26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 부터

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học sơ cấp về N + 부터 với hai cách dùng chính: “kể từ/bắt đầu từ N” và “làm N trước”, kèm ví dụ và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn N + 부터: kể từ và trước
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra 부터 không chỉ chỉ mốc “từ...”, mà còn có thể chọn một đối tượng làm điểm bắt đầu theo thứ tự.

수진: 문제가 많아요. 어떤 문제를 먼저 풀까요?

민호: 쉬운 문제부터 풀어요.

“쉬운 문제부터” trong câu của Min-ho mang nghĩa nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 부터
= kể từ / bắt đầu từ N

Ý nghĩa 1 – điểm bắt đầu:
Dùng để đánh dấu mốc bắt đầu của thời gian, phạm vi hoặc một quá trình.

Ví dụ:
오늘부터 운동해요 (Từ hôm nay tôi tập thể dục.)
수업은 아홉 시부터 시작해요 (Buổi học bắt đầu từ 9 giờ.)

Cặp thường gặp:
N부터 N까지 = từ N đến N.

N + 부터
= N trước / bắt đầu với N

Ý nghĩa 2 – thứ tự “N trước”:
Dùng khi chọn một người, vật hoặc việc làm điểm bắt đầu trong thứ tự; tiếng Việt thường dịch “N trước”.

Ví dụ:
저부터 할게요 (Tôi sẽ làm trước.)
쉬운 문제부터 푸세요 (Hãy làm bài dễ trước.)

Cách kết hợp:
부터 gắn liền sau danh từ hoặc cụm danh từ.
오늘 + 부터 → 오늘부터 (từ hôm nay)
저 + 부터 → 저부터 (tôi trước)
다음 주 + 부터 → 다음 주부터 (từ tuần sau)

Phân biệt điểm xuất phát nơi chốn:
Với nơi hành động bắt đầu/khởi hành, 에서 rất thường dùng: 집에서 출발해요 (xuất phát từ nhà).
부터 được dùng khi muốn nhấn mạnh nơi đó là điểm đầu của một phạm vi, tuyến hoặc thứ tự, nhất là trong mẫu 부터 ... 까지.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Mốc thời gian 오늘 오늘부터 Kể từ hôm nay
Giờ bắt đầu 아홉 시 아홉 시부터 Từ 9 giờ
Khoảng thời gian 월요일 월요일부터 금요일까지 Từ thứ Hai đến thứ Sáu
Người làm trước 저부터 Tôi trước
Việc làm trước 쉬운 문제 쉬운 문제부터 Bài dễ trước
Lõi nghĩa chung:
부터 luôn chọn một điểm bắt đầu.
• Với thời gian/phạm vi → “kể từ, bắt đầu từ”.
• Với người/việc trong thứ tự → “N trước”.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ tách rõ hai hướng dùng: mốc bắt đầu “từ...” và thứ tự “N trước”.

Ví dụ cơ bản

1

오늘부터 운동해요.

Từ hôm nay tôi tập thể dục.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 운동하다 = tập thể dục.
Ngữ pháp: 오늘 + 부터 → 오늘부터: hôm nay là mốc bắt đầu.
2

수업은 아홉 시부터 시작해요.

Buổi học bắt đầu từ 9 giờ.

Từ vựng: 수업 = buổi học · 시작하다 = bắt đầu.
Ngữ pháp: 아홉 시부터 đánh dấu giờ bắt đầu.
3

저부터 할게요.

Tôi sẽ làm trước.

Từ vựng: = tôi · 하다 = làm.
Ngữ pháp: 저부터: chọn “tôi” làm người bắt đầu.
4

쉬운 문제부터 푸세요.

Hãy làm bài dễ trước.

Từ vựng: 쉽다 = dễ · 문제 = bài/câu hỏi · 풀다 = giải.
Ngữ pháp: 쉬운 문제부터: bắt đầu theo thứ tự từ bài dễ.
5

월요일부터 금요일까지 일해요.

Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Từ vựng: 월요일 = thứ Hai · 금요일 = thứ Sáu.
Ngữ pháp: Mẫu 부터 ... 까지 chỉ điểm đầu và điểm cuối.

Ví dụ nâng cao

1

내일부터 일찍 일어날 거예요.

Từ ngày mai tôi sẽ dậy sớm.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 일찍 = sớm · 일어나다 = thức dậy.
Ngữ pháp: 내일부터 là mốc bắt đầu của kế hoạch tương lai.
2

먼저 이름부터 써 주세요.

Trước tiên hãy viết tên trước.

Từ vựng: 먼저 = trước tiên · 이름 = tên · 쓰다 = viết.
Ngữ pháp: 이름부터 chọn “tên” là nội dung làm trước.
3

행사는 저녁 여섯 시부터 시작합니다.

Sự kiện bắt đầu từ 6 giờ tối.

Từ vựng: 행사 = sự kiện · 저녁 = buổi tối.
Ngữ pháp: 여섯 시부터 đánh dấu mốc giờ bắt đầu.
4

중요한 것부터 확인하세요.

Hãy kiểm tra việc quan trọng trước.

Từ vựng: 중요하다 = quan trọng · 확인하다 = kiểm tra.
Ngữ pháp: 중요한 것부터 = bắt đầu với việc quan trọng.
5

이번 주부터 새 시간표를 사용해요.

Từ tuần này chúng tôi dùng thời khóa biểu mới.

Từ vựng: 이번 주 = tuần này · 시간표 = thời khóa biểu · 사용하다 = sử dụng.
Ngữ pháp: 이번 주부터 nêu mốc bắt đầu áp dụng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các mẫu gần nghĩa để chọn đúng theo ý muốn nói.

← Lướt ngang để xem

Ngữ pháp Ý chính Phân biệt nhanh
N + 부터 Từ N / N trước Chọn N làm điểm bắt đầu.
N + 까지 Đến N Chọn N làm điểm kết thúc; thường đi với 부터.
N + 에서 Ở/từ nơi N Với nơi diễn ra hành động hoặc nơi khởi hành, 에서 thường tự nhiên hơn.
Cách chọn nhanh:
Nếu hỏi “bắt đầu từ khi nào?” → thường dùng 부터.
Nếu hỏi “ai/cái gì làm trước?” → cũng có thể dùng 부터.
Nếu chỉ nói “xuất phát từ nhà” → 집에서 출발해요 rất tự nhiên.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn các ví dụ ngắn để ghi nhớ nhanh cấu trúc và ý nghĩa.

N + 부터
= kể từ / bắt đầu từ N
= N trước / bắt đầu với N
오늘부터 운동해요 = Tôi tập thể dục kể từ hôm nay.
아홉 시부터 일해요 = Tôi làm việc từ chín giờ.
월요일부터 학교에 가요 = Tôi đi học từ thứ Hai.
저부터 할게요 = Tôi sẽ làm trước.
쉬운 문제부터 푸세요 = Hãy giải bài dễ trước.
밥부터 먹어요 = Hãy ăn cơm trước.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp N + 부터

1. _____ 운동을 시작해요. (오늘)

2. 수업은 _____ 시작해요. (아홉 시)

3. 제가 _____ 할게요. (저)

4. 행사는 _____ 시작합니다. (저녁 여섯 시)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hôm nay tôi sẽ thử làm bài dễ trước.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 수업은 아홉 시에부터 시작해요.

2. 저는 오늘을부터 운동해요.

3. 제가 저를부터 할게요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Từ ngày mai tôi sẽ tập thể dục”.

2. Bạn muốn nói “Tôi sẽ nói trước”.

3. Câu nào thể hiện đầy đủ “từ thứ Hai đến thứ Sáu”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. “오늘부터” nghĩa là gì?

Câu 2. “저부터 할게요” nghĩa là gì?

Câu 3. Từ nào thường kết hợp với 부터 để tạo “từ... đến...”?

Câu 4. Câu nào đúng với nghĩa “Hãy làm việc quan trọng trước”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Từ tuần sau tôi sẽ học tiếng Hàn mỗi ngày.”

한국어를 매일 공부할 거예요.

Gợi ý từ vựng: 다음 주

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu