LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 2
제2과 - 아름다운 우리
학교
(Ngôi trường xinh đẹp của chúng tôi)
Khám phá một trường đại học nổi tiếng qua khuôn viên rộng đẹp, các cơ sở học tập và nhịp sống của một sinh viên quốc tế. Bài học rèn cách phân loại địa điểm, đọc lịch sinh hoạt, tìm nguyên nhân của sự tiện lợi và hiểu hình ảnh thế giới rộng lớn trong môi trường đa văn hóa.
Khởi động và mục tiêu đọc
Quan sát chủ đề về trường học, dự đoán các địa điểm và hoạt động sẽ xuất hiện trước khi đọc.
Câu hỏi trước khi đọc
Ở trường, bạn thường sử dụng địa điểm nào?
Nếu các cơ sở trong trường ở gần nhau thì có lợi gì?
Khi học cùng bạn bè từ nhiều quốc gia, ta có thể học được gì?
Từ vựng trước khi đọc
Học từ theo bốn nhóm: đặc điểm trường, địa điểm, sự tiện lợi và nhịp sống hằng ngày.
Xem nhanh toàn bộ 31 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 한국에 오다 | đến Hàn Quốc | Cụm từ |
| 2 | 두 달 되다 | được hai tháng | Cụm từ |
| 3 | 학교에 다니다 | theo học ở trường | Cụm từ |
| 4 | 유명하다 | nổi tiếng | Tính từ |
| 5 | 대학교 중의 하나 | một trong những trường đại học | Cụm từ |
| 6 | 역사가 오래되다 | có lịch sử lâu đời | Cụm từ |
| 7 | 캠퍼스 | khuôn viên trường | Danh từ |
| 8 | 넓고 아름답다 | rộng và đẹp | Cụm từ |
| 9 | 도서관 | thư viện | Danh từ |
| 10 | 학생회관 | nhà sinh viên | Danh từ |
| 11 | 병원 | bệnh viện | Danh từ |
| 12 | 컴퓨터실 | phòng máy tính | Danh từ |
| 13 | 멀티미디어실 | phòng đa phương tiện | Danh từ |
| 14 | 식당 | nhà ăn | Danh từ |
| 15 | 은행 | ngân hàng | Danh từ |
| 16 | 음악감상실 | phòng nghe nhạc | Danh từ |
| 17 | 건강센터 | trung tâm sức khỏe | Danh từ |
| 18 | 가까이 | gần, ở gần | Phó từ |
| 19 | 이용하다 | sử dụng | Động từ |
| 20 | 편리하다 | tiện lợi | Tính từ |
| 21 | 한국어학당 | học viện tiếng Hàn | Danh từ |
| 22 | 여러 나라에서 오다 | đến từ nhiều quốc gia | Cụm từ |
| 23 | 다양한 친구 | những người bạn đa dạng | Cụm từ |
| 24 | 평일 | ngày thường | Danh từ |
| 25 | 수업이 끝나다 | buổi học kết thúc | Cụm từ |
| 26 | 인터넷을 하다 | sử dụng Internet | Cụm từ |
| 27 | 운동장 | sân vận động, sân trường | Danh từ |
| 28 | 축구나 농구를 하다 | chơi bóng đá hoặc bóng rổ | Cụm từ |
| 29 | 여행하는 것 같다 | có cảm giác như đang du lịch | Cụm từ |
| 30 | 날마다 | mỗi ngày | Phó từ |
| 31 | 세계 | thế giới | Danh từ |
1.1 Miêu tả trường và khuôn viên
한국에 오다
Nhấp để lật ↻đến Hàn Quốc
두 달 되다
Nhấp để lật ↻được hai tháng
학교에 다니다
Nhấp để lật ↻theo học ở trường
유명하다
Nhấp để lật ↻nổi tiếng
대학교 중의 하나
Nhấp để lật ↻một trong những trường đại học
역사가 오래되다
Nhấp để lật ↻có lịch sử lâu đời
캠퍼스
Nhấp để lật ↻khuôn viên trường
넓고 아름답다
Nhấp để lật ↻rộng và đẹp
1.2 Các địa điểm trong trường
도서관
Nhấp để lật ↻thư viện
학생회관
Nhấp để lật ↻nhà sinh viên
병원
Nhấp để lật ↻bệnh viện
컴퓨터실
Nhấp để lật ↻phòng máy tính
멀티미디어실
Nhấp để lật ↻phòng đa phương tiện
식당
Nhấp để lật ↻nhà ăn
은행
Nhấp để lật ↻ngân hàng
음악감상실
Nhấp để lật ↻phòng nghe nhạc
건강센터
Nhấp để lật ↻trung tâm sức khỏe
1.3 Sự tiện lợi và môi trường học tập
가까이
Nhấp để lật ↻gần, ở gần
이용하다
Nhấp để lật ↻sử dụng
편리하다
Nhấp để lật ↻tiện lợi
한국어학당
Nhấp để lật ↻học viện tiếng Hàn
여러 나라에서 오다
Nhấp để lật ↻đến từ nhiều quốc gia
다양한 친구
Nhấp để lật ↻những người bạn đa dạng
1.4 Nhịp sống hằng ngày
평일
Nhấp để lật ↻ngày thường
수업이 끝나다
Nhấp để lật ↻buổi học kết thúc
인터넷을 하다
Nhấp để lật ↻sử dụng Internet
운동장
Nhấp để lật ↻sân vận động, sân trường
축구나 농구를 하다
Nhấp để lật ↻chơi bóng đá hoặc bóng rổ
여행하는 것 같다
Nhấp để lật ↻có cảm giác như đang du lịch
날마다
Nhấp để lật ↻mỗi ngày
세계
Nhấp để lật ↻thế giới
Đọc chính và phân tích từng câu
Đọc theo bốn đoạn. Mỗi câu có bản dịch được che để người học tự suy đoán trước khi chạm mở, kèm từ vựng và ngữ pháp phù hợp với trình độ đầu sách.
Đoạn mở đầu giới thiệu thời gian người viết sống ở Hàn Quốc, danh tiếng, lịch sử và vẻ đẹp của ngôi trường.
Câu 1저는 한국에 온 지 두 달 됐습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi đến Hàn Quốc đã được hai tháng.
Câu 2제가 다니는 학교는 한국에서 유명한 대학교 중의 하나입니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Ngôi trường tôi đang theo học là một trong những trường đại học nổi tiếng ở Hàn Quốc.
Câu 3우리 학교는 역사가 오래됐습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Trường của chúng tôi có lịch sử lâu đời.
Câu 4그리고 캠퍼스도 넓고 아름답습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Ngoài ra, khuôn viên trường cũng rộng và đẹp.
Đoạn này liệt kê những địa điểm chính trong trường rồi giải thích vì sao người học dễ dàng sử dụng chúng.
Câu 5학교 안에는 도서관과 학생회관과 병원이 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Trong trường có thư viện, nhà sinh viên và bệnh viện.
Câu 6도서관에는 컴퓨터실과 멀티미디어실이 있고 학생회관에는 식당과 은행, 음악감상실, 건강센터가 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Trong thư viện có phòng máy tính và phòng đa phương tiện; trong nhà sinh viên có nhà ăn, ngân hàng, phòng nghe nhạc và trung tâm sức khỏe.
Câu 7모두 가까이 있어서 이용하기가 편리합니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tất cả đều ở gần nhau nên rất thuận tiện để sử dụng.
Đoạn trọng tâm cho biết môi trường đa quốc gia, lịch học ngày thường và những hoạt động thường xuyên của người viết.
Câu 8제가 한국말을 배우는 한국어학당에는 여러 나라에서 온 학생들이 많아서 다양한 친구들을 만날 수 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tại học viện tiếng Hàn nơi tôi học tiếng Hàn có nhiều sinh viên đến từ nhiều quốc gia, vì vậy tôi có thể gặp gỡ những người bạn đa dạng.
Câu 9저는 평일에 오전 9시부터 오후 1시까지 수업이 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vào ngày thường, tôi có giờ học từ 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều.
Câu 10수업이 끝난 후에 저는 친구와 점심을 먹고 자주 컴퓨터실에 가서 인터넷을 합니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Sau khi buổi học kết thúc, tôi ăn trưa với bạn rồi thường đến phòng máy tính để sử dụng Internet.
Câu 11주말에는 학교 운동장에서 친구들과 같이 축구나 농구를 합니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vào cuối tuần, tôi cùng các bạn chơi bóng đá hoặc bóng rổ ở sân trường.
Hai câu kết dùng hình ảnh du lịch để diễn tả trải nghiệm gặp gỡ nhiều nền văn hóa ngay trong học viện tiếng Hàn.
Câu 12한국어학당에 있으면 여러 나라를 여행하는 것 같습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi ở học viện tiếng Hàn, tôi có cảm giác như đang du lịch qua nhiều quốc gia.
Câu 13저는 날마다 넓고 큰 세계를 만납니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mỗi ngày, tôi gặp gỡ một thế giới rộng lớn.
Luyện đọc hiểu tương tác
Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Ghép chi tiết với vai trò trong bài
Hãy ghép từng chi tiết tiếng Hàn với ý nghĩa hoặc chức năng của nó trong mạch bài đọc, không chỉ ghép nghĩa từ đơn.
3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận
3.3 Hoàn thành bản tóm tắt về trường học
Đặc quyền đọc mở rộng
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



