28/07/2026

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 2: 2과 - 감기 때문에 결석했어요
(Tôi đã nghỉ học vì bị cảm)

Học cách trình bày nguyên nhân, xin lỗi vì đi muộn hoặc vắng mặt, hỏi thăm sức khỏe, diễn tả sự thay đổi và đưa ra lời nhắc nhở phù hợp trong lớp học và đời sống.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềĐi học đúng giờ, xin phép nghỉ học, hỏi thăm sức khỏe và nhắc nhở giữ gìn sức khỏe.
Ngữ phápN 때문에, A-아/어지다, N에 앉다/서다, V-아/어서 죄송하다, 다음부터, N(을/를) 조심하다.
Mục tiêu giao tiếpNói lý do vắng mặt hoặc đi muộn, xin lỗi lịch sự, diễn tả trạng thái thay đổi và đưa ra lời khuyên.
Kết quả cần đạtHiểu hội thoại trong lớp, xử lý tình huống xin lỗi tự nhiên và đọc được bài ngắn đầu trung cấp về sự thay đổi trong đời sống.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Xuất hiện tại
1 자리 chỗ ngồi, vị trí Bài khóa, Ngữ pháp
2 앉다 ngồi Bài khóa, Ngữ pháp
3 서다 đứng Ngữ pháp, Luyện tập
4 결석하다 nghỉ học, vắng mặt Bài khóa, Luyện tập
5 지각하다 đi muộn Từ vựng, Luyện tập
6 늦다 muộn Bài khóa, Hội thoại
7 일찍 sớm Bài khóa, Hội thoại
8 도착하다 đến nơi Hội thoại, Luyện tập
9 감기 cảm lạnh Bài khóa, Hội thoại
10 감기에 걸리다 bị cảm Từ vựng, Hội thoại
11 아프다 đau, ốm Bài khóa, Hội thoại
12 낫다 khỏi bệnh, hồi phục Từ vựng, Luyện tập
13 괜찮다 ổn, không sao Bài khóa, Hội thoại
14 기분 tâm trạng, cảm giác Từ vựng, Đọc hiểu
15 죄송하다 xin lỗi, áy náy Bài khóa, Hội thoại
16 조심하다 cẩn thận, đề phòng Bài khóa, Ngữ pháp
17 교통 giao thông Ngữ pháp, Đọc hiểu
18 복잡하다 phức tạp, đông đúc Ngữ pháp, Đọc hiểu
19 따뜻하다 ấm áp Ngữ pháp, Luyện tập
20 giá tiền Luyện tập
21 비싸다 đắt Luyện tập
22 작년 năm ngoái Từ vựng, Đọc hiểu
23 올해 năm nay Từ vựng, Đọc hiểu
24 유행하다 lưu hành, lan rộng Ngữ pháp, Hội thoại

1.1 Lớp học và chuyên cần

자리

Nhấp để lật ↻

chỗ ngồi, vị trí

앉다

Nhấp để lật ↻

ngồi

서다

Nhấp để lật ↻

đứng

결석하다

Nhấp để lật ↻

nghỉ học, vắng mặt

지각하다

Nhấp để lật ↻

đi muộn

늦다

Nhấp để lật ↻

muộn

일찍

Nhấp để lật ↻

sớm

도착하다

Nhấp để lật ↻

đến nơi

1.2 Sức khỏe và lời xin lỗi

감기

Nhấp để lật ↻

cảm lạnh

감기에 걸리다

Nhấp để lật ↻

bị cảm

아프다

Nhấp để lật ↻

đau, ốm

낫다

Nhấp để lật ↻

khỏi bệnh, hồi phục

괜찮다

Nhấp để lật ↻

ổn, không sao

기분

Nhấp để lật ↻

tâm trạng, cảm giác

죄송하다

Nhấp để lật ↻

xin lỗi, áy náy

조심하다

Nhấp để lật ↻

cẩn thận, đề phòng

1.3 Thay đổi trong đời sống

교통

Nhấp để lật ↻

giao thông

복잡하다

Nhấp để lật ↻

phức tạp, đông đúc

따뜻하다

Nhấp để lật ↻

ấm áp

Nhấp để lật ↻

giá tiền

비싸다

Nhấp để lật ↻

đắt

작년

Nhấp để lật ↻

năm ngoái

올해

Nhấp để lật ↻

năm nay

유행하다

Nhấp để lật ↻

lưu hành, lan rộng

2

Ngữ pháp và biểu hiện trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát cấu trúc trong câu hoàn chỉnh.

N 때문에Nêu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả, thường là tình huống không thuận lợi.

Danh từ + 때문에

감기 때문에 학교에 못 왔습니다.Tôi đã không thể đến trường vì bị cảm.
교통 때문에 수업에 늦었어요.Tôi đã đến lớp muộn vì giao thông.

때문에 đứng sau danh từ chỉ nguyên nhân. Khi hỏi lý do có thể dùng 무슨 일 때문에 hoặc 무엇 때문에. Trong bài này tập trung vào danh từ, chưa mở rộng sang V/A-기 때문에.

A-아/어지다Diễn tả trạng thái hoặc tính chất thay đổi và trở nên khác trước.

Tính từ bỏ 다 + 아/어지다; 하다 chuyển thành 해지다

약을 먹고 많이 좋아졌어요.Sau khi uống thuốc, tình trạng đã tốt lên nhiều.
서울은 교통이 매우 복잡해졌어요.Giao thông ở Seoul đã trở nên rất phức tạp.
날씨가 많이 따뜻해졌지요?Thời tiết đã ấm lên nhiều rồi nhỉ?

Mẫu này nhấn mạnh sự biến đổi của trạng thái: 좋다 -> 좋아지다, 따뜻하다 -> 따뜻해지다, 복잡하다 -> 복잡해지다.

N에 앉다/서다Chỉ vị trí mà một người ngồi xuống hoặc đứng tại đó.

Địa điểm hoặc vị trí + 에 + 앉다/서다

이 의자에 앉으세요.Hãy ngồi vào chiếc ghế này.
선생님이 교실 앞에 서 계세요.Giáo viên đang đứng ở phía trước lớp học.

Với 앉다 và 서다, 에 đánh dấu vị trí đích mà cơ thể đặt vào. Không dùng 을/를 sau địa điểm trong cấu trúc này.

V-아/어서 죄송하다Xin lỗi vì một hành động hoặc tình huống do người nói gây ra hoặc không thực hiện được.

Động từ bỏ 다 + 아/어서 + 죄송하다

늦어서 죄송합니다.Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
어제 연락하지 못해서 죄송합니다.Tôi xin lỗi vì hôm qua đã không thể liên lạc.

Phần đứng trước -아/어서 nêu trực tiếp điều người nói cảm thấy có lỗi. 죄송합니다 trang trọng hơn 미안해요 và phù hợp khi nói với giáo viên hoặc người lớn tuổi.

다음부터Từ lần sau, bắt đầu từ lần kế tiếp; dùng để nhắc nhở hoặc hứa thay đổi hành vi.

다음부터 + mệnh lệnh, đề nghị hoặc ý định tương lai

다음부터 좀 더 일찍 오세요.Từ lần sau hãy đến sớm hơn một chút.
다음부터는 지각하지 않겠습니다.Từ lần sau tôi sẽ không đi muộn nữa.

Có thể thêm 는 thành 다음부터는 để nhấn mạnh sự thay đổi kể từ lần sau. Đây là biểu hiện rất thường dùng khi nhắc nhở sau một lỗi vừa xảy ra.

N(을/를) 조심하다Cẩn thận, đề phòng một sự vật, bệnh tật hoặc nguy cơ cụ thể.

Danh từ + 을/를 + 조심하다

감기가 유행이니까 감기를 조심해야 해요.Vì cảm đang lan rộng nên phải đề phòng cảm lạnh.
길에서는 차를 조심하세요.Ở ngoài đường hãy cẩn thận xe cộ.

Trong lời nhắc ngắn, tiểu từ thường được lược bỏ: 감기 조심하세요, 차 조심하세요. Nghĩa vẫn là hãy đề phòng hoặc cẩn thận với danh từ đó.

Phát âm cần chú ý

못 왔습니다: đọc liền cả cụm, không ngắt mạnh giữa 못 và 왔습니다.

괜찮아요: trong lời nói tự nhiên được phát âm gần [괜차나요]; âm ㅎ không tách thành một âm riêng.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chỉ 8 lượt ghép đầu tiên được tính điểm. Mỗi lượt đúng được 5 điểm; lượt sai mất 5 điểm.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. 결석하다 có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Câu 2. Chọn câu diễn tả đúng việc đi muộn vào lớp.
Câu 3. Chọn câu trả lời tự nhiên cho câu hỏi 지금도 많이 아파요?
Câu 4. Từ nào mang nghĩa khỏi bệnh hoặc hồi phục?
Câu 5. 교통이 복잡하다 diễn tả điều gì?
Câu 6. 자리 có nghĩa là gì trong câu 자기 자리로 가세요?
Câu 7. Cụm nào có nghĩa là bị cảm?
Câu 8. Từ trái nghĩa gần nhất với 늦게 là gì?
Câu 9. 비싸다 có nghĩa là gì?
Câu 10. 감기가 유행하다 có nghĩa là gì?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Chọn một từ trong khung, sau đó tự chia từ theo ngữ cảnh. Mỗi từ chỉ dùng một lần. Các câu chỉ vận dụng những mẫu đã học trong Bài 2. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

조심하다 좋다 결석하다 늦다 앉다
Câu 1. 어제 감기 때문에 학교에 ______. Gợi ý: chia quá khứ trang trọng
Câu 2. 약을 먹고 집에서 쉬어서 기분이 많이 ______. Gợi ý: diễn tả sự thay đổi, quá khứ lịch sự
Câu 3. 여기가 비어 있습니다. 이 자리에 ______. Gợi ý: câu yêu cầu lịch sự
Câu 4. 선생님, 오늘 수업에 ______ 죄송합니다. Gợi ý: nêu lý do xin lỗi
Câu 5. 길에서는 차를 ______. Gợi ý: lời nhắc nhở lịch sự
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro