LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
문화가 있는 한국어 읽기 4:
제1과 - 아름다운 설악 기행
(Chuyến du ngoạn
Seorak tuyệt đẹp)
Theo chân một chuyến leo núi mùa thu ở Seoraksan để luyện đọc ký hành trình, nắm lộ trình di chuyển, cảm nhận phong cảnh và hiểu cách truyền thuyết địa phương làm chuyến đi trở nên giàu ý nghĩa hơn.
Khởi động và mục tiêu đọc
Quan sát phong cảnh Seoraksan, dự đoán trải nghiệm của người viết rồi đọc để theo dõi lộ trình, địa điểm, việc đã làm và cảm xúc trong chuyến đi.
Câu hỏi trước khi đọc
Phong cảnh trong ảnh như thế nào? Ở đây có thể làm những hoạt động gì?
Khi có thời gian bạn thường làm gì? Bạn đã từng có một chuyến đi đáng nhớ chưa?
Nếu đi du lịch núi vào mùa thu, bạn mong đợi phong cảnh và trải nghiệm như thế nào?
Từ vựng trước khi đọc
Học 32 từ và cụm từ theo bốn chặng của bài: sắc thu, lộ trình leo núi, truyền thuyết địa phương và cảm nhận sau chuyến đi.
Xem nhanh toàn bộ 32 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 울긋불긋하다 | rực rỡ nhiều màu, loang nhiều sắc | Tính từ |
| 2 | 단풍 | lá mùa thu đổi màu; cảnh lá đỏ | Danh từ |
| 3 | 물들다 | nhuộm màu, chuyển sang một màu | Động từ |
| 4 | 설레다 | hồi hộp, háo hức | Động từ |
| 5 | 잠을 설치다 | trằn trọc, ngủ không ngon | Cụm từ |
| 6 | 북적이다 | đông đúc, nhộn nhịp | Động từ |
| 7 | 들뜨다 | phấn chấn, háo hức | Động từ |
| 8 | 펼쳐지다 | trải ra, hiện ra trước mắt | Động từ |
| 9 | 가파르다 | dốc, dựng đứng | Tính từ |
| 10 | 여유 있게 | một cách thong thả, dư dả thời gian | Cụm từ |
| 11 | 등산 코스 | tuyến, lộ trình leo núi | Danh từ |
| 12 | 산행 | chuyến đi bộ/leo núi | Danh từ |
| 13 | 약수터 | điểm có nguồn nước khoáng | Danh từ |
| 14 | 계곡 | thung lũng, khe núi | Danh từ |
| 15 | 감탄하다 | trầm trồ, thán phục | Động từ |
| 16 | 비치다 | phản chiếu, soi bóng | Động từ |
| 17 | 선녀 | tiên nữ trong truyện dân gian Hàn Quốc | Danh từ |
| 18 | 전해 내려오다 | được truyền lại qua nhiều đời | Cụm từ |
| 19 | 단단하다 | rắn chắc, cứng | Tính từ |
| 20 | 틈 | khe, khoảng hở | Danh từ |
| 21 | 소원을 빌다 | cầu nguyện, ước một điều | Cụm từ |
| 22 | 이루어지다 | được thực hiện, trở thành hiện thực | Động từ |
| 23 | 통과하다 | đi qua, vượt qua | Động từ |
| 24 | 찬찬히 | chậm rãi, kỹ càng | Phó từ |
| 25 | 아담하다 | nhỏ nhắn, xinh xắn | Tính từ |
| 26 | 폭 | bức, tấm; đơn vị đếm tranh | Danh từ |
| 27 | 어울리다 | hài hòa, hợp với nhau | Động từ |
| 28 | 배경 | phông nền, bối cảnh | Danh từ |
| 29 | 마주치다 | chạm mặt, tình cờ gặp | Động từ |
| 30 | 경치 | phong cảnh | Danh từ |
| 31 | 매력 | sức hấp dẫn, nét cuốn hút | Danh từ |
| 32 | 추억 | kỷ niệm | Danh từ |
1.1 Sắc thu và cảm xúc lên đường
울긋불긋하다
Nhấp để lật ↻rực rỡ nhiều màu, loang nhiều sắc
단풍
Nhấp để lật ↻lá mùa thu đổi màu; cảnh lá đỏ
물들다
Nhấp để lật ↻nhuộm màu, chuyển sang một màu
설레다
Nhấp để lật ↻hồi hộp, háo hức
잠을 설치다
Nhấp để lật ↻trằn trọc, ngủ không ngon
북적이다
Nhấp để lật ↻đông đúc, nhộn nhịp
들뜨다
Nhấp để lật ↻phấn chấn, háo hức
펼쳐지다
Nhấp để lật ↻trải ra, hiện ra trước mắt
1.2 Lộ trình và trải nghiệm leo núi
가파르다
Nhấp để lật ↻dốc, dựng đứng
여유 있게
Nhấp để lật ↻một cách thong thả, dư dả thời gian
등산 코스
