24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

Bất quy tắc ㅎ
ㅎ → Ø / nguyên âm thay đổi

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ
DạngBất quy tắc
Thời gian học45–50 phút

Bất quy tắc ㅎ chỉ áp dụng cho một số tính từ kết thúc bằng ㅎ. Khi gặp -아/어 hoặc dạng nguyên âm khác, ㅎ thường rơi và nguyên âm có thể co đổi: 그렇다→그래요, 빨갛다→빨개요, 빨간.

Bất quy tắc ㅎ (ㅎ rơi và nguyên âm thay đổi ở một số tính từ)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát ㅎ trong 그렇다 biến đổi như thế nào trước -아요/어요.

지수: 이 방법이 더 쉬워요?

민수: 네, 그래요. 저는 이 방법이 더 좋아요.

그래요 có liên hệ với dạng cơ bản nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A-ㅎ + 아/어/(으)ㄴ
= ㅎ → ∅ / co nguyên âm

Quy tắc chung: Bất quy tắc ㅎ chỉ áp dụng cho một số tính từ kết thúc bằng ㅎ.

Khi gặp -아/어: ㅎ rơi và nguyên âm thường co/đổi.
그렇다 → 그래요
빨갛다 → 빨개요

Khi gặp nguyên âm khác: ㅎ rơi và chia lại từ đầu.
그렇다 + ㄹ/을 거예요 → 그럴 거예요
빨갛다 + ㄴ/은 (định ngữ)→ 빨간

Không áp dụng cho mọi từ có ㅎ: một số từ như 좋다 vẫn chia hợp quy.

Một số A/V bất quy tắc thường gặp: Các tính từ thường gặp:
그렇다 → 그래요 (như vậy)
이렇다 → 이래요 (như thế này)
저렇다 → 저래요 (như thế kia)
어떻다 → 어때요 (thế nào)
빨갛다 → 빨개요 (đỏ)
노랗다 → 노래요 (vàng)
파랗다 → 파래요 (xanh dương/xanh da trời)
하얗다 → 하얘요 (trắng).

Một số A/V hợp quy: Không phải mọi từ kết thúc bằng ㅎ đều bất quy tắc. Các từ hợp quy thường gặp:
좋다 → 좋아요 (tốt, thích hợp)
놓다 → 놓아요 (đặt, để)
넣다 → 넣어요 (cho vào, bỏ vào)
낳다 → 낳아요 (sinh, đẻ).

Các từ này giữ ㅎ khi chia.

Trường hợp đặc biệt: Hai nhóm hình thức rất dễ gặp:

Nhóm 그렇다/어떻다:
그렇다 → 그래요 / 그런 (như vậy)
이렇다 → 이래요 / 이런 (như thế này)
저렇다 → 저래요 / 저런 (như thế kia)
어떻다 → 어때요 / 어떤 (thế nào)

Nhóm màu sắc:
빨갛다 → 빨개요 / 빨간 (đỏ)
노랗다 → 노래요 / 노란 (vàng)
파랗다 → 파래요 / 파란 (xanh dương/xanh da trời)
하얗다 → 하얘요 / 하얀 (trắng).

Lưu ý khác: Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm: ㅎ thường được giữ.
그렇다 → 그렇고 / 그렇지만
빨갛다 → 빨갛고

Không “xóa ㅎ” máy móc: cần nhìn cả từ và đuôi theo sau.

Từ dễ nhầm: 좋다 → 좋아요hợp quy, không phải bất quy tắc ㅎ.

Cách hiểu nhanh:
그렇다/어떻다 và nhiều tính từ màu sắc thường là bất quy tắc ㅎ.
좋다/놓다/넣다/낳다 là hợp quy.
• Không quyết định chỉ dựa vào việc từ có patchim ㅎ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
그렇다 nhóm 그렇다 그래요 / 그런 ㅎ rơi, nguyên âm co
어떻다 nhóm 어떻다 어때요 / 어떤 ㅎ rơi, nguyên âm co
Màu sắc 빨갛다 빨개요 / 빨간 ㅎ rơi
Màu sắc 하얗다 하얘요 / 하얀 ㅎ rơi
Hợp quy 좋다 좋아요 / 좋은 giữ ㅎ
Đuôi phụ âm 빨갛다 빨갛고 giữ ㅎ
Điểm cần nhớ:
• Bất quy tắc: 그렇다 → 그래요, 빨갛다 → 빨개요.
• Hợp quy: 좋다 → 좋아요.
• Trước nhiều đuôi phụ âm như -고, -지만, ㅎ thường được giữ.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ 그렇다/어떻다 đến màu sắc và đối chiếu trực tiếp với 좋다 là từ ㅎ hợp quy.

Ví dụ cơ bản

1

저도 그래요.

Tôi cũng vậy.

Từ vựng: = tôi · 같다 = giống · 그렇다 = như vậy.
Ngữ pháp: 그렇다 → 그래요. ㅎ rơi và dạng nguyên âm co lại.
2

이 옷은 어때요?

Bộ đồ này thế nào?

