[Luyện Dịch Sơ Cấp] Mua Quà Tặng Ở Insa-dong (인사동)
Trong bài luyện dịch này, bạn sẽ cùng nhân vật đến Insa-dong để chọn một món quà sinh nhật cho mẹ. Đoạn văn giúp ôn từ vựng về đồ lưu niệm truyền thống, khách du lịch và hoạt động tham quan, mua sắm. Các câu còn minh họa cách diễn đạt nguyên nhân, mục đích và trình tự trước - sau, phù hợp để người học sơ cấp luyện đọc, dịch và ghi nhớ mẫu câu trong ngữ cảnh.
👉 Hướng dẫn: Bạn hãy chạm vào bất kỳ từ nào trong đoạn văn để xem nghĩa tiếng Việt ngay lập tức nhé!
인사동 - nơi mua quà và cảm nhận văn hóa truyền thống
인사동 là khu phố văn hóa nổi tiếng ở trung tâm Seoul. Nơi đây tập trung nhiều phòng tranh, cửa hàng đồ thủ công, quán trà truyền thống và cửa hàng lưu niệm. Vì vậy, du khách thường đến Insa-dong không chỉ để mua quà mà còn để xem cách văn hóa truyền thống được gìn giữ trong đời sống hiện đại.
Những món quà thường gặp gồm 부채 (quạt), 손거울 (gương cầm tay), đồ gốm, đồ khảm trai và sản phẩm có họa tiết truyền thống. Khu phức hợp 쌈지길 cũng là điểm quen thuộc, nơi các cửa hàng thủ công truyền thống và thiết kế đương đại cùng xuất hiện trong một không gian đi bộ dạng xoắn ốc.
- 물건들을 한참 동안 구경한 후에 부채를 샀습니다. (Sau khi ngắm nhìn các đồ vật một lúc lâu, tôi đã mua quạt giấy.)
- 밥을 먹은 후에 한국어 공부를 합니다. (Sau khi ăn cơm xong, tôi học tiếng Hàn Quốc.)
- 어머니를 위해서 선물을 샀습니다. (Tôi đã mua quà dành cho mẹ.)
- 건강을 위해 매일 아침 운동을 합니다. (Tôi tập thể dục mỗi sáng vì sức khỏe.)
- 가족을 위해 열심히 일합니다. (Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.)
Hướng dẫn: Hãy chạm vào thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp vào thẻ tiếng Việt tương ứng để ôn tập lại từ vựng nhé.
Hướng dẫn: Đọc câu tiếng Việt và chạm vào đáp án tiếng Hàn đúng nhất để hoàn thành câu văn.
👉 1. Vì tháng sau có sinh nhật của mẹ nên tôi muốn chuẩn bị quà.
다음 달에 어머니의 ...이 있기 때문에 선물을 준비하고 싶었습니다.
👉 2. Vì muốn cảm nhận văn hóa truyền thống của Hàn Quốc nên tôi đã đến Insa-dong.
그래서 한국의 전통 문화를 ... 싶어서 인사동에 갔습니다.
👉 3. Khi bước vào cửa hàng, các khách du lịch nước ngoài đang ngắm đồ rất nhiều.
가게에 들어갔을 때 외국인 ...들이 물건을 많이 구경하고 있었습니다.
👉 4. Sau khi ngắm nhìn những đồ vật đó một lúc lâu, tôi đã mua một chiếc quạt.
저는 그 물건들을 한참 동안 ... 후에 예쁜 부채를 샀습니다.
Hướng dẫn: Sắp xếp các thẻ tiếng Việt bên dưới khớp với thứ tự bài đọc. Chạm thẻ 1, sau đó chạm thẻ 2 để đổi chỗ!




ad làm web hay thế ko biết hehee
Trả lờiXóaCảm ơn bạn nhiều. Mình luôn cố gắng vì sự trải nghiệm thú vị khi học tiếng Hàn ạ <3
Xóa