Nhấp để lật ↻tuyến, lộ trình leo núi
산행
Nhấp để lật ↻chuyến đi bộ/leo núi
약수터
Nhấp để lật ↻điểm có nguồn nước khoáng
계곡
Nhấp để lật ↻thung lũng, khe núi
감탄하다
Nhấp để lật ↻trầm trồ, thán phục
비치다
Nhấp để lật ↻phản chiếu, soi bóng
1.3 Truyền thuyết và cảnh sắc trên đường
선녀
Nhấp để lật ↻tiên nữ trong truyện dân gian Hàn Quốc
전해 내려오다
Nhấp để lật ↻được truyền lại qua nhiều đời
단단하다
Nhấp để lật ↻rắn chắc, cứng
틈
Nhấp để lật ↻khe, khoảng hở
소원을 빌다
Nhấp để lật ↻cầu nguyện, ước một điều
이루어지다
Nhấp để lật ↻được thực hiện, trở thành hiện thực
통과하다
Nhấp để lật ↻đi qua, vượt qua
찬찬히
Nhấp để lật ↻chậm rãi, kỹ càng
1.4 Ấn tượng, con người và ký ức chuyến đi
아담하다
Nhấp để lật ↻nhỏ nhắn, xinh xắn
폭
Nhấp để lật ↻bức, tấm; đơn vị đếm tranh
어울리다
Nhấp để lật ↻hài hòa, hợp với nhau
배경
Nhấp để lật ↻phông nền, bối cảnh
마주치다
Nhấp để lật ↻chạm mặt, tình cờ gặp
경치
Nhấp để lật ↻phong cảnh
매력
Nhấp để lật ↻sức hấp dẫn, nét cuốn hút
추억
Nhấp để lật ↻kỷ niệm
Đọc chính và phân tích từng câu
Đọc theo bảy chặng của chuyến đi. Mở từng câu để đối chiếu bản dịch, từ vựng và cấu trúc tường thuật quan trọng.
Mở đầu giới thiệu sắc thu Hàn Quốc, tâm trạng háo hức của người viết và hành trình đổi xe đến khu vực Osaek.
Câu 1 가을이 되면 한국의 산은 온통 울긋불긋하게 단풍으로 물든다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi thu sang, núi non Hàn Quốc khắp nơi được nhuộm bởi những tán lá mùa thu rực rỡ nhiều màu.
Câu 2 등산을 좋아하는 나는 주말을 맞아 친구와 함께 단풍으로 유명한 설악산에 가 보기로 했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi vốn thích leo núi nên nhân dịp cuối tuần đã quyết định cùng một người bạn thử đến Seoraksan, nơi nổi tiếng với lá thu.
Câu 3 한국에서 처음 떠나는 여행이라 설레어서 잠을 설쳤지만 다행히 늦지 않게 터미널에 도착할 수 있었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vì đây là chuyến đi đầu tiên của tôi ở Hàn Quốc nên tôi háo hức đến mức ngủ chập chờn, nhưng may là vẫn có thể đến bến xe đúng giờ.
Câu 4 오랜만에 만난 친구와 한두 시간쯤 이야기를 나누다 보니 버스는 강원도 양양버스터미널에 도착했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mải trò chuyện khoảng một hai tiếng với người bạn lâu ngày mới gặp, tôi nhận ra xe buýt đã đến bến xe Yangyang, tỉnh Gangwon.
Câu 5 우리는 거기에서 오색리행 버스로 갈아탔다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tại đó, chúng tôi chuyển sang xe buýt đi Osaek-ri.
Câu 6 본격적으로 단풍이 드는 10월, 버스 안은 단풍을 즐기려는 사람들로 북적였다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vào tháng 10, khi lá bắt đầu đổi màu rõ rệt, trong xe buýt đông nghịt những người muốn đi ngắm lá thu.
Câu 7 우리는 들뜬 기분으로 창밖에 펼쳐지는 가을 풍경을 보면서 단풍이 가득한 설악산을 상상해 보았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Trong tâm trạng phấn chấn, chúng tôi vừa nhìn cảnh thu trải ra ngoài cửa sổ vừa thử tưởng tượng Seoraksan ngập tràn lá đỏ.
Người viết chọn tuyến không quá dốc, phù hợp với người ít kinh nghiệm và bắt đầu hành trình từ suối khoáng Osaek.
Câu 8 설악산에 올라가는 길은 여러 길이 있었지만 우리는 그중에서도 가파르지 않고 여유 있게 단풍을 구경할 수 있는 용소폭포로 가는 길을 택했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Có nhiều đường để lên Seoraksan, nhưng trong số đó chúng tôi chọn tuyến đi thác Yongso vì không quá dốc và có thể thong thả ngắm lá thu.
