LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 2
제1과 - 나의 꿈
(Ước mơ của
tôi)
Bắt đầu Yonsei Korean Reading 2 bằng một bản tự giới thiệu ngắn về quê hương, ước mơ đi khắp thế giới và mong muốn làm việc tại công ty du lịch. Bài học tập trung vào cách tìm lý do, sắp xếp trải nghiệm theo thời gian và nhận ra mối liên hệ giữa sở thích với mục tiêu nghề nghiệp.
Khởi động và mục tiêu đọc
Dự đoán nội dung từ tiêu đề và hình dung những thông tin thường xuất hiện trong một bản tự giới thiệu.
Câu hỏi trước khi đọc
Khi tự giới thiệu, bạn thường nói về những nội dung nào?
Bạn có ước mơ nào đã có từ khi còn nhỏ không?
Kinh nghiệm du lịch có thể giúp ích thế nào khi lựa chọn công việc?
Từ vựng trước khi đọc
Học các từ cốt lõi của bài đọc theo ba nhóm: thông tin cá nhân, trải nghiệm và nghề nghiệp.
Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 꿈 | ước mơ | Danh từ |
| 2 | 자기소개서 | bản tự giới thiệu, thư tự giới thiệu | Danh từ |
| 3 | 태어나다 | được sinh ra | Động từ |
| 4 | 바다 | biển | Danh từ |
| 5 | 넓다 | rộng | Tính từ |
| 6 | 꿈을 주다 | mang đến, khơi gợi ước mơ | Cụm từ |
| 7 | 알고 싶다 | muốn biết | Cụm từ |
| 8 | 책을 읽다 | đọc sách | Cụm từ |
| 9 | 대학교에 다니다 | học đại học | Cụm từ |
| 10 | 아르바이트를 하다 | làm thêm | Cụm từ |
| 11 | 돈을 모으다 | tiết kiệm, dành dụm tiền | Cụm từ |
| 12 | 여행하다 | du lịch | Động từ |
| 13 | 여러 나라 | nhiều quốc gia | Cụm từ |
| 14 | 세계 | thế giới | Danh từ |
| 15 | 날씨 | thời tiết | Danh từ |
| 16 | 문화 | văn hóa | Danh từ |
| 17 | 시골 | nông thôn, miền quê | Danh từ |
| 18 | 도시 | thành phố, đô thị | Danh từ |
| 19 | 여러 곳 | nhiều nơi | Cụm từ |
| 20 | 준비가 되다 | đã sẵn sàng | Cụm từ |
| 21 | 어디든지 | bất cứ nơi đâu | Phó từ |
| 22 | 여행사 | công ty du lịch | Danh từ |
| 23 | 기회를 주다 | trao cơ hội | Cụm từ |
| 24 | 약속드리다 | xin hứa, kính hứa | Động từ |
1.1 Thông tin cá nhân và ước mơ
꿈
Nhấp để lật ↻ước mơ
자기소개서
Nhấp để lật ↻bản tự giới thiệu, thư tự giới thiệu
태어나다
Nhấp để lật ↻được sinh ra
바다
Nhấp để lật ↻biển
넓다
Nhấp để lật ↻rộng
꿈을 주다
Nhấp để lật ↻mang đến, khơi gợi ước mơ
1.2 Học tập và trải nghiệm
알고 싶다
Nhấp để lật ↻muốn biết
책을 읽다
Nhấp để lật ↻đọc sách
대학교에 다니다
Nhấp để lật ↻học đại học
아르바이트를 하다
Nhấp để lật ↻làm thêm
돈을 모으다
Nhấp để lật ↻tiết kiệm, dành dụm tiền
여행하다
Nhấp để lật ↻du lịch
1.3 Thế giới và nghề nghiệp
여러 나라
Nhấp để lật ↻nhiều quốc gia
세계
Nhấp để lật ↻thế giới
날씨
Nhấp để lật ↻thời tiết
문화
Nhấp để lật ↻văn hóa
시골
Nhấp để lật ↻nông thôn, miền quê
도시
Nhấp để lật ↻thành phố, đô thị
여러 곳
Nhấp để lật ↻nhiều nơi
준비가 되다
Nhấp để lật ↻đã sẵn sàng
어디든지
Nhấp để lật ↻bất cứ nơi đâu
여행사
Nhấp để lật ↻công ty du lịch
기회를 주다
Nhấp để lật ↻trao cơ hội
약속드리다
Nhấp để lật ↻xin hứa, kính hứa
Đọc chính và phân tích từng câu
Đọc theo ba đoạn ngắn. Mỗi câu có bản dịch được che để người học tự suy đoán trước khi chạm mở, kèm từ vựng trọng tâm và giải thích ngữ pháp ở mức phù hợp với bài mở đầu.
Đoạn mở đầu giới thiệu quê hương, tuổi thơ bên biển và nguồn gốc của ước mơ khám phá thế giới.
Câu 1저는 1987년에 부산에서 태어났습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi sinh năm 1987 tại Busan.
Câu 2부산은 바다와 가까워서 저는 자주 바다에 갔습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Busan gần biển nên tôi thường xuyên ra biển.
Câu 3저 넓은 바다 밖은 어떤 곳일까?
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Không biết bên ngoài biển rộng kia là nơi như thế nào nhỉ?
Câu 4바다는 저에게 꿈을 주었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Biển đã mang đến cho tôi một ước mơ.
Đoạn giữa cho thấy người viết đã biến sự tò mò thành trải nghiệm thực tế bằng việc đọc sách, làm thêm và đi du lịch.
Câu 5저는 여러 나라의 이야기를 알고 싶어서 책을 많이 읽었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vì muốn biết câu chuyện của nhiều quốc gia, tôi đã đọc rất nhiều sách.
Câu 6그리고 책에서 읽은 나라들을 모두 여행하고 싶었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Và tôi muốn đi du lịch tất cả những quốc gia đã đọc thấy trong sách.
Câu 7대학교에 다닐 때는 아르바이트를 해서 모은 돈으로 여행을 할 수 있었습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi học đại học, tôi có thể đi du lịch bằng số tiền dành dụm được từ việc làm thêm.
Câu 8저는 춥고 눈이 많이 오는 나라와 따뜻하고 꽃이 피는 나라, 조용한 시골과 복잡한 도시 등 세계 여러 곳을 여행했습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi đã đi nhiều nơi trên thế giới như những đất nước lạnh có nhiều tuyết, những đất nước ấm áp có hoa nở, vùng quê yên tĩnh và thành phố đông đúc.
Câu 9다른 나라에 가면 날씨도 다르고 문화도 다르기 때문에 여행은 더 즐거웠습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi đến một quốc gia khác, vì thời tiết và văn hóa đều khác nên chuyến đi càng thú vị hơn.
Đoạn kết chuyển từ trải nghiệm cá nhân sang mục tiêu nghề nghiệp và lời cam kết trong bản tự giới thiệu.
Câu 10이제 저는 좀 더 넓은 곳에서 일할 준비가 됐습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Giờ đây tôi đã sẵn sàng làm việc trong một môi trường rộng lớn hơn.
Câu 11세계 어디든지 갈 수 있습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi có thể đi bất cứ nơi đâu trên thế giới.
Câu 12연세 여행사에서 저에게 기회를 주시면 열심히 일할 것을 약속드리겠습니다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nếu Công ty Du lịch Yonsei trao cho tôi cơ hội, tôi xin hứa sẽ làm việc thật chăm chỉ.
Luyện đọc hiểu tương tác
Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Ghép thông tin với vai trò trong bài
Không ghép theo nghĩa từ vựng đơn lẻ. Hãy ghép mỗi chi tiết với chức năng của nó trong hành trình hình thành ước mơ.
3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận
3.3 Hoàn thành bản tự giới thiệu tóm tắt
Đặc quyền đọc mở rộng
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



