BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제2과 - 일상생활
(Sinh hoạt hằng ngày)
Học cách hỏi và trả lời về hoạt động hằng ngày, nói mình đang làm gì và đi đâu. Luyện tập -아요/어요 và 에 가다.
Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제2과 - 일상생활.
Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 25 từ và cụm từ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 일하다 | làm việc | Động từ |
| 2 | 공부하다 | học | Động từ |
| 3 | 운동하다 | tập thể dục | Động từ |
| 4 | 자다 | ngủ | Động từ |
| 5 | 전화하다 | gọi điện | Động từ |
| 6 | 이야기하다 | nói chuyện | Động từ |
| 7 | 가다 | đi | Động từ |
| 8 | 읽다 | đọc | Động từ |
| 9 | 학교 | trường học | Danh từ |
| 10 | 회사 | công ty | Danh từ |
| 11 | 집 | nhà | Danh từ |
| 12 | 공원 | công viên | Danh từ |
| 13 | 식당 | nhà hàng / quán ăn | Danh từ |
| 14 | 시장 | chợ | Danh từ |
| 15 | 도서관 | thư viện | Danh từ |
| 16 | 카페 | quán cà phê | Danh từ |
| 17 | 지금 | bây giờ | Phó từ |
| 18 | 오늘 | hôm nay | Danh từ / Phó từ |
| 19 | 뭐 | gì (khẩu ngữ của 무엇) | Đại từ |
| 20 | 무엇 | gì | Đại từ |
| 21 | 어디 | đâu / ở đâu | Đại từ |
| 22 | 저 | tôi (cách nói khiêm nhường) | Đại từ |
| 23 | 씨 | anh/chị/bạn... (đặt sau tên) | Danh từ phụ thuộc |
| 24 | 네 | vâng / đúng | Biểu hiện |
| 25 | 아니요 | không / không phải | Biểu hiện |
1.1 Hoạt động
일하다
Nhấp để lật ↻làm việc
공부하다
Nhấp để lật ↻học
운동하다
Nhấp để lật ↻tập thể dục
자다
Nhấp để lật ↻ngủ
전화하다
Nhấp để lật ↻gọi điện
이야기하다
Nhấp để lật ↻nói chuyện
가다
Nhấp để lật ↻đi
읽다
Nhấp để lật ↻đọc
1.2 Địa điểm
학교
Nhấp để lật ↻trường học
회사
Nhấp để lật ↻công ty
집
Nhấp để lật ↻nhà
공원
Nhấp để lật ↻công viên
식당
Nhấp để lật ↻nhà hàng / quán ăn
시장
Nhấp để lật ↻chợ
도서관
Nhấp để lật ↻thư viện
카페
Nhấp để lật ↻quán cà phê
1.3 Từ hỏi và thời gian
지금
Nhấp để lật ↻bây giờ
오늘
Nhấp để lật ↻hôm nay
뭐
Nhấp để lật ↻gì (khẩu ngữ của 무엇)
무엇
Nhấp để lật ↻gì
어디
Nhấp để lật ↻đâu / ở đâu
1.4 Từ hỗ trợ trong bài
저
Nhấp để lật ↻tôi (cách nói khiêm nhường)
씨
Nhấp để lật ↻anh/chị/bạn... (đặt sau tên)
네
Nhấp để lật ↻vâng / đúng
아니요
Nhấp để lật ↻không / không phải
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
-아요/어요Đuôi lịch sự dùng để nói hoặc hỏi về hành động, trạng thái ở hiện tại.
Gốc động/tính từ + -아요/어요
Gốc có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ thường kết hợp với -아요: 가다 → 가요, 자다 → 자요. Các trường hợp còn lại thường dùng -어요: 읽다 → 읽어요. Động từ 하다 đổi thành 해요: 공부하다 → 공부해요.
에 가다Dùng sau danh từ chỉ địa điểm để nói đi đến đâu.
Địa điểm + 에 가요
에 đứng sau địa điểm đích đến. Trong bài này, mẫu cơ bản cần ghi nhớ là '어디에 가요?' và '장소 + 에 가요'.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



