20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에

Trình độSơ cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học hệ thống bốn cách dùng sơ cấp quan trọng của N + 에: chỉ đích đến, thời gian, nơi tồn tại và tần suất hoặc mức tính theo một đơn vị.

N + 에 (Đến / Vào lúc / Ở / Mỗi đơn vị)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhìn vào ngữ cảnh để xác định 에 đang chỉ thời gian hay nơi hướng tới.

유나: 내일 몇 시에 학교에 가요?

민수: 아침 아홉 시 학교 가요.

Trong 아홉 시에 và 학교에, 에 lần lượt chỉ điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N(địa điểm) + 에
= đến/tới N

Đích đến: N là nơi hành động di chuyển hướng tới:
gắn sau địa điểm để chỉ đích đến với các động từ như 가다, 오다, 다니다:
학교에 가요 = “đi đến trường”,
한국에 와요 = “đến Hàn Quốc”.

N(thời gian) + 에
= vào/lúc N

Thời gian: N là thời điểm xảy ra sự việc:
gắn với giờ, ngày, tháng, mùa hoặc mốc thời gian cụ thể:
세 시에 만나요 = “gặp lúc 3 giờ”,
월요일에 시험이 있어요 = “có thi vào thứ Hai”.

N(địa điểm) + 에
= ở/tại N

Nơi hiện diện: N là nơi người/vật đang tồn tại hoặc ở lại:
Với 있다, 없다, 살다 và các cách nói về vị trí, chỉ nơi tồn tại:
책상 위에 책이 있어요 = “có sách ở trên bàn”,
서울에 살아요 = “sống ở Seoul”.

N(đơn vị) + 에
= mỗi N / trên mỗi N

Tần suất hoặc mức tính theo đơn vị: N là đơn vị làm mốc:
Sau đơn vị thời gian, số lượng hoặc đơn vị tính, có thể mang nghĩa “mỗi/trên mỗi”:
하루에 두 번 운동해요 = “tập thể dục hai lần mỗi ngày”,
한 시간에 만 원이에요 = “10.000 won mỗi giờ”.

Lõi nghĩa chung:
Bốn cách dùng trên cùng có một ý niệm nền: đặt N làm một mốc — mốc đến, mốc thời gian, mốc vị trí hoặc mốc đơn vị.

Không dùng 에 cho nơi một hành động chủ động diễn ra:
Với các động từ như 공부하다, 먹다, 운동하다, nơi thực hiện hành động thường dùng 에서:
도서관에서 공부해요, không phải 도서관에 공부해요.

Một số từ thời gian thường không đi với 에:
Các từ 오늘, 내일, 어제 thường dùng trực tiếp:
내일 만나요,
어제 갔어요.
Với giờ/ngày cụ thể như 두 시, 월요일, dùng .

Viết liền với danh từ:
학교에, 월요일에, 하루에. Không viết tách 학교 에.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Đích đến 학교 (trường học) 학교에 đến trường
Giờ 3시 (3 giờ) 3시에 lúc 3 giờ
Ngày 월요일 (thứ Hai) 월요일에 vào thứ Hai
Nơi hiện diện 책상 위 (trên bàn) 책상 위에 ở trên bàn
Tần suất 하루 (một ngày) 하루에 mỗi ngày
Đơn vị 한 시간 (một giờ) 한 시간에 mỗi giờ
Điểm cần nhớ:
Với , hãy hỏi N đang là đích đến, mốc thời gian, nơi hiện diện hay đơn vị tính.
Nếu N là nơi một hành động như học, ăn, làm việc diễn ra, thường phải chuyển sang 에서.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi qua bốn chức năng chính của 에, từ câu rất ngắn đến câu có hai mốc trong cùng ngữ cảnh.

Ví dụ cơ bản

1

저는 학교에가요.

Tôi đi đến trường.

Từ vựng: 학교 = trường học.
Ngữ pháp: 학교 + 에 → 학교에 . 에 đánh dấu trường học là đích đến của 가다.
2

수업은 월요일에시작해요.

Lớp học bắt đầu vào thứ Hai.

Từ vựng: 월요일 = thứ Hai.
Ngữ pháp: 월요일 + 에 → 월요일에 . 에 đánh dấu thời điểm bắt đầu.
3

책상 위에사전이 있어요.

Có một quyển từ điển ở trên bàn.

Từ vựng: 사전 = từ điển · = phía trên.
Ngữ pháp: 책상 위 + 에 đi với 있다 để chỉ vị trí tồn tại của 사전.
4

저는 하루에물을 여덟 잔 마셔요.

Tôi uống tám cốc nước mỗi ngày.

Từ vựng: 하루 = một ngày · = cốc/ly.
Ngữ pháp: 하루 + 에 đặt “một ngày” làm đơn vị tính tần suất.
5

오후 두 시에친구를 만나요.

Tôi gặp bạn lúc 2 giờ chiều.

