29/07/2026

LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 2
제2과 - 아름다운 우리 학교
(Ngôi trường xinh đẹp của chúng tôi)

Khám phá một trường đại học nổi tiếng qua khuôn viên rộng đẹp, các cơ sở học tập và nhịp sống của một sinh viên quốc tế. Bài học rèn cách phân loại địa điểm, đọc lịch sinh hoạt, tìm nguyên nhân của sự tiện lợi và hiểu hình ảnh thế giới rộng lớn trong môi trường đa văn hóa.

0

Khởi động và mục tiêu đọc

Quan sát chủ đề về trường học, dự đoán các địa điểm và hoạt động sẽ xuất hiện trước khi đọc.

Chủ đềKhuôn viên, cơ sở vật chất, lịch học và đời sống của sinh viên quốc tế.
Kỹ năng đọcPhân loại địa điểm, tìm lý do, theo dõi thời gian và hiểu câu kết mang nghĩa hình ảnh.
Mục tiêu ngôn ngữHiểu các mẫu cơ bản như V-(으)ㄴ 지, N 중의 하나, N부터 N까지 và V-는 것 같다.
Kết quả cần đạtTóm tắt được trường học, các tiện ích và một ngày sinh hoạt của người viết.

Câu hỏi trước khi đọc

1. 학교에서 자주 이용하는 곳은 어디입니까?

Ở trường, bạn thường sử dụng địa điểm nào?

2. 학교 시설이 가까이 있으면 어떤 점이 좋습니까?

Nếu các cơ sở trong trường ở gần nhau thì có lợi gì?

3. 여러 나라 친구들과 같이 공부하면 무엇을 배울 수 있을까요?

Khi học cùng bạn bè từ nhiều quốc gia, ta có thể học được gì?

1

Từ vựng trước khi đọc

Học từ theo bốn nhóm: đặc điểm trường, địa điểm, sự tiện lợi và nhịp sống hằng ngày.

Xem nhanh toàn bộ 31 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 한국에 오다 đến Hàn Quốc Cụm từ
2 두 달 되다 được hai tháng Cụm từ
3 학교에 다니다 theo học ở trường Cụm từ
4 유명하다 nổi tiếng Tính từ
5 대학교 중의 하나 một trong những trường đại học Cụm từ
6 역사가 오래되다 có lịch sử lâu đời Cụm từ
7 캠퍼스 khuôn viên trường Danh từ
8 넓고 아름답다 rộng và đẹp Cụm từ
9 도서관 thư viện Danh từ
10 학생회관 nhà sinh viên Danh từ
11 병원 bệnh viện Danh từ
12 컴퓨터실 phòng máy tính Danh từ
13 멀티미디어실 phòng đa phương tiện Danh từ
14 식당 nhà ăn Danh từ
15 은행 ngân hàng Danh từ
16 음악감상실 phòng nghe nhạc Danh từ
17 건강센터 trung tâm sức khỏe Danh từ
18 가까이 gần, ở gần Phó từ
19 이용하다 sử dụng Động từ
20 편리하다 tiện lợi Tính từ
21 한국어학당 học viện tiếng Hàn Danh từ
22 여러 나라에서 오다 đến từ nhiều quốc gia Cụm từ
23 다양한 친구 những người bạn đa dạng Cụm từ
24 평일 ngày thường Danh từ
25 수업이 끝나다 buổi học kết thúc Cụm từ
26 인터넷을 하다 sử dụng Internet Cụm từ
27 운동장 sân vận động, sân trường Danh từ
28 축구나 농구를 하다 chơi bóng đá hoặc bóng rổ Cụm từ
29 여행하는 것 같다 có cảm giác như đang du lịch Cụm từ
30 날마다 mỗi ngày Phó từ
31 세계 thế giới Danh từ

1.1 Miêu tả trường và khuôn viên

한국에 오다

Nhấp để lật ↻

đến Hàn Quốc

두 달 되다

Nhấp để lật ↻

được hai tháng

학교에 다니다

Nhấp để lật ↻

theo học ở trường

유명하다

Nhấp để lật ↻

nổi tiếng

대학교 중의 하나

Nhấp để lật ↻

một trong những trường đại học

역사가 오래되다

Nhấp để lật ↻

có lịch sử lâu đời

캠퍼스

Nhấp để lật ↻

khuôn viên trường

넓고 아름답다

Nhấp để lật ↻

rộng và đẹp

1.2 Các địa điểm trong trường

도서관

Nhấp để lật ↻

thư viện

학생회관

Nhấp để lật ↻

nhà sinh viên

병원

Nhấp để lật ↻

bệnh viện

컴퓨터실

Nhấp để lật ↻

phòng máy tính

멀티미디어실

Nhấp để lật ↻

phòng đa phương tiện

식당

Nhấp để lật ↻

nhà ăn

은행

Nhấp để lật ↻

ngân hàng

음악감상실

Nhấp để lật ↻

phòng nghe nhạc

건강센터

Nhấp để lật ↻

trung tâm sức khỏe

1.3 Sự tiện lợi và môi trường học tập

가까이

Nhấp để lật ↻

gần, ở gần

이용하다

Nhấp để lật ↻

sử dụng

편리하다

Nhấp để lật ↻

tiện lợi

한국어학당

Nhấp để lật ↻

học viện tiếng Hàn

여러 나라에서 오다

Nhấp để lật ↻

đến từ nhiều quốc gia

다양한 친구

Nhấp để lật ↻

những người bạn đa dạng

1.4 Nhịp sống hằng ngày

평일

Nhấp để lật ↻

ngày thường

수업이 끝나다

Nhấp để lật ↻

buổi học kết thúc

인터넷을 하다

Nhấp để lật ↻

sử dụng Internet

운동장

Nhấp để lật ↻

sân vận động, sân trường

축구나 농구를 하다

Nhấp để lật ↻

chơi bóng đá hoặc bóng rổ

여행하는 것 같다

Nhấp để lật ↻

có cảm giác như đang du lịch

날마다

Nhấp để lật ↻

mỗi ngày

세계

Nhấp để lật ↻

thế giới

2

Đọc chính và phân tích từng câu

Đọc theo bốn đoạn. Mỗi câu có bản dịch được che để người học tự suy đoán trước khi chạm mở, kèm từ vựng và ngữ pháp phù hợp với trình độ đầu sách.

Đoạn 1 - Thời gian ở Hàn Quốc và ấn tượng về trường

Đoạn mở đầu giới thiệu thời gian người viết sống ở Hàn Quốc, danh tiếng, lịch sử và vẻ đẹp của ngôi trường.

저는 한국에 온 지 두 달 됐습니다. 제가 다니는 학교는 한국에서 유명한 대학교 중의 하나입니다. 우리 학교는 역사가 오래됐습니다. 그리고 캠퍼스도 넓고 아름답습니다.
Câu 1저는 한국에 온 지 두 달 됐습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tôi đến Hàn Quốc đã được hai tháng.

Từ vựng한국에 오다: đến Hàn Quốc; 두 달: hai tháng; 되다: được, trở thành.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ 지 N 되다: đã được N thời gian kể từ khi làm V.
Câu 2제가 다니는 학교는 한국에서 유명한 대학교 중의 하나입니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Ngôi trường tôi đang theo học là một trong những trường đại học nổi tiếng ở Hàn Quốc.

Từ vựng다니다: theo học; 유명하다: nổi tiếng; 대학교: trường đại học.
Ngữ pháp và liên kếtV-는 N: N mà chủ thể đang làm; N 중의 하나: một trong số N.
Câu 3우리 학교는 역사가 오래됐습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Trường của chúng tôi có lịch sử lâu đời.

Từ vựng우리 학교: trường của chúng tôi; 역사: lịch sử; 오래되다: lâu đời.
Ngữ pháp và liên kếtN이/가 오래되다: N đã tồn tại lâu, có lịch sử lâu đời.
Câu 4그리고 캠퍼스도 넓고 아름답습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Ngoài ra, khuôn viên trường cũng rộng và đẹp.

Từ vựng캠퍼스: khuôn viên; 넓다: rộng; 아름답다: đẹp.
Ngữ pháp và liên kết그리고: và, ngoài ra; N도: N cũng; A-고 A: nối hai đặc điểm.
Đoạn 2 - Các cơ sở và sự thuận tiện

Đoạn này liệt kê những địa điểm chính trong trường rồi giải thích vì sao người học dễ dàng sử dụng chúng.

학교 안에는 도서관과 학생회관과 병원이 있습니다. 도서관에는 컴퓨터실과 멀티미디어실이 있고 학생회관에는 식당과 은행, 음악감상실, 건강센터가 있습니다. 모두 가까이 있어서 이용하기가 편리합니다.
Câu 5학교 안에는 도서관과 학생회관과 병원이 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Trong trường có thư viện, nhà sinh viên và bệnh viện.

Từ vựng학교 안: bên trong trường; 도서관: thư viện; 학생회관: nhà sinh viên; 병원: bệnh viện.
Ngữ pháp và liên kếtN 안에는: bên trong N thì; N이/가 있다: có N.
Câu 6도서관에는 컴퓨터실과 멀티미디어실이 있고 학생회관에는 식당과 은행, 음악감상실, 건강센터가 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Trong thư viện có phòng máy tính và phòng đa phương tiện; trong nhà sinh viên có nhà ăn, ngân hàng, phòng nghe nhạc và trung tâm sức khỏe.

Từ vựng컴퓨터실: phòng máy tính; 멀티미디어실: phòng đa phương tiện; 음악감상실: phòng nghe nhạc; 건강센터: trung tâm sức khỏe.
Ngữ pháp và liên kếtN에는 A가 있고 B에는 C가 있다: ở N có A, còn ở B có C; V-고: nối hai thông tin.
Câu 7모두 가까이 있어서 이용하기가 편리합니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tất cả đều ở gần nhau nên rất thuận tiện để sử dụng.

Từ vựng모두: tất cả; 가까이: gần; 이용하다: sử dụng; 편리하다: tiện lợi.
Ngữ pháp và liên kếtA-아/어서: vì, nên; V-기가 편리하다: thuận tiện để làm V.
Đoạn 3 - Bạn bè, giờ học và sinh hoạt sau giờ lên lớp

Đoạn trọng tâm cho biết môi trường đa quốc gia, lịch học ngày thường và những hoạt động thường xuyên của người viết.

제가 한국말을 배우는 한국어학당에는 여러 나라에서 온 학생들이 많아서 다양한 친구들을 만날 수 있습니다. 저는 평일에 오전 9시부터 오후 1시까지 수업이 있습니다. 수업이 끝난 후에 저는 친구와 점심을 먹고 자주 컴퓨터실에 가서 인터넷을 합니다. 주말에는 학교 운동장에서 친구들과 같이 축구나 농구를 합니다.
Câu 8제가 한국말을 배우는 한국어학당에는 여러 나라에서 온 학생들이 많아서 다양한 친구들을 만날 수 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tại học viện tiếng Hàn nơi tôi học tiếng Hàn có nhiều sinh viên đến từ nhiều quốc gia, vì vậy tôi có thể gặp gỡ những người bạn đa dạng.

Từ vựng한국말을 배우다: học tiếng Hàn; 여러 나라에서 오다: đến từ nhiều nước; 다양한 친구: những người bạn đa dạng.
Ngữ pháp và liên kếtV-는 N: N nơi/chủ thể đang V; V-(으)ㄴ N: N đã V; -아서: vì nên; V-(으)ㄹ 수 있다: có thể làm.
Câu 9저는 평일에 오전 9시부터 오후 1시까지 수업이 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vào ngày thường, tôi có giờ học từ 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều.

Từ vựng평일: ngày thường; 오전: buổi sáng; 오후: buổi chiều; 수업: giờ học.
Ngữ pháp và liên kếtN부터 N까지: từ N đến N; N에 수업이 있다: có giờ học vào N.
Câu 10수업이 끝난 후에 저는 친구와 점심을 먹고 자주 컴퓨터실에 가서 인터넷을 합니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sau khi buổi học kết thúc, tôi ăn trưa với bạn rồi thường đến phòng máy tính để sử dụng Internet.

