30/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 96
Câu 53: Mô tả sự thay đổi số người tham gia marathon

Bài học giúp người học đọc đúng số liệu, so sánh mức tăng theo độ tuổi, giải thích nguyên nhân, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 96
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Mô tả sự thay đổi tổng số, so sánh hai nhóm tuổi và giải thích nguyên nhân.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về tính tự chủ cá nhân trong công sở theo bố cục chặt chẽ.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề), được chấm trên thang 30 điểm và không cần viết tiêu đề.

Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 96 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음은 ‘인주시 마라톤 대회 참가자 수의 변화’에 대한 자료이다. 이 내용을 200~300자의 글로 쓰시오. 단, 글의 제목은 쓰지 마시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Dưới đây là dữ liệu về sự thay đổi số người tham gia giải marathon thành phố Inju. Hãy viết một bài dài 200-300 ký tự dựa trên nội dung này. Không viết tiêu đề cho bài.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 96 về sự thay đổi số người tham gia marathon thành phố Inju
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
Trước khi viết, hãy tách dữ liệu thành ba nhóm: xu hướng tổng thể, mức tăng theo độ tuổinguyên nhân của sự thay đổi.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Tổng số người tham gia 2013: 40만 명 (400 nghìn người)
2023: 100만 명 (1 triệu người)
Nêu xu hướng tăng 2.5배 (2,5 lần) trong 10 năm.
Nhóm 20-30 tuổi Trong cùng thời gian, số người tham gia tăng 4배 (4 lần). Đây là nhóm có mức tăng nổi bật nhất.
Nhóm 40-50 tuổi Trong cùng thời gian, số người tham gia tăng 1.3배 (1,3 lần). Dùng làm vế đối chiếu với nhóm 20-30 tuổi.
Nguyên nhân chung 건강 관리에 대한 관심 증가 (quan tâm đến chăm sóc sức khỏe tăng) làm 달리기 문화 (văn hóa chạy bộ) lan rộng. Giải thích xu hướng tổng số người tham gia tăng.
Nguyên nhân ở người trẻ SNS를 통한 마라톤 모임 활성화 (các nhóm marathon qua SNS hoạt động sôi nổi). Giải thích vì sao nhóm 20-30 tuổi tăng mạnh.
1 Xu hướng chung

40만 명 (400 nghìn người) → 100만 명 (1 triệu người), 2.5배 증가 (tăng 2,5 lần).

2 So sánh độ tuổi

Nhóm 20-30 tuổi tăng 4 lần, trong khi nhóm 40-50 tuổi tăng 1,3 lần.

3 Giải thích nguyên nhân

Quan tâm sức khỏe và văn hóa chạy bộ tăng; nhóm marathon qua SNS phát triển.

Điểm cần tránh: Không biến bài thành danh sách con số rời. Hãy làm rõ mạch tổng số tăng - mức tăng khác nhau theo độ tuổi - nguyên nhân chung và nguyên nhân riêng của người trẻ.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1 Viết phần giới thiệu
Phần đầu cần giới thiệu đối tượng khảo sát và khái quát sự thay đổi tổng số người tham gia trong 10 năm. Chưa cần đưa mức tăng của từng nhóm tuổi vào câu mở đầu.

Tự suy luận trước khi viết

  • Đối tượng được khảo sát là số người tham gia hoạt động nào?
  • Hai mốc thời gian cần so sánh là năm nào?
  • Số liệu đầu và cuối là bao nhiêu?
  • Mức thay đổi tổng thể được biểu thị bằng bao nhiêu lần?

Khung câu để tự hoàn thiện

[cơ quan khảo sát]에서 [đối tượng khảo sát]의 변화를 조사하였다. 그 결과 [đối tượng]은/는 [mốc đầu]에서 [mốc sau]로 [mức tăng] 증가한 것으로 나타났다.
[dữ liệu được cung cấp]를 보면 [đối tượng khảo sát]은/는 [thời điểm đầu]보다 [thời điểm sau]에 크게 증가하였다.

변화를 조사하다 (khảo sát sự thay đổi), -에서 -으로 증가하다 (tăng từ... lên...), -으로 나타나다 (được thể hiện là...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Theo kết quả khảo sát, số người tham gia giải marathon thành phố Inju đã tăng từ [số liệu năm 2013] lên [số liệu năm 2023], tương đương [mức tăng].

Hãy tự chuyển mạch ý sang tiếng Hàn, không sao chép nguyên văn đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra: Câu đầu đã có đúng đối tượng, hai mốc số liệu và mức tăng tổng thể chưa? Có viết nhầm 100만 명 thành 100만 배 hoặc nhầm 2,5 lần thành tăng thêm 2,5 triệu người không?
Tự viết phần giới thiệu Chỉ viết phần mở đầu bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2 Viết phần mô tả và so sánh
Phần chính phải đặt hai mức tăng theo độ tuổi trong quan hệ đối chiếu. Người đọc cần thấy ngay nhóm 20-30 tuổi tăng mạnh hơn nhiều so với nhóm 40-50 tuổi.

Trình tự tự suy luận

  1. Xác định mức tăng của nhóm 20-30 tuổi.
  2. Xác định mức tăng của nhóm 40-50 tuổi.
  3. Chọn cấu trúc đối chiếu phù hợp như -ㄴ/는 반면.
  4. Tránh viết hai con số thành hai câu không có quan hệ với nhau.

Khung câu để tự hoàn thiện

이를 연령별로 살펴보면 [nhóm thứ nhất]은/는 [mức tăng thứ nhất] 증가한 반면 [nhóm thứ hai]은/는 [mức tăng thứ hai] 증가하였다.
[nhóm thứ nhất]의 증가 폭은 [nhóm thứ hai]보다 훨씬 크게 나타났다.