Câu 9 이 등산 코스는 끝까지 가는 데에 한 시간 정도 걸려서 산행을 많이 해 보지 못한 나와 친구에게도 적당할 것 같았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tuyến leo núi này mất khoảng một giờ để đi đến cuối, nên có vẻ cũng phù hợp với tôi và bạn tôi, những người chưa từng đi núi nhiều.
Câu 10 우리는 건강에 좋은 물이 나온다는 오색약수터에서 산행을 시작했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Chúng tôi bắt đầu chuyến leo núi tại suối khoáng Osaek, nơi được nói là có nguồn nước tốt cho sức khỏe.
Câu 11 맑은 공기와 함께 시원한 물을 마시니 몸과 마음이 건강해지는 기분이 들었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Uống làn nước mát giữa không khí trong lành, tôi có cảm giác cả cơ thể lẫn tinh thần trở nên khỏe khoắn.
Trên đường đi, người viết chụp ảnh, ngắm lá phản chiếu trong nước và dừng ăn trưa tại nơi gắn với truyền thuyết tiên nữ.
Câu 12 우리는 단풍으로 물든 길을 따라 산을 오르며 설악산의 아름다운 풍경을 오래 기억하기 위해 사진을 찍었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Chúng tôi đi theo con đường nhuộm màu lá thu, vừa leo núi vừa chụp ảnh để lưu giữ thật lâu phong cảnh đẹp của Seoraksan.
Câu 13 계곡을 올라가면서 양쪽으로 보이는 큰 바위들의 멋진 모습에 감탄했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi đi ngược lên thung lũng, chúng tôi trầm trồ trước vẻ hùng vĩ của những tảng đá lớn hiện ra ở hai bên.
Câu 14 계곡물에 비친 단풍은 더 아름다웠다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Những tán lá thu phản chiếu trên dòng nước trong thung lũng còn đẹp hơn nữa.
Câu 15 점심 때가 되어서 그런지 계곡 주변에는 도시락을 먹는 사람들이 많았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Có lẽ vì đã đến giờ trưa nên quanh thung lũng có rất nhiều người đang ăn cơm hộp.
Câu 16 우리도 선녀들이 목욕했다고 전해 내려오는 선녀탕 주변에 자리를 잡고 간단히 점심을 먹었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Chúng tôi cũng tìm chỗ gần Seonnyeotang, nơi truyền rằng các tiên nữ từng tắm, rồi ăn một bữa trưa đơn giản.
Câu 17 선선한 바람을 맞으며 밥을 먹으니 훨씬 더 맛있게 느껴졌다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vừa đón làn gió mát dịu vừa ăn, chúng tôi cảm thấy bữa cơm ngon hơn hẳn.
Một khe đá tự nhiên mang tên Geumgangmun được giải thích qua truyện xưa, khiến người viết biến việc đi qua thành một khoảnh khắc cầu ước.
Câu 18 긴 계곡을 따라 걷다 보니 단단한 바위로 이루어진 금강문이 나왔다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Đi mãi theo thung lũng dài, chúng tôi gặp Geumgangmun được tạo nên từ những tảng đá rắn chắc.
Câu 19 금강문은 두 바위가 서로 기대어 생긴 틈을 말하는데 그 사이를 지나가면 소원이 이루어진다는 옛날이야기가 있다고 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Geumgangmun là khe được tạo ra khi hai tảng đá tựa vào nhau; người ta kể rằng có một truyện xưa nói nếu đi qua khe ấy thì điều ước sẽ thành hiện thực.
Câu 20 나는 나의 꿈을 꼭 이룰 수 있게 해 달라고 소원을 빌면서 금강문을 조심스럽게 통과했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi vừa cầu mong cho mình có thể nhất định thực hiện được ước mơ, vừa cẩn thận đi qua Geumgangmun.
Tại điểm cuối, người viết ngắm thác nhỏ xinh, nghe câu chuyện về con rắn hóa đá và ghi lại phong cảnh như một bức tranh.
Câu 21 마지막으로 용소폭포에 도착했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Cuối cùng, chúng tôi đến thác Yongso.
Câu 22 폭포를 찬찬히 올려다보니 폭포가 무척 아담하고 물빛도 예뻤다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Ngước nhìn thác thật kỹ, tôi thấy thác rất nhỏ nhắn và màu nước cũng đẹp.
Câu 23 이 폭포에는 큰 뱀이 용이 되려고 했지만 하늘에 올라가지 못해서 폭포 옆 바위가 되었다고 하는 이야기가 전해져 온다고 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Người ta kể rằng ở thác này có câu chuyện về một con rắn lớn muốn hóa rồng nhưng không thể bay lên trời nên đã hóa thành tảng đá bên cạnh thác, và câu chuyện ấy được truyền lại đến nay.
