A + 아/어지다
Bài học hướng dẫn cách dùng A + 아/어지다 để diễn tả tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật và hoàn cảnh dần thay đổi, kèm ví dụ và bài tập thực hành.
Sàng lọc trước khi học
Hãy đoán sự thay đổi được nhắc đến trong đoạn hội thoại trước khi xem lý thuyết.
지수: 요즘 아침에도 많이 춥지 않지요?
민호: 네, 날씨가 많이 따뜻해졌어요. 봄이 온 것 같아요.
Cụm 따뜻해졌어요 diễn tả điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý nghĩa cốt lõi:
A + 아/어지다 dùng khi
tính chất hoặc trạng thái của người, sự vật hay hoàn cảnh thay đổi so với trước.
Cấu trúc tập trung vào kết quả của sự biến đổi: một trạng thái trước đây chưa như vậy,
sau một quá trình hoặc do hoàn cảnh đã trở nên A.
Ví dụ, 날씨가 따뜻해졌어요 nghĩa là
“Thời tiết đã trở nên ấm hơn”.
Sắc thái của sự thay đổi:
sự thay đổi với 아/어지다 thường được hiểu là
một trạng thái phát sinh hoặc biến đổi theo thời gian, điều kiện hay hoàn cảnh,
chứ không nhấn mạnh ý chí trực tiếp của chủ thể.
Vì vậy cấu trúc rất tự nhiên khi nói về thời tiết, sức khỏe, kích thước, mức độ khó,
sự quen thuộc, sự thuận tiện hoặc những đặc điểm có thể thay đổi.
hãy so sánh trạng thái trước và sau. Nếu muốn nói “trước đây chưa A hoặc ít A, bây giờ đã trở nên A hơn”, hãy nghĩ đến A + 아/어지다.
Ví dụ, 한국어가 점점 쉬워져요 có nghĩa là “Tiếng Hàn dần trở nên dễ hơn”.
Từ thường đi kèm:
cấu trúc thường đi với các từ làm rõ mức độ hoặc tiến trình thay đổi:
점점 (dần dần).
훨씬 (hơn hẳn).
갈수록 (càng ngày càng).
갑자기 (đột nhiên).
예전보다 (so với trước đây).
Những từ này không bắt buộc nhưng giúp làm rõ hướng thay đổi của trạng thái.
Cách kết hợp:
tính từ được chia theo quy tắc 아/어 rồi thêm 지다.
좋다 → 좋아지다 (tốt → trở nên tốt hơn).
길다 → 길어지다 (dài → trở nên dài hơn).
조용하다 → 조용해지다 (yên tĩnh → trở nên yên tĩnh).
Bất quy tắc vẫn biến đổi theo quy tắc 아/어:
춥다 → 추워지다 (lạnh → trở nên lạnh hơn).
빠르다 → 빨라지다 (nhanh → trở nên nhanh hơn).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Tính từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | 좋다 (tốt) | 좋아지다 | Dùng -아지다 |
| Các nguyên âm còn lại | 길다 (dài) | 길어지다 | Dùng -어지다 |
| Tính từ 하다 | 조용하다 (yên tĩnh) | 조용해지다 | 하다 chuyển thành 해 |
| Bất quy tắc ㅂ | 춥다 (lạnh) | 추워지다 | ㅂ chuyển thành 우 |
| Bất quy tắc 르 | 빠르다 (nhanh) | 빨라지다 | Thêm ㄹ và dùng -아지다 |
| Nguyên âm ㅡ bị lược | 크다 (to/lớn) | 커지다 | ㅡ bị lược trước -어지다 |
좋다 → 좋아지다 nghĩa là “trở nên tốt hơn”, còn 좋아하다 là động từ “thích”. Khi muốn nói một người dần đi đến chỗ thích điều gì đó, bài này lưu ý dùng 좋아하게 되다, không dùng 좋아해지다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ được sắp xếp từ thay đổi đời sống quen thuộc đến sắc thái học thuật hơn.
Ví dụ cơ bản
날씨가 많이 따뜻해졌어요.
Thời tiết đã trở nên ấm hơn nhiều.
Ngữ pháp: 따뜻하다 → 따뜻해지다 → 따뜻해졌어요. Tính từ 하다 đổi thành 해 trước 지다; -었- cho biết sự thay đổi đã xảy ra.
매일 운동하니까 몸이 건강해졌어요.
Vì tập thể dục mỗi ngày nên cơ thể tôi đã khỏe hơn.
