N + (이)라도
Bài học hướng dẫn N + (이)라도 để chọn một phương án thứ yếu/tối thiểu hoặc đưa ra gợi ý nhẹ theo nghĩa “ít nhất N, N cũng được, N hay gì đó”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói có đang chọn phương án tốt nhất hay chỉ đề xuất một lựa chọn tạm chấp nhận.
서연: 점심 먹을 시간이 거의 없어요.
민재: 그래도 김밥이라도 조금 먹고 가요.
김밥이라도 trong lời của 민재 thể hiện sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= N cũng được / N hay gì đó
Chọn một phương án thứ yếu hoặc mức tối thiểu có thể chấp nhận:
Khi phương án lý tưởng khó thực hiện hoặc không có, N(이)라도 đưa ra N như một lựa chọn thay thế tuy chưa hẳn tốt nhất nhưng vẫn đáng làm/có thể chấp nhận.
김밥 → 김밥이라도 (kimbap → ít nhất kimbap cũng được).
물 → 물이라도 (nước → ít nhất nước cũng được).
Đưa ra một gợi ý mở, không nhất thiết cố định vào đúng N:
Trong lời rủ rê hoặc đề xuất, N(이)라도 có thể mang sắc thái “N hay gì đó”, “N chẳng hạn”.
영화 → 영화라도 볼까요? (phim → xem phim hay gì đó nhé?).
커피 → 커피라도 마실까요? (cà phê → uống cà phê hay gì đó nhé?).
Dù là “ít nhất N” hay “N hay gì đó”, (이)라도 đều cho thấy người nói không tuyệt đối hóa N là phương án duy nhất/tối ưu.
N được đưa ra như một lựa chọn khả thi để tránh tình trạng không làm gì hoặc để mở một đề xuất nhẹ.
Quy tắc hình thái:
Danh từ có patchim dùng 이라도; danh từ không patchim dùng 라도.
책 → 책이라도 (sách → ít nhất sách cũng được).
밥 → 밥이라도 (cơm → ít nhất cơm cũng được).
커피 → 커피라도 (cà phê → cà phê hay gì đó).
영화 → 영화라도 (phim → phim hay gì đó).
Có thể đứng sau một số trợ từ quan hệ:
Sau 에게, 에서 có thể giữ trợ từ quan hệ rồi thêm 라도.
저에게 → 저에게라도 (với tôi → ít nhất với tôi/có tôi cũng được).
여기서 → 여기서라도 (ở đây → ít nhất ở đây cũng được).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| N có patchim | 책 (sách) | 책이라도 (ít nhất sách cũng được) | N + 이라도 |
| N có patchim | 밥 (cơm) | 밥이라도 (ít nhất cơm cũng được) | N + 이라도 |
| N không patchim | 커피 (cà phê) | 커피라도 (cà phê hay gì đó) | N + 라도 |
| N không patchim | 영화 (phim) | 영화라도 (phim hay gì đó) | N + 라도 |
| Sau 에게 | 저에게 (với tôi) | 저에게라도 (ít nhất với tôi) | Giữ 에게 rồi thêm 라도 |
(이)라도 không giới hạn N là lựa chọn duy nhất.
Hãy hiểu N là phương án tạm chấp nhận, mức tối thiểu hoặc một gợi ý mở; tùy ngữ cảnh có thể dịch “ít nhất N”, “N cũng được”, “N hay gì đó”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lựa chọn tối thiểu đến lời đề nghị mở trong hội thoại và công việc thường ngày.
Ví dụ cơ bản
시간이 없으면 김밥이라도 먹어요.
Nếu không có thời gian thì ít nhất ăn kimbap nhé.
Ngữ pháp: 김밥 + 이라도 → 김밥이라도. Kimbap là phương án dễ thực hiện trong tình huống thiếu thời gian, không nhất thiết là lựa chọn lý tưởng.
목이 마르면 물이라도 먼저 마셔요.
Nếu khát thì ít nhất uống chút nước trước nhé.
Ngữ pháp: 물 + 이라도 → 물이라도. Trọng tâm là làm một việc tối thiểu trước.
주말에 영화라도 볼까요?
Cuối tuần mình xem phim hay gì đó nhé?
Ngữ pháp: 영화 + 라도 → 영화라도. Trong câu đề nghị, phim là một gợi ý mở chứ không phải lựa chọn duy nhất.
피곤하면 커피라도 한 잔 마실까요?
Nếu mệt thì mình uống cà phê hay gì đó nhé?
Ngữ pháp: 커피 + 라도 → 커피라도. Đưa ra một phương án nhẹ nhàng trong hội thoại.
도움이 필요하면 저에게라도 연락하세요.
Nếu cần giúp đỡ thì ít nhất hãy liên lạc với tôi nhé.
Ngữ pháp: 저에게 + 라도 → 저에게라도. 에게 được giữ lại; 라도 thêm sắc thái “nếu không còn ai khác thì tôi cũng được”.
Ví dụ nâng cao
정확한 자료가 없으면 최근 통계라도 먼저 확인해 봅시다.
Nếu chưa có tài liệu chính xác thì ít nhất hãy kiểm tra số liệu gần đây trước.
Ngữ pháp: 통계 + 라도 → 통계라도. Số liệu thống kê là dữ liệu thay thế tạm thời để công việc không dừng hẳn.
직접 만나기 어렵다면 영상 통화라도 하죠.
Nếu khó gặp trực tiếp thì gọi video hay gì đó nhé.
Ngữ pháp: 영상 통화 + 라도 → 영상 통화라도. Đề xuất một hình thức thay thế cho gặp trực tiếp.
한 사람이라도 더 참여하면 분위기가 달라질 수 있어요.
Nếu thêm dù chỉ một người tham gia thì không khí có thể thay đổi.
Ngữ pháp: 한 사람 + 이라도 → 한 사람이라도. Nhấn mức tối thiểu “chỉ cần thêm một người”.
문제를 바로 해결할 수 없다면 원인에 대한 단서라도 찾아야 해요.
Nếu chưa thể giải quyết ngay thì ít nhất cũng phải tìm một manh mối về nguyên nhân.
Ngữ pháp: 단서 + 라도 → 단서라도. Nêu mức tiến triển tối thiểu có thể chấp nhận trong tình huống khó.
시간이 많이 없으니 십 분이라도 이야기를 나누고 결정합시다.
Vì không có nhiều thời gian, dù chỉ mười phút chúng ta cũng hãy trao đổi rồi quyết định.
Ngữ pháp: 십 분 + 이라도 → 십 분이라도. Biểu thị lượng thời gian tối thiểu mà người nói muốn dành cho việc trao đổi.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt lựa chọn tạm chấp nhận/gợi ý mở của (이)라도 với lựa chọn đơn thuần, nhấn mạnh cực điểm và giới hạn tối thiểu.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + (이)라도 | Ít nhất N / N cũng được / N hay gì đó; phương án thứ yếu hoặc gợi ý nhẹ. |
시간이 없으면 빵이라도 먹어요.
Nếu không có thời gian thì ít nhất ăn bánh mì nhé.
|
| N + (이)나 | N hoặc N; lựa chọn/ước lượng tùy ngữ cảnh, thường trung tính hơn. |
차나 커피를 드릴까요?
Tôi lấy trà hoặc cà phê cho bạn nhé?
|
| N + 조차 | Ngay cả N; nhấn mạnh trường hợp cực đoan/khó ngờ. |
이름조차 기억하지 못했어요.
Tôi còn không nhớ nổi cả tên.
|
| N + 만 | Chỉ N; giới hạn phạm vi. |
오늘만 시간이 있어요.
Tôi chỉ
có thời gian hôm nay.
|
| N + 만이라도 | Ít nhất riêng N; nhấn mạnh mạnh hơn vào mức tối thiểu N cần giữ/đạt. |
오늘만이라도 일찍 자요.
Ít nhất
riêng hôm nay hãy ngủ sớm.
|
Ghi nhớ nhanh
Có patchim dùng 이라도, không patchim dùng 라도; sắc thái chung là “N chưa chắc lý tưởng nhưng N cũng được/ít nhất có N”.
= dù chỉ / ít nhất N; N hay gì đó
| 밥이라도 조금 먹어요. | = | Ít nhất hãy ăn chút cơm. |
| 커피라도 마실까요? | = | Mình uống cà phê hay gì đó nhé? |
| 저에게라도 연락하세요. | = | Ít nhất hãy liên lạc với tôi. |
| 산책이라도 할까요? | = | Mình đi dạo hay gì đó nhé? |
| 십 분이라도 이야기해요. | = | Dù chỉ mười phút, hãy nói chuyện nhé. |
| 담당자에게라도 물어보세요. | = | Ít nhất hãy hỏi người phụ trách. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 아직 못 먹었으면 _____ 조금 마셔요. (물)
2. 전화가 안 되면 _____ 남겨 주세요. (메시지)
3. 누구에게 물어볼지 모르겠으면 _____ 물어보세요. (저 + 에게)
4. 주말에는 _____ 쉬세요. (한 시간)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: “Nếu khó gặp trực tiếp thì ít nhất hãy gọi video trước rồi hẹn thời gian.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 잠깐 쉬면서 커피이라도 마실까요?
2. 여행 중에 읽을 것이 없으면 책라도 한 권 챙겨 가세요.
3. 도움이 필요하면 저라도에게 연락하세요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn không có thời gian ăn bữa đầy đủ và muốn khuyên bạn ít nhất ăn thứ gì đó.
2. Bạn muốn rủ bạn cuối tuần làm một hoạt động nhẹ, phim chỉ là gợi ý chứ không bắt buộc.
3. Bạn muốn nói “nếu cần, ít nhất hãy liên lạc với tôi”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + (이)라도 thường thể hiện điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 커피 + (이)라도 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 책 + (이)라도 là gì?
Câu 4. Câu nào là lời gợi ý mở tự nhiên?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nếu mệt thì mình uống cà phê hay gì đó nhé?”
피곤하면 마실까요?
Gợi ý từ vựng: 커피
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(이)라도 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(이)라도 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(이)라도 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