Câu 24 맑은 폭포가 그 옆으로 펼쳐진 바위들과 무척 잘 어울려서 한 폭의 그림을 보는 것 같았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Dòng thác trong veo hòa hợp tuyệt đẹp với những tảng đá trải ra bên cạnh, khiến tôi có cảm giác như đang ngắm một bức tranh.
Câu 25 가을 하늘과 잘 어울리는 폭포를 배경으로 우리는 여러 장의 사진을 찍었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Chúng tôi lấy thác nước hài hòa với bầu trời thu làm phông nền và chụp nhiều tấm ảnh.
Trên đường trở về, những lời chào và câu chuyện ngắn với người lạ khiến chuyến leo núi đầu tiên ở Hàn Quốc trở nên gần gũi hơn.
Câu 26 우리는 단풍 길을 내려오면서 산을 올라가거나 내려가는 많은 사람들과 마주치게 되었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi đi xuống con đường lá thu, chúng tôi tình cờ gặp rất nhiều người đang lên hoặc xuống núi.
Câu 27 사람들과 인사도 하면서 설악산의 아름다운 경치에 대한 짧은 이야기도 나누었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Chúng tôi vừa chào hỏi mọi người vừa trao đổi vài câu ngắn về phong cảnh đẹp của Seoraksan.
Câu 28 모두 우리를 밝게 대해 주어서 친구가 된 것 같았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Ai cũng đối xử với chúng tôi thật thân thiện nên có cảm giác như chúng tôi đã trở thành bạn.
Câu 29 그래서 그런지 처음 경험하는 한국에서의 산행이 별로 힘들지 않았고 생각보다 더 즐거웠다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Có lẽ nhờ vậy mà chuyến leo núi đầu tiên tôi trải nghiệm ở Hàn Quốc không quá vất vả và còn vui hơn tôi nghĩ.
Phần kết mở rộng ý nghĩa của chuyến đi từ việc ngắm cảnh sang sức hấp dẫn của du lịch cùng con người và ước muốn khám phá núi Hàn Quốc qua bốn mùa.
Câu 30 이번 설악산 여행을 통해서 자연을 즐기면서 사람들과 함께 하는 여행의 매력을 충분히 느낄 수 있었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Qua chuyến đi Seoraksan lần này, tôi có thể cảm nhận trọn vẹn sức hấp dẫn của một chuyến du lịch vừa tận hưởng thiên nhiên vừa ở bên mọi người.
Câu 31 나중에 기회가 된다면 계절마다 특징이 분명한 한국의 산을 다 올라가 보고 싶다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Sau này nếu có cơ hội, tôi muốn thử leo hết những ngọn núi Hàn Quốc có nét riêng rõ rệt theo từng mùa.
Câu 32 겨울에는 눈이 하얗게 쌓인 한국의 산을 찾아 여행하고, 봄과 여름에는 색색의 꽃과 녹색으로 물든 산을 찾아 여행하며 좋은 추억을 많이 만들고 싶다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mùa đông tôi muốn tìm đến những ngọn núi Hàn Quốc phủ trắng tuyết; còn mùa xuân và mùa hè, tôi muốn du lịch đến những ngọn núi nhuộm sắc hoa đủ màu và màu xanh, để tạo thật nhiều kỷ niệm đẹp.
Luyện đọc hiểu tương tác
Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Ghép địa điểm với vai trò trong hành trình
Hãy dựa vào lộ trình và trải nghiệm của người viết, không chỉ ghép theo nghĩa từ vựng.
3.2 Câu hỏi đọc hiểu, lộ trình và suy luận
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Hãy chọn thể loại của bài viết này.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Hãy chọn cặp địa điểm và việc người viết đã làm không đúng với nội dung bài.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Hãy chọn nội dung đúng với bài viết.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Hãy chọn nội dung khác với bài viết.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Lý do chính khiến người viết chọn tuyến đi thác Yongso là gì?
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Người viết đã làm gì khi đi qua Geumgangmun?
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Hãy chọn thứ tự đúng của các địa điểm mà người viết đã ghé qua.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Nhờ những người gặp trên núi, trải nghiệm leo núi của người viết đã thay đổi như thế nào?
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Trong bài, những câu chuyện truyền lại có vai trò gì đối với trải nghiệm du lịch?
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự hiểu câu hỏi trước, sau đó mở để đối chiếu
Ý chính phù hợp nhất của bài viết là gì?
3.3 Hoàn thành câu bằng dạng từ thích hợp
Từ trong khung được giữ ở dạng nguyên mẫu và đã được xáo trộn. Hãy chọn đúng từ rồi biến đổi theo cấu trúc của từng câu.
Đặc quyền đọc mở rộng
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



