N + 만에
Bài học hướng dẫn N + 만에 để diễn tả một việc xảy ra sau khoảng thời gian N hoặc một kết quả được hoàn thành chỉ trong N thời gian.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định 10분 만에 đang nói về thời điểm bắt đầu hay khoảng thời gian cần để đạt kết quả.
하나: 수리 오래 걸렸어요?
준호: 아니요. 기사님이 10분 만에 고쳤어요.
10분 만에 trong lời của 준호 có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Một việc xảy ra lại sau khi khoảng thời gian N đã trôi qua:
N 만에 có thể chỉ khoảng cách thời gian giữa hai lần/sự kiện.
Trọng tâm là khoảng thời gian chờ hoặc gián đoạn trước khi sự việc xảy ra lại.
3년 → 3년 만에 다시 만났어요 (ba năm → sau ba năm mới gặp lại).
2년 → 2년 만에 다시 열렸어요 (hai năm → sau hai năm mới mở lại).
Một kết quả đạt được sau khi N thời gian trôi qua:
Khi câu có hành động hoàn thành hoặc kết quả xuất hiện, N 만에 cho biết thời gian cần để đạt kết quả đó.
20분 → 20분 만에 끝냈어요 (20 phút → đã hoàn thành chỉ trong 20 phút).
두 시간 → 두 시간 만에 수리가 끝났어요 (hai giờ → việc sửa xong chỉ sau hai giờ).
N 만에 đo khoảng thời gian đã trôi từ một mốc trước đến khi sự việc/kết quả sau xuất hiện.
Từ lõi này phát triển hai cách dịch chính: “sau N mới...” và “chỉ trong N”.
Danh từ đứng trước thường biểu thị một khoảng thời gian:
N thường là 분, 시간, 날, 주, 달, 년 hoặc cụm thời lượng tương ứng.
10분 → 10분 만에 (10 phút → chỉ sau/trong 10 phút).
두 시간 → 두 시간 만에 (hai giờ → chỉ sau/trong hai giờ).
3년 → 3년 만에 (ba năm → sau ba năm mới...).
Cách viết:
Khoảng thời gian và 만에 được viết cách: 10분 만에, 3년 만에.
Riêng 오랜만에 là cách viết cố định với nghĩa “lâu rồi mới / sau một thời gian dài”, nên viết liền.
오랜만 → 오랜만에 (lâu → lâu rồi mới...).
Ngữ cảnh quyết định cách dịch:
Nếu có dấu hiệu lặp lại như 다시, thường hiểu là “sau N mới...”.
Nếu có kết quả như 끝내다, 고치다, 찾아내다, thường hiểu là “chỉ trong/sau N thì hoàn thành”.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Phút | 10분 (10 phút) | 10분 만에 (chỉ sau/trong 10 phút) | N và 만에 viết cách |
| Giờ | 두 시간 (hai giờ) | 두 시간 만에 (chỉ sau/trong hai giờ) | Khoảng thời gian đến kết quả |
| Ngày | 사흘 (ba ngày) | 사흘 만에 (sau/chỉ trong ba ngày) | Tùy ngữ cảnh |
| Năm | 3년 (ba năm) | 3년 만에 (sau ba năm mới...) | Khoảng cách giữa hai sự kiện |
| Cách viết cố định | 오랜만 (lâu) | 오랜만에 (lâu rồi mới...) | Riêng 오랜만에 viết liền |
Bản thân N 만에 chỉ nêu khoảng thời gian đã trôi qua.
Câu xung quanh cho biết đó là khoảng gián đoạn trước khi một việc xảy ra lại hay thời gian cần để hoàn thành một kết quả.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ phân biệt khoảng gián đoạn “sau N mới…” với thời gian hoàn thành “chỉ trong N”.
Ví dụ cơ bản
3년 만에 고향 친구를 다시 만났어요.
Sau ba năm tôi mới gặp lại người bạn ở quê.
Ngữ pháp: 3년 + 만에 → 3년 만에. Chỉ khoảng cách ba năm giữa lần gặp trước và lần gặp lại.
20분 만에 숙제를 다 끝냈어요.
Tôi đã làm xong bài tập chỉ trong 20 phút.
Ngữ pháp: 20분 + 만에 → 20분 만에. Kết quả hoàn thành đạt được sau 20 phút, nên dịch tự nhiên là “chỉ trong 20 phút”.
한 달 만에 이 책을 다 읽었어요.
Tôi đã đọc xong cuốn sách này trong một tháng.
Ngữ pháp: 한 달 + 만에 → 한 달 만에. Cho biết thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc hoàn thành việc đọc.
두 시간 만에 컴퓨터 수리가 끝났어요.
Việc sửa máy tính đã xong chỉ sau hai tiếng.
Ngữ pháp: 두 시간 + 만에 → 두 시간 만에. Hai giờ là thời gian cần để việc sửa hoàn tất.
오랜만에 부모님과 긴 이야기를 나눴어요.
Lâu rồi tôi mới có một cuộc trò chuyện dài với bố mẹ.
Ngữ pháp: 오랜만 + 에 → 오랜만에. Đây là cách viết cố định; không viết 오랜 만에.
Ví dụ nâng cao
입사한 지 6개월 만에 중요한 프로젝트를 맡게 됐어요.
Chỉ sau sáu tháng vào công ty, tôi đã được giao một dự án quan trọng.
Ngữ pháp: 6개월 + 만에 → 6개월 만에. Cụm 입사한 지 làm rõ mốc bắt đầu; trọng tâm vẫn là thời gian sáu tháng đến kết quả.
중단됐던 행사가 2년 만에 다시 열렸어요.
Sự kiện từng bị gián đoạn đã được tổ chức lại sau hai năm.
Ngữ pháp: 2년 + 만에 → 2년 만에. 다시 열리다 cho thấy đây là khoảng gián đoạn trước khi sự kiện diễn ra lại.
문제를 발견한 뒤 30분 만에 원인을 찾아냈어요.
Sau khi phát hiện vấn đề, chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân chỉ trong 30 phút.
Ngữ pháp: 30분 + 만에 → 30분 만에. Đo thời gian từ lúc phát hiện vấn đề đến khi tìm ra nguyên nhân.
새 제도를 시행한 지 두 달 만에 불편하다는 의견이 많이 나왔어요.
Chỉ sau hai tháng thực hiện chế độ mới, đã có nhiều ý kiến cho rằng bất tiện.
Ngữ pháp: 두 달 + 만에 → 두 달 만에. Chỉ thời gian ngắn cho đến khi phản ứng/ý kiến xuất hiện.
오래 연락이 끊겼던 친구에게서 5년 만에 메시지가 왔어요.
Tôi nhận được tin nhắn từ người bạn đã mất liên lạc sau năm năm.
Ngữ pháp: 5년 + 만에 → 5년 만에. Nhấn mạnh khoảng cách dài kể từ lần liên lạc trước.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt khoảng thời gian đi tới một sự kiện/kết quả của 만에 với khoảng kéo dài của 동안 và mốc “sau N” trung tính của 후에.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 만에 | Sau N mới / chỉ trong N; nhấn khoảng thời gian đã trôi đến sự kiện hoặc kết quả. |
30분 만에 일을 끝냈어요.
Tôi hoàn thành việc chỉ trong 30 phút.
|
| N + 동안 | Trong suốt N; hành động/trạng thái kéo dài trong khoảng N. |
30분 동안 운동했어요.
Tôi tập thể dục suốt 30 phút.
|
| N + 후에 | Sau N; chỉ thứ tự thời gian, không nhất thiết nhấn thời lượng đến kết quả. |
30분 후에 출발해요.
Sau 30
phút thì khởi hành.
|
| V + (으)ㄴ 지 N 되다 | Đã N thời gian kể từ khi V; nhấn thời gian tính từ một mốc đến hiện tại. |
한국에 온 지 2년 됐어요.
Đã hai
năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.
|
| N + 만 | Chỉ N; giới hạn số lượng/thời gian, không có nghĩa “sau N”. |
한 시간만 공부했어요.
Tôi chỉ
học một tiếng.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn vào kết quả phía sau: sự việc “xảy ra lại sau N” hay “được hoàn thành sau N” sẽ quyết định cách dịch tự nhiên.
= sau N mới... / chỉ trong N
| 4년 만에 다시 만났어요. | = | Sau bốn năm mới gặp lại. |
| 15분 만에 끝냈어요. | = | Đã hoàn thành chỉ trong 15 phút. |
| 오랜만에 친구를 만났어요. | = | Lâu rồi mới gặp bạn. |
| 두 시간 만에 수리가 끝났어요. | = | Việc sửa xong chỉ sau hai giờ. |
| 한 달 만에 다 읽었어요. | = | Tôi đọc xong chỉ trong một tháng. |
| 2년 만에 행사가 다시 열렸어요. | = | Sự kiện mở lại sau hai năm. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. _____ 옛 선생님을 다시 만났어요. (3년)
2. _____ 문제를 다 풀었어요. (20분)
3. _____ 행사가 다시 열렸어요. (2년)
4. _____ 신청자가 천 명을 넘었어요. (한 달)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: “Sau khi bắt đầu sửa, chỉ trong hai giờ thiết bị đã hoạt động lại và chúng tôi bắt đầu làm việc.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 친구를 3년만에 다시 만났어요.
2. 수리가 두 시간 만에서 끝났어요.
3. 정말 오랜 만에 가족을 만났어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn gặp lại người bạn sau bốn năm không gặp.
2. Bạn muốn nói đã hoàn thành báo cáo chỉ trong một giờ.
3. Bạn muốn nói “lâu rồi mới gặp bố mẹ”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 만에 cho biết điều gì?
Câu 2. Câu nào viết đúng?
Câu 3. Câu nào có nghĩa “Tôi tập thể dục suốt 30 phút”?
Câu 4. Trong “10분 만에 수리를 끝냈어요”, 10분 만에 được hiểu thế nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sau năm năm chúng tôi mới gặp lại nhau.”
우리는 다시 만났어요.
Gợi ý từ vựng: 5년
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -만에 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -만에 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -만에 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