Từ vựng: = quần áo · = này · 어떻다 = thế nào.
Ngữ pháp: 어떻다 → 어때요. Đây là dạng ㅎ bất quy tắc rất thường gặp.
3

사과가 빨개요.

Quả táo màu đỏ.

Từ vựng: 사과 = táo · = màu · 빨갛다 = đỏ.
Ngữ pháp: 빨갛다 → 빨개요. ㅎ rơi và nguyên âm đổi.
4

눈이 하얘요.

Tuyết trắng.

Từ vựng: = tuyết · 겨울 = mùa đông · 하얗다 = trắng.
Ngữ pháp: 하얗다 → 하얘요. Đây là ㅎ bất quy tắc.
5

오늘 기분이 좋아요.

Hôm nay tâm trạng tốt.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 기분 = tâm trạng · 좋다 = tốt.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아요. 좋다 kết thúc bằng ㅎ nhưng là từ hợp quy.

Ví dụ nâng cao

1

저는 그런 생각을 해요.

Tôi có suy nghĩ như vậy.

Từ vựng: 생각 = suy nghĩ · 하다 = làm · = tôi.
Ngữ pháp: 그렇다 → 그런. ㅎ rơi trước dạng định ngữ -(으)ㄴ.
2

어떤 색이 더 좋아요?

Màu nào tốt/đẹp hơn?

Từ vựng: = màu · = hơn · 좋다 = tốt.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아요. Đây vẫn là hợp quy.
3

저는 빨간 가방을 샀어요.

Tôi đã mua chiếc túi màu đỏ.

Từ vựng: 가방 = túi · 사다 = mua · 빨갛다 = đỏ.
Ngữ pháp: 빨갛다 → 빨간. ㅎ rơi trước -(으)ㄴ.
4

하늘이 아주 파래요.

Bầu trời rất xanh.

Từ vựng: 하늘 = bầu trời · 아주 = rất · 파랗다 = xanh.
Ngữ pháp: 파랗다 → 파래요. ㅎ bất quy tắc.
5

꽃이 빨갛고 잎은 노래요.

Hoa đỏ còn lá màu vàng.

Từ vựng: = hoa · = lá · 노랗다 = vàng.
Ngữ pháp: 노랗다 → 노래요. Trong 빨갛고 ㅎ được giữ vì -고 bắt đầu bằng phụ âm; 노래요 là dạng bất quy tắc trước -어요.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt các tính từ ㅎ bất quy tắc với từ ㅎ hợp quy và hai dạng quan trọng: -아/어요 và -(으)ㄴ.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
ㅎ bất quy tắc + -아/어 ㅎ rơi, nguyên âm thường co.
그렇다 → 그래요
Như vậy → 그래요.
ㅎ bất quy tắc + -(으)ㄴ ㅎ rơi.
빨갛다 → 빨간 가방
chiếc túi đỏ.
ㅎ hợp quy: 좋다 Giữ ㅎ.
좋다 → 좋아요
Tốt → 좋아요.
ㅎ hợp quy: 놓다 Giữ ㅎ.
놓다 → 놓아요
Đặt → 놓아요.
Đuôi phụ âm ㅎ thường được giữ.
빨갛다 → 빨갛고
Đỏ và...
Không viết 그렇어요: dạng chuẩn là 그래요.
그렇다 ↔ 좋다: 그래요 là bất quy tắc, còn 좋아요 là hợp quy.
Dạng định ngữ: 빨간, 하얀, 그런, 어떤 đều cho thấy ㅎ đã rơi.
Điểm nhận diện nhanh: hãy nhớ theo nhóm từ; đừng quyết định chỉ dựa vào việc từ có patchim ㅎ.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

A-ㅎ + 아/어/(으)ㄴ
= ㅎ → ∅ / co nguyên âm
그렇다 → 그래요 = như vậy → 그래요
어떻다 → 어때요 = thế nào → 어때요
빨갛다 → 빨개요 = đỏ → 빨개요
하얗다 → 하얘요 = trắng → 하얘요
빨갛다 → 빨간 = đỏ → đỏ (định ngữ)
좋다 → 좋아요 = tốt → giữ ㅎ
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chia bất quy tắc ㅎ

1. 저도 _____. (그렇다 + -어요)

2. 이 옷은 _____? (어떻다 + -어요)

3. 저는 _____ 가방을 샀어요. (빨갛다 + -(으)ㄴ)

4. 오늘 기분이 _____. (좋다 + -아요 · hợp quy)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Chiếc túi đỏ này nhỏ và rất đẹp.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저도 그렇어요.

2. 하늘이 아주 파랗어요.

3. 오늘 기분이 조아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 그렇다 + -어요 có dạng nào?

2. Từ nào là ㅎ hợp quy?

3. 빨갛다 + -(으)ㄴ có dạng nào?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. ㅎ bất quy tắc trước -아/어 thường thế nào?

Câu 2. 어떻다 + -어요 là gì?

Câu 3. 하얗다 + -아요 là gì?

Câu 4. 좋다 + -아요 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi thích chiếc áo màu xanh.”

저는 옷을 좋아해요.

Gợi ý từ vựng: 파랗다 + -(으)ㄴ

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu