29/07/2026

LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 2
제1과 - 나의 꿈
(Ước mơ của tôi)

Bắt đầu Yonsei Korean Reading 2 bằng một bản tự giới thiệu ngắn về quê hương, ước mơ đi khắp thế giới và mong muốn làm việc tại công ty du lịch. Bài học tập trung vào cách tìm lý do, sắp xếp trải nghiệm theo thời gian và nhận ra mối liên hệ giữa sở thích với mục tiêu nghề nghiệp.

0

Khởi động và mục tiêu đọc

Dự đoán nội dung từ tiêu đề và hình dung những thông tin thường xuất hiện trong một bản tự giới thiệu.

Chủ đềQuê hương, ước mơ, trải nghiệm du lịch và mục tiêu nghề nghiệp.
Kỹ năng đọcTìm nguyên nhân, theo dõi trình tự thời gian và nối trải nghiệm với năng lực.
Mục tiêu ngôn ngữHiểu các mẫu cơ bản như -아/어서, -(으)ㄹ 때, -(으)ㄹ 수 있다 và -(으)시면.
Kết quả cần đạtTóm tắt được bản tự giới thiệu và viết 4-5 câu về ước mơ của bản thân.

Câu hỏi trước khi đọc

1. 자기소개를 할 때 보통 무엇을 말합니까?

Khi tự giới thiệu, bạn thường nói về những nội dung nào?

2. 어릴 때부터 가지고 있는 꿈이 있습니까?

Bạn có ước mơ nào đã có từ khi còn nhỏ không?

3. 여행 경험은 일을 선택할 때 어떤 도움이 될까요?

Kinh nghiệm du lịch có thể giúp ích thế nào khi lựa chọn công việc?

1

Từ vựng trước khi đọc

Học các từ cốt lõi của bài đọc theo ba nhóm: thông tin cá nhân, trải nghiệm và nghề nghiệp.

Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 ước mơ Danh từ
2 자기소개서 bản tự giới thiệu, thư tự giới thiệu Danh từ
3 태어나다 được sinh ra Động từ
4 바다 biển Danh từ
5 넓다 rộng Tính từ
6 꿈을 주다 mang đến, khơi gợi ước mơ Cụm từ
7 알고 싶다 muốn biết Cụm từ
8 책을 읽다 đọc sách Cụm từ
9 대학교에 다니다 học đại học Cụm từ
10 아르바이트를 하다 làm thêm Cụm từ
11 돈을 모으다 tiết kiệm, dành dụm tiền Cụm từ
12 여행하다 du lịch Động từ
13 여러 나라 nhiều quốc gia Cụm từ
14 세계 thế giới Danh từ
15 날씨 thời tiết Danh từ
16 문화 văn hóa Danh từ
17 시골 nông thôn, miền quê Danh từ
18 도시 thành phố, đô thị Danh từ
19 여러 곳 nhiều nơi Cụm từ
20 준비가 되다 đã sẵn sàng Cụm từ
21 어디든지 bất cứ nơi đâu Phó từ
22 여행사 công ty du lịch Danh từ
23 기회를 주다 trao cơ hội Cụm từ
24 약속드리다 xin hứa, kính hứa Động từ

1.1 Thông tin cá nhân và ước mơ

Nhấp để lật ↻

ước mơ

자기소개서

Nhấp để lật ↻

bản tự giới thiệu, thư tự giới thiệu

태어나다

Nhấp để lật ↻

được sinh ra

바다

Nhấp để lật ↻

biển

넓다

Nhấp để lật ↻

rộng

꿈을 주다

Nhấp để lật ↻

mang đến, khơi gợi ước mơ

1.2 Học tập và trải nghiệm

알고 싶다

Nhấp để lật ↻

muốn biết

책을 읽다

Nhấp để lật ↻

đọc sách

대학교에 다니다

Nhấp để lật ↻

học đại học

아르바이트를 하다

Nhấp để lật ↻

làm thêm

돈을 모으다

Nhấp để lật ↻

tiết kiệm, dành dụm tiền

여행하다

Nhấp để lật ↻

du lịch

1.3 Thế giới và nghề nghiệp

여러 나라

Nhấp để lật ↻

nhiều quốc gia

세계

Nhấp để lật ↻

thế giới

날씨

Nhấp để lật ↻

thời tiết

문화

Nhấp để lật ↻

văn hóa

시골

Nhấp để lật ↻

nông thôn, miền quê

도시

Nhấp để lật ↻

thành phố, đô thị

여러 곳

Nhấp để lật ↻

nhiều nơi

준비가 되다

Nhấp để lật ↻

đã sẵn sàng

어디든지

Nhấp để lật ↻

bất cứ nơi đâu

여행사

Nhấp để lật ↻

công ty du lịch

기회를 주다

Nhấp để lật ↻

trao cơ hội

약속드리다

Nhấp để lật ↻

xin hứa, kính hứa

2

Đọc chính và phân tích từng câu

Đọc theo ba đoạn ngắn. Mỗi câu có bản dịch được che để người học tự suy đoán trước khi chạm mở, kèm từ vựng trọng tâm và giải thích ngữ pháp ở mức phù hợp với bài mở đầu.

