25/07/2026

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 3A: 7과 - 껐다가 다시 켜 보세요
(Hãy tắt rồi bật lại thử xem)

Học cách mô tả tình trạng hỏng hóc của thiết bị, giải thích nguyên nhân, đề xuất cách xử lý và yêu cầu dịch vụ sửa chữa. Luyện bốn cấu trúc V-았다가/었다가, A-(으)ㄴ데도/V-는데도/N인데도, A/V-더니 và V-도록 하다.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềHỏng hóc, kiểm tra thiết bị và yêu cầu sửa chữa.
Ngữ phápV-았다가/었다가, A-(으)ㄴ데도/V-는데도/N인데도, A/V-더니, V-도록 하다.
Mục tiêu giao tiếpMô tả triệu chứng, giải thích nguyên nhân và đề nghị phương án xử lý.
Kết quả cần đạtCó thể trao đổi với trung tâm sửa chữa và hiểu hướng dẫn khắc phục lỗi cơ bản.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 44 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 이상한 소리가 나다 phát ra âm thanh lạ Cụm từ
2 탈수가 안 되다 không vắt được Cụm từ
3 전화가 끊기다 cuộc gọi bị ngắt Cụm từ
4 채소가 얼다 rau bị đông cứng Cụm từ
5 온도 조절이 안 되다 không điều chỉnh được nhiệt độ Cụm từ
6 화면이 안 나오다 màn hình không hiển thị Cụm từ
7 액정이 나가다 màn hình LCD bị hỏng Cụm từ
8 종이가 걸리다 bị kẹt giấy Cụm từ
9 찬 바람이 안 나오다 không có gió lạnh thổi ra Cụm từ
10 사진이 안 찍히다 không chụp được ảnh Cụm từ
11 화면이 흐려지다 màn hình bị mờ Cụm từ
12 전원이 꺼지다 nguồn bị tắt Cụm từ
13 물이 안 나오다 nước không chảy ra Cụm từ
14 문이 안 열리다 cửa không mở được Cụm từ
15 거품이 너무 많이 생기다 xuất hiện quá nhiều bọt Cụm từ
16 심하게 흔들리다 rung lắc mạnh Cụm từ
17 물에 빠뜨리다 làm rơi vào nước Động từ
18 땅에 떨어뜨리다 làm rơi xuống đất Động từ
19 음료수를 쏟다 làm đổ đồ uống Cụm từ
20 먼지가 끼다 bị bám bụi Cụm từ
21 뜨거운 곳에 오래 두다 để lâu ở nơi nóng Cụm từ
22 세제를 너무 많이 넣다 cho quá nhiều chất giặt Cụm từ
23 수도꼭지가 잠겨 있다 vòi nước đang bị khóa Cụm từ
24 빨래가 서로 엉켜 있다 quần áo bị quấn vào nhau Cụm từ
25 핀이나 동전이 걸리다 ghim hoặc đồng xu bị mắc bên trong Cụm từ
26 전원을 켜다/끄다 bật / tắt nguồn Cụm từ
27 수도꼭지를 틀다/잠그다 mở / khóa vòi nước Cụm từ
28 시동을 걸다/끄다 khởi động / tắt máy Cụm từ
29 플러그를 꽂다/빼다 cắm / rút phích điện Cụm từ
30 배터리를 갈다 thay pin Cụm từ
31 충전하다 sạc điện Động từ
32 손보다 sửa sơ bộ, chỉnh lại Động từ
33 고치다 sửa chữa Động từ
34 작동하다 hoạt động Động từ
35 점검하다 kiểm tra, kiểm định Động từ
36 수리 센터 trung tâm sửa chữa Danh từ
37 수리 기사 thợ / kỹ thuật viên sửa chữa Danh từ
38 접수하다 tiếp nhận, đăng ký xử lý Động từ
39 수리 신청하다 yêu cầu sửa chữa Cụm từ
40 사용 설명서 sách hướng dẫn sử dụng Danh từ
41 검색하다 tìm kiếm Động từ
42 해결 방법 cách giải quyết Danh từ
43 수리비 phí sửa chữa Danh từ
44 고장 원인 nguyên nhân hỏng hóc Danh từ

