BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 3A: 7과 - 껐다가 다시 켜 보세요
(Hãy tắt rồi bật lại
thử xem)
Học cách mô tả tình trạng hỏng hóc của thiết bị, giải thích nguyên nhân, đề xuất cách xử lý và yêu cầu dịch vụ sửa chữa. Luyện bốn cấu trúc V-았다가/었다가, A-(으)ㄴ데도/V-는데도/N인데도, A/V-더니 và V-도록 하다.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 44 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 이상한 소리가 나다 | phát ra âm thanh lạ | Cụm từ |
| 2 | 탈수가 안 되다 | không vắt được | Cụm từ |
| 3 | 전화가 끊기다 | cuộc gọi bị ngắt | Cụm từ |
| 4 | 채소가 얼다 | rau bị đông cứng | Cụm từ |
| 5 | 온도 조절이 안 되다 | không điều chỉnh được nhiệt độ | Cụm từ |
| 6 | 화면이 안 나오다 | màn hình không hiển thị | Cụm từ |
| 7 | 액정이 나가다 | màn hình LCD bị hỏng | Cụm từ |
| 8 | 종이가 걸리다 | bị kẹt giấy | Cụm từ |
| 9 | 찬 바람이 안 나오다 | không có gió lạnh thổi ra | Cụm từ |
| 10 | 사진이 안 찍히다 | không chụp được ảnh | Cụm từ |
| 11 | 화면이 흐려지다 | màn hình bị mờ | Cụm từ |
| 12 | 전원이 꺼지다 | nguồn bị tắt | Cụm từ |
| 13 | 물이 안 나오다 | nước không chảy ra | Cụm từ |
| 14 | 문이 안 열리다 | cửa không mở được | Cụm từ |
| 15 | 거품이 너무 많이 생기다 | xuất hiện quá nhiều bọt | Cụm từ |
| 16 | 심하게 흔들리다 | rung lắc mạnh | Cụm từ |
| 17 | 물에 빠뜨리다 | làm rơi vào nước | Động từ |
| 18 | 땅에 떨어뜨리다 | làm rơi xuống đất | Động từ |
| 19 | 음료수를 쏟다 | làm đổ đồ uống | Cụm từ |
| 20 | 먼지가 끼다 | bị bám bụi | Cụm từ |
| 21 | 뜨거운 곳에 오래 두다 | để lâu ở nơi nóng | Cụm từ |
| 22 | 세제를 너무 많이 넣다 | cho quá nhiều chất giặt | Cụm từ |
| 23 | 수도꼭지가 잠겨 있다 | vòi nước đang bị khóa | Cụm từ |
| 24 | 빨래가 서로 엉켜 있다 | quần áo bị quấn vào nhau | Cụm từ |
| 25 | 핀이나 동전이 걸리다 | ghim hoặc đồng xu bị mắc bên trong | Cụm từ |
| 26 | 전원을 켜다/끄다 | bật / tắt nguồn | Cụm từ |
| 27 | 수도꼭지를 틀다/잠그다 | mở / khóa vòi nước | Cụm từ |
| 28 | 시동을 걸다/끄다 | khởi động / tắt máy | Cụm từ |
| 29 | 플러그를 꽂다/빼다 | cắm / rút phích điện | Cụm từ |
| 30 | 배터리를 갈다 | thay pin | Cụm từ |
| 31 | 충전하다 | sạc điện | Động từ |
| 32 | 손보다 | sửa sơ bộ, chỉnh lại | Động từ |
| 33 | 고치다 | sửa chữa | Động từ |
| 34 | 작동하다 | hoạt động | Động từ |
| 35 | 점검하다 | kiểm tra, kiểm định | Động từ |
| 36 | 수리 센터 | trung tâm sửa chữa | Danh từ |
| 37 | 수리 기사 | thợ / kỹ thuật viên sửa chữa | Danh từ |
| 38 | 접수하다 | tiếp nhận, đăng ký xử lý | Động từ |
| 39 | 수리 신청하다 | yêu cầu sửa chữa | Cụm từ |
| 40 | 사용 설명서 | sách hướng dẫn sử dụng | Danh từ |
| 41 | 검색하다 | tìm kiếm | Động từ |
| 42 | 해결 방법 | cách giải quyết | Danh từ |
| 43 | 수리비 | phí sửa chữa | Danh từ |
| 44 | 고장 원인 | nguyên nhân hỏng hóc | Danh từ |
1.1 Dấu hiệu và tình trạng hỏng hóc
이상한 소리가 나다
Nhấp để lật ↻phát ra âm thanh lạ
탈수가 안 되다
Nhấp để lật ↻không vắt được
전화가 끊기다
Nhấp để lật ↻cuộc gọi bị ngắt
채소가 얼다
Nhấp để lật ↻rau bị đông cứng
온도 조절이 안 되다
Nhấp để lật ↻không điều chỉnh được nhiệt độ
화면이 안 나오다
Nhấp để lật ↻màn hình không hiển thị
액정이 나가다
Nhấp để lật ↻màn hình LCD bị hỏng
종이가 걸리다
Nhấp để lật ↻bị kẹt giấy
찬 바람이 안 나오다
Nhấp để lật ↻không có gió lạnh thổi ra
사진이 안 찍히다
Nhấp để lật ↻không chụp được ảnh
화면이 흐려지다
Nhấp để lật ↻màn hình bị mờ
전원이 꺼지다
Nhấp để lật ↻nguồn bị tắt
물이 안 나오다
Nhấp để lật ↻nước không chảy ra
문이 안 열리다
Nhấp để lật ↻cửa không mở được
거품이 너무 많이 생기다
Nhấp để lật ↻xuất hiện quá nhiều bọt
심하게 흔들리다
Nhấp để lật ↻rung lắc mạnh
1.2 Nguyên nhân thường gặp
물에 빠뜨리다
Nhấp để lật ↻làm rơi vào nước
땅에 떨어뜨리다
Nhấp để lật ↻làm rơi xuống đất
음료수를 쏟다
Nhấp để lật ↻làm đổ đồ uống
먼지가 끼다
Nhấp để lật ↻bị bám bụi
뜨거운 곳에 오래 두다
Nhấp để lật ↻để lâu ở nơi nóng
세제를 너무 많이 넣다
Nhấp để lật ↻cho quá nhiều chất giặt
수도꼭지가 잠겨 있다
Nhấp để lật ↻vòi nước đang bị khóa
빨래가 서로 엉켜 있다
Nhấp để lật ↻quần áo bị quấn vào nhau
핀이나 동전이 걸리다
Nhấp để lật ↻ghim hoặc đồng xu bị mắc bên trong
1.3 Thao tác kiểm tra và khắc phục
전원을 켜다/끄다
Nhấp để lật ↻bật / tắt nguồn
수도꼭지를 틀다/잠그다
Nhấp để lật ↻mở / khóa vòi nước
시동을 걸다/끄다
Nhấp để lật ↻khởi động / tắt máy
플러그를 꽂다/빼다
Nhấp để lật ↻cắm / rút phích điện
배터리를 갈다
Nhấp để lật ↻thay pin
충전하다
Nhấp để lật ↻sạc điện
손보다
Nhấp để lật ↻sửa sơ bộ, chỉnh lại
고치다
Nhấp để lật ↻sửa chữa
작동하다
Nhấp để lật ↻hoạt động
점검하다
Nhấp để lật ↻kiểm tra, kiểm định
1.4 Dịch vụ sửa chữa
수리 센터
Nhấp để lật ↻trung tâm sửa chữa
수리 기사
Nhấp để lật ↻thợ / kỹ thuật viên sửa chữa
접수하다
Nhấp để lật ↻tiếp nhận, đăng ký xử lý
수리 신청하다
Nhấp để lật ↻yêu cầu sửa chữa
사용 설명서
Nhấp để lật ↻sách hướng dẫn sử dụng
검색하다
Nhấp để lật ↻tìm kiếm
해결 방법
Nhấp để lật ↻cách giải quyết
수리비
Nhấp để lật ↻phí sửa chữa
고장 원인
Nhấp để lật ↻nguyên nhân hỏng hóc
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
V-았다가/었다가Thực hiện một hành động rồi chuyển sang hành động khác, thường có ý quay lại hoặc đảo ngược trạng thái trước.
Động từ + -았다가/었다가
Hai hành động thường do cùng một chủ thể thực hiện. Cấu trúc hay dùng khi thử khắc phục lỗi bằng cách tháo ra, tắt đi hoặc thay đổi trạng thái rồi khôi phục lại.
A-(으)ㄴ데도, V-는데도, N인데도Mặc dù, dù đã... nhưng kết quả vẫn trái với điều được mong đợi.
Tính từ + -(으)ㄴ데도 / Động từ + -는데도 / Danh từ + -인데도
Vế sau diễn tả kết quả không thay đổi hoặc trái với dự đoán từ vế trước. Trong lời nói, cấu trúc thường dùng khi giải thích rằng mình đã thử một cách nhưng vấn đề vẫn còn.
A/V-더니Người nói nhớ lại điều mình trực tiếp quan sát trong quá khứ rồi nêu ra sự thay đổi hoặc kết quả tiếp theo.
Tính từ / Động từ + -더니
Cấu trúc nhấn mạnh sự quan sát và thay đổi. Với hành động của người nói, không dùng -더니 để kể đơn thuần việc mình đã làm; thường dùng với sự việc, trạng thái hoặc hành động của người khác.
V-도록 하다Yêu cầu, hướng dẫn hoặc quyết định để một hành động được thực hiện.
Động từ + -도록 하다
Khi nói với người khác, cấu trúc mang sắc thái chỉ dẫn hoặc nhắc nhở. Khi chủ ngữ là người nói, -도록 하겠습니다 thể hiện quyết định hoặc cam kết sẽ thực hiện.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng và ngữ pháp
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