Ngữ pháp: 건강하다 → 건강해지다 → 건강해졌어요. -니까 nêu nguyên nhân “vì tập mỗi ngày”; -아/어지다 diễn tả cơ thể đã chuyển sang trạng thái khỏe hơn.
밤이 되면 거리가 조용해져요.
Khi đêm xuống, đường phố trở nên yên tĩnh.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용해지다 → 조용해져요. -면 mang nghĩa “khi”; cấu trúc mục tiêu diễn tả đường phố chuyển sang trạng thái yên tĩnh khi đêm xuống.
한국어를 계속 공부하면 발음이 자연스러워질 거예요.
Nếu tiếp tục học tiếng Hàn, phát âm của bạn sẽ trở nên tự nhiên hơn.
Ngữ pháp: 자연스럽다 → 자연스러워지다 → 자연스러워질 거예요. Đây là bất quy tắc ㅂ; -(으)ㄹ 거예요 cho biết sự thay đổi được dự đoán trong tương lai.
휴대폰 화면을 오래 보면 눈이 쉽게 피곤해져요.
Nếu nhìn màn hình điện thoại lâu, mắt sẽ dễ trở nên mệt mỏi.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 피곤해지다 → 피곤해져요. -면 đặt điều kiện; -아/어지다 cho biết mắt chuyển sang trạng thái mệt khi nhìn màn hình lâu.
Ví dụ nâng cao
처음에는 낯설었던 동네가 오래 살다 보니 점점 익숙해졌어요.
Khu phố lúc đầu còn xa lạ, nhưng sống lâu dần nên tôi ngày càng quen thuộc hơn.
Ngữ pháp: 익숙하다 → 익숙해지다 → 익숙해졌어요. -다 보니 nêu kết quả nhận ra sau một quá trình kéo dài; 점점 làm rõ sự thay đổi diễn ra dần dần.
온라인 서비스가 발달하면서 생활은 편리해졌지만 개인정보 보호는 더 중요해졌어요.
Khi dịch vụ trực tuyến phát triển, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn, nhưng việc bảo vệ thông tin cá nhân cũng trở nên quan trọng hơn.
Ngữ pháp: 중요하다 → 중요해지다 → 중요해졌어요. Trong cùng câu còn có 편리하다 → 편리해지다 → 편리해졌지만; -면서 gắn sự phát triển của dịch vụ với các thay đổi, còn -지만 tạo thế đối chiếu.
문제를 여러 관점에서 바라보면 처음보다 판단이 훨씬 신중해질 수 있어요.
Nếu nhìn vấn đề từ nhiều góc độ, phán đoán của chúng ta có thể trở nên thận trọng hơn nhiều so với ban đầu.
Ngữ pháp: 신중하다 → 신중해지다 → 신중해질 수 있어요. -아/어지다 diễn tả trạng thái thay đổi; -(으)ㄹ 수 있다 thêm nghĩa “có thể”.
시간이 갈수록 기억이 흐려져서 당시의 일을 정확히 설명하기가 어려워졌어요.
Thời gian càng trôi qua, ký ức càng mờ nhạt nên việc giải thích chính xác chuyện lúc đó đã trở nên khó khăn hơn.
Ngữ pháp: 흐리다 → 흐려지다 → 흐려져서 diễn tả ký ức trở nên mờ nhạt; 어렵다 → 어려워지다 → 어려워졌어요 là bất quy tắc ㅂ và cho biết việc giải thích đã trở nên khó hơn.
서로의 입장을 충분히 듣고 나니 분위기가 전보다 한결 부드러워졌어요.
Sau khi lắng nghe đầy đủ lập trường của nhau, bầu không khí đã dịu đi rõ rệt so với trước.
Ngữ pháp: 부드럽다 → 부드러워지다 → 부드러워졌어요. ㅂ đổi thành 우; -고 나니 đặt mốc sau khi lắng nghe rồi mới nhận thấy bầu không khí đã dịu hơn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt sự thay đổi thực tế của trạng thái với ấn tượng nhìn thấy, sự thay đổi hoàn cảnh dẫn đến một hành động và việc trở thành một danh phận hay giai đoạn mới.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + 아/어지다 | Diễn tả tính chất hoặc trạng thái thực sự thay đổi so với trước: trở nên A, dần trở thành trạng thái A. |
날씨가 많이 따뜻해졌어요.
Thời tiết đã trở nên ấm hơn nhiều.
|
| A + 아/어 보이다 | Diễn tả ấn tượng quan sát được từ bên ngoài. Trạng thái chưa chắc đã thực sự thay đổi; người nói chỉ nhận xét rằng nó “trông có vẻ A”. |
날씨가 따뜻해 보여요.