1.1 Dấu hiệu và tình trạng hỏng hóc

이상한 소리가 나다

Nhấp để lật ↻

phát ra âm thanh lạ

탈수가 안 되다

Nhấp để lật ↻

không vắt được

전화가 끊기다

Nhấp để lật ↻

cuộc gọi bị ngắt

채소가 얼다

Nhấp để lật ↻

rau bị đông cứng

온도 조절이 안 되다

Nhấp để lật ↻

không điều chỉnh được nhiệt độ

화면이 안 나오다

Nhấp để lật ↻

màn hình không hiển thị

액정이 나가다

Nhấp để lật ↻

màn hình LCD bị hỏng

종이가 걸리다

Nhấp để lật ↻

bị kẹt giấy

찬 바람이 안 나오다

Nhấp để lật ↻

không có gió lạnh thổi ra

사진이 안 찍히다

Nhấp để lật ↻

không chụp được ảnh

화면이 흐려지다

Nhấp để lật ↻

màn hình bị mờ

전원이 꺼지다

Nhấp để lật ↻

nguồn bị tắt

물이 안 나오다

Nhấp để lật ↻

nước không chảy ra

문이 안 열리다

Nhấp để lật ↻

cửa không mở được

거품이 너무 많이 생기다

Nhấp để lật ↻

xuất hiện quá nhiều bọt

심하게 흔들리다

Nhấp để lật ↻

rung lắc mạnh

1.2 Nguyên nhân thường gặp

물에 빠뜨리다

Nhấp để lật ↻

làm rơi vào nước

땅에 떨어뜨리다

Nhấp để lật ↻

làm rơi xuống đất

음료수를 쏟다

Nhấp để lật ↻

làm đổ đồ uống

먼지가 끼다

Nhấp để lật ↻

bị bám bụi

뜨거운 곳에 오래 두다

Nhấp để lật ↻

để lâu ở nơi nóng

세제를 너무 많이 넣다

Nhấp để lật ↻

cho quá nhiều chất giặt

수도꼭지가 잠겨 있다

Nhấp để lật ↻

vòi nước đang bị khóa

빨래가 서로 엉켜 있다

Nhấp để lật ↻

quần áo bị quấn vào nhau

핀이나 동전이 걸리다

Nhấp để lật ↻

ghim hoặc đồng xu bị mắc bên trong

1.3 Thao tác kiểm tra và khắc phục

전원을 켜다/끄다

Nhấp để lật ↻

bật / tắt nguồn

수도꼭지를 틀다/잠그다

Nhấp để lật ↻

mở / khóa vòi nước

시동을 걸다/끄다

Nhấp để lật ↻

khởi động / tắt máy

플러그를 꽂다/빼다

Nhấp để lật ↻

cắm / rút phích điện

배터리를 갈다

Nhấp để lật ↻

thay pin

충전하다

Nhấp để lật ↻

sạc điện

손보다

Nhấp để lật ↻

sửa sơ bộ, chỉnh lại

고치다

Nhấp để lật ↻

sửa chữa

작동하다

Nhấp để lật ↻

hoạt động

점검하다

Nhấp để lật ↻

kiểm tra, kiểm định

1.4 Dịch vụ sửa chữa

수리 센터

Nhấp để lật ↻

trung tâm sửa chữa

수리 기사

Nhấp để lật ↻

thợ / kỹ thuật viên sửa chữa

접수하다

Nhấp để lật ↻

tiếp nhận, đăng ký xử lý

수리 신청하다

Nhấp để lật ↻

yêu cầu sửa chữa

사용 설명서

Nhấp để lật ↻

sách hướng dẫn sử dụng

검색하다

Nhấp để lật ↻

tìm kiếm

해결 방법

Nhấp để lật ↻

cách giải quyết

수리비

Nhấp để lật ↻

phí sửa chữa

고장 원인

Nhấp để lật ↻

nguyên nhân hỏng hóc

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

V-았다가/었다가Thực hiện một hành động rồi chuyển sang hành động khác, thường có ý quay lại hoặc đảo ngược trạng thái trước.

Động từ + -았다가/었다가

휴대폰 전원을 껐다가 다시 켜 보세요.Hãy tắt nguồn điện thoại rồi bật lại thử xem.
배터리를 뺐다가 다시 넣었어요.Tôi đã tháo pin ra rồi lắp lại.
창문을 열었다가 추워서 다시 닫았어요.Tôi mở cửa sổ rồi vì lạnh nên lại đóng vào.

Hai hành động thường do cùng một chủ thể thực hiện. Cấu trúc hay dùng khi thử khắc phục lỗi bằng cách tháo ra, tắt đi hoặc thay đổi trạng thái rồi khôi phục lại.

A-(으)ㄴ데도, V-는데도, N인데도Mặc dù, dù đã... nhưng kết quả vẫn trái với điều được mong đợi.