Đoạn 1 - Nơi sinh và khởi đầu của ước mơ

Đoạn mở đầu giới thiệu quê hương, tuổi thơ bên biển và nguồn gốc của ước mơ khám phá thế giới.

저는 1987년에 부산에서 태어났습니다. 부산은 바다와 가까워서 저는 자주 바다에 갔습니다. 저 넓은 바다 밖은 어떤 곳일까? 바다는 저에게 꿈을 주었습니다.
Câu 1저는 1987년에 부산에서 태어났습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tôi sinh năm 1987 tại Busan.

Từ vựng1987년: năm 1987; 부산: Busan; 태어나다: được sinh ra.
Ngữ pháp và liên kếtN에: vào mốc thời gian; N에서 태어나다: sinh ra tại N.
Câu 2부산은 바다와 가까워서 저는 자주 바다에 갔습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Busan gần biển nên tôi thường xuyên ra biển.

Từ vựng바다와 가깝다: gần biển; 자주: thường xuyên; 바다에 가다: đi ra biển.
Ngữ pháp và liên kếtA-아/어서: vì, do; N에 가다: đi đến N.
Câu 3저 넓은 바다 밖은 어떤 곳일까?
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Không biết bên ngoài biển rộng kia là nơi như thế nào nhỉ?

Từ vựng넓은 바다: biển rộng; 밖: bên ngoài; 어떤 곳: nơi như thế nào.
Ngữ pháp và liên kếtA-(으)ㄴ N: định ngữ tính từ; V-(으)ㄹ까?: tự hỏi, băn khoăn.
Câu 4바다는 저에게 꿈을 주었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Biển đã mang đến cho tôi một ước mơ.

Từ vựng저에게: cho tôi; 꿈을 주다: mang đến ước mơ.
Ngữ pháp và liên kếtN에게 N을/를 주다: đưa, mang một điều gì đó cho ai.
Đoạn 2 - Đọc sách, làm thêm và đi nhiều nơi

Đoạn giữa cho thấy người viết đã biến sự tò mò thành trải nghiệm thực tế bằng việc đọc sách, làm thêm và đi du lịch.

저는 여러 나라의 이야기를 알고 싶어서 책을 많이 읽었습니다. 그리고 책에서 읽은 나라들을 모두 여행하고 싶었습니다. 대학교에 다닐 때는 아르바이트를 해서 모은 돈으로 여행을 할 수 있었습니다. 저는 춥고 눈이 많이 오는 나라와 따뜻하고 꽃이 피는 나라, 조용한 시골과 복잡한 도시 등 세계 여러 곳을 여행했습니다. 다른 나라에 가면 날씨도 다르고 문화도 다르기 때문에 여행은 더 즐거웠습니다.
Câu 5저는 여러 나라의 이야기를 알고 싶어서 책을 많이 읽었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vì muốn biết câu chuyện của nhiều quốc gia, tôi đã đọc rất nhiều sách.

Từ vựng여러 나라: nhiều quốc gia; 이야기를 알다: biết câu chuyện, thông tin; 책을 많이 읽다: đọc nhiều sách.
Ngữ pháp và liên kếtV-고 싶어서: vì muốn làm; trạng thái mong muốn dẫn đến hành động sau.
Câu 6그리고 책에서 읽은 나라들을 모두 여행하고 싶었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Và tôi muốn đi du lịch tất cả những quốc gia đã đọc thấy trong sách.

Từ vựng책에서 읽다: đọc trong sách; 나라들: các quốc gia; 모두: tất cả.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ N: N đã được V; V-고 싶다: muốn làm.
Câu 7대학교에 다닐 때는 아르바이트를 해서 모은 돈으로 여행을 할 수 있었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Khi học đại học, tôi có thể đi du lịch bằng số tiền dành dụm được từ việc làm thêm.

Từ vựng대학교에 다니다: học đại học; 아르바이트를 하다: làm thêm; 돈을 모으다: dành dụm tiền.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄹ 때: khi làm; V-아/어서: làm rồi, nhờ làm; V-(으)ㄴ 돈: số tiền đã; N(으)로: bằng; V-(으)ㄹ 수 있다: có thể.
Câu 8저는 춥고 눈이 많이 오는 나라와 따뜻하고 꽃이 피는 나라, 조용한 시골과 복잡한 도시 등 세계 여러 곳을 여행했습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tôi đã đi nhiều nơi trên thế giới như những đất nước lạnh có nhiều tuyết, những đất nước ấm áp có hoa nở, vùng quê yên tĩnh và thành phố đông đúc.

Từ vựng춥다: lạnh; 눈이 오다: tuyết rơi; 따뜻하다: ấm áp; 꽃이 피다: hoa nở; 조용한 시골: vùng quê yên tĩnh; 복잡한 도시: thành phố đông đúc.
Ngữ pháp và liên kếtA-고: nối hai đặc điểm; V-는 N / A-(으)ㄴ N: bổ nghĩa cho danh từ; N 등: chẳng hạn như N.
Câu 9다른 나라에 가면 날씨도 다르고 문화도 다르기 때문에 여행은 더 즐거웠습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Khi đến một quốc gia khác, vì thời tiết và văn hóa đều khác nên chuyến đi càng thú vị hơn.

Từ vựng다른 나라: quốc gia khác; 날씨: thời tiết; 문화: văn hóa; 더 즐겁다: thú vị hơn.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)면: khi, nếu; N도: cũng, cả; A-기 때문에: bởi vì; 더 + A: hơn, càng.
Đoạn 3 - Sự sẵn sàng và lời hứa với công ty du lịch

Đoạn kết chuyển từ trải nghiệm cá nhân sang mục tiêu nghề nghiệp và lời cam kết trong bản tự giới thiệu.

이제 저는 좀 더 넓은 곳에서 일할 준비가 됐습니다. 세계 어디든지 갈 수 있습니다. 연세 여행사에서 저에게 기회를 주시면 열심히 일할 것을 약속드리겠습니다.
Câu 10이제 저는 좀 더 넓은 곳에서 일할 준비가 됐습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Giờ đây tôi đã sẵn sàng làm việc trong một môi trường rộng lớn hơn.

Từ vựng이제: bây giờ; 좀 더: thêm một chút, hơn nữa; 넓은 곳: nơi rộng lớn; 준비가 되다: sẵn sàng.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄹ 준비가 되다: đã sẵn sàng để làm.
Câu 11세계 어디든지 갈 수 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tôi có thể đi bất cứ nơi đâu trên thế giới.

Từ vựng세계: thế giới; 어디든지: bất cứ đâu; 가다: đi.
Ngữ pháp và liên kếtN(이)든지: bất cứ N nào; V-(으)ㄹ 수 있다: có thể.
Câu 12연세 여행사에서 저에게 기회를 주시면 열심히 일할 것을 약속드리겠습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Nếu Công ty Du lịch Yonsei trao cho tôi cơ hội, tôi xin hứa sẽ làm việc thật chăm chỉ.

Từ vựng여행사: công ty du lịch; 기회를 주다: trao cơ hội; 열심히 일하다: làm việc chăm chỉ; 약속드리다: kính hứa.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)시면: nếu người được kính trọng làm; V-(으)ㄹ 것을 약속드리다: kính hứa sẽ làm.
3

Luyện đọc hiểu tương tác

Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Ghép thông tin với vai trò trong bài

Không ghép theo nghĩa từ vựng đơn lẻ. Hãy ghép mỗi chi tiết với chức năng của nó trong hành trình hình thành ước mơ.

3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận

1. 이 글을 쓴 가장 큰 목적은 무엇입니까?
2. 글쓴이가 어릴 때 자주 바다에 간 이유는 무엇입니까?
3. 글쓴이가 책을 많이 읽은 이유는 무엇입니까?
4. 글쓴이는 대학교에 다닐 때 여행 경비를 어떻게 마련했습니까?
5. 다음 중 글쓴이가 여행한 곳의 모습으로 맞는 것은 무엇입니까?
6. 다른 나라로 가는 여행이 더 즐거웠던 이유는 무엇입니까?
7. 글쓴이가 여행사 일에 적합하다고 볼 수 있는 근거는 무엇입니까?
8. 글쓴이의 태도로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
9. 다음 중 글의 내용과 같은 것은 무엇입니까?
10. 이 글의 제목으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?

3.3 Hoàn thành bản tự giới thiệu tóm tắt

태어나다모으다여행하다준비가 되다약속드리다
Câu 1. 저는 1987년에 부산에서 ______.Gợi ý chia: dùng dạng quá khứ trang trọng -았습니다/었습니다
Câu 2. 대학교에 다닐 때 아르바이트를 해서 ______ 돈으로 여행했습니다.Gợi ý chia: đổi động từ sang dạng định ngữ quá khứ V-(으)ㄴ
Câu 3. 글쓴이는 춥고 따뜻한 나라, 시골과 도시 등 세계 여러 곳을 ______.Gợi ý chia: dùng dạng quá khứ trang trọng -았습니다/었습니다
Câu 4. 이제 글쓴이는 더 넓은 곳에서 일할 ______.Gợi ý chia: dùng dạng quá khứ trang trọng của cụm từ
Câu 5. 기회를 주시면 열심히 일할 것을 ______.Gợi ý chia: dùng đuôi cam kết trang trọng V-겠습니다
4

Đặc quyền đọc mở rộng

Dành cho thành viên Plus và Pro