부터 할게요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Từ ngày mai tôi sẽ tập thể dục”.
2. Bạn muốn nói “Tôi sẽ nói trước”.
3. Câu nào thể hiện đầy đủ “từ thứ Hai đến thứ Sáu”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. “오늘부터” nghĩa là gì?
Câu 2. “저부터 할게요” nghĩa là gì?
Câu 3. Từ nào thường kết hợp với 부터 để tạo “từ... đến...”?
Câu 4. Câu nào đúng với nghĩa “Hãy làm việc quan trọng trước”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Từ tuần sau tôi sẽ học tiếng Hàn mỗi ngày.”
한국어를 매일 공부할 거예요.
Gợi ý từ vựng: 다음 주
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -부터 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -부터 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -부터 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



