07/09/2026

TIẾNG HÀN THÚ VỊ · GÓC VĂN HÓA

Kimjang (김장): Vì sao người Hàn cùng nhau làm kimchi trước mùa đông?

Một gia đình có thể mua kimchi quanh năm, nhưng đến cuối thu nhiều người Hàn vẫn nhắc đến 김장 như một mùa riêng. Cải thảo được muối, gia vị được trộn, nhiều đôi tay cùng làm rồi kimchi được chia cho người thân và hàng xóm. Vì vậy Kimjang không chỉ trả lời câu hỏi “làm kimchi thế nào”, mà còn cho thấy cách một món ăn trở thành ký ức gia đình và một tập quán cộng đồng.

Chủ đề: Văn hóa · Ẩm thực · Di sản Biên soạn: Võ Xuân Quang Kiểm duyệt: Tiếng Hàn Thú Vị

Đọc Kimjang qua mùa đông, công việc làm kimchi, khác biệt vùng miền và tinh thần chia sẻ; tìm hiểu vì sao UNESCO ghi danh “làm và chia sẻ kimchi” chứ không đơn thuần là một món ăn.

Nhiều người cùng làm kimchi trong một buổi Kimjang
Kimjang là công việc theo mùa được hoàn thành bằng nhiều đôi tay, từ chuẩn bị nguyên liệu đến chia phần kimchi sau khi làm xong.
Photo/Source: HAHAVI

Kimjang trong vài dòng

Tiếng Hàn
김장 · Kimjang
Kimjang là gì?
Làm và dự trữ lượng lớn kimchi theo mùa
Thời điểm quen thuộc
Cuối thu · đầu đông
Nguyên liệu tiêu biểu
Cải thảo · củ cải · ớt bột · tỏi · hải sản muối/lên men (젓갈)
Giá trị nổi bật
Chuẩn bị mùa đông · Hợp tác · Chia sẻ
UNESCO
Di sản văn hóa phi vật thể · 2013

Kimchi là món ăn, Kimjang là cả một quá trình

Tóm tắt nhanh 30 giây
Nắm ý chính
  • 김치 là món kimchi.
  • 김장 là việc chuẩn bị lượng lớn kimchi theo mùa, thường để dùng qua mùa đông.
  • Kimjang bao gồm cả chuẩn bị nguyên liệu, cùng làm, bảo quản và chia sẻ.

Nếu một người làm một hộp kimchi nhỏ vào bất kỳ ngày nào, đó vẫn là 김치를 담그는 일 — việc làm kimchi. Nhưng 김장 mang nghĩa rộng hơn: chuẩn bị một lượng kimchi đáng kể vào mùa thích hợp, thường có nhiều người cùng tham gia và gắn với kế hoạch ăn uống trong những tháng lạnh.

UNESCO dùng chính cụm “Kimjang, making and sharing kimchi”. Hai động từ “làm” và “chia sẻ” rất quan trọng: di sản không chỉ nằm trong hũ kimchi sau cùng mà còn nằm ở cách mọi người chuẩn bị, trao đổi kinh nghiệm và phân chia thành quả.

Một cách nói tự nhiên trong tiếng Hàn

김치를 담그다 = làm/muối kimchi.
김장을 하다 = làm Kimjang.
김치를 만들다 vẫn hiểu được, nhưng 담그다 là động từ rất quen thuộc khi nói về việc làm kimchi.

Vì sao Kimjang diễn ra vào cuối thu, đầu đông?

Tóm tắt nhanh 30 giây
Nắm ý chính

Kimjang truyền thống gắn với cuối mùa thu, khi nguyên liệu đã sẵn sàng và thời tiết lạnh hơn giúp việc lên men, bảo quản kimchi cho mùa đông thuận lợi hơn. UNESCO mô tả Kimjang như một phần của cả chu kỳ chuẩn bị quanh năm.

Trước khi có hệ thống bảo quản hiện đại, mùa đông dài khiến rau tươi khó kiếm hơn. Kimchi lên men trở thành một cách lưu giữ rau và hương vị trong thời gian dài. Vì vậy cuối thu, khi cải thảo và củ cải vào mùa và nhiệt độ bắt đầu giảm, là thời điểm thích hợp để nhiều gia đình chuẩn bị kimchi cho những tháng kế tiếp.

UNESCO mô tả Kimjang không chỉ là vài ngày cuối thu. Trong chu kỳ truyền thống, hải sản dùng làm mắm được chuẩn bị từ mùa xuân, muối được thu xếp vào mùa hè, ớt được phơi và xay vào cuối hè, rồi đến cuối thu các nguyên liệu gặp nhau trong mùa Kimjang. Cách nhìn này cho thấy một hũ kimchi thực chất bắt đầu từ rất lâu trước ngày trộn gia vị.