Từ vựng: 오후 = buổi chiều · = giờ.
Ngữ pháp: 두 시 + 에 → 두 시에 . Đây là mốc giờ cụ thể.

Ví dụ nâng cao

1

다음 달에한국에갈 거예요.

Vào tháng sau tôi sẽ đi đến Hàn Quốc.

Từ vựng: 다음 달 = tháng sau · 한국 = Hàn Quốc.
Ngữ pháp: Cùng một câu có hai 에 : 다음 달에 là thời gian, 한국에 là đích đến.
2

냉장고 안에우유가 없어서 마트에가요.

trong tủ lạnh không có sữa nên tôi đi đến siêu thị.

Từ vựng: 냉장고 = tủ lạnh · 마트 = siêu thị.
Ngữ pháp: 냉장고 안에 đi với 없다 để chỉ nơi hiện diện; 마트에 là đích đến của 가다.
3

이 버스는 한 시간에세 번 와요.

Xe buýt này đến ba lần mỗi giờ.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 시간 = giờ.
Ngữ pháp: 한 시간 + 에 biểu thị tần suất tính trên một giờ.
4

우리 언니는 부산에살고 주말에는 자주 서울에와요.

Chị tôi sống ở Busan và cuối tuần thường đến Seoul.

Từ vựng: 언니 = chị gái · 부산 = Busan.
Ngữ pháp: 부산에 đi với 살다 để chỉ nơi sống; 서울에 đi với 오다 để chỉ nơi hướng tới.
5

아침 일곱 시에일어나서 일주일에세 번 수영해요.

Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng và bơi ba lần mỗi tuần.

Từ vựng: 일어나다 = thức dậy · 일주일 = một tuần.
Ngữ pháp: 일곱 시에 là mốc thời gian; 일주일에 là đơn vị tần suất.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 에 với 에서, (으)로, 에게/한테 và 마다 theo vai trò của danh từ trong câu.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에 Đích đến, thời gian, nơi hiện diện hoặc đơn vị.
세 시에역에가요.
Tôi đi đến ga lúc 3 giờ.
N + 에서 Nơi hành động diễn ra hoặc điểm xuất phát.
도서관에서공부해요.
Tôi học ở thư viện .
N + (으)로 Phương tiện hoặc hướng di chuyển.
오른쪽으로가세요.
Hãy đi về phía bên phải .
N + 에게 / 한테 Người/động vật nhận tác động.
친구에게선물을 줘요.
Tôi tặng quà cho bạn .
N + 마다 Mỗi N theo nghĩa tất cả từng đơn vị/lần.
주말마다운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi cuối tuần .
에 ≠ 에서: nếu N là nơi một hành động như 공부하다, 먹다, 운동하다 diễn ra, thường phải dùng 에서, không dùng .
N + 에: dùng khi N là đích đến, mốc thời gian, nơi hiện diện hoặc đơn vị tính.
에 ↔ (으)로: nhấn đích đến, còn (으)로 thường nhấn hướng đi hoặc phương tiện/cách thức.
Điểm nhận diện nhanh: “đến N / vào lúc N / ở N với 있다·없다 / mỗi N” → N + 에.
4

Ghi nhớ nhanh

Công thức dưới đây chỉ giữ cấu trúc và các nghĩa chính cần nhớ.

N + 에
= đến/tới N; vào/lúc N; ở/tại N; mỗi/trên mỗi đơn vị N
아홉 시에 수업이 시작해요. = Lớp bắt đầu lúc 9 giờ.
은행에 가요. = Tôi đi đến ngân hàng.
서랍 안에 열쇠가 있어요. = Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
일주일에 세 번 운동해요. = Tôi tập ba lần mỗi tuần.
봄에 꽃이 많이 피어요. = Hoa nở nhiều vào mùa xuân.
서울에 친구가 살아요. = Bạn tôi sống ở Seoul.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trợ từ

1. _____ 출근해요. (아홉 시 + 에)

2. 오늘 오후에 _____ 가요. (도서관 + 에)

3. _____ 휴대폰이 있어요. (책상 위 + 에)

4. _____ 두 번 약을 먹어요. (하루 + 에)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Thứ Hai, sau giờ học tôi đi thư viện và mượn sách tiếng Hàn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 집에서 학교에서 가요.

2. 시험은 금요일에서 시작해요.

3. 책이 책상 위에서 있어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn hẹn bạn lúc 6 giờ tối.

2. Bạn nói “Tôi đi đến ngân hàng”.

3. Bác sĩ dặn “Uống thuốc hai lần mỗi ngày”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 에 có thể đánh dấu điều nào?

Câu 2. Câu nào dùng 에 để chỉ nơi tồn tại?

Câu 3. Câu nào có nghĩa “Ngày mai tôi gặp bạn”?

Câu 4. Câu nào đúng khi nói nơi hành động “uống cà phê” diễn ra?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Có điện thoại ở trên bàn.”

휴대폰이 있어요.

Gợi ý từ vựng: 책상 위

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu