10/09/2026

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제2과 - 일상생활
(Sinh hoạt hằng ngày)

Học cách hỏi và trả lời về hoạt động hằng ngày, nói mình đang làm gì và đi đâu. Luyện tập -아요/어요 và 에 가다.

Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제2과 - 일상생활.

Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềSinh hoạt hằng ngày, hoạt động và địa điểm.
Ngữ pháp-아요/어요, 에 가다.
Mục tiêu giao tiếpHỏi và trả lời đang làm gì, hôm nay đi đâu.
Kết quả cần đạtCó thể nói và viết các câu rất ngắn về hoạt động và địa điểm trong ngày.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 25 từ và cụm từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 일하다 làm việc Động từ
2 공부하다 học Động từ
3 운동하다 tập thể dục Động từ
4 자다 ngủ Động từ
5 전화하다 gọi điện Động từ
6 이야기하다 nói chuyện Động từ
7 가다 đi Động từ
8 읽다 đọc Động từ
9 학교 trường học Danh từ
10 회사 công ty Danh từ
11 nhà Danh từ
12 공원 công viên Danh từ
13 식당 nhà hàng / quán ăn Danh từ
14 시장 chợ Danh từ
15 도서관 thư viện Danh từ
16 카페 quán cà phê Danh từ
17 지금 bây giờ Phó từ
18 오늘 hôm nay Danh từ / Phó từ
19 gì (khẩu ngữ của 무엇) Đại từ
20 무엇 Đại từ
21 어디 đâu / ở đâu Đại từ
22 tôi (cách nói khiêm nhường) Đại từ
23 anh/chị/bạn... (đặt sau tên) Danh từ phụ thuộc
24 vâng / đúng Biểu hiện
25 아니요 không / không phải Biểu hiện

1.1 Hoạt động

일하다

Nhấp để lật ↻

làm việc

공부하다

Nhấp để lật ↻

học

운동하다

Nhấp để lật ↻

tập thể dục

자다

Nhấp để lật ↻

ngủ

전화하다

Nhấp để lật ↻

gọi điện

이야기하다

Nhấp để lật ↻

nói chuyện

가다

Nhấp để lật ↻

đi

읽다

Nhấp để lật ↻

đọc

1.2 Địa điểm

학교

Nhấp để lật ↻

trường học

회사

Nhấp để lật ↻

công ty

Nhấp để lật ↻

nhà

공원

Nhấp để lật ↻

công viên

식당

Nhấp để lật ↻

nhà hàng / quán ăn

시장

Nhấp để lật ↻

chợ

도서관

Nhấp để lật ↻

thư viện

카페

Nhấp để lật ↻

quán cà phê

1.3 Từ hỏi và thời gian

지금

Nhấp để lật ↻

bây giờ

오늘

Nhấp để lật ↻

hôm nay

Nhấp để lật ↻

gì (khẩu ngữ của 무엇)

무엇

Nhấp để lật ↻

어디

Nhấp để lật ↻

đâu / ở đâu

1.4 Từ hỗ trợ trong bài

Nhấp để lật ↻

tôi (cách nói khiêm nhường)

Nhấp để lật ↻

anh/chị/bạn... (đặt sau tên)

Nhấp để lật ↻

vâng / đúng

아니요

Nhấp để lật ↻

không / không phải

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

-아요/어요Đuôi lịch sự dùng để nói hoặc hỏi về hành động, trạng thái ở hiện tại.

Gốc động/tính từ + -아요/어요

저는 공부해요.Tôi học.
민수 씨는 운동해요.Minsu tập thể dục.
유키 씨는 전화해요.Yuki gọi điện.
저는 자요.Tôi ngủ.

Gốc có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ thường kết hợp với -아요: 가다 → 가요, 자다 → 자요. Các trường hợp còn lại thường dùng -어요: 읽다 → 읽어요. Động từ 하다 đổi thành 해요: 공부하다 → 공부해요.

에 가다Dùng sau danh từ chỉ địa điểm để nói đi đến đâu.

Địa điểm + 에 가요

학교에 가요.Đi đến trường.
공원에 가요.Đi đến công viên.
시장에 가요.Đi đến chợ.

에 đứng sau địa điểm đích đến. Trong bài này, mẫu cơ bản cần ghi nhớ là '어디에 가요?' và '장소 + 에 가요'.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chọn một thẻ tiếng Việt ở cột bên trái, sau đó chọn thẻ tiếng Hàn tương ứng ở cột bên phải. Ghép đúng từng cặp để hoàn thành bài.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là "học"?
Câu 2. Từ nào có nghĩa là "công viên"?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là "gọi điện"?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là "chợ"?
Câu 5. Dạng đúng của 자다 với -아요/어요 là gì?
Câu 6. Dạng đúng của 공부하다 với -아요/어요 là gì?
Câu 7. Chọn tiểu từ đúng: 학교___ 가요.
Câu 8. Câu nào có nghĩa là "Tôi tập thể dục"?
Câu 9. Câu nào có nghĩa là "Hôm nay tôi đi đến công viên"?
Câu 10. Câu nào có nghĩa là "Yuki gọi điện"?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Dựa vào gợi ý tiếng Việt và ngân hàng từ vựng đã xáo trộn, hãy tự viết một câu tiếng Hàn hoàn chỉnh. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

시장일하다공원전화하다공부하다
Câu 1: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Tôi học.
Câu 2: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Yuki gọi điện.
Câu 3: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Minsu đi đến công viên.
Câu 4: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Thúy đi đến chợ.
Câu 5: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Tôi làm việc.
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro