[Luyện Dịch Sơ Cấp] Thời Tiết Bốn Mùa Ở Hàn Quốc
Bài học giúp bạn luyện dịch một đoạn giới thiệu ngắn về bốn mùa ở Hàn Quốc. Người học sẽ ôn các tính từ miêu tả thời tiết, hoạt động đặc trưng theo mùa và cách nêu nguyên nhân bằng những cấu trúc quen thuộc. Sau khi đọc và tự dịch, bạn có thể sử dụng phần thẻ từ và trò chơi để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng về mùa, nhiệt độ, mưa, tuyết và hoạt động ngoài trời.
👉 Hướng dẫn: Bạn hãy chạm vào bất kỳ từ nào trong đoạn văn để xem nghĩa tiếng Việt ngay lập tức nhé!
Bốn mùa ảnh hưởng thế nào đến đời sống ở Hàn Quốc?
Hàn Quốc có khí hậu ôn đới với 사계절 khá rõ rệt. Mùa xuân và mùa thu thường dễ chịu; mùa hè nóng, ẩm và có thời kỳ mưa nhiều; mùa đông lạnh và khô. Vì thời tiết thay đổi rõ theo mùa, cách ăn mặc, hoạt động ngoài trời và kế hoạch du lịch của người Hàn cũng thay đổi đáng kể trong năm.
Người dân đi 꽃놀이, ngắm hoa anh đào và các loài hoa nở theo mùa.
Thời tiết nóng ẩm, thường nhắc đến 장마 và các chuyến đi biển hoặc tránh nóng.
Đây là thời điểm phổ biến để đi ngắm 단풍 và leo núi.
Nhiều người tham gia thể thao mùa đông, đi khu trượt tuyết và thưởng thức món nóng.
- 단풍이 예뻐서 등산하기 좋습니다. (Vì lá phong đẹp nên đi leo núi rất tốt.)
- 날씨가 더워서 수영장에 갑니다. (Vì thời tiết nóng bức nên tôi đi hồ bơi.)
- 배가 아파서 병원에 갑니다. (Vì đau bụng nên tôi đi bệnh viện.)
- 눈이 내리기 때문에 따뜻한 옷을 입어야 합니다. (Vì có tuyết rơi nên phải mặc áo ấm.)
- 비가 오기 때문에 집에 있습니다. (Vì trời đang mưa nên tôi ở nhà.)
- 오늘은 바쁘기 때문에 내일 만납시다. (Bởi vì hôm nay tôi bận nên hãy gặp vào ngày mai.)
Hướng dẫn: Hãy chạm vào thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp vào thẻ tiếng Việt tương ứng (Bao gồm các từ không được highlight trong bài).
Hướng dẫn: Đọc câu tiếng Việt và chạm vào đáp án tiếng Hàn đúng nhất để điền vào chỗ trống nhé!
👉 1. Vào mùa xuân thời tiết ấm áp và có hoa nở.
봄에는 날씨가 따뜻하고 꽃이 많이 ....
👉 2. Mùa hè rất nóng và thường xuyên có mưa nên tôi đi hồ bơi.
여름은 아주 덥고 비가 자주 와서 ...에 자주 갑니다.
👉 3. Mùa thu thời tiết mát mẻ và lá phong đẹp nên đi leo núi rất tuyệt.
가을에는 날씨가 시원하고 단풍이 예뻐서 ... 참 좋습니다.
👉 4. Tôi thích tuyết nên tôi thích mùa đông nhất.
저는 눈을 ... 겨울을 제일 좋아합니다.
Hướng dẫn: Sắp xếp các thẻ tiếng Việt bên dưới khớp với thứ tự bài đọc. Chạm thẻ 1, sau đó chạm thẻ 2 để đổi chỗ!