Từ vựng수업이 끝나다: buổi học kết thúc; 점심을 먹다: ăn trưa; 인터넷을 하다: sử dụng Internet.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ 후에: sau khi làm V; V-고: rồi; V-아/어서: đi đến rồi thực hiện hành động tiếp theo.
Câu 11주말에는 학교 운동장에서 친구들과 같이 축구나 농구를 합니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vào cuối tuần, tôi cùng các bạn chơi bóng đá hoặc bóng rổ ở sân trường.

Từ vựng주말: cuối tuần; 운동장: sân trường; 같이: cùng nhau; 축구나 농구: bóng đá hoặc bóng rổ.
Ngữ pháp và liên kếtN에서 V: làm V tại N; N(이)나 N: N hoặc N; N와/과 같이: cùng với N.
Đoạn 4 - Một thế giới rộng lớn trong trường

Hai câu kết dùng hình ảnh du lịch để diễn tả trải nghiệm gặp gỡ nhiều nền văn hóa ngay trong học viện tiếng Hàn.

한국어학당에 있으면 여러 나라를 여행하는 것 같습니다. 저는 날마다 넓고 큰 세계를 만납니다.
Câu 12한국어학당에 있으면 여러 나라를 여행하는 것 같습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Khi ở học viện tiếng Hàn, tôi có cảm giác như đang du lịch qua nhiều quốc gia.

Từ vựng한국어학당에 있다: ở học viện tiếng Hàn; 여러 나라: nhiều quốc gia; 여행하다: du lịch.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)면: khi, nếu; V-는 것 같다: có vẻ như, có cảm giác như đang làm V.
Câu 13저는 날마다 넓고 큰 세계를 만납니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Mỗi ngày, tôi gặp gỡ một thế giới rộng lớn.

Từ vựng날마다: mỗi ngày; 넓고 크다: rộng lớn; 세계를 만나다: gặp gỡ thế giới.
Ngữ pháp và liên kếtA-고 A-ㄴ N: N có hai đặc điểm; cách nói ẩn dụ 세계를 만나다 diễn tả việc tiếp xúc với nhiều con người và văn hóa.
3

Luyện đọc hiểu tương tác

Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Ghép chi tiết với vai trò trong bài

Hãy ghép từng chi tiết tiếng Hàn với ý nghĩa hoặc chức năng của nó trong mạch bài đọc, không chỉ ghép nghĩa từ đơn.

3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận

1. 글의 내용이 전개되는 순서로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
2. 글쓴이가 학교를 긍정적으로 소개한 근거로 알맞지 않은 것은 무엇입니까?
3. 도서관과 학생회관에 대한 설명으로 맞는 것은 무엇입니까?
4. 글쓴이가 학교 시설을 이용하기 편리하다고 한 이유는 무엇입니까?
5. 한국어학당의 특징으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
6. 평일 수업이 끝난 뒤 글쓴이의 행동 순서로 맞는 것은 무엇입니까?
7. 글쓴이의 평일 생활에 대해 알 수 있는 것은 무엇입니까?
8. 주말의 학교생활을 가장 잘 설명한 것은 무엇입니까?
9. 글쓴이의 학교생활에 대한 태도로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
10. 3문단의 소제목으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?

3.3 Hoàn thành bản tóm tắt về trường học

오래되다멀티미디어실다양하다인터넷을 하다세계
Câu 1. 우리 학교는 역사가 ______.Gợi ý chia: dùng dạng quá khứ trang trọng -았습니다/었습니다
Câu 2. 도서관에는 컴퓨터실과 ______이 있습니다.Gợi ý: danh từ được giữ nguyên dạng
Câu 3. 여러 나라에서 온 학생들이 많아서 ______ 친구들을 만날 수 있습니다.Gợi ý chia: đổi tính từ sang dạng định ngữ hiện tại A-(으)ㄴ
Câu 4. 수업 후에는 자주 컴퓨터실에 가서 ______.Gợi ý chia: dùng đuôi hiện tại trang trọng V-ㅂ니다/습니다
Câu 5. 글쓴이는 날마다 넓고 큰 ______를 만납니다.Gợi ý: danh từ được giữ nguyên dạng
4

Đặc quyền đọc mở rộng

Dành cho thành viên Plus và Pro