Thời tiết trông có vẻ ấm.
|
| V + 게 되다 | Diễn tả một hoàn cảnh, quá trình hoặc điều kiện dẫn đến việc chủ thể đi đến chỗ thực hiện một hành động; thường không nhấn mạnh quyết định chủ động ban đầu. |
한국에서 일하게 되었어요.
Tôi đã đi đến chỗ làm việc tại Hàn Quốc.
|
| N + 이/가 되다 | Diễn tả việc trở thành một danh phận, vai trò, giai đoạn hoặc sự vật mới. Trọng tâm là “trở thành N”, không phải một tính chất chuyển dần sang trạng thái A. |
봄이 되었어요.
Đã sang mùa xuân.
|
얼굴이 밝아졌어요.
→ Khuôn mặt đã thực sự trở nên tươi sáng hơn so với trước.
얼굴이 밝아 보여요.
→ Khuôn mặt trông có vẻ tươi sáng; đây là ấn tượng quan sát, không khẳng định trạng thái đã thay đổi.
한국 생활이 점점 익숙해졌어요.
→ Một trạng thái dần thay đổi.
한국에서 일하게 되었어요.
→ Hoàn cảnh dẫn đến việc làm một hành động. Dấu hiệu quan trọng: 아/어지다 gắn với tính từ, còn 게 되다 thường gắn với động từ.
날씨가 따뜻해졌어요.
→ Thay đổi về tính chất/trạng thái.
봄이 되었어요.
→ Chuyển sang một giai đoạn/danh từ mới. Hai cấu trúc gần nhau về ý “biến đổi” nhưng không thay thế trực tiếp cho nhau.
Tính chất thực sự trở nên A → A + 아/어지다.
Chỉ trông có vẻ A → A + 아/어 보이다.
Hoàn cảnh dẫn đến làm V → V + 게 되다; trở thành N → N + 이/가 되다.
Ghi nhớ nhanh
Nắm chắc các dạng thời, phủ định và tiến trình thường gặp.
= trở nên A / trở thành trạng thái A
| 좋아져요 | = | Trở nên tốt hơn. |
| 좋아졌어요 | = | Đã trở nên tốt hơn. |
| 좋아질 거예요 | = | Sẽ trở nên tốt hơn. |
| 점점 좋아지고 있어요 | = | Đang dần trở nên tốt hơn. |
| 좋아지지 않았어요 | = | Đã không trở nên tốt hơn. |
| 더 좋아질 수 있어요 | = | Có thể trở nên tốt hơn nữa. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chia tính từ
1. 운동을 꾸준히 하니까 몸이 _____ . (건강하다 + quá khứ, 해요체)
2. 밤이 되면 거리가 _____ . (조용하다 + 해요체)
3. 요즘 날씨가 점점 _____ . (춥다 + 해요체)
4. 한국어를 계속 공부하면 발음이 _____ . (자연스럽다 + tương lai, 해요체)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì luyện tập mỗi ngày nên phát âm đã dần trở nên tự nhiên hơn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 어제부터 날씨가 많이 춥어졌어요.
2. 지하철이 생긴 후에 교통이 편리하지었어요.
3. 비가 계속 오면 물의 양이 더 크어질 거예요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn được hỏi tình trạng đau đầu hôm nay thế nào và muốn nói rằng đã đỡ hơn nhiều.
2. Một người mới chuyển việc thấy môi trường còn lạ. Bạn muốn động viên rằng rồi sẽ quen.
3. Bạn nhận xét rằng thành phố đang ngày càng đông đúc và phức tạp hơn.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A-아/어지다 chủ yếu diễn tả ý nghĩa nào?
Câu 2. Dạng đúng của 어렵다 + -아/어지다 là gì?
Câu 3. Câu nào diễn tả sự thay đổi thực tế chứ không chỉ là vẻ bề ngoài?
Câu 4. Chọn câu đúng nhất về mặt ngữ pháp:
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sau khi thay đèn, căn phòng đã trở nên sáng hơn.”
전등을 바꾼 후에 방이 .
Gợi ý từ vựng: 밝다 (quá khứ, 해요체)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어지다 và các cấu trúc đi kèm
- Luyện hội thoại thực tế và sắc thái giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어지다 trong câu phức, hội thoại, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어지다 và các cấu trúc đi kèm
- Luyện hội thoại thực tế và sắc thái giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.




