10/09/2026

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제1과 - 자기소개
(Giới thiệu bản thân)

Học cách chào hỏi và tự giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp bằng những mẫu câu cơ bản nhất. Luyện tập 이에요/예요 và 은/는.

Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제1과 - 자기소개.

Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềChào hỏi và tự giới thiệu.
Ngữ pháp이에요/예요, 은/는.
Mục tiêu giao tiếpGiới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp và hỏi đáp thông tin cơ bản.
Kết quả cần đạtCó thể nói và viết một đoạn tự giới thiệu rất ngắn ở trình độ nhập môn.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 25 từ và cụm từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 한국 사람 người Hàn Quốc Danh từ
2 일본 사람 người Nhật Bản Danh từ
3 몽골 사람 người Mông Cổ Danh từ
4 중국 사람 người Trung Quốc Danh từ
5 베트남 사람 người Việt Nam Danh từ
6 태국 사람 người Thái Lan Danh từ
7 미국 사람 người Mỹ Danh từ
8 인도네시아 사람 người Indonesia Danh từ
9 학생 học sinh / sinh viên Danh từ
10 선생님 giáo viên / thầy, cô Danh từ
11 회사원 nhân viên công ty Danh từ
12 의사 bác sĩ Danh từ
13 경찰 cảnh sát Danh từ
14 공무원 công chức Danh từ
15 가수 ca sĩ Danh từ
16 요리사 đầu bếp Danh từ
17 안녕하세요? Xin chào. Biểu hiện
18 tôi (cách nói khiêm nhường) Đại từ
19 anh/chị/bạn... (cách gọi sau tên) Danh từ phụ thuộc
20 만나서 반가워요. Rất vui được gặp bạn. Biểu hiện
21 이름 tên Danh từ
22 친구 bạn Danh từ
23 사람 người Danh từ
24 직업 nghề nghiệp Danh từ
25 của tôi (dạng khiêm nhường của '내') Từ hạn định

1.1 Quốc gia / quốc tịch

한국 사람

Nhấp để lật ↻

người Hàn Quốc

일본 사람

Nhấp để lật ↻

người Nhật Bản

몽골 사람

Nhấp để lật ↻

người Mông Cổ

중국 사람

Nhấp để lật ↻

người Trung Quốc

베트남 사람

Nhấp để lật ↻

người Việt Nam

태국 사람

Nhấp để lật ↻

người Thái Lan

미국 사람

Nhấp để lật ↻

người Mỹ

인도네시아 사람

Nhấp để lật ↻

người Indonesia

1.2 Nghề nghiệp

학생

Nhấp để lật ↻

học sinh / sinh viên

선생님

Nhấp để lật ↻

giáo viên / thầy, cô

회사원

Nhấp để lật ↻

nhân viên công ty

의사

Nhấp để lật ↻

bác sĩ

경찰

Nhấp để lật ↻

cảnh sát

공무원

Nhấp để lật ↻

công chức

가수

Nhấp để lật ↻

ca sĩ

요리사

Nhấp để lật ↻

đầu bếp

1.3 Biểu hiện khi tự giới thiệu

안녕하세요?

Nhấp để lật ↻

Xin chào.

Nhấp để lật ↻

tôi (cách nói khiêm nhường)

Nhấp để lật ↻

anh/chị/bạn... (cách gọi sau tên)

만나서 반가워요.

Nhấp để lật ↻

Rất vui được gặp bạn.

1.4 Từ hỗ trợ trong bài

이름

Nhấp để lật ↻

tên

친구

Nhấp để lật ↻

bạn

사람

Nhấp để lật ↻

người

직업

Nhấp để lật ↻

nghề nghiệp

Nhấp để lật ↻

của tôi

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

이에요/예요Dùng sau danh từ để nói hoặc hỏi “là...”.

N + 이에요/예요

저는 학생이에요.Tôi là học sinh/sinh viên.
저는 의사예요.Tôi là bác sĩ.
저는 베트남 사람이에요.Tôi là người Việt Nam.

Danh từ có patchim (phụ âm cuối) dùng 이에요: 학생이에요, 한국 사람이에요. Danh từ không có patchim dùng 예요: 의사예요, 유키예요.

은/는Tiểu từ chủ đề, dùng sau danh từ để nêu người hoặc sự vật đang được nói tới.

N + 은/는

저는 학생이에요.Còn tôi / Tôi thì là học sinh/sinh viên.
선생님은 한국 사람이에요.Giáo viên là người Hàn Quốc.
유키는 의사예요.Yuki là bác sĩ.

Danh từ có patchim dùng 은: 선생님은. Danh từ không có patchim dùng 는: 저는, 유키는. Trong bài đầu, hãy ưu tiên ghi nhớ các mẫu tự giới thiệu ngắn với 은/는.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chọn một thẻ tiếng Việt ở cột bên trái, sau đó chọn thẻ tiếng Hàn tương ứng ở cột bên phải. Ghép đúng từng cặp để hoàn thành bài.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là "người Hàn Quốc"?
Câu 2. Từ nào có nghĩa là "nhân viên công ty"?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là "công chức"?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là "bác sĩ"?
Câu 5. Cách nói đúng của "là học sinh/sinh viên" là gì?
Câu 6. Cách nói đúng của "là bác sĩ" là gì?
Câu 7. Chọn dạng đúng: 저___ 학생이에요.
Câu 8. Chọn dạng đúng: 선생님___ 한국 사람이에요.
Câu 9. Câu nào có nghĩa là "Tôi là người Việt Nam"?
Câu 10. Câu nào đúng với nghĩa "Yuki là bác sĩ"?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Dựa vào gợi ý tiếng Việt và ngân hàng từ vựng đã xáo trộn, hãy tự viết một câu tiếng Hàn hoàn chỉnh. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

회사원일본 사람학생한국 사람의사
Câu 1: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Tôi là học sinh.
Câu 2: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Yuki là người Nhật Bản.
Câu 3: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Minsu là nhân viên công ty.
Câu 4: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Giáo viên là người Hàn Quốc.
Câu 5: Viết thành câu hoàn chỉnh. Gợi ý: Thúy là bác sĩ.
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro