BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 1: 제1과 - 자기소개
(Giới thiệu bản thân)
Học cách chào hỏi và tự giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp bằng những mẫu câu cơ bản nhất. Luyện tập 이에요/예요 và 은/는.
Nguồn bài học: Giáo trình Sejong 1 – 제1과 - 자기소개.
Biên soạn: Tiếng Hàn Thú Vị hệ thống hóa từ vựng, giải thích ngữ pháp, ví dụ song ngữ, bài luyện tập và các công cụ hỗ trợ học tập.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 25 từ và cụm từ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 한국 사람 | người Hàn Quốc | Danh từ |
| 2 | 일본 사람 | người Nhật Bản | Danh từ |
| 3 | 몽골 사람 | người Mông Cổ | Danh từ |
| 4 | 중국 사람 | người Trung Quốc | Danh từ |
| 5 | 베트남 사람 | người Việt Nam | Danh từ |
| 6 | 태국 사람 | người Thái Lan | Danh từ |
| 7 | 미국 사람 | người Mỹ | Danh từ |
| 8 | 인도네시아 사람 | người Indonesia | Danh từ |
| 9 | 학생 | học sinh / sinh viên | Danh từ |
| 10 | 선생님 | giáo viên / thầy, cô | Danh từ |
| 11 | 회사원 | nhân viên công ty | Danh từ |
| 12 | 의사 | bác sĩ | Danh từ |
| 13 | 경찰 | cảnh sát | Danh từ |
| 14 | 공무원 | công chức | Danh từ |
| 15 | 가수 | ca sĩ | Danh từ |
| 16 | 요리사 | đầu bếp | Danh từ |
| 17 | 안녕하세요? | Xin chào. | Biểu hiện |
| 18 | 저 | tôi (cách nói khiêm nhường) | Đại từ |
| 19 | 씨 | anh/chị/bạn... (cách gọi sau tên) | Danh từ phụ thuộc |
| 20 | 만나서 반가워요. | Rất vui được gặp bạn. | Biểu hiện |
| 21 | 이름 | tên | Danh từ |
| 22 | 친구 | bạn | Danh từ |
| 23 | 사람 | người | Danh từ |
| 24 | 직업 | nghề nghiệp | Danh từ |
| 25 | 제 | của tôi (dạng khiêm nhường của '내') | Từ hạn định |
1.1 Quốc gia / quốc tịch
한국 사람
Nhấp để lật ↻người Hàn Quốc
일본 사람
Nhấp để lật ↻người Nhật Bản
몽골 사람
Nhấp để lật ↻người Mông Cổ
중국 사람
Nhấp để lật ↻người Trung Quốc
베트남 사람
Nhấp để lật ↻người Việt Nam
태국 사람
Nhấp để lật ↻người Thái Lan
미국 사람
Nhấp để lật ↻người Mỹ
인도네시아 사람
Nhấp để lật ↻người Indonesia
1.2 Nghề nghiệp
학생
Nhấp để lật ↻học sinh / sinh viên
선생님
Nhấp để lật ↻giáo viên / thầy, cô
회사원
Nhấp để lật ↻nhân viên công ty
의사
Nhấp để lật ↻bác sĩ
경찰
Nhấp để lật ↻cảnh sát
공무원
Nhấp để lật ↻công chức
가수
Nhấp để lật ↻ca sĩ
요리사
Nhấp để lật ↻đầu bếp
1.3 Biểu hiện khi tự giới thiệu
안녕하세요?
Nhấp để lật ↻Xin chào.
저
Nhấp để lật ↻tôi (cách nói khiêm nhường)
씨
Nhấp để lật ↻anh/chị/bạn... (cách gọi sau tên)
만나서 반가워요.
Nhấp để lật ↻Rất vui được gặp bạn.
1.4 Từ hỗ trợ trong bài
이름
Nhấp để lật ↻tên
친구
Nhấp để lật ↻bạn
사람
Nhấp để lật ↻người
직업
Nhấp để lật ↻nghề nghiệp
제
Nhấp để lật ↻của tôi
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
이에요/예요Dùng sau danh từ để nói hoặc hỏi “là...”.
N + 이에요/예요
Danh từ có patchim (phụ âm cuối) dùng 이에요: 학생이에요, 한국 사람이에요. Danh từ không có patchim dùng 예요: 의사예요, 유키예요.
은/는Tiểu từ chủ đề, dùng sau danh từ để nêu người hoặc sự vật đang được nói tới.
N + 은/는
Danh từ có patchim dùng 은: 선생님은. Danh từ không có patchim dùng 는: 저는, 유키는. Trong bài đầu, hãy ưu tiên ghi nhớ các mẫu tự giới thiệu ngắn với 은/는.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