Một ngày Kimjang diễn ra như thế nào?

Tóm tắt nhanh 30 giây
Nắm ý chính

Với kimchi cải thảo, quy trình thường đi qua bốn việc: muối cải → chuẩn bị nhân/gia vị → trộn hoặc phết gia vị → xếp và bảo quản. Công thức cụ thể thay đổi theo gia đình và vùng miền.

1 · 배추를 절이다

Cải thảo được bổ, ngâm hoặc rắc muối để lá mềm và giảm bớt nước.

2 · 양념을 준비하다

Chuẩn bị hỗn hợp gia vị với ớt bột, tỏi, gừng và các nguyên liệu khác tùy công thức.

3 · 버무리다

Gia vị được trộn hoặc phết vào từng lớp lá để hương vị phân bố đều.

4 · 보관하다

Kimchi được xếp vào dụng cụ bảo quản để tiếp tục lên men và dùng dần.

Khi làm với số lượng lớn, chính khối lượng công việc khiến Kimjang trở thành việc khó hoàn thành một mình. Người này rửa và muối cải, người kia chuẩn bị gia vị, người khác trộn rồi xếp kimchi. Bữa ăn sau khi làm xong cũng thường trở thành một phần vui của ngày Kimjang.

Gia vị được phết vào từng bẹ cải thảo trong quá trình làm Kimjang
Trong Kimjang, cải thảo đã muối được trộn hoặc phết gia vị trước khi xếp vào dụng cụ bảo quản.
Photo/Source: HAHAVI

Không có một công thức Kimjang duy nhất

Tóm tắt nhanh 30 giây
Nắm ý chính
  • Kimchi thay đổi theo khí hậu, nguyên liệu địa phương và khẩu vị gia đình.
  • Loại jeotgal, lượng ớt, rau củ và cách nêm có thể khác nhau.
  • Công thức được truyền lại trong gia đình nên “vị nhà mình” cũng là một phần của Kimjang.

Nhắc đến Kimjang, người ta thường hình dung 배추김치 — kimchi cải thảo đỏ. Nhưng ngay cả món này cũng không có một công thức duy nhất. Vùng biển có thể tận dụng nhiều loại hải sản lên men; vùng lạnh và vùng ấm có cách nêm, độ mặn và cách bảo quản khác nhau. Cùng một nguyên liệu, mỗi gia đình cũng có tỷ lệ gia vị riêng.

UNESCO coi những khác biệt ấy là một phần của di sản: kỹ năng và ý tưởng được trao đổi giữa các gia đình, trong khi công thức riêng vẫn được truyền qua nhiều thế hệ. Vì vậy học về Kimjang không nên kết thúc bằng câu hỏi “công thức chuẩn là gì?”, mà nên hỏi thêm “gia đình này làm theo cách nào và vì sao?”.

Giá trị nằm ở việc cùng làm và cùng chia

Tóm tắt nhanh 30 giây
Nắm ý chính

Kimjang củng cố sự hợp tác trong gia đình và cộng đồng. Kimchi sau khi làm xong có thể được chia cho người thân, hàng xóm hoặc người cần hỗ trợ, nên 나눔 — sự chia sẻ — là một từ quan trọng khi nói về tập quán này.

Làm hàng chục cây cải trong một ngày là công việc nặng. Khi nhiều người cùng làm, mỗi người mang đến một phần sức lực và kinh nghiệm. Trẻ hơn có thể học cách nêm từ người lớn tuổi; người đã quen tay chỉ cho người mới cách muối cải vừa đủ, trộn gia vị thế nào và xếp kimchi sao cho thuận tiện bảo quản.

Sau đó, kimchi không nhất thiết ở lại toàn bộ trong một nhà. Việc biếu hoặc đổi kimchi giữa người thân và hàng xóm khiến Kimjang trở thành một hình thức trao đổi thức ăn lẫn quan hệ. Chính quá trình cùng làm và cùng chia này là lý do Kimjang được nhìn như một thực hành xã hội chứ không chỉ là kỹ thuật chế biến.

Một câu rất hợp với tinh thần Kimjang

김장을 해서 이웃과 나눠 먹었어요.

Chúng tôi làm Kimjang rồi chia kimchi cho hàng xóm cùng ăn.

Kimchi sau một buổi Kimjang được đóng hộp để chia sẻ
“Làm và chia sẻ” là hai phần gắn liền trong cách UNESCO mô tả văn hóa Kimjang.
Photo/Source: HAHAVI

UNESCO đã ghi danh điều gì vào năm 2013?

