13/06/2026

[Luyện Dịch Sơ Cấp] Thời Tiết Bốn Mùa Ở Hàn Quốc

Vừa học, vừa chơi, vừa luyện dịch hiệu quả!

🎧 1. Bài đọc tiếng Hàn (본문)

👉 Hướng dẫn: Bạn hãy chạm vào bất kỳ từ nào trong đoạn văn để xem nghĩa tiếng Việt ngay lập tức nhé!

한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울 사계절이 있습니다. 봄에는 날씨가 정말 따뜻하고 예쁜 꽃이 많이 핍니다. 여름은 날씨가 아주 덥고 비가 자주 와서 수영장에 자주 갑니다. 가을에는 날씨가 시원하고 단풍이 예뻐서 등산하기 참 좋습니다. 겨울은 아주 춥고 하얀 눈이 내리기 때문에 따뜻한 옷을 입어야 합니다. 저는 눈사람을 만들고 스키 타는 것을 좋아해서 겨울을 제일 좋아합니다.
👆 2. Từ vựng (Chạm để lật thẻ)
사계절
Bốn mùa
정말
Thực sự
예쁜 꽃
Hoa đẹp
수영장
Hồ bơi
단풍
Lá phong đỏ
참 좋다
Rất tuyệt
하얀 눈
Tuyết trắng
따뜻한 옷
Áo ấm
입다
Mặc
눈사람
Người tuyết
스키를 타다
Trượt tuyết
📖 3. Ngữ pháp ứng dụng (문법)
📌 Động từ / Tính từ + 아/어서 (Vì... Nên...)
  • 단풍이 예뻐서 등산하기 좋습니다. (Vì lá phong đẹp nên đi leo núi rất tốt.)
  • 날씨가 더워서 수영장에 갑니다. (Vì thời tiết nóng bức nên tôi đi hồ bơi.)
  • 배가 아파서 병원에 갑니다. (Vì đau bụng nên tôi đi bệnh viện.)
📌 Động từ / Tính từ + 기 때문에 (Bởi vì...)
  • 눈이 내리기 때문에 따뜻한 옷을 입어야 합니다. (Vì có tuyết rơi nên phải mặc áo ấm.)
  • 비가 오기 때문에 집에 있습니다. (Vì trời đang mưa nên tôi ở nhà.)
  • 오늘은 바쁘기 때문에 내일 만납시다. (Bởi vì hôm nay tôi bận nên hãy gặp vào ngày mai.)
🏆 4. Thử thách 1: Ghép đôi từ vựng mở rộng

Hướng dẫn: Hãy chạm vào thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp vào thẻ tiếng Việt tương ứng (Bao gồm các từ không được highlight trong bài).

따뜻하다
🇻🇳 Mát mẻ
덥다
🇻🇳 Lạnh lẽo
시원하다
🇻🇳 Ấm áp
춥다
🇻🇳 Nóng bức
🎯 5. Thử thách 2: Điền từ vào chỗ trống

Hướng dẫn: Đọc câu tiếng Việt và chạm vào đáp án tiếng Hàn đúng nhất để điền vào chỗ trống nhé!

👉 1. Vào mùa xuân thời tiết ấm áp và có hoa nở.

봄에는 날씨가 따뜻하고 꽃이 많이 ....

👉 2. Mùa hè rất nóng và thường xuyên có mưa nên tôi đi hồ bơi.

여름은 아주 덥고 비가 자주 와서 ...에 자주 갑니다.

👉 3. Mùa thu thời tiết mát mẻ và lá phong đẹp nên đi leo núi rất tuyệt.

가을에는 날씨가 시원하고 단풍이 예뻐서 ... 참 좋습니다.

👉 4. Tôi thích tuyết nên tôi thích mùa đông nhất.

저는 눈을 ... 겨울을 제일 좋아합니다.

🧩 6. Thử thách 3: Sắp xếp bản dịch

Hướng dẫn: Sắp xếp các thẻ tiếng Việt bên dưới khớp với thứ tự bài đọc. Chạm thẻ 1, sau đó chạm thẻ 2 để đổi chỗ!

1. 한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울 사계절이 있습니다.
2. 봄에는 날씨가 정말 따뜻하고 예쁜 꽃이 많이 핍니다.
3. 여름은 날씨가 아주 덥고 비가 자주 와서 수영장에 자주 갑니다.
4. 가을에는 날씨가 시원하고 단풍이 예뻐서 등산하기 참 좋습니다.
5. 겨울은 아주 춥고 하얀 눈이 내리기 때문에 따뜻한 옷을 입어야 합니다.
6. 저는 눈사람을 만들고 스키 타는 것을 좋아해서 겨울을 제일 좋아합니다.
1.
🇻🇳 Mùa thu thời tiết mát mẻ và lá phong đẹp nên đi leo núi rất tuyệt.
2.
🇻🇳 Ở Hàn Quốc có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
3.
🇻🇳 Mùa đông rất lạnh và vì có tuyết trắng rơi nên phải mặc áo ấm.
4.
🇻🇳 Vào mùa xuân thời tiết thực sự ấm áp và có nhiều hoa đẹp nở.
5.
🇻🇳 Tôi thích làm người tuyết và trượt tuyết nên tôi thích mùa đông nhất.
6.
🇻🇳 Mùa hè thời tiết rất nóng và thường xuyên có mưa nên tôi thường đi hồ bơi.