이를 연령별로 살펴보면 (xét theo độ tuổi), -ㄴ/는 반면 (trong khi, trái lại), 증가하는 데에 그치다 (chỉ dừng ở mức tăng...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Xét theo độ tuổi, nhóm 20-30 tuổi tăng [mức thứ nhất], trong khi nhóm 40-50 tuổi chỉ tăng [mức thứ hai].

Cần thể hiện đây là mức tăng trong cùng giai đoạn, không phải số người tuyệt đối của từng nhóm.
Tự kiểm tra:
  • Đã viết đúng 4 lần và 1,3 lần chưa?
  • Đã thể hiện rõ nhóm nào tăng mạnh hơn chưa?
  • Có nhầm 20-30 tuổi và 40-50 tuổi không?
  • Đuôi câu có thống nhất với văn viết -다/-는다 không?
Tự viết phần mô tả và so sánh Đặt hai nhóm tuổi trong một mạch đối chiếu rõ ràng.
0 ký tự
3 Viết phần nguyên nhân và khép bài
Câu cuối phải nối đúng hai nguyên nhân với hai tầng thay đổi: quan tâm sức khỏe giải thích sự phát triển của văn hóa chạy bộ; hoạt động nhóm qua SNS giải thích mức tăng mạnh của người 20-30 tuổi.

Tự suy luận trước khi viết

  • Nguyên nhân nào giải thích xu hướng marathon nói chung?
  • Nguyên nhân nào liên hệ trực tiếp với nhóm 20-30 tuổi?
  • Đã tránh đảo ngược quan hệ nguyên nhân - kết quả chưa?
  • Câu cuối có khép bài khách quan mà không thêm dự đoán cá nhân không?

Khung câu để tự hoàn thiện

이러한 변화의 원인은 [nguyên nhân chung]고 [nguyên nhân liên quan người trẻ]기 때문인 것으로 볼 수 있다.
[nguyên nhân chung]면서 [kết quả chung]고, [nguyên nhân qua SNS]면서 [kết quả ở nhóm trẻ]한 것으로 보인다.

이러한 변화의 원인은 (nguyên nhân của sự thay đổi này), -아/어져 (do trở nên...), -기 때문인 것으로 보이다 (được xem là vì...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Sự thay đổi này được cho là do sự quan tâm đến sức khỏe làm văn hóa chạy bộ lan rộng, đồng thời các nhóm marathon qua SNS hoạt động sôi nổi khiến người tham gia 20-30 tuổi tăng.

Đây là gợi ý về mạch nghĩa. Hãy tự lựa chọn cấu trúc tiếng Hàn tự nhiên và không thêm nguyên nhân ngoài đề.
Tự kiểm tra: Hai nguyên nhân đã được phân biệt đúng vai trò chưa? Có dùng một nguyên nhân để giải thích sai nhóm tuổi hoặc thêm nhận xét như “marathon sẽ tiếp tục phổ biến” không?
Tự viết phần nguyên nhân và khép bài Chỉ dùng thông tin có trong đề.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình đọc số liệu, so sánh và tự tổ chức bài.

한국스포츠연구소에서 인주시 마라톤 대회 참가자 수의 변화를 조사하였다. 그 결과 인주시 마라톤 대회 참가자 수는 2013년 40만 명에서 2023년 100만 명으로 2.5배 증가한 것으로 나타났다. 이를 연령별로 살펴보면 20~30대는 지난 10년간 4배 증가한 반면 40~50대는 같은 기간에 1.3배 증가하는 데에 그쳤다. 이러한 변화의 원인은 건강 관리에 대한 관심이 높아져 달리기 문화가 확산되었고 SNS를 통한 마라톤 모임이 활성화되어 20~30대 참가자가 증가하였기 때문인 것으로 보인다.

Bản dịch: Viện Nghiên cứu Thể thao Hàn Quốc đã khảo sát sự thay đổi số người tham gia giải marathon thành phố Inju. Kết quả cho thấy số người tham gia tăng từ 400 nghìn người năm 2013 lên 1 triệu người năm 2023, tức tăng 2,5 lần. Xét theo độ tuổi, nhóm 20-30 tuổi tăng 4 lần trong 10 năm, trong khi nhóm 40-50 tuổi chỉ tăng 1,3 lần. Nguyên nhân được cho là sự quan tâm đến sức khỏe tăng làm văn hóa chạy bộ lan rộng, đồng thời các nhóm marathon qua SNS hoạt động sôi nổi khiến số người tham gia ở độ tuổi 20-30 tăng.

Phần 1

Giới thiệu xu hướng

Đáp án giới thiệu nguồn và đối tượng khảo sát, sau đó đặt 40만 명 và 100만 명 trong cấu trúc -에서 -으로 để thể hiện điểm đầu - điểm sau, đồng thời nêu chính xác mức tăng 2.5배.

Phần 2

So sánh độ tuổi

이를 연령별로 살펴보면 mở phần đối chiếu; -ㄴ 반면 đặt mức tăng 4 lần và 1,3 lần trong quan hệ tương phản, còn -는 데에 그쳤다 nhấn mạnh mức tăng hạn chế hơn.

Phần 3

Giải thích và khép lại

Câu cuối phân biệt nguyên nhân chung với nguyên nhân gắn riêng cho người 20-30 tuổi, rồi dùng -기 때문인 것으로 보인다 để khép bài theo văn phong khách quan.

Ghi nhớ: Đáp án công bố dài 280 ký tự và chỉ là mốc tham chiếu. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi đúng toàn bộ số liệu, so sánh rõ hai nhóm tuổi, nối đúng hai nguyên nhân, không viết tiêu đề và giữ văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.