Tóm tắt nhanh 30 giây
Nắm ý chính

Năm 2013, UNESCO ghi danh “Kimjang, making and sharing kimchi in the Republic of Korea” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đối tượng được ghi danh là tập quán làm và chia sẻ, không phải tuyên bố rằng “kimchi là món ăn thuộc UNESCO”.

Đây là một điểm thường bị nói quá ngắn trên mạng. UNESCO không đơn thuần trao danh hiệu cho một công thức kimchi. Hồ sơ nhấn mạnh việc Kimjang được truyền qua các thế hệ, tạo cơ hội hợp tác trong gia đình, khuyến khích chia sẻ giữa hàng xóm và giúp cộng đồng duy trì cảm giác gắn bó.

Kimjang thay đổi nhưng chưa biến mất

Cuộc sống đô thị, gia đình ít người hơn và việc có thể mua kimchi quanh năm khiến không phải nhà nào cũng còn làm Kimjang với quy mô lớn như trước. Dụng cụ cũng thay đổi: những vật dụng truyền thống tồn tại bên cạnh thau, găng tay và các phương tiện bảo quản hiện đại.

Nhưng Kimjang vẫn tiếp tục dưới nhiều hình thức: gia đình làm ít hơn, người trẻ học lại công thức của cha mẹ, bảo tàng tổ chức lớp trải nghiệm, địa phương và cộng đồng tổ chức những buổi Kimjang tập thể. Điều được giữ lại không nhất thiết là đúng một dụng cụ hay một số lượng cải, mà là kiến thức, mùa vụ và thói quen cùng làm.

Kimjang tiếp tục được thực hành trong đời sống Hàn Quốc hiện đại
Kimjang thay đổi theo đời sống hiện đại nhưng kỹ năng làm kimchi và ký ức cùng làm vẫn tiếp tục được truyền lại.
Photo/Source: HAHAVI

Tiếng Hàn quanh một ngày Kimjang

← Lướt ngang để xem

Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Gợi ý sử dụng
김장 Kimjang; việc làm kimchi theo mùa 김장을 하다 = làm Kimjang
김장철 Mùa Kimjang Thường gắn với cuối thu, đầu đông
배추 Cải thảo 배추김치 = kimchi cải thảo
절이다 Muối/ngâm muối cho mềm 배추를 절이다 = muối cải thảo
양념 Gia vị, hỗn hợp nêm 양념을 준비하다 = chuẩn bị gia vị
고춧가루 Ớt bột Hàn Quốc Nguyên liệu quen thuộc của nhiều loại kimchi đỏ
젓갈 Hải sản muối/lên men Loại và lượng sử dụng khác nhau theo công thức
버무리다 Trộn đều, bóp/trộn với gia vị 양념에 버무리다 = trộn đều với gia vị
담그다 Muối/làm món lên men 김치를 담그다 = làm kimchi
나눔 Sự chia sẻ 김장 나눔 = hoạt động chia sẻ kimchi
이웃 Hàng xóm 이웃과 나누다 = chia sẻ với hàng xóm
발효 Sự lên men 발효 식품 = thực phẩm lên men

Hỏi về kế hoạch

이번 주말에 김장하세요?
Cuối tuần này nhà bạn làm Kimjang à?

Kể lại một ngày Kimjang

가족이 다 같이 김장을 했어요.
Cả gia đình đã cùng nhau làm Kimjang.

Một hũ kimchi có thể giữ lại cả mùa và cả ký ức

Nếu chỉ nhìn vào món ăn thành phẩm, Kimjang có vẻ là một công việc bếp núc rất lớn. Nhưng khi nhìn cả quá trình, ta thấy một nhịp sống theo mùa: chuẩn bị nguyên liệu, tụ họp, làm việc, học từ người đi trước rồi chia thành quả cho người khác.

Chính vì thế, giá trị của Kimjang không nằm ở việc mọi gia đình phải giữ nguyên một công thức cổ. Điều được truyền lại là cách con người dùng thức ăn để chuẩn bị cho mùa đông, gìn giữ hương vị của gia đình và duy trì quan hệ với những người xung quanh.

Bạn nhớ được bao nhiêu? 5 câu · khoảng 1 phút · hoàn toàn tùy chọn

Chọn đáp án cho từng câu để kiểm tra những ý chính vừa đọc. Đây không phải bài thi và không lưu kết quả.

1. Điểm nào mô tả Kimjang chính xác nhất?

2. Vì sao cuối thu là thời điểm quen thuộc của Kimjang?

3. 김치를 담그다 có nghĩa gì?

4. UNESCO ghi danh Kimjang của Hàn Quốc vào năm nào?

5. Vì sao không nên nói đơn giản “kimchi được UNESCO công nhận”?

Nguồn tham khảo