BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 2: 2과 - 감기 때문에 결석했어요
(Tôi đã nghỉ học vì
bị cảm)
Học cách trình bày nguyên nhân, xin lỗi vì đi muộn hoặc vắng mặt, hỏi thăm sức khỏe, diễn tả sự thay đổi và đưa ra lời nhắc nhở phù hợp trong lớp học và đời sống.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|
| 1 | 자리 | chỗ ngồi, vị trí | Bài khóa, Ngữ pháp |
| 2 | 앉다 | ngồi | Bài khóa, Ngữ pháp |
| 3 | 서다 | đứng | Ngữ pháp, Luyện tập |
| 4 | 결석하다 | nghỉ học, vắng mặt | Bài khóa, Luyện tập |
| 5 | 지각하다 | đi muộn | Từ vựng, Luyện tập |
| 6 | 늦다 | muộn | Bài khóa, Hội thoại |
| 7 | 일찍 | sớm | Bài khóa, Hội thoại |
| 8 | 도착하다 | đến nơi | Hội thoại, Luyện tập |
| 9 | 감기 | cảm lạnh | Bài khóa, Hội thoại |
| 10 | 감기에 걸리다 | bị cảm | Từ vựng, Hội thoại |
| 11 | 아프다 | đau, ốm | Bài khóa, Hội thoại |
| 12 | 낫다 | khỏi bệnh, hồi phục | Từ vựng, Luyện tập |
| 13 | 괜찮다 | ổn, không sao | Bài khóa, Hội thoại |
| 14 | 기분 | tâm trạng, cảm giác | Từ vựng, Đọc hiểu |
| 15 | 죄송하다 | xin lỗi, áy náy | Bài khóa, Hội thoại |
| 16 | 조심하다 | cẩn thận, đề phòng | Bài khóa, Ngữ pháp |
| 17 | 교통 | giao thông | Ngữ pháp, Đọc hiểu |
| 18 | 복잡하다 | phức tạp, đông đúc | Ngữ pháp, Đọc hiểu |
| 19 | 따뜻하다 | ấm áp | Ngữ pháp, Luyện tập |
| 20 | 값 | giá tiền | Luyện tập |
| 21 | 비싸다 | đắt | Luyện tập |
| 22 | 작년 | năm ngoái | Từ vựng, Đọc hiểu |
| 23 | 올해 | năm nay | Từ vựng, Đọc hiểu |
| 24 | 유행하다 | lưu hành, lan rộng | Ngữ pháp, Hội thoại |
1.1 Lớp học và chuyên cần
자리
Nhấp để lật ↻chỗ ngồi, vị trí
앉다
Nhấp để lật ↻ngồi
서다
Nhấp để lật ↻đứng
결석하다
Nhấp để lật ↻nghỉ học, vắng mặt
지각하다
Nhấp để lật ↻đi muộn
늦다
Nhấp để lật ↻muộn
일찍
Nhấp để lật ↻sớm
도착하다
Nhấp để lật ↻đến nơi
1.2 Sức khỏe và lời xin lỗi
감기
Nhấp để lật ↻cảm lạnh
감기에 걸리다
Nhấp để lật ↻bị cảm
아프다
Nhấp để lật ↻đau, ốm
낫다
Nhấp để lật ↻khỏi bệnh, hồi phục
괜찮다
Nhấp để lật ↻ổn, không sao
기분
Nhấp để lật ↻tâm trạng, cảm giác
죄송하다
Nhấp để lật ↻xin lỗi, áy náy
조심하다
Nhấp để lật ↻cẩn thận, đề phòng
1.3 Thay đổi trong đời sống
교통
Nhấp để lật ↻giao thông
복잡하다
Nhấp để lật ↻phức tạp, đông đúc
따뜻하다
Nhấp để lật ↻ấm áp
값
Nhấp để lật ↻giá tiền
비싸다
Nhấp để lật ↻đắt
작년
Nhấp để lật ↻năm ngoái
올해
Nhấp để lật ↻năm nay
유행하다
Nhấp để lật ↻lưu hành, lan rộng
Ngữ pháp và biểu hiện trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát cấu trúc trong câu hoàn chỉnh.
N 때문에Nêu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả, thường là tình huống không thuận lợi.
Danh từ + 때문에
때문에 đứng sau danh từ chỉ nguyên nhân. Khi hỏi lý do có thể dùng 무슨 일 때문에 hoặc 무엇 때문에. Trong bài này tập trung vào danh từ, chưa mở rộng sang V/A-기 때문에.
A-아/어지다Diễn tả trạng thái hoặc tính chất thay đổi và trở nên khác trước.
Tính từ bỏ 다 + 아/어지다; 하다 chuyển thành 해지다
Mẫu này nhấn mạnh sự biến đổi của trạng thái: 좋다 -> 좋아지다, 따뜻하다 -> 따뜻해지다, 복잡하다 -> 복잡해지다.
N에 앉다/서다Chỉ vị trí mà một người ngồi xuống hoặc đứng tại đó.
Địa điểm hoặc vị trí + 에 + 앉다/서다
Với 앉다 và 서다, 에 đánh dấu vị trí đích mà cơ thể đặt vào. Không dùng 을/를 sau địa điểm trong cấu trúc này.
V-아/어서 죄송하다Xin lỗi vì một hành động hoặc tình huống do người nói gây ra hoặc không thực hiện được.
Động từ bỏ 다 + 아/어서 + 죄송하다
Phần đứng trước -아/어서 nêu trực tiếp điều người nói cảm thấy có lỗi. 죄송합니다 trang trọng hơn 미안해요 và phù hợp khi nói với giáo viên hoặc người lớn tuổi.
다음부터Từ lần sau, bắt đầu từ lần kế tiếp; dùng để nhắc nhở hoặc hứa thay đổi hành vi.
다음부터 + mệnh lệnh, đề nghị hoặc ý định tương lai
Có thể thêm 는 thành 다음부터는 để nhấn mạnh sự thay đổi kể từ lần sau. Đây là biểu hiện rất thường dùng khi nhắc nhở sau một lỗi vừa xảy ra.
N(을/를) 조심하다Cẩn thận, đề phòng một sự vật, bệnh tật hoặc nguy cơ cụ thể.
Danh từ + 을/를 + 조심하다
Trong lời nhắc ngắn, tiểu từ thường được lược bỏ: 감기 조심하세요, 차 조심하세요. Nghĩa vẫn là hãy đề phòng hoặc cẩn thận với danh từ đó.
Phát âm cần chú ý
못 왔습니다: đọc liền cả cụm, không ngắt mạnh giữa 못 và 왔습니다.
괜찮아요: trong lời nói tự nhiên được phát âm gần [괜차나요]; âm ㅎ không tách thành một âm riêng.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