Tính từ + -(으)ㄴ데도 / Động từ + -는데도 / Danh từ + -인데도

휴대폰을 껐다가 다시 켰는데도 화면이 안 나와요.Dù đã tắt rồi bật lại điện thoại nhưng màn hình vẫn không hiển thị.
새 제품인데도 자꾸 고장이 나요.Dù là sản phẩm mới nhưng vẫn thường xuyên bị hỏng.
배터리를 갈았는데도 리모컨이 작동하지 않아요.Dù đã thay pin nhưng điều khiển vẫn không hoạt động.

Vế sau diễn tả kết quả không thay đổi hoặc trái với dự đoán từ vế trước. Trong lời nói, cấu trúc thường dùng khi giải thích rằng mình đã thử một cách nhưng vấn đề vẫn còn.

A/V-더니Người nói nhớ lại điều mình trực tiếp quan sát trong quá khứ rồi nêu ra sự thay đổi hoặc kết quả tiếp theo.

Tính từ / Động từ + -더니

어제까지 잘되더니 오늘 아침부터 안 돼요.Đến hôm qua vẫn hoạt động tốt, vậy mà từ sáng nay lại không được.
하늘이 맑더니 갑자기 흐려졌어요.Trời đang quang thì đột nhiên trở nên u ám.
동생이 열심히 연습하더니 대회에서 상을 받았어요.Em tôi chăm chỉ luyện tập nên cuối cùng đã nhận giải trong cuộc thi.

Cấu trúc nhấn mạnh sự quan sát và thay đổi. Với hành động của người nói, không dùng -더니 để kể đơn thuần việc mình đã làm; thường dùng với sự việc, trạng thái hoặc hành động của người khác.

V-도록 하다Yêu cầu, hướng dẫn hoặc quyết định để một hành động được thực hiện.

Động từ + -도록 하다

같은 문제가 생기지 않도록 사용 설명서를 잘 읽으세요.Hãy đọc kỹ hướng dẫn để vấn đề tương tự không xảy ra.
오늘 안에 수리하도록 하겠습니다.Chúng tôi sẽ cố gắng sửa xong trong hôm nay.
약을 하루에 세 번 먹도록 하세요.Hãy nhớ uống thuốc ba lần mỗi ngày.

Khi nói với người khác, cấu trúc mang sắc thái chỉ dẫn hoặc nhắc nhở. Khi chủ ngữ là người nói, -도록 하겠습니다 thể hiện quyết định hoặc cam kết sẽ thực hiện.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chỉ 8 lượt ghép đầu tiên được tính điểm. Mỗi lượt đúng được 5 điểm; lượt sai mất 5 điểm.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng và ngữ pháp

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Cụm nào có nghĩa là "bị kẹt giấy"?
Câu 2. Cụm nào diễn tả máy giặt "không vắt được"?
Câu 3. Cụm nào có nghĩa là "làm đổ đồ uống"?
Câu 4. Nơi tiếp nhận và sửa chữa thiết bị được gọi là gì?
Câu 5. Chọn câu phù hợp với nghĩa: "Hãy tắt rồi bật lại thử xem."
Câu 6. Chọn dạng đúng: 배터리를 ______ 리모컨이 작동하지 않아요.
Câu 7. Câu nào dùng -더니 đúng để diễn tả sự thay đổi quan sát được?
Câu 8. Câu nào mang nghĩa "Chúng tôi sẽ tiếp nhận ngay"?
Câu 9. Cụm nào có nghĩa là màn hình LCD bị hỏng?
Câu 10. Động từ nào có nghĩa là "kiểm tra, kiểm định thiết bị"?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Khung chỉ cung cấp từ ở dạng nguyên mẫu. Hãy tự biến đổi từ và hoàn thành câu theo gợi ý. Bản dịch chỉ xuất hiện cùng kết quả sau khi bấm nút Kiểm tra. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

켜다갈다흐려지다연락하다나다
Câu 1. 휴대폰 소리가 자꾸 끊기면 전원을 껐다가 다시 ______.Gợi ý: V-아/어 보세요
Câu 2. 배터리를 새것으로 ______ 리모컨이 잘 안 돼요.Gợi ý: V-는데도 (quá khứ)
Câu 3. 아침에는 하늘이 맑더니 오후에는 갑자기 ______.Gợi ý: Quá khứ
Câu 4. 같은 문제가 생기면 바로 수리 센터에 ______.Gợi ý: V-도록 하다 (mệnh lệnh)
Câu 5. 세탁기에서 이상한 소리가 ______ 계속 사용했어요.Gợi ý: V-는데도
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro